1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 20 - Test 1.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 20 - Test 1; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: giới thiệu, khuyên dùng, đề nghị
Collocation: definitely recommend
Ví dụ: Can you recommend a good hotel near the beach?
Dịch nghĩa: Bạn có thể giới thiệu một khách sạn tốt gần bãi biển không?
Nghĩa: đặc biệt
Collocation: special occasion
Ví dụ: Today is a special day for us.
Dịch nghĩa: Hôm nay là một ngày đặc biệt với chúng tôi.
Nghĩa: bầu không khí
Collocation: great atmosphere
Ví dụ: The cafe has a cosy atmosphere.
Dịch nghĩa: Quán cà phê có không gian ấm cúng.
Nghĩa: ngoạn mục, hoành tráng
Collocation: spectacular views
Ví dụ: The view was spectacular.
Dịch nghĩa: Khung cảnh thật ngoạn mục.
Nghĩa: danh tiếng
Collocation: great reputation
Ví dụ: The restaurant has a great reputation.
Dịch nghĩa: Nhà hàng có danh tiếng rất tốt.
Nghĩa: tiền đặt cọc
Collocation: pay a £50 deposit
Ví dụ: We paid a deposit on the flat.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đặt cọc cho căn hộ.
Nghĩa: chay, không có thịt
Collocation: vegetarian dishes
Ví dụ: He cooked a vegetarian curry with tofu and potatoes.
Dịch nghĩa: Anh ấy nấu món cà ri chay với đậu phụ và khoai tây.
Nghĩa: hạn chế, có hạn
Collocation: quite limited
Ví dụ: Hurry — tickets are limited!
Dịch nghĩa: Nhanh lên — số vé có hạn!
Nghĩa: nghề nấu ăn, nghệ thuật nấu nướng
Collocation: TV cookery show
Ví dụ: She is taking an evening cookery course to learn Italian dishes.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang theo một khóa học nấu ăn buổi tối để học các món Ý.
Nghĩa: bài phê bình, bài đánh giá
Collocation: excellent reviews
Ví dụ: The film got a glowing review in the Sunday paper.
Dịch nghĩa: Bộ phim nhận được một bài phê bình đầy khen ngợi trên tờ báo Chủ nhật.
Nghĩa: thuộc địa phương
Collocation: local products
Ví dụ: We shop at the local market.
Dịch nghĩa: Chúng tôi mua sắm ở chợ địa phương.
Nghĩa: hợp lý
Collocation: quite reasonable
Ví dụ: The price is quite reasonable.
Dịch nghĩa: Mức giá khá hợp lý.
Nghĩa: hạng vé trên tàu xe hoặc máy bay
Collocation: top-class restaurant
Ví dụ: We travelled first class.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đi hạng nhất.
Nghĩa: phần ăn, khẩu phần
Collocation: tiny portions
Ví dụ: The portions at that restaurant are huge, so we usually share one main course.
Dịch nghĩa: Phần ăn ở nhà hàng đó rất lớn nên chúng tôi thường gọi chung một món chính.
Nghĩa: không nhất thiết, chưa chắc
Collocation: not necessarily why
Ví dụ: Being expensive doesn't necessarily mean a product is good.
Dịch nghĩa: Đắt tiền không nhất thiết có nghĩa là một sản phẩm tốt.
Nghĩa: đáng giá, đáng (làm gì)
Collocation: Worth thinking about
Ví dụ: The museum is worth a visit if you have the time.
Dịch nghĩa: Bảo tàng này đáng để ghé thăm nếu bạn có thời gian.
Cách dùng: Diễn tả ý định đã có từ trước và muốn thực hiện bây giờ.
Ví dụ: I’ve been meaning to ask you for some advice about restaurants.
Dịch nghĩa: Tôi đã định hỏi bạn một vài lời khuyên về nhà hàng.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'mean to do something' có nghĩa là 'có ý định làm gì'. Khi dùng ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nó nhấn mạnh ý định đã kéo dài một thời gian.
Cách dùng: Diễn tả sự thích thú hoặc quan tâm đến một điều gì đó sau khi nghe nói về nó.
Ví dụ: I liked the sound of that place you went to for your mum’s 50th.
