Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 20 Test 4

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 20 - Test 4

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 20 - Test 4.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 20 - Test 4; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Advice on family visit

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

family visitors

/ˈfæməli ˈvɪzɪtərz/ · noun phrase

Nghĩa: khách đến thăm là người thân

Collocation: family visitors

Ví dụ: My brother and his family were here a couple of months ago.

Dịch nghĩa: Anh trai và gia đình anh ấy đã ở đây vài tháng trước.

accommodation

əˌkɒməˈdeɪʃn · noun

Nghĩa: chỗ ở

Collocation: accommodation

Ví dụ: The price includes accommodation and meals.

Dịch nghĩa: Giá đã gồm chỗ ở và các bữa ăn.

recommend a hotel

/ˌrekəˈmend ə hoʊˈtel/ · verb phrase

Nghĩa: giới thiệu một khách sạn

Collocation: recommend a hotel

Ví dụ: My cousin wants me to recommend a hotel.

Dịch nghĩa: Anh họ tôi muốn tôi giới thiệu một khách sạn.

on a tight budget

/ɒn ə taɪt ˈbʌdʒɪt/ · phrase

Nghĩa: có ngân sách eo hẹp

Collocation: on a tight budget

Ví dụ: I think they’re on quite a tight budget.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ họ có ngân sách khá eo hẹp.

walking tour

/ˈwɔːkɪŋ tʊər/ · noun phrase

Nghĩa: chuyến đi bộ tham quan

Collocation: walking tour

Ví dụ: I think it’s better to do a walking tour.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi bộ tham quan.

fort

fɔrt · noun

Nghĩa: pháo đài, đồn lũy quân sự

Collocation: old fort

Ví dụ: The old fort guards the entrance to the harbour.

Dịch nghĩa: Pháo đài cổ canh giữ lối vào cảng.

science museum

/ˈsaɪəns mjuˈziːəm/ · noun phrase

Nghĩa: bảo tàng khoa học

Collocation: science museum

Ví dụ: maybe they could do that when I at work.

Dịch nghĩa: có lẽ họ có thể làm điều đó khi tôi đi làm.

closed on Mondays

/kloʊzd ɒn ˈmʌndeɪz/ · phrase

Nghĩa: đóng cửa vào các ngày thứ Hai

Collocation: closed on Mondays

Ví dụ: don forget it closed on Mondays

Dịch nghĩa: đừng quên nó đóng cửa vào các ngày thứ Hai.

stall

stɔːl · noun

Nghĩa: quầy hàng, sạp

Collocation: food stalls

Ví dụ: She runs a market stall.

Dịch nghĩa: Cô ấy trông một sạp hàng ở chợ.

vegetarian

ˌvɛdʒəˈtɛriən · noun

Nghĩa: người ăn chay

Collocation: vegetarian

Ví dụ: My sister is a vegetarian, so she never eats meat.

Dịch nghĩa: Chị tôi là người ăn chay nên không bao giờ ăn thịt.

careful planning

/ˈkeərfəl ˈplænɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: việc lên kế hoạch cẩn thận

Collocation: careful planning

Ví dụ: It’s all going to need careful planning.

Dịch nghĩa: Tất cả sẽ cần lên kế hoạch cẩn thận.

bargained tickets

/ˈbɑːɡɪnd ˈtɪkɪts/ · noun phrase

Nghĩa: vé giảm giá

Collocation: bargained tickets

Ví dụ: book online with bargained tickets

Dịch nghĩa: đặt vé trực tuyến với vé giảm giá.

charge

tʃɑːdʒ · noun

Nghĩa: phí

Collocation: entry charge

Ví dụ: There's no charge for children.

Dịch nghĩa: Trẻ em không mất phí.

family-friendly event

/ˈfæməli ˈfrendli ɪˈvent/ · noun phrase

Nghĩa: sự kiện thân thiện với gia đình

Collocation: family-friendly event

Ví dụ: It’s always a family-friendly event

Dịch nghĩa: Đó luôn là một sự kiện thân thiện với gia đình.

worth

wɜːθ · adjective

Nghĩa: đáng giá, đáng (làm gì)

Collocation: worth the effort

Ví dụ: The museum is worth a visit if you have the time.

Dịch nghĩa: Bảo tàng này đáng để ghé thăm nếu bạn có thời gian.

look that up

/lʊk ðæt ʌp/ · phrasal verb

Nghĩa: tìm kiếm thông tin về cái gì đó

Collocation: look that up

Ví dụ: I’ll look that up.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ tìm hiểu về điều đó.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

I seem to remember + V-ing/clause

Cách dùng: Tôi dường như nhớ rằng... (dùng để gợi lại một ký ức hoặc thông tin không chắc chắn lắm)

Ví dụ: I seem to remember you had some family visitors staying with you recently.

