Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 20 Test 1

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 20 - Test 1

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 20 - Test 1.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 20 - Test 1; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Restaurant Recommendations

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

recommend

ˌrekəˈmend · verb

Nghĩa: giới thiệu, khuyên dùng, đề nghị

Collocation: definitely recommend

Ví dụ: Can you recommend a good hotel near the beach?

Dịch nghĩa: Bạn có thể giới thiệu một khách sạn tốt gần bãi biển không?

special

ˈspeʃl · adjective

Nghĩa: đặc biệt

Collocation: special occasion

Ví dụ: Today is a special day for us.

Dịch nghĩa: Hôm nay là một ngày đặc biệt với chúng tôi.

atmosphere

ˈætməsfɪə(r) · noun

Nghĩa: bầu không khí

Collocation: great atmosphere

Ví dụ: The cafe has a cosy atmosphere.

Dịch nghĩa: Quán cà phê có không gian ấm cúng.

spectacular

spekˈtækjələ(r) · adjective

Nghĩa: ngoạn mục, hoành tráng

Collocation: spectacular views

Ví dụ: The view was spectacular.

Dịch nghĩa: Khung cảnh thật ngoạn mục.

reputation

ˌrepjuˈteɪʃn · noun

Nghĩa: danh tiếng

Collocation: great reputation

Ví dụ: The restaurant has a great reputation.

Dịch nghĩa: Nhà hàng có danh tiếng rất tốt.

deposit

dɪˈpɒzɪt · noun

Nghĩa: tiền đặt cọc

Collocation: pay a £50 deposit

Ví dụ: We paid a deposit on the flat.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đặt cọc cho căn hộ.

vegetarian

ˌvɛdʒəˈtɛriən · adjective

Nghĩa: chay, không có thịt

Collocation: vegetarian dishes

Ví dụ: He cooked a vegetarian curry with tofu and potatoes.

Dịch nghĩa: Anh ấy nấu món cà ri chay với đậu phụ và khoai tây.

limited

ˈlɪmɪtɪd · adjective

Nghĩa: hạn chế, có hạn

Collocation: quite limited

Ví dụ: Hurry — tickets are limited!

Dịch nghĩa: Nhanh lên — số vé có hạn!

cookery

ˈkʊkəri · noun

Nghĩa: nghề nấu ăn, nghệ thuật nấu nướng

Collocation: TV cookery show

Ví dụ: She is taking an evening cookery course to learn Italian dishes.

Dịch nghĩa: Cô ấy đang theo một khóa học nấu ăn buổi tối để học các món Ý.

review

rɪˈvjuː · noun

Nghĩa: bài phê bình, bài đánh giá

Collocation: excellent reviews

Ví dụ: The film got a glowing review in the Sunday paper.

Dịch nghĩa: Bộ phim nhận được một bài phê bình đầy khen ngợi trên tờ báo Chủ nhật.

local

ˈləʊkl · adjective

Nghĩa: thuộc địa phương

Collocation: local products

Ví dụ: We shop at the local market.

Dịch nghĩa: Chúng tôi mua sắm ở chợ địa phương.

reasonable

ˈriːznəbl · adjective

Nghĩa: hợp lý

Collocation: quite reasonable

Ví dụ: The price is quite reasonable.

Dịch nghĩa: Mức giá khá hợp lý.

class

klɑːs · noun

Nghĩa: hạng vé trên tàu xe hoặc máy bay

Collocation: top-class restaurant

Ví dụ: We travelled first class.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đi hạng nhất.

portion

ˈpɔːʃn · noun

Nghĩa: phần ăn, khẩu phần

Collocation: tiny portions

Ví dụ: The portions at that restaurant are huge, so we usually share one main course.

Dịch nghĩa: Phần ăn ở nhà hàng đó rất lớn nên chúng tôi thường gọi chung một món chính.

not necessarily

ˌnɑːt ˌnesəˈserəli · idiom

Nghĩa: không nhất thiết, chưa chắc

Collocation: not necessarily why

Ví dụ: Being expensive doesn't necessarily mean a product is good.

Dịch nghĩa: Đắt tiền không nhất thiết có nghĩa là một sản phẩm tốt.

worth

wɜːθ · adjective

Nghĩa: đáng giá, đáng (làm gì)

Collocation: Worth thinking about

Ví dụ: The museum is worth a visit if you have the time.

Dịch nghĩa: Bảo tàng này đáng để ghé thăm nếu bạn có thời gian.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

I’ve been meaning to ask you for some advice about...

Cách dùng: Diễn tả ý định đã có từ trước và muốn thực hiện bây giờ.

Ví dụ: I’ve been meaning to ask you for some advice about restaurants.

Dịch nghĩa: Tôi đã định hỏi bạn một vài lời khuyên về nhà hàng.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'mean to do something' có nghĩa là 'có ý định làm gì'. Khi dùng ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nó nhấn mạnh ý định đã kéo dài một thời gian.

I liked the sound of that place...

