1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 19 - Test 4.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 19 - Test 4; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: người giám sát, quản đốc
Collocation: one of the supervisors
Ví dụ: My supervisor approved it.
Dịch nghĩa: Người giám sát của tôi đã duyệt.
Nghĩa: quầy lễ tân, nơi khách làm thủ tục ở khách sạn
Collocation: go to the front desk
Ví dụ: Leave the key at the front desk.
Dịch nghĩa: Hãy để chìa khoá ở quầy lễ tân.
Nghĩa: lấy, nhận
Collocation: pick up my badge
Ví dụ: The email I received said to go to the front desk, to show my letter of appointment and pick up my badge.
Dịch nghĩa: Email tôi nhận được nói rằng hãy đến quầy lễ tân để xuất trình thư bổ nhiệm và nhận thẻ của tôi.
Nghĩa: phù hiệu, huy hiệu
Collocation: pick up my badge
Ví dụ: The officer showed his badge.
Dịch nghĩa: Viên cảnh sát trình phù hiệu.
Nghĩa: phòng nghỉ của giáo viên
Collocation: for the staffroom
Ví dụ: The notice is pinned up in the staffroom.
Dịch nghĩa: Thông báo được dán ở phòng giáo viên.
Nghĩa: tủ khoá cá nhân ở trường
Collocation: in one of the lockers
Ví dụ: Leave your coat in your locker.
Dịch nghĩa: Hãy để áo khoác trong tủ khoá của bạn.
Nghĩa: phòng nhân sự
Collocation: go to the HR department
Ví dụ: You also need to go to the HR department to see Tiffany.
Dịch nghĩa: Bạn cũng cần đến phòng nhân sự để gặp Tiffany.
Nghĩa: đồng phục
Collocation: give you a uniform
Ví dụ: Every nurse on the ward wears a pale green uniform.
Dịch nghĩa: Mọi y tá trong khoa đều mặc đồng phục màu xanh nhạt.
Nghĩa: khu vực bánh mì, bánh ngọt
Collocation: in the bakery section
Ví dụ: When you’ve finished with HR, come and find me in the bakery section of the shop.
Dịch nghĩa: Khi bạn xong việc với phòng nhân sự, hãy đến tìm tôi ở khu vực bánh mì của cửa hàng.
Nghĩa: kiểm tra hạn bán
Collocation: check sell-by dates on
Ví dụ: The first job is to check sell-by dates on the bread and cakes.
Dịch nghĩa: Công việc đầu tiên là kiểm tra hạn bán trên bánh mì và bánh ngọt.
Nghĩa: nhãn giá
Collocation: put a new price label on
Ví dụ: If any of the dates are today’s, put a new price label on the packaging.
Dịch nghĩa: Nếu bất kỳ ngày nào là ngày hôm nay, hãy dán nhãn giá mới lên bao bì.
Nghĩa: hết, cạn kiệt; hết thời hạn
Collocation: run out of those
Ví dụ: We've run out of milk, so I'll pop to the shop.
Dịch nghĩa: Chúng ta đã hết sữa rồi, nên tôi sẽ chạy ra cửa hàng một chút.
Nghĩa: rửa dao
Collocation: mustn’t wash up knives
Ví dụ: But you mustn’t wash up knives.
Dịch nghĩa: Nhưng bạn không được rửa dao.
Nghĩa: vật sắc nhọn
Collocation: touch sharp objects
Ví dụ: You have to do some training before you’re allowed to touch sharp objects.
Dịch nghĩa: Bạn phải trải qua một số khóa đào tạo trước khi được phép chạm vào các vật sắc nhọn.
Nghĩa: cái cân, cân nhà bếp
Collocation: wiping the weighing scales
Ví dụ: Weigh the flour on a digital scale so the dough turns out right.
Dịch nghĩa: Hãy cân bột mì bằng cân điện tử để khối bột nhào đạt chuẩn.
Nghĩa: găng tay giữ nhiệt
Collocation: put on thermal gloves
Ví dụ: But make sure you put on thermal gloves when you take anything out of the cold-room.
