Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 20 Test 3

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 20 - Test 3

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 20 - Test 3.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 20 - Test 3; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Furniture Rental Companies

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

rent

rent · verb

Nghĩa: thuê

Collocation: rent some furniture

Ví dụ: They rent a small flat in the city.

Dịch nghĩa: Họ thuê một căn hộ nhỏ trong thành phố.

furniture

ˈfɜːnɪtʃə(r) · noun

Nghĩa: đồ nội thất

Collocation: rent some furniture

Ví dụ: The room has simple wooden furniture.

Dịch nghĩa: Căn phòng có đồ nội thất gỗ đơn giản.

temporary work contract

/ˈtemprəri wɜːk ˈkɒntrækt/ · noun phrase

Nghĩa: hợp đồng lao động tạm thời

Collocation: my temporary work contract

Ví dụ: My temporary work contract is going to be made permanent.

Dịch nghĩa: Hợp đồng lao động tạm thời của tôi sẽ được chuyển thành vĩnh viễn.

rental companies

/ˈrentl ˈkʌmpəniz/ · noun phrase

Nghĩa: các công ty cho thuê

Collocation: furniture rental companies

Ví dụ: I could give you some information about furniture rental companies in the city.

Dịch nghĩa: Tôi có thể cung cấp cho bạn một số thông tin về các công ty cho thuê đồ nội thất trong thành phố.

positive reports

/ˈpɒzətɪv rɪˈpɔːrts/ · noun phrase

Nghĩa: những báo cáo/phản hồi tích cực

Collocation: heard positive reports

Ví dụ: I’ve recommended them to other people and have always heard positive reports about them.

Dịch nghĩa: Tôi đã giới thiệu họ cho những người khác và luôn nghe được những phản hồi tích cực về họ.

monthly price

/ˈmʌnθli praɪs/ · noun phrase

Nghĩa: giá hàng tháng

Collocation: monthly price per room

Ví dụ: The monthly price per room starts at $105.

Dịch nghĩa: Giá hàng tháng cho mỗi phòng bắt đầu từ 105 đô la.

modern

ˈmɒdn · adjective

Nghĩa: hiện đại

Collocation: more modern

Ví dụ: The city has many modern buildings.

Dịch nghĩa: Thành phố có nhiều tòa nhà hiện đại.

place an order

/pleɪs ən ˈɔːrdər/ · verb phrase

Nghĩa: đặt hàng

Collocation: once you place an order

Ví dụ: Once you place an order, the furniture will be delivered to you.

Dịch nghĩa: Khi bạn đặt hàng, đồ nội thất sẽ được giao đến cho bạn.

deliver

dɪˈlɪvə(r) · verb

Nghĩa: giao hàng

Collocation: will be delivered

Ví dụ: They deliver food in thirty minutes.

Dịch nghĩa: Họ giao đồ ăn trong ba mươi phút.

special offer

ˌspeʃəl ˈɔfər · noun

Nghĩa: chương trình khuyến mãi giảm giá

Collocation: a special offer

Ví dụ: The coffee is on special offer this week.

Dịch nghĩa: Cà phê đang có chương trình khuyến mãi trong tuần này.

extra cost

/ˈekstrə kɒst/ · noun phrase

Nghĩa: chi phí phát sinh

Collocation: at no extra cost

Ví dụ: You’ll also get a lamp at no extra cost.

Dịch nghĩa: Bạn cũng sẽ nhận được một chiếc đèn mà không phải trả thêm chi phí nào.

charge

tʃɑːdʒ · verb

Nghĩa: tính phí

Collocation: they charge an extra

Ví dụ: They charged me ten dollars for coffee.

Dịch nghĩa: Họ tính tôi mười đô cho cà phê.

damage

ˈdæmɪdʒ · noun

Nghĩa: thiệt hại

Collocation: in case of damage

Ví dụ: The storm caused serious damage.

Dịch nghĩa: Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng.

electronic equipment

/ɪˌlekˈtrɒnɪk ɪˈkwɪpmənt/ · noun phrase

Nghĩa: thiết bị điện tử

Collocation: also electronic equipment

Ví dụ: That’s for both furniture and also electronic equipment.

Dịch nghĩa: Đó là cho cả đồ nội thất và thiết bị điện tử.

take out insurance

/teɪk aʊt ɪnˈʃʊərəns/ · verb phrase

Nghĩa: mua bảo hiểm

Collocation: take out insurance on the furniture

Ví dụ: You have to take out insurance on the furniture.

Dịch nghĩa: Bạn phải mua bảo hiểm cho đồ nội thất.

request exchanges

/rɪˈkwest ɪksˈtʃeɪndʒɪz/ · verb phrase

Nghĩa: yêu cầu đổi trả

Collocation: you can request exchanges

Ví dụ: You can request exchanges, as long as you do that within a week of receiving it.