Dịch nghĩa: Tôi thích cái tên của nơi mà bạn đã đi dự sinh nhật lần thứ 50 của mẹ bạn.
Ghi nhớ: Cụm từ 'like the sound of something' thường dùng để nói rằng bạn thích một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một địa điểm sau khi nghe mô tả về nó.
Cách dùng: Diễn tả sự ưu tiên không phải làm một việc gì đó, thường là một nghĩa vụ hoặc điều kiện bắt buộc.
Ví dụ: I prefer not to have to drive anywhere.
Dịch nghĩa: Tôi thích không phải lái xe đi đâu cả.
Ghi nhớ: Cấu trúc này nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc mong muốn tránh một trách nhiệm hoặc sự bất tiện.
Cách dùng: Đề xuất một lựa chọn tốt nhất dựa trên sở thích cụ thể của người nghe.
Ví dụ: If you like fish, it’s probably the best restaurant in town for that.
Dịch nghĩa: Nếu bạn thích cá, đó có lẽ là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn cho món đó.
Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời khuyên cá nhân hóa, gợi ý một lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu hoặc sở thích của người khác.
Cách dùng: Diễn tả một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ mà hiện tại không còn nữa.
Ví dụ: The chef used to work at Don Felipe’s, apparently.
Dịch nghĩa: Đầu bếp đó từng làm việc ở Don Felipe’s, hình như vậy.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'used to + động từ nguyên mẫu' dùng để nói về những điều đã từng xảy ra thường xuyên hoặc đúng trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại.
Cách dùng: Diễn tả rằng một hành động nào đó đáng giá hoặc có lợi.
Ví dụ: Obviously it’s worth going there just for the view.
Dịch nghĩa: Rõ ràng là đáng để đến đó chỉ để ngắm cảnh.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'It's worth + V-ing' được dùng để nhấn mạnh giá trị hoặc lợi ích của việc thực hiện một hành động.
Nghĩa: đồ gốm; nghề làm gốm
Collocation: craft of pottery
Ví dụ: She learned to make pottery on a spinning wheel.
Dịch nghĩa: Cô ấy học làm đồ gốm trên bàn xoay.
Nghĩa: giữ lập trường, có quan điểm (về)
Collocation: stands the test of time
Ví dụ: Where do you stand on the question of tax reform?
Dịch nghĩa: Anh đứng ở lập trường nào về vấn đề cải cách thuế?
Nghĩa: nhà khảo cổ học, người khai quật và nghiên cứu di vật cổ
Collocation: given archaeologists
Ví dụ: Archaeologists uncovered a Roman floor.
Dịch nghĩa: Các nhà khảo cổ phát lộ một nền nhà thời La Mã.
Nghĩa: hấp dẫn, lôi cuốn
Collocation: fascinating insight
Ví dụ: The history of Egypt is fascinating.
Dịch nghĩa: Lịch sử Ai Cập thật cuốn hút.
Nghĩa: đồ tạo tác, cổ vật
Collocation: ancient artefact
Ví dụ: The shape of an artefact may have been lost.
Dịch nghĩa: Hình dạng của một cổ vật có thể đã bị mất.
Nghĩa: ấn tượng, cảm nhận
Collocation: examining the impressions
Ví dụ: She made a great impression on the panel during her interview.
Dịch nghĩa: Cô ấy để lại ấn tượng rất tốt với hội đồng trong buổi phỏng vấn.
Nghĩa: đất sét (dùng để nặn, tạo hình)
Collocation: impressions on the clay
Ví dụ: The sculptor shaped the wet clay into a graceful human figure.
Dịch nghĩa: Nhà điêu khắc nặn khối đất sét ướt thành một hình người mềm mại.
Nghĩa: sự tập trung
Collocation: the concentration you need
Ví dụ: Chess needs deep concentration.
Dịch nghĩa: Cờ vua đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Nghĩa: những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày
Collocation: escape the stresses of everyday life
Ví dụ: That focus takes you away from the stresses of everyday life.
Dịch nghĩa: Sự tập trung đó giúp bạn thoát khỏi những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
Nghĩa: viêm khớp
Collocation: helps with arthritis
Ví dụ: She suffers from severe arthritis in her hands.