Dịch nghĩa: Tôi dường như nhớ rằng bạn có khách là người thân đến ở gần đây.

Ghi nhớ: Diễn tả sự không chắc chắn hoặc gợi nhớ một cách nhẹ nhàng.

What about...?

Cách dùng: ... thì sao?; còn ... thì thế nào? (dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến)

Ví dụ: What about accommodation?

Dịch nghĩa: Chỗ ở thì sao?

Ghi nhớ: Dùng để chuyển chủ đề hoặc đưa ra một gợi ý.

There wouldn't be room.

Cách dùng: Sẽ không có đủ chỗ. (dùng để diễn tả sự thiếu không gian)

Ví dụ: There wouldn’t be room.

Dịch nghĩa: Sẽ không có đủ chỗ đâu.

Ghi nhớ: Thường dùng trong ngữ cảnh từ chối hoặc giải thích lý do không thể chứa đựng.

It's about a [time/distance] walk from [place].

Cách dùng: Nó cách [địa điểm] khoảng [thời gian/khoảng cách] đi bộ. (dùng để chỉ khoảng cách và thời gian đi bộ)

Ví dụ: It’s about a five minutes walk from Murray Station.

Dịch nghĩa: Nó cách Ga Murray khoảng năm phút đi bộ.

Ghi nhớ: Cụm từ hữu ích để mô tả vị trí và sự tiện lợi.

I think it's better to do...

Cách dùng: Tôi nghĩ tốt hơn là nên làm gì đó... (dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất)

Ví dụ: I think it’s better to do a walking tour.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi bộ tham quan.

Ghi nhớ: Thể hiện ý kiến cá nhân về một lựa chọn tốt hơn.

No need to spend a fortune.

Cách dùng: Không cần phải tốn quá nhiều tiền. (dùng để trấn an rằng không cần chi tiêu lớn)

Ví dụ: No need to spend a fortune.

Dịch nghĩa: Không cần phải tốn quá nhiều tiền đâu.

Ghi nhớ: Thường dùng khi gợi ý các lựa chọn tiết kiệm.

Part 2

Part 2: Events in the history of football

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

stadium

ˈsteɪdiəm · noun

Nghĩa: sân vận động

Collocation: stadium

Ví dụ: The stadium holds fifty thousand fans.

Dịch nghĩa: Sân vận động chứa năm mươi nghìn khán giả.

wander

ˈwɒndə(r) · verb

Nghĩa: đi lang thang, thơ thẩn

Collocation: wander off

Ví dụ: We wandered through the old town.

Dịch nghĩa: Chúng tôi thơ thẩn qua khu phố cổ.

penalty

ˈpenəlti · noun

Nghĩa: quả phạt đền

Collocation: shooting a penalty

Ví dụ: He scored from the penalty.

Dịch nghĩa: Anh ấy ghi bàn từ quả phạt đền.

lunch boxes

/ˈlʌntʃ ˌbɒksɪz/ · noun phrase

Nghĩa: hộp cơm trưa

Collocation: healthy lunch boxes

Ví dụ: I really recommend the healthy lunch boxes for children

Dịch nghĩa: Tôi thực sự giới thiệu hộp cơm trưa lành mạnh cho trẻ em.

contact details

/ˈkɒntækt ˈdiːteɪlz/ · noun phrase

Nghĩa: thông tin liên hệ

Collocation: contact details

Ví dụ: don’t forget to put your name and contact details on the back

Dịch nghĩa: đừng quên ghi tên và thông tin liên hệ của bạn vào mặt sau.

features of the tour

/ˈfiːtʃərz əv ðə tʊər/ · noun phrase

Nghĩa: các điểm nổi bật của chuyến tham quan

Collocation: features of the tour

Ví dụ: I’d like to mention some features of the tour.

Dịch nghĩa: Tôi muốn đề cập đến một số điểm nổi bật của chuyến tham quan.

self-guided

/ˌself ˈɡaɪdɪd/ · adjective

Nghĩa: tự hướng dẫn

Collocation: self-guided visit

Ví dụ: if you’d prefer your visit to be self-guided

Dịch nghĩa: nếu bạn muốn chuyến thăm của mình là tự hướng dẫn

headphones

ˈhɛdˌfoʊnz · noun

Nghĩa: tai nghe (chụp đầu)

Collocation: headphones

Ví dụ: The producer slipped on his headphones to check the final mix.

Dịch nghĩa: Nhà sản xuất đeo tai nghe lên để kiểm tra bản phối cuối cùng.

feedback

ˈfiːdbæk · noun

Nghĩa: phản hồi, ý kiến góp ý

Collocation: feedback

Ví dụ: The teacher gave detailed feedback on each student's essay.