Dịch nghĩa: Bạn có thể yêu cầu đổi trả, miễn là bạn làm điều đó trong vòng một tuần kể từ khi nhận được.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

be due to + V

Cách dùng: Sắp sửa làm gì đó (theo kế hoạch hoặc dự định).

Ví dụ: I’m due to move in next week.

Dịch nghĩa: Tôi sắp chuyển vào tuần tới.

Ghi nhớ: Diễn tả một sự kiện đã được lên lịch hoặc dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai gần.

at least until + clause

Cách dùng: Ít nhất cho đến khi...

Ví dụ: I’ll most probably need to rent some furniture, at least until I know whether my temporary work contract is going to be made permanent.

Dịch nghĩa: Tôi rất có thể sẽ cần thuê một số đồ nội thất, ít nhất là cho đến khi tôi biết liệu hợp đồng lao động tạm thời của mình có được chuyển thành vĩnh viễn hay không.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ một khoảng thời gian tối thiểu hoặc một điều kiện cần thiết trước khi một sự thay đổi có thể xảy ra.

give someone an idea of something

Cách dùng: Cho ai đó một ý tưởng/thông tin sơ bộ về điều gì.

Ví dụ: Could you give me an idea of their costs?

Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi biết sơ qua về chi phí của họ được không?

Ghi nhớ: Thường dùng khi muốn hỏi thông tin tổng quát, không quá chi tiết.

That depends on + N/clause

Cách dùng: Điều đó phụ thuộc vào...

Ví dụ: That depends on which rooms you need furniture for, of course.

Dịch nghĩa: Điều đó dĩ nhiên phụ thuộc vào bạn cần đồ nội thất cho những phòng nào.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ rằng một điều gì đó không cố định mà thay đổi tùy theo yếu tố khác.

in case of + N

Cách dùng: Trong trường hợp (có) điều gì đó xảy ra.

Ví dụ: They charge an extra $12 every month in case of damage.

Dịch nghĩa: Họ tính thêm 12 đô la mỗi tháng trong trường hợp có hư hỏng.

Ghi nhớ: Dùng để nói về một biện pháp phòng ngừa hoặc một khoản phí áp dụng khi một tình huống cụ thể xảy ra.

as long as + clause

Cách dùng: Miễn là, với điều kiện là.

Ví dụ: You can request exchanges, as long as you do that within a week of receiving it.

Dịch nghĩa: Bạn có thể yêu cầu đổi trả, miễn là bạn làm điều đó trong vòng một tuần kể từ khi nhận được.

Ghi nhớ: Dùng để đặt ra một điều kiện cần thiết để một hành động khác có thể xảy ra.

Part 2

Part 2: Bidcaster Archaeological Dig

Từ vựng Part 2 (19 từ/cụm từ)

archaeologist

ˌɑrkiˈɑlədʒɪst · noun

Nghĩa: nhà khảo cổ học, người khai quật và nghiên cứu di vật cổ

Collocation: a full-time archaeologist

Ví dụ: Archaeologists uncovered a Roman floor.

Dịch nghĩa: Các nhà khảo cổ phát lộ một nền nhà thời La Mã.

community project

/kəˈmjuːnəti ˈprɒdʒekt/ · noun phrase

Nghĩa: dự án cộng đồng

Collocation: this community project

Ví dụ: This is the third summer for this community project.

Dịch nghĩa: Đây là mùa hè thứ ba của dự án cộng đồng này.

volunteer

ˌvɒlənˈtɪə(r) · noun

Nghĩa: tình nguyện viên

Collocation: most of the people digging here are volunteers

Ví dụ: Volunteers cleaned the beach.

Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên đã dọn sạch bãi biển.

facility

fəˈsɪləti · noun

Nghĩa: cơ sở vật chất, tiện nghi

Collocation: use their facilities

Ví dụ: The hotel has excellent facilities.

Dịch nghĩa: Khách sạn có tiện nghi tuyệt vời.

ancient object

/ˈeɪnʃənt ˈɒbdʒekt/ · noun phrase

Nghĩa: vật thể cổ

Collocation: an ancient object is found

Ví dụ: Many archaeology projects happen when an ancient object is found.

Dịch nghĩa: Nhiều dự án khảo cổ xảy ra khi một vật thể cổ được tìm thấy.

coin

kɔɪn · noun

Nghĩa: đồng xu

Collocation: a gold coin

Ví dụ: He collects old coins.

Dịch nghĩa: Anh ấy sưu tầm tiền xu cổ.

metal detectors

/ˈmetl dɪˈtektərz/ · noun phrase

Nghĩa: máy dò kim loại

Collocation: using metal detectors

Ví dụ: Coins are often found by people using metal detectors.