Dịch nghĩa: Nhưng hãy đảm bảo bạn đeo găng tay giữ nhiệt khi lấy bất cứ thứ gì ra khỏi phòng lạnh.
Cách dùng: trong trường hợp, phòng khi
Ví dụ: I’ll just give you my phone number, in case you can’t find me.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ cho bạn số điện thoại, phòng khi bạn không tìm thấy tôi.
Ghi nhớ: Dùng để nói về một khả năng có thể xảy ra trong tương lai và hành động phòng ngừa.
Cách dùng: Đừng lo lắng.
Ví dụ: Don’t worry. You’ll be fine.
Dịch nghĩa: Đừng lo. Bạn sẽ ổn thôi.
Ghi nhớ: Một cách để trấn an ai đó.
Cách dùng: Điều gì sẽ xảy ra nếu...?
Ví dụ: What if any of the labels are yesterday’s dates, or older?
Dịch nghĩa: Điều gì sẽ xảy ra nếu bất kỳ nhãn nào là ngày hôm qua, hoặc cũ hơn?
Ghi nhớ: Dùng để hỏi về một tình huống giả định hoặc khả năng có thể xảy ra.
Cách dùng: Bạn sẽ chỉ làm một việc gì đó tạm thời.
Ví dụ: For today, you’ll just be helping the staff.
Dịch nghĩa: Hôm nay, bạn sẽ chỉ giúp đỡ nhân viên thôi.
Ghi nhớ: Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc một hành động tạm thời.
Cách dùng: đảm bảo rằng
Ví dụ: Oh, and please make sure you clean that too.
Dịch nghĩa: Ồ, và làm ơn đảm bảo bạn cũng dọn dẹp cái đó nữa.
Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra hoặc đảm bảo một điều gì đó.
Cách dùng: Bạn phải làm điều gì đó trước khi được phép làm điều khác.
Ví dụ: You have to do some training before you’re allowed to touch sharp objects.
Dịch nghĩa: Bạn phải trải qua một số khóa đào tạo trước khi được phép chạm vào các vật sắc nhọn.
Ghi nhớ: Diễn tả một điều kiện tiên quyết hoặc quy định.
Nghĩa: huấn luyện viên chạy bộ
Collocation: I’m a running coach
Ví dụ: My name’s Liz Fuller and I’m a running coach with Compton Park Runners Club.
Dịch nghĩa: Tôi là Liz Fuller và tôi là huấn luyện viên chạy bộ của Câu lạc bộ Chạy bộ Compton Park.
Nghĩa: podcast, chương trình âm thanh phát theo tập trên Internet
Collocation: Welcome to my podcast
Ví dụ: I never miss the weekly true-crime podcast on my drive home.
Dịch nghĩa: Tôi không bao giờ bỏ lỡ podcast về tội phạm có thật hằng tuần trên đường lái xe về nhà.
Nghĩa: bắt đầu tập chạy bộ
Collocation: taking up running
Ví dụ: If you’re thinking about taking up running – I’m here to help.
Dịch nghĩa: Nếu bạn đang nghĩ đến việc bắt đầu tập chạy bộ – tôi ở đây để giúp đỡ.
Nghĩa: tích tụ dần, tăng lên từng chút một
Collocation: build up to running
Ví dụ: Traffic builds up sharply after five o'clock.
Dịch nghĩa: Xe cộ dồn ứ lên rất nhanh sau năm giờ.
Nghĩa: bệnh, tình trạng bệnh lý (thường kéo dài)
Collocation: a heart condition
Ví dụ: He has been living with a chronic heart condition for years.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã sống chung với bệnh tim mãn tính trong nhiều năm.
Nghĩa: hen suyễn (bệnh đường hô hấp gây khó thở, khò khè)
Collocation: or asthma
Ví dụ: He uses an inhaler to control his asthma.
Dịch nghĩa: Anh ấy dùng ống hít để kiểm soát bệnh hen suyễn của mình.