Cách dùng: Diễn tả sự thích thú hoặc quan tâm đến một điều gì đó sau khi nghe nói về nó.

Ví dụ: I liked the sound of that place you went to for your mum’s 50th.

Dịch nghĩa: Tôi thích cái tên của nơi mà bạn đã đi dự sinh nhật lần thứ 50 của mẹ bạn.

Ghi nhớ: Cụm từ 'like the sound of something' thường dùng để nói rằng bạn thích một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một địa điểm sau khi nghe mô tả về nó.

prefer not to have to do something

Cách dùng: Diễn tả sự ưu tiên không phải làm một việc gì đó, thường là một nghĩa vụ hoặc điều kiện bắt buộc.

Ví dụ: I prefer not to have to drive anywhere.

Dịch nghĩa: Tôi thích không phải lái xe đi đâu cả.

Ghi nhớ: Cấu trúc này nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc mong muốn tránh một trách nhiệm hoặc sự bất tiện.

If you like X, it’s probably the best Y for that.

Cách dùng: Đề xuất một lựa chọn tốt nhất dựa trên sở thích cụ thể của người nghe.

Ví dụ: If you like fish, it’s probably the best restaurant in town for that.

Dịch nghĩa: Nếu bạn thích cá, đó có lẽ là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn cho món đó.

Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời khuyên cá nhân hóa, gợi ý một lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu hoặc sở thích của người khác.

used to work at...

Cách dùng: Diễn tả một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ mà hiện tại không còn nữa.

Ví dụ: The chef used to work at Don Felipe’s, apparently.

Dịch nghĩa: Đầu bếp đó từng làm việc ở Don Felipe’s, hình như vậy.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'used to + động từ nguyên mẫu' dùng để nói về những điều đã từng xảy ra thường xuyên hoặc đúng trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại.

It’s worth doing something

Cách dùng: Diễn tả rằng một hành động nào đó đáng giá hoặc có lợi.

Ví dụ: Obviously it’s worth going there just for the view.

Dịch nghĩa: Rõ ràng là đáng để đến đó chỉ để ngắm cảnh.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'It's worth + V-ing' được dùng để nhấn mạnh giá trị hoặc lợi ích của việc thực hiện một hành động.

Part 2

Part 2: Pottery Class

Từ vựng Part 2 (19 từ/cụm từ)

pottery

ˈpɑːtəri · noun

Nghĩa: đồ gốm; nghề làm gốm

Collocation: craft of pottery

Ví dụ: She learned to make pottery on a spinning wheel.

Dịch nghĩa: Cô ấy học làm đồ gốm trên bàn xoay.

stand

stænd · verb

Nghĩa: giữ lập trường, có quan điểm (về)

Collocation: stands the test of time

Ví dụ: Where do you stand on the question of tax reform?

Dịch nghĩa: Anh đứng ở lập trường nào về vấn đề cải cách thuế?

archaeologist

ˌɑrkiˈɑlədʒɪst · noun

Nghĩa: nhà khảo cổ học, người khai quật và nghiên cứu di vật cổ

Collocation: given archaeologists

Ví dụ: Archaeologists uncovered a Roman floor.

Dịch nghĩa: Các nhà khảo cổ phát lộ một nền nhà thời La Mã.

fascinating

ˈfæsɪneɪtɪŋ · adjective

Nghĩa: hấp dẫn, lôi cuốn

Collocation: fascinating insight

Ví dụ: The history of Egypt is fascinating.

Dịch nghĩa: Lịch sử Ai Cập thật cuốn hút.

artefact

/ˈɑːtɪfækt/ · noun

Nghĩa: đồ tạo tác, cổ vật

Collocation: ancient artefact

Ví dụ: The shape of an artefact may have been lost.

Dịch nghĩa: Hình dạng của một cổ vật có thể đã bị mất.

impression

ɪmˈpreʃn · noun

Nghĩa: ấn tượng, cảm nhận

Collocation: examining the impressions

Ví dụ: She made a great impression on the panel during her interview.

Dịch nghĩa: Cô ấy để lại ấn tượng rất tốt với hội đồng trong buổi phỏng vấn.

clay

kleɪ · noun

Nghĩa: đất sét (dùng để nặn, tạo hình)

Collocation: impressions on the clay

Ví dụ: The sculptor shaped the wet clay into a graceful human figure.

Dịch nghĩa: Nhà điêu khắc nặn khối đất sét ướt thành một hình người mềm mại.

concentration

ˌkɒnsnˈtreɪʃn · noun

Nghĩa: sự tập trung

Collocation: the concentration you need

Ví dụ: Chess needs deep concentration.

Dịch nghĩa: Cờ vua đòi hỏi sự tập trung cao độ.

stresses of everyday life

/ˈstresɪz əv ˈevrideɪ laɪf/ · noun phrase

Nghĩa: những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày

Collocation: escape the stresses of everyday life

Ví dụ: That focus takes you away from the stresses of everyday life.