Dịch nghĩa: Tiền xu thường được tìm thấy bởi những người sử dụng máy dò kim loại.

rainstorm

ˈreɪnstɔrm · noun

Nghĩa: cơn mưa bão, trận mưa lớn kèm gió mạnh

Collocation: after a rainstorm

Ví dụ: A rainstorm flooded the underpass.

Dịch nghĩa: Một cơn mưa bão làm ngập hầm chui.

amateur historian

/ˈæmətər hɪˈstɔːriən/ · noun phrase

Nghĩa: nhà sử học nghiệp dư

Collocation: an amateur historian

Ví dụ: Peter Swift, an amateur historian, contacted me.

Dịch nghĩa: Peter Swift, một nhà sử học nghiệp dư, đã liên hệ với tôi.

ruined buildings

/ˈruːɪnd ˈbɪldɪŋz/ · noun phrase

Nghĩa: các tòa nhà đổ nát

Collocation: drawings of ruined buildings

Ví dụ: 500-year-old drawings of ruined buildings on the grassy area.

Dịch nghĩa: Những bản vẽ 500 năm tuổi về các tòa nhà đổ nát trên khu vực cỏ.

remains

rɪˈmeɪnz · noun

Nghĩa: di tích

Collocation: the remains of several buildings

Ví dụ: They found ancient remains.

Dịch nghĩa: Họ tìm thấy những di tích cổ.

brooches and other jewellery

/bruːtʃɪz ənd ˈʌðər ˈdʒuːəlri/ · noun phrase

Nghĩa: trâm cài và các đồ trang sức khác

Collocation: find brooches and other jewellery

Ví dụ: Normally you’d expect to find brooches and other jewellery.

Dịch nghĩa: Thông thường bạn sẽ mong đợi tìm thấy trâm cài và các đồ trang sức khác.

skilled

skɪld · adjective

Nghĩa: có tay nghề, lành nghề

Collocation: skilled at making tools

Ví dụ: We need skilled workers.

Dịch nghĩa: Chúng tôi cần công nhân lành nghề.

human activity

/ˈhjuːmən ækˈtɪvəti/ · noun phrase

Nghĩa: hoạt động của con người

Collocation: evidence of human activity

Ví dụ: We’ve also found evidence of human activity on the other side of the river.

Dịch nghĩa: Chúng tôi cũng đã tìm thấy bằng chứng về hoạt động của con người ở phía bên kia sông.

field system

/fiːld ˈsɪstəm/ · noun phrase

Nghĩa: hệ thống cánh đồng

Collocation: an ancient field system

Ví dụ: We can see the borders of an ancient field system.

Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể thấy ranh giới của một hệ thống cánh đồng cổ.

guided tours

/ˈɡaɪdɪd tʊərz/ · noun phrase

Nghĩa: các chuyến tham quan có hướng dẫn

Collocation: a series of guided tours

Ví dụ: We’re putting on a series of guided tours for school groups this autumn.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang tổ chức một loạt các chuyến tham quan có hướng dẫn cho các nhóm trường học vào mùa thu này.

foundation

faʊnˈdeɪʃn · noun

Nghĩa: nền tảng, nền móng

Collocation: the foundations of an ancient bridge

Ví dụ: Trust is the foundation of friendship.

Dịch nghĩa: Niềm tin là nền tảng của tình bạn.

diver

ˈdaɪvər · noun

Nghĩa: thợ lặn; vận động viên nhảy cầu

Collocation: a team of divers

Ví dụ: The diver surfaced after twenty minutes.

Dịch nghĩa: Thợ lặn ngoi lên sau hai mươi phút.

rubbish pit

/ˈrʌbɪʃ pɪt/ · noun phrase

Nghĩa: hố rác

Collocation: the rubbish pit

Ví dụ: You might be interested to see the rubbish pit.

Dịch nghĩa: Bạn có thể muốn xem hố rác.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

up and down the country

Cách dùng: Khắp cả nước, trên toàn quốc.

Ví dụ: NHA, a charity which sets up projects like this up and down the country.

Dịch nghĩa: NHA, một tổ chức từ thiện thiết lập các dự án như thế này trên khắp cả nước.

Ghi nhớ: Một thành ngữ chỉ sự phân bố rộng rãi về địa lý.

be onto something

Cách dùng: Đang khám phá/phát hiện ra điều gì đó quan trọng hoặc thú vị.

Ví dụ: We knew then we were onto something.

Dịch nghĩa: Khi đó chúng tôi biết mình đang khám phá ra điều gì đó quan trọng.

Ghi nhớ: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, điều tra.

more... than you can count

Cách dùng: Rất nhiều, nhiều đến mức không đếm xuể.

Ví dụ: We’ve found the remains of several buildings, and more broken pots than you can count.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tìm thấy di tích của nhiều tòa nhà, và nhiều mảnh gốm vỡ đến mức không đếm xuể.