Dịch nghĩa: Giáo viên đưa ra phản hồi chi tiết cho bài luận của từng học sinh.

redevelopment project

/ˌridɪˈveləpmənt ˈprɒdʒekt/ · noun phrase

Nghĩa: dự án tái phát triển

Collocation: three-year redevelopment project

Ví dụ: as part of a three-year redevelopment project.

Dịch nghĩa: như một phần của dự án tái phát triển kéo dài ba năm.

history of football

/ˈhɪstəri əv ˈfʊtbɔːl/ · noun phrase

Nghĩa: lịch sử bóng đá

Collocation: history of football

Ví dụ: in the history of football in this country.

Dịch nghĩa: trong lịch sử bóng đá ở đất nước này.

guard the goal

/ɡɑːrd ðə ɡoʊl/ · verb phrase

Nghĩa: bảo vệ khung thành

Collocation: guard the goal

Ví dụ: whose role it was to guard the goal.

Dịch nghĩa: người có vai trò bảo vệ khung thành.

send players off

/send ˈpleɪərz ɒf/ · phrasal verb

Nghĩa: đuổi cầu thủ ra khỏi sân

Collocation: send players off

Ví dụ: referees were allowed to send players off

Dịch nghĩa: trọng tài được phép đuổi cầu thủ ra khỏi sân.

swap ends

/swɒp endz/ · verb phrase

Nghĩa: đổi sân

Collocation: swap ends at half-time

Ví dụ: teams started having to swap ends at half-time.

Dịch nghĩa: các đội bắt đầu phải đổi sân vào giờ nghỉ giữa hiệp.

solid crossbar

/ˈsɒlɪd ˈkrɒsbɑːr/ · noun phrase

Nghĩa: xà ngang vững chắc

Collocation: solid crossbar

Ví dụ: replaced with the solid crossbar

Dịch nghĩa: thay thế bằng xà ngang vững chắc.

set a limit

/set ə ˈlɪmɪt/ · verb phrase

Nghĩa: đặt ra giới hạn

Collocation: set a limit of 90 minutes

Ví dụ: decided to set a limit of 90 minutes

Dịch nghĩa: quyết định đặt ra giới hạn 90 phút.

casual arrangement

/ˈkæʒuəl əˈreɪndʒmənt/ · noun phrase

Nghĩa: sự sắp xếp tùy tiện

Collocation: casual arrangement

Ví dụ: it was a more casual arrangement

Dịch nghĩa: đó là một sự sắp xếp tùy tiện hơn.

admission to games

/ədˈmɪʃn tə ɡeɪmz/ · noun phrase

Nghĩa: vé vào cửa các trận đấu

Collocation: admission to games

Ví dụ: began to charge fans for admission to games

Dịch nghĩa: bắt đầu thu phí người hâm mộ để vào xem các trận đấu.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

just to let [someone] know [something]

Cách dùng: chỉ để cho [ai đó] biết [điều gì đó] (dùng để thông báo nhẹ nhàng)

Ví dụ: just to let mums and dads know a few things before we start.

Dịch nghĩa: chỉ để cho các ông bố bà mẹ biết một vài điều trước khi chúng ta bắt đầu.

Ghi nhớ: Cách nói lịch sự để đưa ra thông tin hoặc hướng dẫn.

Please don't let [someone] wander off.

Cách dùng: Xin đừng để [ai đó] đi lang thang. (dùng để cảnh báo hoặc yêu cầu giữ an toàn)

Ví dụ: Please don’t let your children wander off on their own.

Dịch nghĩa: Xin đừng để con cái của bạn tự ý đi lang thang.

Ghi nhớ: Cụm từ quan trọng trong hướng dẫn an toàn.

I'd like to mention [something].

Cách dùng: Tôi muốn đề cập đến [điều gì đó]. (dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc điểm cụ thể)

Ví dụ: I’d like to mention some features of the tour.

Dịch nghĩa: Tôi muốn đề cập đến một số điểm nổi bật của chuyến tham quan.

Ghi nhớ: Cách nói lịch sự để chuyển sang một phần thông tin mới.

if you'd prefer your visit to be [adjective/noun phrase]

Cách dùng: nếu bạn muốn chuyến thăm của mình [như thế nào đó] (dùng để đưa ra lựa chọn hoặc tùy chọn)

Ví dụ: if you’d prefer your visit to be self-guided

Dịch nghĩa: nếu bạn muốn chuyến thăm của mình là tự hướng dẫn

Ghi nhớ: Thể hiện sự linh hoạt trong cung cấp dịch vụ.

As some of you may know,...

Cách dùng: Như một số bạn có thể đã biết,... (dùng để giới thiệu thông tin mà người nói cho rằng khán giả có thể đã quen thuộc)

Ví dụ: As some of you may know, that was the start of a really important decade in the history of football.