Dịch nghĩa: Sự tập trung đó giúp bạn thoát khỏi những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.

arthritis

UK /ɑːˈθraɪ.tɪs/ · US /ɑːrˈθraɪ.t̬əs/ · noun

Nghĩa: viêm khớp

Collocation: helps with arthritis

Ví dụ: She suffers from severe arthritis in her hands.

Dịch nghĩa: Bà ấy bị viêm khớp nặng ở bàn tay.

basic

ˈbeɪsɪk · adjective

Nghĩa: cơ bản

Collocation: basic pottery techniques

Ví dụ: I know some basic Japanese.

Dịch nghĩa: Tôi biết chút tiếng Nhật cơ bản.

remove any watches, necklaces

/rɪˈmuːv ˈeni ˈwɒtʃɪz, ˈnekləsɪz/ · verb phrase

Nghĩa: tháo bỏ đồng hồ, vòng cổ

Collocation: remove any jewelry

Ví dụ: please remove any watches, necklaces etc and put them somewhere safe.

Dịch nghĩa: vui lòng tháo bỏ đồng hồ, vòng cổ, v.v. và cất chúng ở nơi an toàn.

tie it back

/taɪ ɪt bæk/ · phrasal verb

Nghĩa: buộc (tóc) ra sau

Collocation: tie long hair back

Ví dụ: If you have long hair do tie it back now.

Dịch nghĩa: Nếu bạn có tóc dài thì hãy buộc nó ra sau ngay bây giờ.

kiln

/kɪln/ · noun

Nghĩa: lò nung (gốm, gạch)

Collocation: fire the pottery in a kiln

Ví dụ: you need a potter’s wheel, a kiln, which is basically a very hot oven where you fire the pottery.

Dịch nghĩa: bạn cần một bàn xoay gốm, một lò nung, về cơ bản là một lò rất nóng nơi bạn nung đồ gốm.

fire

ˈfaɪə(r) · verb

Nghĩa: nung (gốm, sứ)

Collocation: fire the pottery

Ví dụ: The pots are fired at a high temperature.

Dịch nghĩa: Những chiếc bình được nung ở nhiệt độ cao.

procedure

UK /prəˈsiːdʒə(r)/ · US /prəˈsiːdʒər/ · noun

Nghĩa: thủ tục, quy trình

Collocation: safety procedures

Ví dụ: Follow the safety procedures.

Dịch nghĩa: Hãy tuân thủ quy trình an toàn.

toxic

ˈtɒksɪk · adjective

Nghĩa: độc hại

Collocation: toxic compounds

Ví dụ: The factory released toxic waste.

Dịch nghĩa: Nhà máy thải chất độc hại.

potter’s wheel

/ˈpɒtərz wiːl/ · noun phrase

Nghĩa: bàn xoay gốm

Collocation: use a potter's wheel

Ví dụ: Every potter needs a potter’s wheel.

Dịch nghĩa: Mọi thợ gốm đều cần một bàn xoay gốm.

rely

rɪˈlaɪ · verb

Nghĩa: dựa vào, tin cậy

Collocation: without relying on

Ví dụ: You can rely on her completely.

Dịch nghĩa: Bạn có thể hoàn toàn tin cậy cô ấy.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

I’m sure you know that...

Cách dùng: Diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó mà người nói tin rằng người nghe cũng biết.

Ví dụ: Like many people, I’m sure you know that pottery as an art form is tens of thousands of years old.

Dịch nghĩa: Giống như nhiều người, tôi chắc rằng bạn biết rằng gốm sứ là một loại hình nghệ thuật đã có từ hàng chục nghìn năm trước.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng để bắt đầu một câu nói với một thông tin chung hoặc một sự thật được chấp nhận rộng rãi.

There’s no doubt that...

Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó là chắc chắn, không thể nghi ngờ.

Ví dụ: There’s no doubt that pottery has given archaeologists a fascinating insight into how ancient humans lived.

Dịch nghĩa: Không nghi ngờ gì nữa, gốm sứ đã mang lại cho các nhà khảo cổ một cái nhìn sâu sắc hấp dẫn về cách con người cổ đại đã sống.

Ghi nhớ: Cụm từ này dùng để khẳng định một sự thật hoặc một quan điểm mạnh mẽ.

As far as I’m concerned,...

Cách dùng: Dùng để giới thiệu quan điểm hoặc ý kiến cá nhân của người nói về một vấn đề.

Ví dụ: As far as I’m concerned, what I love most is the concentration you need to make a good pot.

Dịch nghĩa: Theo tôi, điều tôi yêu thích nhất là sự tập trung mà bạn cần để làm ra một chiếc bình đẹp.

Ghi nhớ: Cấu trúc này giúp người nói thể hiện sự chủ quan và giới hạn phạm vi của ý kiến chỉ trong bản thân mình.

so that you can do something

Cách dùng: Diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động.

Ví dụ: we show you some of the basic pottery techniques so that you can use these to create whatever you wish.