Ghi nhớ: Một cách diễn đạt cường điệu để nhấn mạnh số lượng lớn.

in the meantime

Cách dùng: Trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi.

Ví dụ: In the meantime, we’re putting on a series of guided tours for school groups this autumn.

Dịch nghĩa: Trong lúc đó, chúng tôi đang tổ chức một loạt các chuyến tham quan có hướng dẫn cho các nhóm trường học vào mùa thu này.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ một hành động diễn ra trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện khác.

keep to the paths

Cách dùng: Đi đúng lối đi, không đi chệch ra ngoài.

Ví dụ: Please make sure you keep to the paths at all times.

Dịch nghĩa: Xin hãy đảm bảo bạn luôn đi đúng lối đi.

Ghi nhớ: Thường dùng trong các hướng dẫn an toàn hoặc quy định tại các khu vực công cộng.

date to the time of + N

Cách dùng: Có niên đại từ thời điểm/thời kỳ của...

Ví dụ: It actually dates to the time of the castle and not the ancient village.

Dịch nghĩa: Nó thực sự có niên đại từ thời lâu đài chứ không phải ngôi làng cổ.

Ghi nhớ: Dùng để xác định thời gian hình thành hoặc tồn tại của một vật thể, sự kiện.

deep enough to + V

Cách dùng: Đủ sâu để làm gì đó.

Ví dụ: It had two rows of post holes, deep enough to support a large roof.

Dịch nghĩa: Nó có hai hàng lỗ cột, đủ sâu để đỡ một mái nhà lớn.

Ghi nhớ: Cấu trúc `adjective + enough to + verb` diễn tả đủ điều kiện để thực hiện hành động.

Part 3

Part 3: Theatre Programmes Project

Từ vựng Part 3 (22 từ/cụm từ)

theatre programmes

/ˈθiətər ˈproʊɡræmz/ · noun phrase

Nghĩa: các chương trình nhà hát

Collocation: project on theatre programmes

Ví dụ: I’ve done as much as I can for our project on theatre programmes.

Dịch nghĩa: Tôi đã làm được nhiều nhất có thể cho dự án của chúng ta về các chương trình nhà hát.

playbill

ˈpleɪˌbɪl · noun

Nghĩa: tờ chương trình, áp phích quảng cáo vở diễn

Collocation: called playbills

Ví dụ: I kept the playbill from the opening night as a souvenir.

Dịch nghĩa: Tôi giữ lại tờ chương trình của đêm công diễn đầu tiên làm kỷ niệm.

struggled to find

/ˈstrʌɡld tuː faɪnd/ · verb phrase

Nghĩa: gặp khó khăn khi tìm kiếm

Collocation: struggled to find many useful websites

Ví dụ: Even though I struggled to find many useful websites, I’m glad we picked this subject.

Dịch nghĩa: Mặc dù tôi gặp khó khăn khi tìm nhiều trang web hữu ích, tôi vẫn vui vì chúng tôi đã chọn chủ đề này.

specialising in

/ˈspeʃəlaɪzɪŋ ɪn/ · verb phrase

Nghĩa: chuyên về

Collocation: companies specialising in creating

Ví dụ: There are actually companies specialising in creating theatre programmes.

Dịch nghĩa: Thực ra có những công ty chuyên tạo ra các chương trình nhà hát.

common nowadays

/ˈkɒmən ˈnaʊədeɪz/ · adjective phrase

Nghĩa: phổ biến ngày nay

Collocation: quite common nowadays

Ví dụ: Yes they are quite common nowadays.

Dịch nghĩa: Vâng, ngày nay chúng khá phổ biến.

on the theatre’s behalf

/ɒn ðə ˈθiətərz bɪˈhɑːf/ · prepositional phrase

Nghĩa: thay mặt nhà hát

Collocation: publish programmes on the theatre’s behalf

Ví dụ: Companies buy the rights to publish programmes on the theatre’s behalf.

Dịch nghĩa: Các công ty mua quyền xuất bản chương trình thay mặt nhà hát.

advertising space

/ˈædvərtaɪzɪŋ speɪs/ · noun phrase

Nghĩa: không gian quảng cáo

Collocation: selling advertising space

Ví dụ: They make their money selling advertising space within the programme booklet.

Dịch nghĩa: Họ kiếm tiền bằng cách bán không gian quảng cáo trong tập chương trình.

leading actors

/ˈliːdɪŋ ˈæktərz/ · noun phrase

Nghĩa: các diễn viên chính

Collocation: familiar with leading actors

Ví dụ: Audiences were very familiar with leading actors and big names.

Dịch nghĩa: Khán giả rất quen thuộc với các diễn viên chính và những tên tuổi lớn.

draw huge crowds

/drɔː hjuːdʒ kraʊdz/ · verb phrase

Nghĩa: thu hút đông đảo khán giả

Collocation: would draw huge crowds

Ví dụ: Big names would draw huge crowds.