Dịch nghĩa: Bà ấy bị viêm khớp nặng ở bàn tay.
Nghĩa: cơ bản
Collocation: basic pottery techniques
Ví dụ: I know some basic Japanese.
Dịch nghĩa: Tôi biết chút tiếng Nhật cơ bản.
Nghĩa: tháo bỏ đồng hồ, vòng cổ
Collocation: remove any jewelry
Ví dụ: please remove any watches, necklaces etc and put them somewhere safe.
Dịch nghĩa: vui lòng tháo bỏ đồng hồ, vòng cổ, v.v. và cất chúng ở nơi an toàn.
Nghĩa: buộc (tóc) ra sau
Collocation: tie long hair back
Ví dụ: If you have long hair do tie it back now.
Dịch nghĩa: Nếu bạn có tóc dài thì hãy buộc nó ra sau ngay bây giờ.
Nghĩa: lò nung (gốm, gạch)
Collocation: fire the pottery in a kiln
Ví dụ: you need a potter’s wheel, a kiln, which is basically a very hot oven where you fire the pottery.
Dịch nghĩa: bạn cần một bàn xoay gốm, một lò nung, về cơ bản là một lò rất nóng nơi bạn nung đồ gốm.
Nghĩa: nung (gốm, sứ)
Collocation: fire the pottery
Ví dụ: The pots are fired at a high temperature.
Dịch nghĩa: Những chiếc bình được nung ở nhiệt độ cao.
Nghĩa: thủ tục, quy trình
Collocation: safety procedures
Ví dụ: Follow the safety procedures.
Dịch nghĩa: Hãy tuân thủ quy trình an toàn.
Nghĩa: độc hại
Collocation: toxic compounds
Ví dụ: The factory released toxic waste.
Dịch nghĩa: Nhà máy thải chất độc hại.
Nghĩa: bàn xoay gốm
Collocation: use a potter's wheel
Ví dụ: Every potter needs a potter’s wheel.
Dịch nghĩa: Mọi thợ gốm đều cần một bàn xoay gốm.
Nghĩa: dựa vào, tin cậy
Collocation: without relying on
Ví dụ: You can rely on her completely.
Dịch nghĩa: Bạn có thể hoàn toàn tin cậy cô ấy.
Cách dùng: Diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó mà người nói tin rằng người nghe cũng biết.
Ví dụ: Like many people, I’m sure you know that pottery as an art form is tens of thousands of years old.
Dịch nghĩa: Giống như nhiều người, tôi chắc rằng bạn biết rằng gốm sứ là một loại hình nghệ thuật đã có từ hàng chục nghìn năm trước.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng để bắt đầu một câu nói với một thông tin chung hoặc một sự thật được chấp nhận rộng rãi.
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó là chắc chắn, không thể nghi ngờ.
Ví dụ: There’s no doubt that pottery has given archaeologists a fascinating insight into how ancient humans lived.
Dịch nghĩa: Không nghi ngờ gì nữa, gốm sứ đã mang lại cho các nhà khảo cổ một cái nhìn sâu sắc hấp dẫn về cách con người cổ đại đã sống.
Ghi nhớ: Cụm từ này dùng để khẳng định một sự thật hoặc một quan điểm mạnh mẽ.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu quan điểm hoặc ý kiến cá nhân của người nói về một vấn đề.
Ví dụ: As far as I’m concerned, what I love most is the concentration you need to make a good pot.
Dịch nghĩa: Theo tôi, điều tôi yêu thích nhất là sự tập trung mà bạn cần để làm ra một chiếc bình đẹp.
Ghi nhớ: Cấu trúc này giúp người nói thể hiện sự chủ quan và giới hạn phạm vi của ý kiến chỉ trong bản thân mình.
Cách dùng: Diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động.
Ví dụ: we show you some of the basic pottery techniques so that you can use these to create whatever you wish.
Dịch nghĩa: chúng tôi chỉ cho bạn một số kỹ thuật gốm sứ cơ bản để bạn có thể sử dụng chúng để tạo ra bất cứ thứ gì bạn muốn.
Ghi nhớ: Cụm từ 'so that' được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau giải thích mục đích của hành động trong mệnh đề trước.