Dịch nghĩa: Như một số bạn có thể đã biết, đó là khởi đầu của một thập kỷ thực sự quan trọng trong lịch sử bóng đá.

Ghi nhớ: Cách mở đầu để kết nối với kiến thức sẵn có của người nghe.

It's hard to imagine what [clause] must have been like.

Cách dùng: Thật khó để tưởng tượng [điều gì đó] đã như thế nào. (dùng để diễn tả sự khó khăn trong việc hình dung một tình huống trong quá khứ)

Ví dụ: It’s hard to imagine what the game must have been like without someone in that position.

Dịch nghĩa: Thật khó để tưởng tượng trận đấu đã như thế nào nếu không có ai ở vị trí đó.

Ghi nhớ: Thường dùng khi so sánh quá khứ và hiện tại.

Before that it was a more [adjective] arrangement.

Cách dùng: Trước đó, đó là một sự sắp xếp [tính từ] hơn. (dùng để mô tả sự khác biệt trong cách tổ chức hoặc quy tắc ở quá khứ)

Ví dụ: Before that it was a more casual arrangement.

Dịch nghĩa: Trước đó, đó là một sự sắp xếp tùy tiện hơn.

Ghi nhớ: Hữu ích khi nói về sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian.

Part 3

Part 3: Teaching handwriting

Từ vựng Part 3 (23 từ/cụm từ)

assignment

əˈsaɪnmənt · noun

Nghĩa: bài tập được giao

Collocation: assignment

Ví dụ: The assignment is due on Monday.

Dịch nghĩa: Bài tập phải nộp vào thứ Hai.

benefit

ˈbenɪfɪt · noun

Nghĩa: lợi ích

Collocation: benefit

Ví dụ: Exercise has many health benefits.

Dịch nghĩa: Tập thể dục có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

physical act

/ˈfɪzɪkl ækt/ · noun phrase

Nghĩa: hành động thể chất

Collocation: physical act of writing

Ví dụ: The physical act of writing helps children to remember letters.

Dịch nghĩa: Hành động viết tay giúp trẻ em ghi nhớ các chữ cái.

concentration

ˌkɒnsnˈtreɪʃn · noun

Nghĩa: sự tập trung

Collocation: concentration

Ví dụ: Chess needs deep concentration.

Dịch nghĩa: Cờ vua đòi hỏi sự tập trung cao độ.

spatial awareness

/ˈspeɪʃl əˈweərnəs/ · noun phrase

Nghĩa: nhận thức không gian

Collocation: spatial awareness

Ví dụ: I never associated spatial awareness with handwriting either.

Dịch nghĩa: Tôi cũng chưa bao giờ liên hệ nhận thức không gian với việc viết tay.

fine motor skills

/faɪn ˈmoʊtər skɪlz/ · noun phrase

Nghĩa: kỹ năng vận động tinh

Collocation: fine motor skills

Ví dụ: It’s not just fine motor skills that improve through writing

Dịch nghĩa: Không chỉ kỹ năng vận động tinh được cải thiện thông qua việc viết.

dyspraxia

/dɪsˈpræksiə/ · noun

Nghĩa: chứng khó phối hợp vận động

Collocation: children with dyspraxia

Ví dụ: Handwriting is so much harder for children with dyspraxia

Dịch nghĩa: Viết tay khó hơn rất nhiều đối với trẻ em mắc chứng khó phối hợp vận động.

coordinating movement

/koʊˈɔːrdɪneɪtɪŋ ˈmuːvmənt/ · verb phrase

Nghĩa: phối hợp vận động

Collocation: coordinating movement

Ví dụ: who have problems coordinating movement.

Dịch nghĩa: những người gặp vấn đề trong việc phối hợp vận động.

letter formation

/ˈletər fɔːrˈmeɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: cách tạo hình chữ cái

Collocation: letter formation

Ví dụ: They need so much more support with letter formation.

Dịch nghĩa: Họ cần nhiều hỗ trợ hơn trong việc tạo hình chữ cái.

distinguish letter shapes

/dɪˈstɪŋɡwɪʃ ˈletər ʃeɪps/ · verb phrase

Nghĩa: phân biệt hình dạng chữ cái

Collocation: distinguish letter shapes

Ví dụ: play lots of games to help them distinguish letter shapes.

Dịch nghĩa: chơi nhiều trò chơi để giúp chúng phân biệt hình dạng chữ cái.

patience

ˈpeɪʃns · noun

Nghĩa: sự kiên nhẫn

Collocation: patience

Ví dụ: Teaching requires patience.