Nghĩa: thể lực, sức khỏe thể chất
Collocation: average fitness
Ví dụ: Improving your overall fitness can boost your energy levels.
Dịch nghĩa: Cải thiện thể lực tổng thể có thể giúp tăng mức năng lượng của bạn.
Nghĩa: cản trở sự tiến bộ
Collocation: can prevent progress
Ví dụ: I find that can prevent progress.
Dịch nghĩa: Tôi thấy điều đó có thể cản trở sự tiến bộ.
Nghĩa: bắt nhịp, vào gu
Collocation: helps your body get into a rhythm
Ví dụ: Listening to music can be very helpful – it takes your mind off things and helps your body get into a rhythm.
Dịch nghĩa: Nghe nhạc có thể rất hữu ích – nó giúp bạn quên đi mọi thứ và giúp cơ thể bạn bắt nhịp.
Nghĩa: nhất quán, ổn định
Collocation: need to be consistent
Ví dụ: His grades have been consistent all year, staying around a B.
Dịch nghĩa: Điểm số của cậu ấy ổn định suốt cả năm, luôn quanh mức B.
Nghĩa: tập luyện đều đặn
Collocation: aim to train regularly
Ví dụ: You need to be consistent, so aim to train regularly.
Dịch nghĩa: Bạn cần phải kiên trì, vì vậy hãy đặt mục tiêu tập luyện đều đặn.
Nghĩa: thiếu tự tin
Collocation: they lack confidence
Ví dụ: New members often say to me that they’ve been put off running either because they lack confidence.
Dịch nghĩa: Các thành viên mới thường nói với tôi rằng họ đã bị nản lòng với việc chạy bộ vì họ thiếu tự tin.
Nghĩa: công việc đòi hỏi cao
Collocation: a really demanding job
Ví dụ: He never misses a training session despite having a really demanding job.
Dịch nghĩa: Anh ấy không bao giờ bỏ lỡ một buổi tập nào mặc dù có một công việc thực sự đòi hỏi cao.
Nghĩa: buổi trải nghiệm, buổi thử
Collocation: come along for a taster session
Ví dụ: A friend encouraged him to come along for a taster session and he hasn’t looked back.
Dịch nghĩa: Một người bạn đã khuyến khích anh ấy đến tham gia một buổi trải nghiệm và anh ấy đã không hối hận.
Nghĩa: mong chờ, mong đợi
Collocation: looks forward to his weekly run
Ví dụ: Now he says he feels much more relaxed and he looks forward to his weekly run.
Dịch nghĩa: Bây giờ anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy thư thái hơn nhiều và anh ấy mong chờ buổi chạy hàng tuần của mình.
Nghĩa: cuộc chạy ma-ra-tông
Collocation: did my first marathon
Ví dụ: She ran her first marathon.
Dịch nghĩa: Cô ấy chạy cuộc ma-ra-tông đầu tiên.
Nghĩa: thành tựu, thành tích
Collocation: a sense of achievement
Ví dụ: Winning the prize was a great achievement.
Dịch nghĩa: Giành được giải thưởng là một thành tựu lớn.
Nghĩa: đăng ký tham gia
Collocation: put your name down for a 5K
Ví dụ: It’s worth putting your name down for a 5K.
Dịch nghĩa: Rất đáng để đăng ký tham gia một cuộc đua 5K.
Cách dùng: Nếu bạn đang cân nhắc làm điều gì đó...
Ví dụ: If you’re thinking about taking up running – I’m here to help.
Dịch nghĩa: Nếu bạn đang nghĩ đến việc bắt đầu tập chạy bộ – tôi ở đây để giúp đỡ.
Ghi nhớ: Dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc đưa ra lời khuyên cho người đang cân nhắc một hành động.
Cách dùng: đặt mục tiêu làm gì đó
Ví dụ: You need to be consistent, so aim to train regularly.
Dịch nghĩa: Bạn cần phải kiên trì, vì vậy hãy đặt mục tiêu tập luyện đều đặn.
Ghi nhớ: Diễn tả mục đích hoặc ý định.