Cách dùng: Một cách lịch sự để giới thiệu một chủ đề mới hoặc đưa ra một lời khuyên/lưu ý.
Ví dụ: Now, before we move on, can I just say a word about what you’re wearing?
Dịch nghĩa: Bây giờ, trước khi chúng ta tiếp tục, tôi có thể nói một chút về trang phục của bạn không?
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng trong các bài thuyết trình hoặc hướng dẫn để chuyển sang một điểm quan trọng khác.
Cách dùng: Mô tả một vật thể và sự khó khăn trong việc giữ nó ở một nơi cụ thể.
Ví dụ: It’s a pretty ugly heavy object that’s hard to keep in a house or flat.
Dịch nghĩa: Đó là một vật thể khá xấu xí và nặng nề, khó có thể giữ trong nhà hoặc căn hộ.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'It's + adjective + object + that's hard to + verb' dùng để mô tả đặc điểm của vật và khó khăn liên quan.
Cách dùng: Diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên một hành động này hơn một hành động khác.
Ví dụ: Rather than go through them all now, I’ll just name a few tools as we go along.
Dịch nghĩa: Thay vì đi qua tất cả chúng bây giờ, tôi sẽ chỉ kể tên một vài dụng cụ khi chúng ta tiếp tục.
Ghi nhớ: Cụm từ 'rather than' được dùng để so sánh hai hành động và chỉ ra hành động được ưu tiên.
Nghĩa: nỗi cô đơn
Collocation: research into loneliness
Ví dụ: Loneliness affects many older people.
Dịch nghĩa: Nỗi cô đơn ảnh hưởng tới nhiều người cao tuổi.
Nghĩa: cái mở nắp, cái khui (chai, hộp)
Collocation: a real eye-opener
Ví dụ: I could not find the opener, so I had to open the bottle with a spoon.
Dịch nghĩa: Tôi không tìm thấy cái khui nên đành mở chai bằng thìa.
Nghĩa: một cách đều đặn, ổn định
Collocation: increasing steadily
Ví dụ: The economy grew steadily.
Dịch nghĩa: Nền kinh tế tăng trưởng đều đặn.
Nghĩa: mặt trái, nhược điểm
Collocation: the downside of
Ví dụ: The downside of a modern lifestyle, I guess.
Dịch nghĩa: Tôi đoán đó là mặt trái của lối sống hiện đại.
Nghĩa: biệt lập, hẻo lánh
Collocation: feel isolated
Ví dụ: They live in an isolated village.
Dịch nghĩa: Họ sống ở một ngôi làng biệt lập.
Nghĩa: đại gia đình gồm cả ông bà, cô dì chú bác
Collocation: extended family groups
Ví dụ: The extended family meets every summer.
Dịch nghĩa: Đại gia đình gặp nhau vào mỗi mùa hè.
Nghĩa: lời giải thích hợp lý, có vẻ đúng
Collocation: a plausible explanation for
Ví dụ: A more plausible explanation is that people are having to move around for work.
Dịch nghĩa: Một lời giải thích hợp lý hơn là mọi người phải di chuyển vì công việc.
Nghĩa: rủi ro sức khỏe
Collocation: studies on health risks
Ví dụ: Looking at the studies on health risks and loneliness
Dịch nghĩa: Nhìn vào các nghiên cứu về rủi ro sức khỏe và sự cô đơn
Nghĩa: bệnh béo phì, chứng béo phì
Collocation: risks caused by obesity
Ví dụ: Childhood obesity has risen sharply over the past decade.
Dịch nghĩa: Tình trạng béo phì ở trẻ em đã tăng mạnh trong thập kỷ qua.
Nghĩa: chứng sa sút trí tuệ (suy giảm chức năng nhận thức)
Collocation: studies on dementia
Ví dụ: Early diagnosis of dementia can help manage the symptoms effectively.
Dịch nghĩa: Chẩn đoán sớm chứng sa sút trí tuệ có thể giúp kiểm soát các triệu chứng một cách hiệu quả.
Nghĩa: đáng tin cậy
Collocation: reliable data/source
Ví dụ: Not exactly reliable, then.
Dịch nghĩa: Vậy thì không đáng tin cậy lắm.