Dịch nghĩa: Dạy học đòi hỏi sự kiên nhẫn.

accuracy

ˈækjərəsi · noun

Nghĩa: độ chính xác

Collocation: accuracy

Ví dụ: The report's accuracy was praised.

Dịch nghĩa: Độ chính xác của báo cáo được khen ngợi.

legibility

/ˌledʒəˈbɪləti/ · noun

Nghĩa: tính dễ đọc

Collocation: important for legibility

Ví dụ: more important for legibility than trying to get them to write in a straight line.

Dịch nghĩa: quan trọng hơn cho tính dễ đọc hơn là cố gắng bắt chúng viết thẳng hàng.

dyslexia

/dɪsˈleksiə/ · noun

Nghĩa: chứng khó đọc (rối loạn học tập ảnh hưởng khả năng đọc, viết)

Collocation: dyslexia

Ví dụ: Students with dyslexia may require extra time to complete reading assignments.

Dịch nghĩa: Học sinh mắc chứng khó đọc có thể cần thêm thời gian để hoàn thành các bài tập đọc.

frustrating

frʌˈstreɪtɪŋ · adjective

Nghĩa: gây bực bội

Collocation: frustrating

Ví dụ: It's a frustrating situation.

Dịch nghĩa: Đó là một tình huống gây bực bội.

developing fluency

/dɪˈveləpɪŋ ˈfluːənsi/ · verb phrase

Nghĩa: phát triển sự lưu loát

Collocation: developing fluency

Ví dụ: developing fluency isn’t any faster.

Dịch nghĩa: việc phát triển sự lưu loát không nhanh hơn.

cursive handwriting

/ˈkɜːrsɪv ˈhændraɪtɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: chữ viết liền nét

Collocation: cursive handwriting

Ví dụ: benefits of teaching print rather than cursive handwriting

Dịch nghĩa: lợi ích của việc dạy chữ in thay vì chữ viết liền nét.

teachers' attitudes

/ˈtiːtʃərz ˈætɪtjuːdz/ · noun phrase

Nghĩa: thái độ của giáo viên

Collocation: Teachers’ attitudes

Ví dụ: Teachers’ attitudes have changed

Dịch nghĩa: Thái độ của giáo viên đã thay đổi.

exam results

/ɪɡˈzæm rɪˈzʌlts/ · noun phrase

Nghĩa: kết quả thi

Collocation: affected my exam results

Ví dụ: my poor handwriting affected my exam results

Dịch nghĩa: chữ viết xấu của tôi ảnh hưởng đến kết quả thi.

judged on their handwriting

/dʒʌdʒd ɒn ðeər ˈhændraɪtɪŋ/ · verb phrase

Nghĩa: bị đánh giá qua chữ viết

Collocation: judged on their handwriting

Ví dụ: judged on their handwriting, not just their knowledge.

Dịch nghĩa: bị đánh giá qua chữ viết, không chỉ kiến thức của họ.

digital devices

/ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪsɪz/ · noun phrase

Nghĩa: thiết bị kỹ thuật số

Collocation: relying on digital devices

Ví dụ: relying on digital devices.

Dịch nghĩa: dựa vào các thiết bị kỹ thuật số.

note-taking

/ˈnoʊt ˌteɪkɪŋ/ · noun

Nghĩa: việc ghi chú

Collocation: note-taking

Ví dụ: You mean like note-taking.

Dịch nghĩa: Ý bạn là việc ghi chú.

inconsistent punctuation

/ˌɪnkənˈsɪstənt ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: dấu câu không nhất quán

Collocation: inconsistent punctuation

Ví dụ: my punctuation is really inconsistent.

Dịch nghĩa: dấu câu của tôi thực sự không nhất quán.

Cấu trúc Part 3 (9 cấu trúc)

I hadn't realised that [clause].

Cách dùng: Tôi đã không nhận ra rằng [điều gì đó]. (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nhận thức mới về một điều gì đó)

Ví dụ: I hadn’t realised that children benefit in so many ways from learning to write.

Dịch nghĩa: Tôi đã không nhận ra rằng trẻ em được hưởng lợi theo nhiều cách khi học viết.

Ghi nhớ: Thường dùng để chia sẻ một khám phá hoặc thông tin mới.

It's such an important skill.

Cách dùng: Đó là một kỹ năng rất quan trọng. (dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một kỹ năng hoặc điều gì đó)

Ví dụ: It’s such an important skill.

Dịch nghĩa: Đó là một kỹ năng rất quan trọng.

Ghi nhớ: Cụm từ hữu ích để đánh giá hoặc nhấn mạnh.

all the evidence suggests [clause]

Cách dùng: tất cả bằng chứng cho thấy [điều gì đó] (dùng để đưa ra một kết luận dựa trên bằng chứng)

Ví dụ: all the evidence suggests children should learn to write by hand

Dịch nghĩa: tất cả bằng chứng cho thấy trẻ em nên học viết tay.