Cách dùng: Nó giúp bạn quên đi những lo lắng/vấn đề khác.
Ví dụ: Listening to music can be very helpful – it takes your mind off things.
Dịch nghĩa: Nghe nhạc có thể rất hữu ích – nó giúp bạn quên đi những lo lắng.
Ghi nhớ: Một cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc giải tỏa căng thẳng hoặc phân tâm.
Cách dùng: bị nản lòng/chùn bước (làm gì đó) bởi điều gì đó
Ví dụ: New members often say to me that they’ve been put off running either because they lack confidence.
Dịch nghĩa: Các thành viên mới thường nói với tôi rằng họ đã bị nản lòng với việc chạy bộ vì họ thiếu tự tin.
Ghi nhớ: Diễn tả việc mất hứng thú hoặc động lực do một yếu tố nào đó.
Cách dùng: Chỉ khi X xảy ra thì Y mới xảy ra.
Ví dụ: It was only when he retired that he decided to take up the challenge of trying to run 5 kilometres.
Dịch nghĩa: Chỉ khi anh ấy nghỉ hưu thì anh ấy mới quyết định chấp nhận thử thách chạy 5 kilomet.
Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh thời điểm hoặc điều kiện mà một sự việc xảy ra.
Cách dùng: cảm thấy muốn làm gì đó
Ví dụ: I felt like giving up halfway through.
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc giữa chừng.
Ghi nhớ: Diễn tả mong muốn hoặc cảm giác muốn làm một điều gì đó.
Cách dùng: Đáng để làm gì đó.
Ví dụ: It’s worth putting your name down for a 5K.
Dịch nghĩa: Đáng để đăng ký tham gia một cuộc đua 5K.
Ghi nhớ: Dùng để nói rằng một hành động nào đó có giá trị hoặc lợi ích.
Nghĩa: kỳ thực tập tại doanh nghiệp trong chương trình học
Collocation: do your work placement
Ví dụ: Her work placement lasts ten weeks.
Dịch nghĩa: Kỳ thực tập của cô ấy kéo dài mười tuần.
Nghĩa: đóng gói, thu dọn
Collocation: started packing up all my books
Ví dụ: I’ve just started packing up all my books to put in storage.
Dịch nghĩa: Tôi vừa bắt đầu đóng gói tất cả sách của mình để cất vào kho.
Nghĩa: sự lưu trữ
Collocation: put in storage
Ví dụ: The phone has more storage.
Dịch nghĩa: Điện thoại có bộ nhớ lưu trữ lớn hơn.
Nghĩa: chống gáy sách
Collocation: have to support the spine
Ví dụ: He says you have to support the spine otherwise the paper can come away from the cover.
Dịch nghĩa: Ông ấy nói bạn phải chống gáy sách nếu không giấy có thể bong ra khỏi bìa.
Nghĩa: bong ra khỏi, tách ra khỏi
Collocation: paper can come away from the cover
Ví dụ: The paper can come away from the cover.
Dịch nghĩa: Giấy có thể bong ra khỏi bìa.
Nghĩa: uốn cong, cúi
Collocation: they can bend
Ví dụ: Bend your knees when you lift.
Dịch nghĩa: Khuỵu gối khi nâng đồ nặng.
Nghĩa: làm hỏng, phá hủy
Collocation: that ruins them
Ví dụ: Well, it’s pretty clear that ruins them.
Dịch nghĩa: Chà, rõ ràng là điều đó làm hỏng chúng.
Nghĩa: không buồn/không muốn làm gì đó
Collocation: can’t be bothered to protect
Ví dụ: A lot of people just can’t be bothered to protect their books.
Dịch nghĩa: Nhiều người chỉ không buồn bảo vệ sách của họ.
Nghĩa: nhà xuất bản, người/công ty xuất bản
Collocation: publishers don’t use
Ví dụ: A London publisher agreed to release her debut novel next spring.
Dịch nghĩa: Một nhà xuất bản ở London đồng ý phát hành cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô vào mùa xuân tới.