Dịch nghĩa: chúng tôi chỉ cho bạn một số kỹ thuật gốm sứ cơ bản để bạn có thể sử dụng chúng để tạo ra bất cứ thứ gì bạn muốn.

Ghi nhớ: Cụm từ 'so that' được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau giải thích mục đích của hành động trong mệnh đề trước.

Can I just say a word about...?

Cách dùng: Một cách lịch sự để giới thiệu một chủ đề mới hoặc đưa ra một lời khuyên/lưu ý.

Ví dụ: Now, before we move on, can I just say a word about what you’re wearing?

Dịch nghĩa: Bây giờ, trước khi chúng ta tiếp tục, tôi có thể nói một chút về trang phục của bạn không?

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng trong các bài thuyết trình hoặc hướng dẫn để chuyển sang một điểm quan trọng khác.

It’s a pretty ugly heavy object that’s hard to keep in...

Cách dùng: Mô tả một vật thể và sự khó khăn trong việc giữ nó ở một nơi cụ thể.

Ví dụ: It’s a pretty ugly heavy object that’s hard to keep in a house or flat.

Dịch nghĩa: Đó là một vật thể khá xấu xí và nặng nề, khó có thể giữ trong nhà hoặc căn hộ.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'It's + adjective + object + that's hard to + verb' dùng để mô tả đặc điểm của vật và khó khăn liên quan.

Rather than do something, I’ll do something else.

Cách dùng: Diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên một hành động này hơn một hành động khác.

Ví dụ: Rather than go through them all now, I’ll just name a few tools as we go along.

Dịch nghĩa: Thay vì đi qua tất cả chúng bây giờ, tôi sẽ chỉ kể tên một vài dụng cụ khi chúng ta tiếp tục.

Ghi nhớ: Cụm từ 'rather than' được dùng để so sánh hai hành động và chỉ ra hành động được ưu tiên.

Part 3

Part 3: Loneliness and mental health

Từ vựng Part 3 (22 từ/cụm từ)

loneliness

ˈloʊnlinəs · noun

Nghĩa: nỗi cô đơn

Collocation: research into loneliness

Ví dụ: Loneliness affects many older people.

Dịch nghĩa: Nỗi cô đơn ảnh hưởng tới nhiều người cao tuổi.

opener

ˈoʊpənər · noun

Nghĩa: cái mở nắp, cái khui (chai, hộp)

Collocation: a real eye-opener

Ví dụ: I could not find the opener, so I had to open the bottle with a spoon.

Dịch nghĩa: Tôi không tìm thấy cái khui nên đành mở chai bằng thìa.

steadily

ˈstedɪli · adverb

Nghĩa: một cách đều đặn, ổn định

Collocation: increasing steadily

Ví dụ: The economy grew steadily.

Dịch nghĩa: Nền kinh tế tăng trưởng đều đặn.

downside

/ˈdaʊnsaɪd/ · noun

Nghĩa: mặt trái, nhược điểm

Collocation: the downside of

Ví dụ: The downside of a modern lifestyle, I guess.

Dịch nghĩa: Tôi đoán đó là mặt trái của lối sống hiện đại.

isolated

ˈaɪsəleɪtɪd · adjective

Nghĩa: biệt lập, hẻo lánh

Collocation: feel isolated

Ví dụ: They live in an isolated village.

Dịch nghĩa: Họ sống ở một ngôi làng biệt lập.

extended family

ɪkˌstendəd ˈfæməli · noun

Nghĩa: đại gia đình gồm cả ông bà, cô dì chú bác

Collocation: extended family groups

Ví dụ: The extended family meets every summer.

Dịch nghĩa: Đại gia đình gặp nhau vào mỗi mùa hè.

plausible explanation

/ˈplɔːzəbl ˌekspləˈneɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: lời giải thích hợp lý, có vẻ đúng

Collocation: a plausible explanation for

Ví dụ: A more plausible explanation is that people are having to move around for work.

Dịch nghĩa: Một lời giải thích hợp lý hơn là mọi người phải di chuyển vì công việc.

health risks

/helθ rɪsks/ · noun phrase

Nghĩa: rủi ro sức khỏe

Collocation: studies on health risks

Ví dụ: Looking at the studies on health risks and loneliness

Dịch nghĩa: Nhìn vào các nghiên cứu về rủi ro sức khỏe và sự cô đơn

obesity

əʊˈbiːsəti · noun

Nghĩa: bệnh béo phì, chứng béo phì

Collocation: risks caused by obesity

Ví dụ: Childhood obesity has risen sharply over the past decade.

Dịch nghĩa: Tình trạng béo phì ở trẻ em đã tăng mạnh trong thập kỷ qua.

dementia

/dɪˈmen.ʃə/ · noun

Nghĩa: chứng sa sút trí tuệ (suy giảm chức năng nhận thức)

Collocation: studies on dementia

Ví dụ: Early diagnosis of dementia can help manage the symptoms effectively.