Ghi nhớ: Thường dùng trong các bài thảo luận hoặc nghiên cứu.

That seems pretty obvious when you think about it.

Cách dùng: Điều đó có vẻ khá rõ ràng khi bạn nghĩ về nó. (dùng để diễn tả sự đồng tình hoặc nhận ra một điều hiển nhiên)

Ví dụ: That seems pretty obvious when you think about it.

Dịch nghĩa: Điều đó có vẻ khá rõ ràng khi bạn nghĩ về nó.

Ghi nhớ: Thường dùng trong cuộc trò chuyện để xác nhận một quan điểm.

I'm not sure I understand how [clause].

Cách dùng: Tôi không chắc mình hiểu làm thế nào [điều gì đó]. (dùng để diễn tả sự bối rối hoặc cần làm rõ thêm)

Ví dụ: I’m not sure I understand how it improves children’s imagination.

Dịch nghĩa: Tôi không chắc mình hiểu làm thế nào nó cải thiện trí tưởng tượng của trẻ em.

Ghi nhớ: Cách nói lịch sự để yêu cầu giải thích thêm.

It's good there are lots of things you can do...

Cách dùng: Thật tốt khi có nhiều điều bạn có thể làm... (dùng để bày tỏ sự lạc quan hoặc giải pháp)

Ví dụ: It’s good there are lots of things you can do in the classroom to help them.

Dịch nghĩa: Thật tốt khi có nhiều điều bạn có thể làm trong lớp học để giúp chúng.

Ghi nhớ: Thường dùng khi nói về các biện pháp hỗ trợ.

It's more important to focus on [noun/V-ing].

Cách dùng: Quan trọng hơn là tập trung vào [điều gì đó]. (dùng để nhấn mạnh ưu tiên)

Ví dụ: It’s more important to focus on accuracy.

Dịch nghĩa: Quan trọng hơn là tập trung vào độ chính xác.

Ghi nhớ: Hữu ích khi đưa ra lời khuyên hoặc định hướng.

rather than [something]

Cách dùng: thay vì [điều gì đó] (dùng để so sánh và chọn lựa một phương án)

Ví dụ: teach them to write on a laptop rather than by hand

Dịch nghĩa: dạy chúng viết trên máy tính xách tay thay vì viết tay.

Ghi nhớ: Thường dùng để chỉ ra sự ưu tiên hoặc lựa chọn khác biệt.

I was always worried that [clause].

Cách dùng: Tôi luôn lo lắng rằng [điều gì đó]. (dùng để diễn tả một nỗi lo lắng kéo dài trong quá khứ)

Ví dụ: I was always worried that my poor handwriting affected my exam results.

Dịch nghĩa: Tôi luôn lo lắng rằng chữ viết xấu của mình ảnh hưởng đến kết quả thi.

Ghi nhớ: Hữu ích khi chia sẻ kinh nghiệm cá nhân hoặc mối quan ngại.

Part 4

Part 4: Research in the area around the Chembe Bird Sanctuary

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

conflict

ˈkɒnflɪkt · noun

Nghĩa: sự xung đột, mâu thuẫn

Collocation: conflicts

Ví dụ: There is a constant conflict between the two neighbours over the shared fence.

Dịch nghĩa: Luôn có sự xung đột giữa hai người hàng xóm về hàng rào chung.

wildlife

ˈwaɪldlaɪf · noun

Nghĩa: động vật hoang dã

Collocation: wildlife

Ví dụ: The park protects local wildlife.

Dịch nghĩa: Công viên bảo vệ động vật hoang dã địa phương.

protected areas

/prəˈtektɪd ˈeəriəz/ · noun phrase

Nghĩa: khu vực được bảo vệ

Collocation: protected areas

Ví dụ: at the boundaries of protected areas

Dịch nghĩa: tại ranh giới của các khu vực được bảo vệ.

sanctuary

ˈsæŋktʃueri · noun

Nghĩa: khu cứu hộ động vật, nơi thú hoang được bảo vệ

Collocation: bird sanctuary

Ví dụ: The sanctuary cares for injured seals.

Dịch nghĩa: Khu cứu hộ chăm sóc những con hải cẩu bị thương.

birds of prey

/bɜːrdz əv preɪ/ · noun phrase

Nghĩa: chim săn mồi

Collocation: birds of prey

Ví dụ: These include a number of birds of prey such as eagles hawks and owls

Dịch nghĩa: Chúng bao gồm một số loài chim săn mồi như đại bàng, diều hâu và cú.

rodent

ˈrəʊdnt · noun

Nghĩa: động vật gặm nhấm (như chuột, sóc, hải ly)

Collocation: rodents

Ví dụ: Mice and squirrels are common types of rodents.