Nghĩa: xấu đi, suy giảm
Collocation: going to deteriorate further
Ví dụ: Her health deteriorated.
Dịch nghĩa: Sức khỏe của cô ấy xấu đi.
Nghĩa: người sưu tầm, nhà sưu tập
Collocation: quite a collector
Ví dụ: A wealthy art collector bought the sculpture at auction.
Dịch nghĩa: Một nhà sưu tập nghệ thuật giàu có đã mua bức tượng tại phiên đấu giá.
Nghĩa: hối tiếc vì đã vứt bỏ
Collocation: I’d regret just throwing them away
Ví dụ: Yeah – I’d regret just throwing them away.
Dịch nghĩa: Ừ – tôi sẽ hối tiếc nếu vứt chúng đi.
Nghĩa: trân trọng sách
Collocation: taught to treasure books
Ví dụ: Maybe it’s because I was taught to treasure books.
Dịch nghĩa: Có lẽ là vì tôi được dạy phải trân trọng sách.
Nghĩa: sách bìa mềm
Collocation: pages of paperbacks
Ví dụ: The novel finally came out in paperback, so I could afford a copy.
Dịch nghĩa: Cuối cùng cuốn tiểu thuyết cũng ra bản bìa mềm, nên tôi mới đủ tiền mua một cuốn.
Nghĩa: sách bìa cứng
Collocation: Hardbacks aren’t quite as weak
Ví dụ: The novel first came out as an expensive hardback before the paperback edition.
Dịch nghĩa: Cuốn tiểu thuyết lần đầu ra mắt dưới dạng sách bìa cứng đắt tiền trước khi có bản bìa mềm.
Nghĩa: mang tính trang trí, để trang trí
Collocation: aren’t decorative
Ví dụ: The vase is purely decorative and serves no practical purpose.
Dịch nghĩa: Chiếc bình hoàn toàn mang tính trang trí và không có công dụng thực tế nào.
Nghĩa: bắt mắt, thu hút sự chú ý
Collocation: really eye-catching
Ví dụ: Some are really eye-catching.
Dịch nghĩa: Một số thực sự bắt mắt.
Nghĩa: cầm sách cẩn thận
Collocation: taught to handle books carefully
Ví dụ: I’ve always been taught to handle books carefully.
Dịch nghĩa: Tôi luôn được dạy phải cầm sách cẩn thận.
Nghĩa: kéo sang một bên
Collocation: pull the other books on the shelf aside
Ví dụ: Pull the other books on the shelf aside so that you can hold the whole cover.
Dịch nghĩa: Kéo những cuốn sách khác trên kệ sang một bên để bạn có thể giữ toàn bộ bìa.
Nghĩa: tầng áp mái, gác xép dưới mái nhà
Collocation: two floors and an attic
Ví dụ: We found old photographs in the attic.
Dịch nghĩa: Chúng tôi tìm thấy những tấm ảnh cũ trên tầng áp mái.
Nghĩa: cái thang
Collocation: need a ladder
Ví dụ: He climbed up the ladder.
Dịch nghĩa: Anh ấy trèo lên thang.
Nghĩa: khu vực chuyên dụng
Collocation: a dedicated area
Ví dụ: He’s got a dedicated area on the ground floor with cushions.
Dịch nghĩa: Ông ấy có một khu vực chuyên dụng ở tầng trệt với đệm.
Nghĩa: sách giáo trình của khoá học
Collocation: get your coursebooks
Ví dụ: Bring your coursebook to every lesson.
Dịch nghĩa: Hãy mang sách giáo trình đến mọi buổi học.
Cách dùng: Tôi mong chờ/háo hức làm gì đó.
Ví dụ: I’m really looking forward to it and I’ve just started packing up all my books.
Dịch nghĩa: Tôi thực sự mong chờ điều đó và tôi vừa bắt đầu đóng gói tất cả sách của mình.
Ghi nhớ: Diễn tả sự mong đợi hoặc háo hức về một sự kiện hoặc hành động trong tương lai.