Dịch nghĩa: Chẩn đoán sớm chứng sa sút trí tuệ có thể giúp kiểm soát các triệu chứng một cách hiệu quả.

reliable

/rɪˈlaɪəbl/ · adjective

Nghĩa: đáng tin cậy

Collocation: reliable data/source

Ví dụ: Not exactly reliable, then.

Dịch nghĩa: Vậy thì không đáng tin cậy lắm.

cardiovascular disease

/ˌkɑːrdiəʊˈvæskjələr dɪˈziːz/ · noun phrase

Nghĩa: bệnh tim mạch

Collocation: research on cardiovascular disease

Ví dụ: There’s been a lot of research on cardiovascular disease.

Dịch nghĩa: Đã có nhiều nghiên cứu về bệnh tim mạch.

subjective

səbˈdʒektɪv · adjective

Nghĩa: chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân

Collocation: too subjective

Ví dụ: Beauty is subjective; what one person loves, another may dislike.

Dịch nghĩa: Cái đẹp là chủ quan; điều người này yêu thích thì người khác có thể không ưa.

weaken

ˈwiːkən · verb

Nghĩa: làm yếu đi, suy yếu (về thể chất hoặc hệ miễn dịch)

Collocation: weakened immune system

Ví dụ: The illness can weaken the immune system.

Dịch nghĩa: Căn bệnh có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.

evolutionary

ˌiːvəˈluːʃənri · adjective

Nghĩa: thuộc tiến hóa

Collocation: evolutionary theory

Ví dụ: It's an evolutionary process.

Dịch nghĩa: Đó là một quá trình tiến hóa.

cooperation

koʊˌɑːpəˈreɪʃn · noun

Nghĩa: sự hợp tác, sự phối hợp

Collocation: group cooperation

Ví dụ: Thank you for your cooperation while the road is closed for repairs.

Dịch nghĩa: Cảm ơn sự hợp tác của quý vị trong thời gian con đường bị đóng để sửa chữa.

social behaviour

/ˈsəʊʃl bɪˈheɪvjər/ · noun phrase

Nghĩa: hành vi xã hội

Collocation: influence social behaviour

Ví dụ: which influence social behaviour by making us feel bad when we’re alone.

Dịch nghĩa: điều ảnh hưởng đến hành vi xã hội bằng cách khiến chúng ta cảm thấy tồi tệ khi ở một mình.

clinical

ˈklɪnɪkl · adjective

Nghĩa: thuộc lâm sàng

Collocation: recognised clinical form

Ví dụ: The drug passed clinical trials.

Dịch nghĩa: Loại thuốc vượt qua thử nghiệm lâm sàng.

diagnosis

UK /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ · US /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ · noun

Nghĩa: sự chẩn đoán, chẩn đoán bệnh

Collocation: available diagnosis

Ví dụ: An early diagnosis can significantly improve the chances of successful treatment.

Dịch nghĩa: Chẩn đoán sớm có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công.

effective treatment

/ɪˈfektɪv ˈtriːtmənt/ · noun phrase

Nghĩa: phương pháp điều trị hiệu quả

Collocation: find effective treatment

Ví dụ: or effective treatment and that’s not likely to change.

Dịch nghĩa: hoặc phương pháp điều trị hiệu quả và điều đó khó có thể thay đổi.

strike

straɪk · verb

Nghĩa: tấn công

Collocation: strike up a conversation

Ví dụ: The soldiers struck at dawn.

Dịch nghĩa: Quân lính tấn công vào lúc rạng sáng.

solitude

ˈsɑlətud · noun

Nghĩa: sự tĩnh lặng một mình, thường là dễ chịu

Collocation: about solitude

Ví dụ: She writes best in solitude.

Dịch nghĩa: Cô ấy viết tốt nhất khi ở một mình tĩnh lặng.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

I had no idea that...

Cách dùng: Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không biết trước về một thông tin nào đó.

Ví dụ: I had no idea that loneliness has been increasing steadily for the last 20 years.

Dịch nghĩa: Tôi không hề biết rằng sự cô đơn đã tăng đều đặn trong 20 năm qua.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng để bày tỏ sự bất ngờ hoặc thiếu thông tin về một sự thật.

far from doing something, it actually does the opposite

Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì người ta có thể mong đợi hoặc suy nghĩ.

Ví dụ: far from making me feel isolated, it actually does the opposite.

Dịch nghĩa: thay vì khiến tôi cảm thấy bị cô lập, nó thực sự làm điều ngược lại.

Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để tạo sự tương phản mạnh mẽ, bác bỏ một giả định hoặc quan niệm sai lầm.

there are claims that...

Cách dùng: Giới thiệu những tuyên bố hoặc khẳng định mà có thể chưa được chứng minh hoặc cần thêm bằng chứng.

Ví dụ: there are claims that loneliness has as much impact as smoking 15 cigarettes a day.

Dịch nghĩa: có những tuyên bố rằng sự cô đơn có tác động tương đương với việc hút 15 điếu thuốc mỗi ngày.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng khi trình bày thông tin mà người nói không hoàn toàn chắc chắn hoặc muốn giữ thái độ trung lập.

what about that one in X, which showed that...?