Dịch nghĩa: Những tên tuổi lớn sẽ thu hút đông đảo khán giả.

accused the theatre of

/əˈkjuːzd ðə ˈθiətər ɒv/ · verb phrase

Nghĩa: buộc tội nhà hát về việc

Collocation: accused the theatre of breaking their agreement

Ví dụ: People accused the theatre of breaking their agreement with the audience.

Dịch nghĩa: Mọi người buộc tội nhà hát đã phá vỡ thỏa thuận với khán giả.

demand refunds

/dɪˈmɑːnd ˈriːfʌndz/ · verb phrase

Nghĩa: yêu cầu hoàn tiền

Collocation: demand refunds

Ví dụ: They would demand refunds and if they didn’t get them, there were riots.

Dịch nghĩa: Họ sẽ yêu cầu hoàn tiền và nếu không được, sẽ có bạo loạn.

disappointed

ˌdɪsəˈpɔɪntɪd · adjective

Nghĩa: thất vọng

Collocation: they’re disappointed

Ví dụ: I was disappointed with my score.

Dịch nghĩa: Tôi thất vọng về điểm số của mình.

illiterate

/ɪˈlɪtərət/ · adjective

Nghĩa: mù chữ

Collocation: ordinary people were illiterate

Ví dụ: Lots of ordinary people at that time were illiterate.

Dịch nghĩa: Rất nhiều người dân thường vào thời đó bị mù chữ.

limited value

/ˈlɪmɪtɪd ˈvæljuː/ · noun phrase

Nghĩa: giá trị hạn chế

Collocation: of limited value

Ví dụ: Theatre programmes were of limited value in advertising plays.

Dịch nghĩa: Các chương trình nhà hát có giá trị hạn chế trong việc quảng cáo các vở kịch.

parade around

/pəˈreɪd əˈraʊnd/ · verb phrase

Nghĩa: diễu hành quanh

Collocation: parade around the streets

Ví dụ: They’d parade around the streets in their costumes.

Dịch nghĩa: Họ sẽ diễu hành quanh các con phố trong trang phục của mình.

upcoming performances

/ˈʌpkʌmɪŋ pərˈfɔːrmənsɪz/ · noun phrase

Nghĩa: các buổi biểu diễn sắp tới

Collocation: announcing their upcoming performances

Ví dụ: They were announcing their upcoming performances.

Dịch nghĩa: Họ đang thông báo về các buổi biểu diễn sắp tới của mình.

resemble

rɪˈzembl · verb

Nghĩa: giống, trông giống

Collocation: started to resemble programs today

Ví dụ: She resembles her mother.

Dịch nghĩa: Cô ấy giống mẹ mình.

greater variety of designs

/ˈɡreɪtər vəˈraɪəti ɒv dɪˈzaɪnz/ · noun phrase

Nghĩa: sự đa dạng hơn về thiết kế

Collocation: a greater variety of designs

Ví dụ: There was a greater variety of designs.

Dịch nghĩa: Có một sự đa dạng hơn về thiết kế.

personally

ˈpɜːsənəli · adverb

Nghĩa: theo ý kiến cá nhân, về phần tôi

Collocation: personally I think

Ví dụ: Personally, I think the film was overrated.

Dịch nghĩa: Theo ý kiến cá nhân, tôi thấy bộ phim được đánh giá quá cao.

dramatic change

/drəˈmætɪk tʃeɪndʒ/ · noun phrase

Nghĩa: thay đổi đáng kể/kịch tính

Collocation: the dramatic change they underwent

Ví dụ: The most important thing is the dramatic change they underwent during World War II.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng nhất là sự thay đổi đáng kể mà chúng trải qua trong Thế chiến II.

imposed restrictions

/ɪmˈpoʊzd rɪˈstrɪkʃənz/ · verb phrase

Nghĩa: áp đặt các hạn chế

Collocation: imposed restrictions on the use of paper

Ví dụ: The government imposed restrictions on the use of paper.

Dịch nghĩa: Chính phủ đã áp đặt các hạn chế về việc sử dụng giấy.

earliest surviving document

/ˈɜːrliɪst sərˈvaɪvɪŋ ˈdɒkjumənt/ · noun phrase

Nghĩa: tài liệu cổ nhất còn sót lại

Collocation: the earliest surviving document

Ví dụ: It’s said to be the earliest surviving document to have been printed on Australia’s first printing press.

Dịch nghĩa: Nó được cho là tài liệu cổ nhất còn sót lại được in trên máy in đầu tiên của Úc.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

How’s your research coming along?

Cách dùng: Nghiên cứu của bạn tiến triển thế nào rồi?

Ví dụ: How’s your research coming along?