Nghĩa: bệnh tim mạch
Collocation: research on cardiovascular disease
Ví dụ: There’s been a lot of research on cardiovascular disease.
Dịch nghĩa: Đã có nhiều nghiên cứu về bệnh tim mạch.
Nghĩa: chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân
Collocation: too subjective
Ví dụ: Beauty is subjective; what one person loves, another may dislike.
Dịch nghĩa: Cái đẹp là chủ quan; điều người này yêu thích thì người khác có thể không ưa.
Nghĩa: làm yếu đi, suy yếu (về thể chất hoặc hệ miễn dịch)
Collocation: weakened immune system
Ví dụ: The illness can weaken the immune system.
Dịch nghĩa: Căn bệnh có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.
Nghĩa: thuộc tiến hóa
Collocation: evolutionary theory
Ví dụ: It's an evolutionary process.
Dịch nghĩa: Đó là một quá trình tiến hóa.
Nghĩa: sự hợp tác, sự phối hợp
Collocation: group cooperation
Ví dụ: Thank you for your cooperation while the road is closed for repairs.
Dịch nghĩa: Cảm ơn sự hợp tác của quý vị trong thời gian con đường bị đóng để sửa chữa.
Nghĩa: hành vi xã hội
Collocation: influence social behaviour
Ví dụ: which influence social behaviour by making us feel bad when we’re alone.
Dịch nghĩa: điều ảnh hưởng đến hành vi xã hội bằng cách khiến chúng ta cảm thấy tồi tệ khi ở một mình.
Nghĩa: thuộc lâm sàng
Collocation: recognised clinical form
Ví dụ: The drug passed clinical trials.
Dịch nghĩa: Loại thuốc vượt qua thử nghiệm lâm sàng.
Nghĩa: sự chẩn đoán, chẩn đoán bệnh
Collocation: available diagnosis
Ví dụ: An early diagnosis can significantly improve the chances of successful treatment.
Dịch nghĩa: Chẩn đoán sớm có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công.
Nghĩa: phương pháp điều trị hiệu quả
Collocation: find effective treatment
Ví dụ: or effective treatment and that’s not likely to change.
Dịch nghĩa: hoặc phương pháp điều trị hiệu quả và điều đó khó có thể thay đổi.
Nghĩa: tấn công
Collocation: strike up a conversation
Ví dụ: The soldiers struck at dawn.
Dịch nghĩa: Quân lính tấn công vào lúc rạng sáng.
Nghĩa: sự tĩnh lặng một mình, thường là dễ chịu
Collocation: about solitude
Ví dụ: She writes best in solitude.
Dịch nghĩa: Cô ấy viết tốt nhất khi ở một mình tĩnh lặng.
Cách dùng: Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không biết trước về một thông tin nào đó.
Ví dụ: I had no idea that loneliness has been increasing steadily for the last 20 years.
Dịch nghĩa: Tôi không hề biết rằng sự cô đơn đã tăng đều đặn trong 20 năm qua.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng để bày tỏ sự bất ngờ hoặc thiếu thông tin về một sự thật.
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì người ta có thể mong đợi hoặc suy nghĩ.
Ví dụ: far from making me feel isolated, it actually does the opposite.
Dịch nghĩa: thay vì khiến tôi cảm thấy bị cô lập, nó thực sự làm điều ngược lại.
Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để tạo sự tương phản mạnh mẽ, bác bỏ một giả định hoặc quan niệm sai lầm.
Cách dùng: Giới thiệu những tuyên bố hoặc khẳng định mà có thể chưa được chứng minh hoặc cần thêm bằng chứng.
Ví dụ: there are claims that loneliness has as much impact as smoking 15 cigarettes a day.
Dịch nghĩa: có những tuyên bố rằng sự cô đơn có tác động tương đương với việc hút 15 điếu thuốc mỗi ngày.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng khi trình bày thông tin mà người nói không hoàn toàn chắc chắn hoặc muốn giữ thái độ trung lập.
Cách dùng: Hỏi về một ví dụ hoặc bằng chứng cụ thể để minh họa hoặc củng cố một điểm nào đó.
Ví dụ: Well, what about that one in Finland, which showed that loneliness increased the risk of cancer by about 10%?