Cách dùng: Hỏi về một ví dụ hoặc bằng chứng cụ thể để minh họa hoặc củng cố một điểm nào đó.

Ví dụ: Well, what about that one in Finland, which showed that loneliness increased the risk of cancer by about 10%?

Dịch nghĩa: Vậy còn nghiên cứu ở Phần Lan, cái mà cho thấy sự cô đơn làm tăng nguy cơ ung thư khoảng 10% thì sao?

Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để gợi ý một ví dụ cụ thể hoặc một nghiên cứu để hỗ trợ hoặc phản bác một lập luận.

there’s no doubt that...

Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó là chắc chắn, không thể nghi ngờ.

Ví dụ: But there’s no doubt that loneliness contributes to a weakened immune system.

Dịch nghĩa: Nhưng không nghi ngờ gì nữa, sự cô đơn góp phần làm suy yếu hệ miễn dịch.

Ghi nhớ: Cụm từ này dùng để khẳng định một sự thật hoặc một quan điểm mạnh mẽ.

I don’t think there is enough evidence to claim that...

Cách dùng: Bày tỏ sự hoài nghi hoặc không đồng tình với một tuyên bố do thiếu bằng chứng đầy đủ.

Ví dụ: But I don’t think there is enough evidence to claim that there must be a group of neurons in our brains.

Dịch nghĩa: Nhưng tôi không nghĩ có đủ bằng chứng để khẳng định rằng phải có một nhóm tế bào thần kinh trong não chúng ta.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thể hiện sự thận trọng trong việc chấp nhận một giả thuyết hoặc tuyên bố.

be able to relate to that

Cách dùng: Có thể hiểu hoặc đồng cảm với một trải nghiệm hoặc cảm xúc nào đó.

Ví dụ: Everyone will be able to relate to that although a lot of students were probably too embarrassed to admit to it.

Dịch nghĩa: Mọi người sẽ có thể đồng cảm với điều đó mặc dù nhiều sinh viên có lẽ quá xấu hổ để thừa nhận.

Ghi nhớ: Cụm từ này dùng để nói về khả năng kết nối cảm xúc hoặc kinh nghiệm cá nhân với một tình huống được mô tả.

It’s strange the way some people can’t stand doing something while others love it.

Cách dùng: Nhận xét về sự khác biệt kỳ lạ trong sở thích hoặc hành vi giữa các nhóm người.

Ví dụ: It’s strange the way some people can’t stand being by themselves while others love it.

Dịch nghĩa: Thật lạ khi một số người không thể chịu được việc ở một mình trong khi những người khác lại yêu thích điều đó.

Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để nêu bật một sự tương phản thú vị hoặc khó hiểu trong cách mọi người phản ứng với cùng một tình huống.

Part 4

Part 4: Reclaiming Urban Rivers

Từ vựng Part 4 (24 từ/cụm từ)

running through it

/ˈrʌnɪŋ θruː ɪt/ · verb phrase

Nghĩa: chảy qua nó

Collocation: river running through a city

Ví dụ: It’s quite hard to think of a city that doesn’t have a big river running through it.

Dịch nghĩa: Khá khó để nghĩ ra một thành phố nào mà không có một con sông lớn chảy qua.

establish

ɪˈstæblɪʃ · verb

Nghĩa: thành lập, thiết lập

Collocation: cities were established

Ví dụ: The school was established in 1950.

Dịch nghĩa: Ngôi trường được thành lập năm 1950.

bustle of the city streets

/ˈbʌsl əv ðə ˈsɪti striːts/ · noun phrase

Nghĩa: sự ồn ào và náo nhiệt của đường phố thành phố

Collocation: noise and bustle of the city streets

Ví dụ: a relaxing escape from the noise and bustle of the city streets

Dịch nghĩa: một lối thoát thư giãn khỏi tiếng ồn và sự náo nhiệt của đường phố thành phố

suffered

/ˈsʌfərd/ · verb

Nghĩa: chịu đựng, bị ảnh hưởng tiêu cực

Collocation: rivers suffered

Ví dụ: city rivers suffered

Dịch nghĩa: các con sông trong thành phố đã bị ảnh hưởng tiêu cực.

discharge

UK /dɪsˈtʃɑːdʒ/ · US /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ · verb

Nghĩa: thải ra

Collocation: sewage discharged

Ví dụ: The factory discharges waste into the river.

Dịch nghĩa: Nhà máy thải chất thải ra sông.

inhabitant

ɪnˈhæbɪtənt · noun

Nghĩa: cư dân

Collocation: number of inhabitants

Ví dụ: The island has few inhabitants.

Dịch nghĩa: Hòn đảo có ít cư dân.

industrial

ɪnˈdʌstriəl · adjective

Nghĩa: thuộc công nghiệp

Collocation: industrial function

Ví dụ: The industrial area is outside the city.