Dịch nghĩa: Nghiên cứu của bạn tiến triển thế nào rồi?

Ghi nhớ: Một cách hỏi thăm về tiến độ công việc hoặc dự án.

put someone off

Cách dùng: Làm ai đó nản lòng, không thích thú.

Ví dụ: That might actually put some people off.

Dịch nghĩa: Điều đó thực sự có thể làm một số người nản lòng.

Ghi nhớ: Thường dùng để chỉ việc làm mất hứng thú hoặc khiến ai đó không muốn làm gì.

Contrary to what many people think

Cách dùng: Trái ngược với những gì nhiều người nghĩ.

Ví dụ: Contrary to what many people think, theatres don’t hire people to do the programmes.

Dịch nghĩa: Trái ngược với những gì nhiều người nghĩ, các nhà hát không thuê người làm chương trình.

Ghi nhớ: Dùng để giới thiệu một thông tin đối lập với quan niệm phổ biến.

make one's money selling something

Cách dùng: Kiếm tiền bằng cách bán cái gì đó.

Ví dụ: They make their money selling advertising space within the programme booklet.

Dịch nghĩa: Họ kiếm tiền bằng cách bán không gian quảng cáo trong tập chương trình.

Ghi nhớ: Diễn tả cách thức kiếm sống hoặc kinh doanh.

be familiar with something/someone

Cách dùng: Quen thuộc với điều gì/ai đó.

Ví dụ: Audiences were very familiar with leading actors and big names.

Dịch nghĩa: Khán giả rất quen thuộc với các diễn viên chính và những tên tuổi lớn.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận biết về một đối tượng.

accuse someone of doing something

Cách dùng: Buộc tội ai đó làm điều gì.

Ví dụ: People accused the theatre of breaking their agreement with the audience.

Dịch nghĩa: Mọi người buộc tội nhà hát đã phá vỡ thỏa thuận với khán giả.

Ghi nhớ: Cấu trúc phổ biến để diễn tả hành động buộc tội.

make a comparison between A and B

Cách dùng: So sánh giữa A và B.

Ví dụ: There’s also an interesting comparison to make between 18th and 19th century programmes.

Dịch nghĩa: Cũng có một sự so sánh thú vị cần thực hiện giữa các chương trình thế kỷ 18 và 19.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ hành động so sánh hai hoặc nhiều đối tượng.

it’s said to be + N/Adj

Cách dùng: Nó được cho là/được nói là.

Ví dụ: It’s said to be the earliest surviving document.

Dịch nghĩa: Nó được cho là tài liệu cổ nhất còn sót lại.

Ghi nhớ: Dùng để truyền đạt một thông tin hoặc niềm tin phổ biến mà không khẳng định chắc chắn.

Part 4

Part 4: Inclusive design

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

inclusive design

/ɪnˈkluːsɪv dɪˈzaɪn/ · noun phrase

Nghĩa: thiết kế hòa nhập

Collocation: inclusive design

Ví dụ: Inclusive design is often linked with universal design.

Dịch nghĩa: Thiết kế hòa nhập thường được liên kết với thiết kế phổ quát.

universal design

/ˌjuːnɪˈvɜːsl dɪˈzaɪn/ · noun phrase

Nghĩa: thiết kế phổ quát

Collocation: universal design aims to make products

Ví dụ: Universal design aims to make products that work for everyone.

Dịch nghĩa: Thiết kế phổ quát nhằm mục đích tạo ra các sản phẩm phù hợp với tất cả mọi người.

cognitive difficulties

/ˈkɒɡnətɪv ˈdɪfɪkəltiz/ · noun phrase

Nghĩa: khó khăn về nhận thức

Collocation: people who have cognitive difficulties

Ví dụ: It includes considering the needs of people who have cognitive difficulties.

Dịch nghĩa: Nó bao gồm việc xem xét nhu cầu của những người có khó khăn về nhận thức.

present a challenge

/prɪˈzent ə ˈtʃælɪndʒ/ · verb phrase

Nghĩa: đặt ra một thách thức

Collocation: can present quite a challenge

Ví dụ: This can present quite a challenge.

Dịch nghĩa: Điều này có thể đặt ra một thách thức khá lớn.

workplace

ˈwɜːkpleɪs · noun

Nghĩa: nơi làm việc

Collocation: In workplaces

Ví dụ: Safety at the workplace matters.

Dịch nghĩa: An toàn nơi làm việc rất quan trọng.

adjusted

/əˈdʒʌstɪd/ · adjective

Nghĩa: được điều chỉnh

Collocation: desks which can be adjusted

Ví dụ: Desks which can be adjusted to suit people of different heights.

Dịch nghĩa: Bàn làm việc có thể được điều chỉnh để phù hợp với những người có chiều cao khác nhau.

wheelchair users

/ˈwiːltʃeər ˈjuːzərz/ · noun phrase

Nghĩa: người dùng xe lăn

Collocation: for wheelchair users

Ví dụ: Desks which can be adjusted for wheelchair users.