Dịch nghĩa: Vậy còn nghiên cứu ở Phần Lan, cái mà cho thấy sự cô đơn làm tăng nguy cơ ung thư khoảng 10% thì sao?
Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để gợi ý một ví dụ cụ thể hoặc một nghiên cứu để hỗ trợ hoặc phản bác một lập luận.
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó là chắc chắn, không thể nghi ngờ.
Ví dụ: But there’s no doubt that loneliness contributes to a weakened immune system.
Dịch nghĩa: Nhưng không nghi ngờ gì nữa, sự cô đơn góp phần làm suy yếu hệ miễn dịch.
Ghi nhớ: Cụm từ này dùng để khẳng định một sự thật hoặc một quan điểm mạnh mẽ.
Cách dùng: Bày tỏ sự hoài nghi hoặc không đồng tình với một tuyên bố do thiếu bằng chứng đầy đủ.
Ví dụ: But I don’t think there is enough evidence to claim that there must be a group of neurons in our brains.
Dịch nghĩa: Nhưng tôi không nghĩ có đủ bằng chứng để khẳng định rằng phải có một nhóm tế bào thần kinh trong não chúng ta.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thể hiện sự thận trọng trong việc chấp nhận một giả thuyết hoặc tuyên bố.
Cách dùng: Có thể hiểu hoặc đồng cảm với một trải nghiệm hoặc cảm xúc nào đó.
Ví dụ: Everyone will be able to relate to that although a lot of students were probably too embarrassed to admit to it.
Dịch nghĩa: Mọi người sẽ có thể đồng cảm với điều đó mặc dù nhiều sinh viên có lẽ quá xấu hổ để thừa nhận.
Ghi nhớ: Cụm từ này dùng để nói về khả năng kết nối cảm xúc hoặc kinh nghiệm cá nhân với một tình huống được mô tả.
Cách dùng: Nhận xét về sự khác biệt kỳ lạ trong sở thích hoặc hành vi giữa các nhóm người.
Ví dụ: It’s strange the way some people can’t stand being by themselves while others love it.
Dịch nghĩa: Thật lạ khi một số người không thể chịu được việc ở một mình trong khi những người khác lại yêu thích điều đó.
Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để nêu bật một sự tương phản thú vị hoặc khó hiểu trong cách mọi người phản ứng với cùng một tình huống.
Nghĩa: chảy qua nó
Collocation: river running through a city
Ví dụ: It’s quite hard to think of a city that doesn’t have a big river running through it.
Dịch nghĩa: Khá khó để nghĩ ra một thành phố nào mà không có một con sông lớn chảy qua.
Nghĩa: thành lập, thiết lập
Collocation: cities were established
Ví dụ: The school was established in 1950.
Dịch nghĩa: Ngôi trường được thành lập năm 1950.
Nghĩa: sự ồn ào và náo nhiệt của đường phố thành phố
Collocation: noise and bustle of the city streets
Ví dụ: a relaxing escape from the noise and bustle of the city streets
Dịch nghĩa: một lối thoát thư giãn khỏi tiếng ồn và sự náo nhiệt của đường phố thành phố
Nghĩa: chịu đựng, bị ảnh hưởng tiêu cực
Collocation: rivers suffered
Ví dụ: city rivers suffered
Dịch nghĩa: các con sông trong thành phố đã bị ảnh hưởng tiêu cực.
Nghĩa: thải ra
Collocation: sewage discharged
Ví dụ: The factory discharges waste into the river.
Dịch nghĩa: Nhà máy thải chất thải ra sông.
Nghĩa: cư dân
Collocation: number of inhabitants
Ví dụ: The island has few inhabitants.
Dịch nghĩa: Hòn đảo có ít cư dân.
Nghĩa: thuộc công nghiệp
Collocation: industrial function
Ví dụ: The industrial area is outside the city.
Dịch nghĩa: Khu công nghiệp nằm ngoài thành phố.
Nghĩa: bước (trong quy trình)
Collocation: take steps to clean them up
Ví dụ: The first step is to open an account.
Dịch nghĩa: Bước đầu tiên là mở một tài khoản.