Cách dùng: nếu không thì
Ví dụ: You have to support the spine otherwise the paper can come away from the cover.
Dịch nghĩa: Bạn phải chống gáy sách nếu không thì giấy có thể bong ra khỏi bìa.
Ghi nhớ: Dùng để chỉ hậu quả tiêu cực nếu hành động trước đó không được thực hiện.
Cách dùng: Thật đáng tiếc rằng...
Ví dụ: He always says it’s such a shame that publishers don’t use better-quality paper.
Dịch nghĩa: Ông ấy luôn nói thật đáng tiếc rằng các nhà xuất bản không sử dụng giấy chất lượng tốt hơn.
Ghi nhớ: Diễn tả sự thất vọng hoặc tiếc nuối về một tình huống.
Cách dùng: đã từng làm gì đó (thói quen trong quá khứ)
Ví dụ: People don’t keep them out on shelves as much as they used to.
Dịch nghĩa: Mọi người không còn để chúng trên kệ nhiều như trước nữa.
Ghi nhớ: Diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
Cách dùng: bị thu hút bởi điều gì đó
Ví dụ: It’s the first thing I’m drawn to.
Dịch nghĩa: Đó là điều đầu tiên tôi bị thu hút.
Ghi nhớ: Diễn tả sự hấp dẫn hoặc quan tâm đến một cái gì đó.
Cách dùng: tự bản thân chúng, tự thân
Ví dụ: Book covers can be a work of art in themselves.
Dịch nghĩa: Bìa sách tự bản thân chúng có thể là một tác phẩm nghệ thuật.
Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó có giá trị hoặc đặc điểm riêng biệt, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
Cách dùng: để làm gì đó
Ví dụ: He’s moved them downstairs to attract the students.
Dịch nghĩa: Ông ấy đã chuyển chúng xuống tầng dưới để thu hút sinh viên.
Ghi nhớ: Diễn tả mục đích của một hành động.
Cách dùng: hầu như không bao giờ làm gì đó
Ví dụ: He hardly ever throws anything away.
Dịch nghĩa: Ông ấy hầu như không bao giờ vứt bỏ bất cứ thứ gì.
Ghi nhớ: Diễn tả tần suất rất thấp của một hành động.
Cách dùng: để mà, để cho
Ví dụ: He’s got a dedicated area on the ground floor with cushions so that parents can enter with their toddlers.
Dịch nghĩa: Ông ấy có một khu vực riêng ở tầng trệt với đệm để các bậc cha mẹ có thể vào cùng con nhỏ của họ.
Ghi nhớ: Dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả của một hành động.
Nghĩa: khủng hoảng khí hậu, tình trạng nguy cấp do khí hậu biến đổi
Collocation: answer to the climate crisis
Ví dụ: Scientists call it a climate crisis, not a change.
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học gọi đó là khủng hoảng khí hậu chứ không chỉ là sự thay đổi.
Nghĩa: bù đắp lượng khí thải carbon
Collocation: to offset their carbon emissions
Ví dụ: Business corporations to offset their carbon emissions.
Dịch nghĩa: Các tập đoàn kinh doanh bù đắp lượng khí thải carbon của họ.
Nghĩa: đơn giản, dễ hiểu
Collocation: isn’t as straightforward as
Ví dụ: The task is straightforward.
Dịch nghĩa: Nhiệm vụ khá đơn giản.
Nghĩa: các dự án trồng rừng
Collocation: Reforestation projects are currently being undertaken
Ví dụ: Reforestation projects are currently being undertaken on a huge scale in many countries.
Dịch nghĩa: Các dự án trồng rừng hiện đang được thực hiện trên quy mô lớn ở nhiều quốc gia.
Nghĩa: loài (sinh vật)
Collocation: A mix of species
Ví dụ: This forest is home to rare species.
Dịch nghĩa: Khu rừng này là nhà của những loài quý hiếm.
Nghĩa: hệ sinh thái, cộng đồng sinh vật cùng môi trường chúng sống
Collocation: a rich ecosystem
Ví dụ: The reef is a fragile ecosystem.