Dịch nghĩa: Khu công nghiệp nằm ngoài thành phố.

step

/step/ · noun

Nghĩa: bước (trong quy trình)

Collocation: take steps to clean them up

Ví dụ: The first step is to open an account.

Dịch nghĩa: Bước đầu tiên là mở một tài khoản.

seals swimming

/siːlz ˈswɪmɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: hải cẩu bơi lội

Collocation: see seals swimming

Ví dụ: These days you can see seals swimming in the water.

Dịch nghĩa: Ngày nay bạn có thể thấy hải cẩu bơi lội trong nước.

whale

weɪl · noun

Nghĩa: cá voi

Collocation: rescue a whale

Ví dụ: We went on a boat trip to watch whales in the ocean.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã đi thuyền để ngắm cá voi ngoài đại dương.

disorientation

/dɪsˌɔːriənˈteɪʃn/ · noun

Nghĩa: sự mất phương hướng

Collocation: cause disorientation

Ví dụ: the problem was disorientation rather than the quality of the water.

Dịch nghĩa: vấn đề là sự mất phương hướng chứ không phải chất lượng nước.

development

dɪˈveləpmənt · noun

Nghĩa: khu nhà mới xây, dự án phát triển bất động sản

Collocation: prime sites for development

Ví dụ: A housing development of ninety homes is planned here.

Dịch nghĩa: Một khu nhà ở gồm chín mươi căn được quy hoạch tại đây.

warehouse

ˈweəhaʊs · noun

Nghĩa: nhà kho

Collocation: warehouses converted into

Ví dụ: Goods are stored in the warehouse.

Dịch nghĩa: Hàng hóa được lưu trong nhà kho.

view

vjuː · noun

Nghĩa: quang cảnh

Collocation: apartments with river views

Ví dụ: The room has a view of the lake.

Dịch nghĩa: Căn phòng nhìn ra hồ.

in great demand

/ɪn ɡreɪt dɪˈmɑːnd/ · phrase

Nghĩa: rất được ưa chuộng, có nhu cầu cao

Collocation: be in great demand

Ví dụ: which are in great demand and sell for astronomical prices.

Dịch nghĩa: rất được ưa chuộng và bán với giá cắt cổ.

astronomical prices

/ˌæstrəˈnɒmɪkl ˈpraɪsɪz/ · noun phrase

Nghĩa: giá cắt cổ, giá rất cao

Collocation: sell for astronomical prices

Ví dụ: sell for astronomical prices.

Dịch nghĩa: bán với giá cắt cổ.

revitalise the banks

/ˌriːˈvaɪtəlaɪz ðə bæŋks/ · verb phrase

Nghĩa: hồi sinh bờ sông

Collocation: revitalise urban areas

Ví dụ: an architect has plans to revitalise the banks of the river.

Dịch nghĩa: một kiến trúc sư có kế hoạch hồi sinh bờ sông.

facility

fəˈsɪləti · noun

Nghĩa: cơ sở vật chất, tiện nghi

Collocation: facilities for sports

Ví dụ: The hotel has excellent facilities.

Dịch nghĩa: Khách sạn có tiện nghi tuyệt vời.

banned from the roads

/bænd frɒm ðə roʊdz/ · verb phrase

Nghĩa: bị cấm lưu thông trên đường

Collocation: traffic banned from roads

Ví dụ: all the traffic is banned from the roads by the sides of the river.

Dịch nghĩa: tất cả giao thông bị cấm lưu thông trên các con đường ven sông.

transform

trænsˈfɔːm · verb

Nghĩa: biến đổi hoàn toàn

Collocation: transformed into beaches

Ví dụ: The bridge transformed the whole region.

Dịch nghĩa: Cây cầu đã thay đổi hoàn toàn cả vùng.

reclaiming our streets

/rɪˈkleɪmɪŋ aʊər striːts/ · verb phrase

Nghĩa: giành lại đường phố của chúng ta

Collocation: reclaim public spaces

Ví dụ: reclaiming our streets from cars and lorries.

Dịch nghĩa: giành lại đường phố của chúng ta khỏi ô tô và xe tải.

freight

freɪt · noun

Nghĩa: hàng hoá chuyên chở bằng tàu, xe hoặc máy bay

Collocation: freight barge

Ví dụ: Most freight moves by rail here.

Dịch nghĩa: Phần lớn hàng hoá ở đây đi bằng đường sắt.

cargo

ˈkɑːɡəʊ · noun

Nghĩa: hàng hóa vận chuyển

Collocation: cargo bikes

Ví dụ: The ship carried heavy cargo.

Dịch nghĩa: Con tàu chở hàng nặng.

unblock

ʌnˈblɑk · verb

Nghĩa: bỏ chặn

Collocation: unblock our city centres

Ví dụ: I finally decided to unblock my cousin on Instagram after our argument was over.

Dịch nghĩa: Cuối cùng tôi quyết định bỏ chặn anh họ trên Instagram sau khi cuộc cãi vã đã kết thúc.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

It’s quite hard to think of a city that doesn’t have...