Dịch nghĩa: Bàn làm việc có thể được điều chỉnh cho người dùng xe lăn.

dexterity or mobility issues

/dekˈsterəti ɔːr moʊˈbɪləti ˈɪʃuːz/ · noun phrase

Nghĩa: các vấn đề về sự khéo léo hoặc khả năng di chuyển

Collocation: people with dexterity or mobility issues

Ví dụ: These are easier for people with dexterity or mobility issues.

Dịch nghĩa: Những thứ này dễ dàng hơn cho những người có vấn đề về sự khéo léo hoặc khả năng di chuyển.

tech industry

/tek ˈɪndəstri/ · noun phrase

Nghĩa: ngành công nghệ

Collocation: the tech industry

Ví dụ: The tech industry has been criticised in the past.

Dịch nghĩa: Ngành công nghệ đã bị chỉ trích trong quá khứ.

focusing on

/ˈfoʊkəsɪŋ ɒn/ · verb phrase

Nghĩa: tập trung vào

Collocation: focusing too much on young consumers

Ví dụ: The tech industry has been criticised for focusing too much on young consumers.

Dịch nghĩa: Ngành công nghệ đã bị chỉ trích vì tập trung quá nhiều vào người tiêu dùng trẻ tuổi.

elderly

/ˈeldərli/ · adjective

Nghĩa: người lớn tuổi

Collocation: designed with the elderly in mind

Ví dụ: Many products are now designed with the elderly in mind.

Dịch nghĩa: Nhiều sản phẩm hiện được thiết kế dành cho người lớn tuổi.

vision declines

/ˈvɪʒən dɪˈklaɪnz/ · noun phrase

Nghĩa: thị lực suy giảm

Collocation: vision declines with age

Ví dụ: It’s well known that vision declines with age.

Dịch nghĩa: Ai cũng biết rằng thị lực suy giảm theo tuổi tác.

distinguishing between

/dɪˈstɪŋɡwɪʃɪŋ bɪˈtwiːn/ · verb phrase

Nghĩa: phân biệt giữa

Collocation: distinguishing between similar colours

Ví dụ: We also become worse at distinguishing between similar colours.

Dịch nghĩa: Chúng ta cũng trở nên kém hơn trong việc phân biệt giữa các màu sắc tương tự.

motor skills

/ˈmoʊtər skɪlz/ · noun phrase

Nghĩa: kỹ năng vận động

Collocation: motor skills also decline

Ví dụ: Motor skills also decline with age.

Dịch nghĩa: Kỹ năng vận động cũng suy giảm theo tuổi tác.

voice access

/vɔɪs ˈækses/ · noun phrase

Nghĩa: truy cập bằng giọng nói

Collocation: voice access is now a routine way

Ví dụ: Voice access is now a routine way of making commands.

Dịch nghĩa: Truy cập bằng giọng nói giờ đây là một cách thông thường để ra lệnh.

serious impact

/ˈsɪəriəs ˈɪmpækt/ · noun phrase

Nghĩa: tác động nghiêm trọng

Collocation: a serious impact on people’s lives

Ví dụ: It can have a serious impact on people’s lives.

Dịch nghĩa: Nó có thể có tác động nghiêm trọng đến cuộc sống của mọi người.

disabled people’s independence

/dɪsˈeɪbld ˈpiːplz ˌɪndɪˈpendəns/ · noun phrase

Nghĩa: sự độc lập của người khuyết tật

Collocation: impact on disabled people’s independence

Ví dụ: It has such a huge impact on disabled people’s independence.

Dịch nghĩa: Nó có tác động rất lớn đến sự độc lập của người khuyết tật.

public transport

ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt · noun

Nghĩa: giao thông công cộng như xe buýt và tàu điện

Collocation: access public transport

Ví dụ: Public transport here runs till midnight.

Dịch nghĩa: Giao thông công cộng ở đây chạy tới nửa đêm.

wheelchair accessible

/ˈwiːltʃeər əkˈsesəbl/ · adjective

Nghĩa: có thể tiếp cận bằng xe lăn

Collocation: not wheelchair accessible

Ví dụ: Buses or trains are not wheelchair accessible.

Dịch nghĩa: Xe buýt hoặc tàu hỏa không thể tiếp cận bằng xe lăn.

crash-tested

/kræʃ ˈtestɪd/ · adjective

Nghĩa: được thử nghiệm va chạm

Collocation: cars are still crash-tested

Ví dụ: Most cars are still crash-tested using a dummy.