Dịch nghĩa: Rạn san hô là một hệ sinh thái mong manh.
Nghĩa: các loài xâm lấn
Collocation: avoid non-native species that could become invasive
Ví dụ: It’s important to avoid non-native species that could become invasive.
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải tránh các loài không bản địa có thể trở thành loài xâm lấn.
Nghĩa: khủng hoảng đa dạng sinh học
Collocation: the current global biodiversity crisis
Ví dụ: Invasive species are a significant contributor to the current global biodiversity crisis.
Dịch nghĩa: Các loài xâm lấn là một yếu tố đóng góp đáng kể vào cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học toàn cầu hiện nay.
Nghĩa: tối đa hóa khả năng hấp thụ carbon
Collocation: maximise carbon capture
Ví dụ: Restoring biodiversity that will maximise carbon capture is key.
Dịch nghĩa: Phục hồi đa dạng sinh học để tối đa hóa khả năng hấp thụ carbon là yếu tố then chốt.
Nghĩa: bảo tồn động vật hoang dã
Collocation: contribute to wildlife conservation
Ví dụ: These could include selecting trees that can contribute to wildlife conservation.
Dịch nghĩa: Những điều này có thể bao gồm việc chọn cây có thể đóng góp vào việc bảo tồn động vật hoang dã.
Nghĩa: sự ổn định của hệ thống đất
Collocation: maintain the stability of soil systems
Ví dụ: Maintain the stability of soil systems.
Dịch nghĩa: Duy trì sự ổn định của hệ thống đất.
Nghĩa: các loài dễ bị tổn thương
Collocation: native ecosystems and vulnerable species
Ví dụ: Whilst doing no harm to local communities, native ecosystems and vulnerable species.
Dịch nghĩa: Trong khi không gây hại cho cộng đồng địa phương, hệ sinh thái bản địa và các loài dễ bị tổn thương.
Nghĩa: đa dạng di truyền
Collocation: levels of genetic diversity
Ví dụ: It’s vital to use tree seeds with appropriate levels of genetic diversity.
Dịch nghĩa: Điều cực kỳ quan trọng là phải sử dụng hạt giống cây có mức độ đa dạng di truyền phù hợp.
Nghĩa: khả năng phục hồi, sức bật
Collocation: the survival and resilience
Ví dụ: To ensure the survival and resilience of a planted forest, it’s vital to use tree seeds.
Dịch nghĩa: Để đảm bảo sự sống sót và khả năng phục hồi của một khu rừng được trồng, điều quan trọng là phải sử dụng hạt giống cây.
Nghĩa: rừng bị suy thoái
Collocation: areas of degraded forest
Ví dụ: Drone technology is a useful tool in helping to prioritise and monitor areas of degraded forest for restoration.
Dịch nghĩa: Công nghệ drone là một công cụ hữu ích trong việc giúp ưu tiên và giám sát các khu rừng bị suy thoái để phục hồi.
Nghĩa: khai thác gỗ trái phép
Collocation: illegal logging
Ví dụ: Human activities such as rearing cattle and illegal logging.
Dịch nghĩa: Các hoạt động của con người như chăn nuôi gia súc và khai thác gỗ trái phép.
Nghĩa: yếu tố then chốt, nền tảng cốt lõi
Collocation: a keystone species
Ví dụ: Mutual trust is the keystone of any successful partnership.
Dịch nghĩa: Sự tin tưởng lẫn nhau là yếu tố then chốt của mọi mối quan hệ hợp tác thành công.
Nghĩa: tăng tốc độ
Collocation: accelerate the speed of the recovery process
Ví dụ: They accelerate the speed of the recovery process.
Dịch nghĩa: Chúng tăng tốc độ của quá trình phục hồi.
Nghĩa: tác nhân phát tán hạt giống
Collocation: act as natural seed dispersers
Ví dụ: Attracting animals and birds which act as natural seed dispersers.