Nghĩa: hải cẩu bơi lội
Collocation: see seals swimming
Ví dụ: These days you can see seals swimming in the water.
Dịch nghĩa: Ngày nay bạn có thể thấy hải cẩu bơi lội trong nước.
Nghĩa: cá voi
Collocation: rescue a whale
Ví dụ: We went on a boat trip to watch whales in the ocean.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã đi thuyền để ngắm cá voi ngoài đại dương.
Nghĩa: sự mất phương hướng
Collocation: cause disorientation
Ví dụ: the problem was disorientation rather than the quality of the water.
Dịch nghĩa: vấn đề là sự mất phương hướng chứ không phải chất lượng nước.
Nghĩa: khu nhà mới xây, dự án phát triển bất động sản
Collocation: prime sites for development
Ví dụ: A housing development of ninety homes is planned here.
Dịch nghĩa: Một khu nhà ở gồm chín mươi căn được quy hoạch tại đây.
Nghĩa: nhà kho
Collocation: warehouses converted into
Ví dụ: Goods are stored in the warehouse.
Dịch nghĩa: Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
Nghĩa: quang cảnh
Collocation: apartments with river views
Ví dụ: The room has a view of the lake.
Dịch nghĩa: Căn phòng nhìn ra hồ.
Nghĩa: rất được ưa chuộng, có nhu cầu cao
Collocation: be in great demand
Ví dụ: which are in great demand and sell for astronomical prices.
Dịch nghĩa: rất được ưa chuộng và bán với giá cắt cổ.
Nghĩa: giá cắt cổ, giá rất cao
Collocation: sell for astronomical prices
Ví dụ: sell for astronomical prices.
Dịch nghĩa: bán với giá cắt cổ.
Nghĩa: hồi sinh bờ sông
Collocation: revitalise urban areas
Ví dụ: an architect has plans to revitalise the banks of the river.
Dịch nghĩa: một kiến trúc sư có kế hoạch hồi sinh bờ sông.
Nghĩa: cơ sở vật chất, tiện nghi
Collocation: facilities for sports
Ví dụ: The hotel has excellent facilities.
Dịch nghĩa: Khách sạn có tiện nghi tuyệt vời.
Nghĩa: bị cấm lưu thông trên đường
Collocation: traffic banned from roads
Ví dụ: all the traffic is banned from the roads by the sides of the river.
Dịch nghĩa: tất cả giao thông bị cấm lưu thông trên các con đường ven sông.
Nghĩa: biến đổi hoàn toàn
Collocation: transformed into beaches
Ví dụ: The bridge transformed the whole region.
Dịch nghĩa: Cây cầu đã thay đổi hoàn toàn cả vùng.
Nghĩa: giành lại đường phố của chúng ta
Collocation: reclaim public spaces
Ví dụ: reclaiming our streets from cars and lorries.
Dịch nghĩa: giành lại đường phố của chúng ta khỏi ô tô và xe tải.
Nghĩa: hàng hoá chuyên chở bằng tàu, xe hoặc máy bay
Collocation: freight barge
Ví dụ: Most freight moves by rail here.
Dịch nghĩa: Phần lớn hàng hoá ở đây đi bằng đường sắt.
Nghĩa: hàng hóa vận chuyển
Collocation: cargo bikes
Ví dụ: The ship carried heavy cargo.
Dịch nghĩa: Con tàu chở hàng nặng.
Nghĩa: bỏ chặn
Collocation: unblock our city centres
Ví dụ: I finally decided to unblock my cousin on Instagram after our argument was over.
Dịch nghĩa: Cuối cùng tôi quyết định bỏ chặn anh họ trên Instagram sau khi cuộc cãi vã đã kết thúc.
Cách dùng: Diễn tả sự khó khăn trong việc tìm kiếm một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc quan sát chung.
Ví dụ: It’s quite hard to think of a city that doesn’t have a big river running through it.
Dịch nghĩa: Khá khó để nghĩ ra một thành phố nào mà không có một con sông lớn chảy qua.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh tính phổ biến hoặc sự thật hiển nhiên của một điều gì đó.
Cách dùng: Mô tả vai trò hoặc tầm quan trọng của một yếu tố trong một bối cảnh lịch sử cụ thể.