Cách dùng: Diễn tả sự khó khăn trong việc tìm kiếm một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc quan sát chung.

Ví dụ: It’s quite hard to think of a city that doesn’t have a big river running through it.

Dịch nghĩa: Khá khó để nghĩ ra một thành phố nào mà không có một con sông lớn chảy qua.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh tính phổ biến hoặc sự thật hiển nhiên của một điều gì đó.

When X happened, Y was a big part of Z.

Cách dùng: Mô tả vai trò hoặc tầm quan trọng của một yếu tố trong một bối cảnh lịch sử cụ thể.

Ví dụ: When these cities were established hundreds or even thousands of years ago, the rivers were a big part of people’s lives.

Dịch nghĩa: Khi những thành phố này được thành lập hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn năm trước, những con sông là một phần quan trọng trong cuộc sống của người dân.

Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi nói về lịch sử hoặc sự phát triển của một sự vật, hiện tượng.

as X developed and Y increased, Z suffered

Cách dùng: Giải thích mối quan hệ nhân quả, đặc biệt là khi sự phát triển hoặc gia tăng của một yếu tố dẫn đến hậu quả tiêu cực cho yếu tố khác.

Ví dụ: But as industries developed and populations increased city rivers suffered.

Dịch nghĩa: Nhưng khi các ngành công nghiệp phát triển và dân số tăng lên, các con sông trong thành phố đã bị ảnh hưởng tiêu cực.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'as... and... suffered' là một cách hiệu quả để mô tả sự suy thoái hoặc tác động tiêu cực theo thời gian.

X was dead in biological terms, as Y was too filthy to support any kind of life.

Cách dùng: Mô tả tình trạng suy thoái môi trường nghiêm trọng, giải thích nguyên nhân và hậu quả.

Ví dụ: the River Thames was dead in biological terms, as the water was too filthy to support any kind of life.

Dịch nghĩa: sông Thames đã 'chết' về mặt sinh học, vì nước quá bẩn để duy trì bất kỳ sự sống nào.

Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ ô nhiễm và tác động của nó đến hệ sinh thái.

X are now seen as prime sites for Y

Cách dùng: Diễn tả sự thay đổi trong cách nhìn nhận hoặc mục đích sử dụng của một khu vực, thường là từ một mục đích cũ sang một mục đích mới có giá trị hơn.

Ví dụ: Then, all around the world, riverside areas are now seen as prime sites for development.

Dịch nghĩa: Sau đó, trên khắp thế giới, các khu vực ven sông hiện được coi là những địa điểm đắc địa để phát triển.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'be seen as' cho thấy một quan điểm hoặc nhận định chung, còn 'prime sites' nhấn mạnh giá trị cao của địa điểm.

X are being converted into Y and Z

Cách dùng: Mô tả quá trình chuyển đổi công năng hoặc hình thức của một vật thể hoặc không gian.

Ví dụ: Warehouses that were once used for storing goods are now being converted into expensive restaurants and also into apartments.

Dịch nghĩa: Các nhà kho từng được dùng để chứa hàng hóa giờ đây đang được chuyển đổi thành những nhà hàng đắt tiền và cả những căn hộ.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'be converted into' thường dùng để nói về việc thay đổi mục đích sử dụng của một tòa nhà hoặc không gian.

It’s been proposed that...

Cách dùng: Giới thiệu một đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng đã được đưa ra.

Ví dụ: It’s been proposed that facilities could be provided for displaying projects related to various kinds of art.

Dịch nghĩa: Đã có đề xuất rằng các cơ sở có thể được cung cấp để trưng bày các dự án liên quan đến nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.

Ghi nhớ: Cấu trúc bị động này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi người đề xuất không được nêu tên cụ thể.

to make the most of X, we need to Y

Cách dùng: Diễn tả cách tận dụng tối đa một nguồn lực hoặc cơ hội, và hành động cần thiết để đạt được điều đó.

Ví dụ: But to make the most of our rivers in our increasingly crowded cities, we need to allow them to regain their original purpose.

Dịch nghĩa: Nhưng để tận dụng tối đa các con sông của chúng ta trong các thành phố ngày càng đông đúc, chúng ta cần cho phép chúng lấy lại mục đích ban đầu.

Ghi nhớ: Cụm từ 'make the most of' có nghĩa là tận dụng tối đa, và cấu trúc này đưa ra một giải pháp cho một vấn đề.

X has meant that Y just keeps on growing

Cách dùng: Giải thích rằng một sự phát triển hoặc thay đổi đã dẫn đến một kết quả liên tục hoặc kéo dài.

Ví dụ: another recent development, the huge rise in online shopping, has meant that another form of urban traffic just keeps on growing.

Dịch nghĩa: một sự phát triển gần đây khác, sự gia tăng lớn trong mua sắm trực tuyến, đã khiến một hình thức giao thông đô thị khác cứ tiếp tục tăng trưởng.

Ghi nhớ: Cấu trúc 'has meant that' dùng để chỉ ra hậu quả của một sự kiện hoặc xu hướng.