Dịch nghĩa: Thu hút động vật và chim đóng vai trò là tác nhân phát tán hạt giống tự nhiên.
Nghĩa: quanh năm, có mặt hoặc hoạt động suốt cả năm
Collocation: bear fruit all year round
Ví dụ: The resort offers year-round activities.
Dịch nghĩa: Khu nghỉ dưỡng có hoạt động quanh năm.
Nghĩa: việc ra quyết định
Collocation: in the decision-making process
Ví dụ: Good decision-making takes practice.
Dịch nghĩa: Ra quyết định tốt cần luyện tập.
Nghĩa: rừng ngập mặn
Collocation: Restoration of the mangrove forests
Ví dụ: The restoration of mangrove forests in Madagascar is an example of a project.
Dịch nghĩa: Việc phục hồi rừng ngập mặn ở Madagascar là một ví dụ về một dự án.
Nghĩa: hệ sinh thái dưới nước
Collocation: return of a healthy aquatic ecosystem
Ví dụ: The return of a healthy aquatic ecosystem.
Dịch nghĩa: Sự trở lại của một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.
Nghĩa: sự phòng thủ, phòng vệ
Collocation: act as a defence against
Ví dụ: The team's defence is very strong.
Dịch nghĩa: Hàng phòng ngự của đội rất chắc chắn.
Cách dùng: được trình bày/coi là
Ví dụ: Is often presented as an easy answer to the climate crisis.
Dịch nghĩa: Thường được trình bày như một giải pháp dễ dàng cho khủng hoảng khí hậu.
Ghi nhớ: Dùng để diễn tả cách một ý tưởng hoặc vấn đề được thể hiện hoặc nhìn nhận.
Cách dùng: gây hại nhiều hơn lợi
Ví dụ: It can do considerably more damage than good.
Dịch nghĩa: Nó có thể gây hại nhiều hơn lợi đáng kể.
Ghi nhớ: Một thành ngữ phổ biến để mô tả một hành động có kết quả tiêu cực vượt trội so với kết quả tích cực.
Cách dùng: Điều quan trọng là...
Ví dụ: It’s crucial that the right trees are selected.
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải chọn đúng loại cây.
Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động hoặc tình huống.
Cách dùng: để làm gì đó
Ví dụ: In order to create a rich ecosystem.
Dịch nghĩa: Để tạo ra một hệ sinh thái phong phú.
Ghi nhớ: Diễn tả mục đích của một hành động.
Cách dùng: cạnh tranh với
Ví dụ: Are often in competition with native species.
Dịch nghĩa: Thường cạnh tranh với các loài bản địa.
Ghi nhớ: Diễn tả mối quan hệ cạnh tranh giữa các đối tượng.
Cách dùng: Điều cực kỳ quan trọng là phải làm gì đó.
Ví dụ: It’s vital to use tree seeds with appropriate levels of genetic diversity.
Dịch nghĩa: Điều cực kỳ quan trọng là phải sử dụng hạt giống cây có mức độ đa dạng di truyền phù hợp.
Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của một hành động.
Cách dùng: quan trọng như
Ví dụ: Choosing the right location for reforestation projects is as important as choosing the right trees.
Dịch nghĩa: Việc chọn địa điểm phù hợp cho các dự án trồng rừng cũng quan trọng như việc chọn đúng loại cây.
Ghi nhớ: Dùng để so sánh hai điều có tầm quan trọng ngang nhau.
Cách dùng: chẳng hạn như, ví dụ như
Ví dụ: Human activities such as rearing cattle and illegal logging.
Dịch nghĩa: Các hoạt động của con người như chăn nuôi gia súc và khai thác gỗ trái phép.
Ghi nhớ: Dùng để đưa ra ví dụ.
Cách dùng: dẫn đến, gây ra kết quả là
Ví dụ: Which has resulted in the return of a healthy aquatic ecosystem.
Dịch nghĩa: Điều này đã dẫn đến sự trở lại của một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.
Ghi nhớ: Diễn tả hậu quả hoặc kết quả của một hành động hoặc sự kiện.