Dịch nghĩa: Chuột và sóc là những loại động vật gặm nhấm phổ biến.

farmers' crops

/ˈfɑːrmərz krɒps/ · noun phrase

Nghĩa: cây trồng của nông dân

Collocation: farmers’ crops

Ví dụ: damage can be caused to farmers’ crops by rodents

Dịch nghĩa: thiệt hại có thể do loài gặm nhấm gây ra cho cây trồng của nông dân.

predatory habits

/ˈpredətəri ˈhæbɪts/ · noun phrase

Nghĩa: tập tính săn mồi

Collocation: predatory habits

Ví dụ: And the predatory habits of these birds also protect farmers

Dịch nghĩa: Và tập tính săn mồi của những loài chim này cũng bảo vệ nông dân.

rural workers

/ˈrʊərəl ˈwɜːrkərz/ · noun phrase

Nghĩa: người lao động nông thôn

Collocation: rural workers

Ví dụ: a major danger to rural workers is snakes

Dịch nghĩa: một mối nguy hiểm lớn đối với người lao động nông thôn là rắn.

economic terms

/ˌiːkəˈnɒmɪk tɜːrmz/ · noun phrase

Nghĩa: về mặt kinh tế

Collocation: in economic terms

Ví dụ: important to the community in economic terms

Dịch nghĩa: quan trọng đối với cộng đồng về mặt kinh tế.

source of revenue

/sɔːrs əv ˈrevənjuː/ · noun phrase

Nghĩa: nguồn doanh thu

Collocation: source of revenue

Ví dụ: tourism has become an important source of revenue

Dịch nghĩa: du lịch đã trở thành một nguồn doanh thu quan trọng.

fatality

feɪˈtæləti · noun

Nghĩa: trường hợp tử vong, người chết trong tai nạn hoặc chiến sự

Collocation: fatalities

Ví dụ: There were no fatalities in the crash.

Dịch nghĩa: Không có trường hợp tử vong nào trong vụ tai nạn.

electrocuted

/ɪˈlektrəkjuːtɪd/ · verb (past participle)

Nghĩa: bị điện giật

Collocation: be electrocuted

Ví dụ: as they may be electrocuted

Dịch nghĩa: vì chúng có thể bị điện giật.

pose

pəʊz · verb

Nghĩa: đặt ra (vấn đề)

Collocation: pose a threat

Ví dụ: Plastic waste poses a threat to oceans.

Dịch nghĩa: Rác nhựa đặt ra mối đe dọa cho đại dương.

rear chickens

/rɪər ˈtʃɪkɪnz/ · verb phrase

Nghĩa: nuôi gà

Collocation: rear chickens

Ví dụ: small-scale farmers in the area also rear chickens.

Dịch nghĩa: nông dân quy mô nhỏ trong khu vực cũng nuôi gà.

easy target

/ˈiːzi ˈtɑːrɡɪt/ · noun phrase

Nghĩa: mục tiêu dễ dàng

Collocation: easy target

Ví dụ: But they’re also an easy target for birds of prey

Dịch nghĩa: Nhưng chúng cũng là mục tiêu dễ dàng cho chim săn mồi.

illegal

/ɪˈliːɡl/ · adjective

Nghĩa: bất hợp pháp

Collocation: which is illegal

Ví dụ: which is illegal but understandable

Dịch nghĩa: điều này là bất hợp pháp nhưng có thể hiểu được.

negative effects

/ˈneɡətɪv ɪˈfekts/ · noun phrase

Nghĩa: tác động tiêu cực

Collocation: negative effects

Ví dụ: can have negative effects on the ecosystem.

Dịch nghĩa: có thể có tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

ecosystem

ˈikoʊsɪstəm · noun

Nghĩa: hệ sinh thái, cộng đồng sinh vật cùng môi trường chúng sống

Collocation: ecosystem

Ví dụ: The reef is a fragile ecosystem.

Dịch nghĩa: Rạn san hô là một hệ sinh thái mong manh.

counterproductive

/ˌkaʊntərprəˈdʌktɪv/ · adjective

Nghĩa: phản tác dụng

Collocation: this is counterproductive

Ví dụ: this is counterproductive

Dịch nghĩa: điều này là phản tác dụng.

vulnerable

ˈvʌlnərəbl · adjective

Nghĩa: dễ bị tổn thương

Collocation: vulnerable

Ví dụ: Children are especially vulnerable.

Dịch nghĩa: Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương.

scaring away

/ˈskeərɪŋ əˈweɪ/ · phrasal verb

Nghĩa: xua đuổi

Collocation: scaring away the predators

Ví dụ: a big help at scaring away the predators.