Ví dụ: When these cities were established hundreds or even thousands of years ago, the rivers were a big part of people’s lives.
Dịch nghĩa: Khi những thành phố này được thành lập hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn năm trước, những con sông là một phần quan trọng trong cuộc sống của người dân.
Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi nói về lịch sử hoặc sự phát triển của một sự vật, hiện tượng.
Cách dùng: Giải thích mối quan hệ nhân quả, đặc biệt là khi sự phát triển hoặc gia tăng của một yếu tố dẫn đến hậu quả tiêu cực cho yếu tố khác.
Ví dụ: But as industries developed and populations increased city rivers suffered.
Dịch nghĩa: Nhưng khi các ngành công nghiệp phát triển và dân số tăng lên, các con sông trong thành phố đã bị ảnh hưởng tiêu cực.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'as... and... suffered' là một cách hiệu quả để mô tả sự suy thoái hoặc tác động tiêu cực theo thời gian.
Cách dùng: Mô tả tình trạng suy thoái môi trường nghiêm trọng, giải thích nguyên nhân và hậu quả.
Ví dụ: the River Thames was dead in biological terms, as the water was too filthy to support any kind of life.
Dịch nghĩa: sông Thames đã 'chết' về mặt sinh học, vì nước quá bẩn để duy trì bất kỳ sự sống nào.
Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ ô nhiễm và tác động của nó đến hệ sinh thái.
Cách dùng: Diễn tả sự thay đổi trong cách nhìn nhận hoặc mục đích sử dụng của một khu vực, thường là từ một mục đích cũ sang một mục đích mới có giá trị hơn.
Ví dụ: Then, all around the world, riverside areas are now seen as prime sites for development.
Dịch nghĩa: Sau đó, trên khắp thế giới, các khu vực ven sông hiện được coi là những địa điểm đắc địa để phát triển.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'be seen as' cho thấy một quan điểm hoặc nhận định chung, còn 'prime sites' nhấn mạnh giá trị cao của địa điểm.
Cách dùng: Mô tả quá trình chuyển đổi công năng hoặc hình thức của một vật thể hoặc không gian.
Ví dụ: Warehouses that were once used for storing goods are now being converted into expensive restaurants and also into apartments.
Dịch nghĩa: Các nhà kho từng được dùng để chứa hàng hóa giờ đây đang được chuyển đổi thành những nhà hàng đắt tiền và cả những căn hộ.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'be converted into' thường dùng để nói về việc thay đổi mục đích sử dụng của một tòa nhà hoặc không gian.
Cách dùng: Giới thiệu một đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng đã được đưa ra.
Ví dụ: It’s been proposed that facilities could be provided for displaying projects related to various kinds of art.
Dịch nghĩa: Đã có đề xuất rằng các cơ sở có thể được cung cấp để trưng bày các dự án liên quan đến nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.
Ghi nhớ: Cấu trúc bị động này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi người đề xuất không được nêu tên cụ thể.
Cách dùng: Diễn tả cách tận dụng tối đa một nguồn lực hoặc cơ hội, và hành động cần thiết để đạt được điều đó.
Ví dụ: But to make the most of our rivers in our increasingly crowded cities, we need to allow them to regain their original purpose.
Dịch nghĩa: Nhưng để tận dụng tối đa các con sông của chúng ta trong các thành phố ngày càng đông đúc, chúng ta cần cho phép chúng lấy lại mục đích ban đầu.
Ghi nhớ: Cụm từ 'make the most of' có nghĩa là tận dụng tối đa, và cấu trúc này đưa ra một giải pháp cho một vấn đề.
Cách dùng: Giải thích rằng một sự phát triển hoặc thay đổi đã dẫn đến một kết quả liên tục hoặc kéo dài.
Ví dụ: another recent development, the huge rise in online shopping, has meant that another form of urban traffic just keeps on growing.
Dịch nghĩa: một sự phát triển gần đây khác, sự gia tăng lớn trong mua sắm trực tuyến, đã khiến một hình thức giao thông đô thị khác cứ tiếp tục tăng trưởng.
Ghi nhớ: Cấu trúc 'has meant that' dùng để chỉ ra hậu quả của một sự kiện hoặc xu hướng.