Dịch nghĩa: Hầu hết ô tô vẫn được thử nghiệm va chạm bằng hình nộm.

dummy

ˈdʌmi · noun

Nghĩa: ma-nơ-canh (dùng để trưng bày hoặc may quần áo)

Collocation: using a dummy

Ví dụ: The shop-window dummy was dressed in the season's newest winter coat.

Dịch nghĩa: Con ma-nơ-canh trong tủ kính cửa hàng được khoác chiếc áo khoác mùa đông mới nhất của mùa này.

personal protective equipment

UK /ˌpɜːsənl prəˈtektɪv ɪˈkwɪpmənt/ · US /ˌpɜːrsənl prəˈtektɪv ɪˈkwɪpmənt/ · noun

Nghĩa: thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE)

Collocation: personal protective equipment, or PPE

Ví dụ: Healthcare workers must wear personal protective equipment when treating infectious patients.

Dịch nghĩa: Nhân viên y tế phải mặc thiết bị bảo hộ cá nhân khi điều trị bệnh nhân truyền nhiễm.

ill-fitting

/ɪl ˈfɪtɪŋ/ · adjective

Nghĩa: không vừa vặn

Collocation: ill-fitting PPE

Ví dụ: Ill-fitting PPE such as high-vis jackets can put women at risk.

Dịch nghĩa: Thiết bị bảo hộ cá nhân không vừa vặn như áo khoác phản quang có thể khiến phụ nữ gặp rủi ro.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

It’s only relatively recently that + clause

Cách dùng: Chỉ tương đối gần đây thì...

Ví dụ: It’s only relatively recently that designers have become aware of the need to be inclusive when designing products.

Dịch nghĩa: Chỉ tương đối gần đây các nhà thiết kế mới nhận thức được sự cần thiết phải hòa nhập khi thiết kế sản phẩm.

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc nhận thức mới mẻ trong một khoảng thời gian gần đây.

designing products that span X, Y and Z

Cách dùng: Thiết kế sản phẩm bao trùm/vượt qua các rào cản X, Y và Z.

Ví dụ: It simply means designing products that span economic, social and cultural barriers.

Dịch nghĩa: Nó đơn giản có nghĩa là thiết kế các sản phẩm vượt qua các rào cản kinh tế, xã hội và văn hóa.

Ghi nhớ: `Span` ở đây có nghĩa là bao phủ, kết nối hoặc vượt qua.

as many X as possible

Cách dùng: Càng nhiều X càng tốt.

Ví dụ: As many different types of people as possible can use them.

Dịch nghĩa: Càng nhiều loại người khác nhau càng tốt có thể sử dụng chúng.

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh việc tối đa hóa số lượng hoặc phạm vi.

without any type of adaptation having to be made

Cách dùng: Mà không cần bất kỳ loại điều chỉnh nào.

Ví dụ: They can use them, without any type of adaptation having to be made to the original design.

Dịch nghĩa: Họ có thể sử dụng chúng, mà không cần bất kỳ loại điều chỉnh nào đối với thiết kế ban đầu.

Ghi nhớ: Diễn tả một điều kiện không cần thiết hoặc không mong muốn.

be designed with X in mind

Cách dùng: Được thiết kế có tính đến X, dành cho X.

Ví dụ: Many products are now designed with the elderly in mind.

Dịch nghĩa: Nhiều sản phẩm hiện được thiết kế dành cho người lớn tuổi.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà một thiết kế hướng tới.

It’s worth looking at + N/V-ing

Cách dùng: Đáng để xem xét/nghiên cứu điều gì đó.

Ví dụ: It’s worth looking at the problems non-inclusive designs cause.

Dịch nghĩa: Đáng để xem xét các vấn đề mà thiết kế không hòa nhập gây ra.

Ghi nhớ: Dùng để gợi ý rằng một điều gì đó có giá trị để dành thời gian tìm hiểu.

have a serious impact on

Cách dùng: Có tác động nghiêm trọng đến.

Ví dụ: It can have a serious impact on people’s lives.

Dịch nghĩa: Nó có thể có tác động nghiêm trọng đến cuộc sống của mọi người.

Ghi nhớ: Diễn tả hậu quả tiêu cực đáng kể.

be legally required to do something

Cách dùng: Bị pháp luật yêu cầu làm gì đó.

Ví dụ: Employers are legally required to provide well-maintained personal protective equipment.

Dịch nghĩa: Các nhà tuyển dụng bị pháp luật yêu cầu cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân được bảo trì tốt.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ một nghĩa vụ pháp lý.

when it comes to + N/V-ing

Cách dùng: Khi nói đến, về vấn đề gì đó.

Ví dụ: When it comes to female workers, all they need to do is to buy jackets designed for a small man.

Dịch nghĩa: Khi nói đến lao động nữ, tất cả những gì họ cần làm là mua áo khoác được thiết kế cho một người đàn ông nhỏ con.

Ghi nhớ: Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể của một cuộc thảo luận.