Dịch nghĩa: một sự giúp đỡ lớn trong việc xua đuổi những kẻ săn mồi.

economic loss

/ˌiːkəˈnɒmɪk lɒs/ · noun phrase

Nghĩa: thiệt hại kinh tế

Collocation: considerable economic loss

Ví dụ: cause considerable economic loss to farmers.

Dịch nghĩa: gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho nông dân.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

conflicts that may arise between [group A] and [group B]

Cách dùng: các xung đột có thể phát sinh giữa [nhóm A] và [nhóm B] (dùng để mô tả các mâu thuẫn tiềm ẩn giữa hai bên)

Ví dụ: conflicts that may arise between wildlife and humans

Dịch nghĩa: các xung đột có thể phát sinh giữa động vật hoang dã và con người.

Ghi nhớ: Cụm từ học thuật hữu ích trong các bài nghiên cứu về môi trường hoặc xã hội.

I'd like to illustrate this by telling you about [something].

Cách dùng: Tôi muốn minh họa điều này bằng cách kể cho bạn nghe về [điều gì đó]. (dùng để giới thiệu một ví dụ hoặc nghiên cứu để làm rõ một điểm)

Ví dụ: I’d like to illustrate this by telling you about some research.

Dịch nghĩa: Tôi muốn minh họa điều này bằng cách kể cho bạn nghe về một số nghiên cứu.

Ghi nhớ: Cách nói lịch sự và học thuật để đưa ra ví dụ.

These include a number of [category] such as [examples].

Cách dùng: Chúng bao gồm một số [loại] như [ví dụ]. (dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể trong một danh mục)

Ví dụ: These include a number of birds of prey such as eagles hawks and owls.

Dịch nghĩa: Chúng bao gồm một số loài chim săn mồi như đại bàng, diều hâu và cú.

Ghi nhớ: Hữu ích khi cung cấp chi tiết hoặc phân loại.

a lot of damage can be caused to [object] by [agent].

Cách dùng: nhiều thiệt hại có thể gây ra cho [đối tượng] bởi [tác nhân]. (dùng để mô tả nguyên nhân và hậu quả của thiệt hại)

Ví dụ: a lot of damage can be caused to farmers’ crops by rodents.

Dịch nghĩa: nhiều thiệt hại có thể gây ra cho cây trồng của nông dân bởi loài gặm nhấm.

Ghi nhớ: Cấu trúc bị động thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích.

a major danger to [group] is [threat].

Cách dùng: một mối nguy hiểm lớn đối với [nhóm] là [mối đe dọa]. (dùng để xác định một mối nguy hiểm đáng kể cho một nhóm người hoặc đối tượng)

Ví dụ: a major danger to rural workers is snakes.

Dịch nghĩa: một mối nguy hiểm lớn đối với người lao động nông thôn là rắn.

Ghi nhớ: Hữu ích khi thảo luận về rủi ro hoặc an toàn.

become increasingly important to [group] in [terms].

Cách dùng: ngày càng trở nên quan trọng đối với [nhóm] về mặt [khía cạnh]. (dùng để mô tả sự gia tăng tầm quan trọng của điều gì đó)

Ví dụ: become increasingly important to the community in economic terms.

Dịch nghĩa: ngày càng trở nên quan trọng đối với cộng đồng về mặt kinh tế.

Ghi nhớ: Thường dùng trong các phân tích về xu hướng hoặc tác động.

Fatalities occur when [clause].

Cách dùng: Các trường hợp tử vong xảy ra khi [điều gì đó]. (dùng để giải thích nguyên nhân của các trường hợp tử vong)

Ví dụ: Fatalities occur when birds alight on roads.

Dịch nghĩa: Các trường hợp tử vong xảy ra khi chim đậu xuống đường.

Ghi nhớ: Cấu trúc trang trọng, thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.

As well as [V-ing/noun], [clause].

Cách dùng: Ngoài việc [làm gì đó/cái gì đó], [mệnh đề]. (dùng để thêm thông tin hoặc một hành động bổ sung)

Ví dụ: As well as growing crops, small-scale farmers in the area also rear chickens.

Dịch nghĩa: Ngoài việc trồng trọt, nông dân quy mô nhỏ trong khu vực cũng nuôi gà.

Ghi nhớ: Hữu ích để liệt kê nhiều hoạt động hoặc đặc điểm.

it's best to keep this area free from [something].

Cách dùng: tốt nhất là giữ khu vực này không có [cái gì đó]. (dùng để đưa ra lời khuyên về cách duy trì một khu vực)

Ví dụ: it’s best to keep this area free from vegetation.

Dịch nghĩa: tốt nhất là giữ khu vực này không có thảm thực vật.

Ghi nhớ: Thường dùng trong các hướng dẫn hoặc khuyến nghị.