Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 19 Test 4

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 19 - Test 4

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 19 - Test 4.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 19 - Test 4; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: First day at work

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

supervisor

ˈsuːpəvaɪzə(r) · noun

Nghĩa: người giám sát, quản đốc

Collocation: one of the supervisors

Ví dụ: My supervisor approved it.

Dịch nghĩa: Người giám sát của tôi đã duyệt.

front desk

frʌnt desk · noun

Nghĩa: quầy lễ tân, nơi khách làm thủ tục ở khách sạn

Collocation: go to the front desk

Ví dụ: Leave the key at the front desk.

Dịch nghĩa: Hãy để chìa khoá ở quầy lễ tân.

pick up

/pɪk ʌp/ · verb phrase

Nghĩa: lấy, nhận

Collocation: pick up my badge

Ví dụ: The email I received said to go to the front desk, to show my letter of appointment and pick up my badge.

Dịch nghĩa: Email tôi nhận được nói rằng hãy đến quầy lễ tân để xuất trình thư bổ nhiệm và nhận thẻ của tôi.

badge

bædʒ · noun

Nghĩa: phù hiệu, huy hiệu

Collocation: pick up my badge

Ví dụ: The officer showed his badge.

Dịch nghĩa: Viên cảnh sát trình phù hiệu.

staffroom

ˈstæfrum · noun

Nghĩa: phòng nghỉ của giáo viên

Collocation: for the staffroom

Ví dụ: The notice is pinned up in the staffroom.

Dịch nghĩa: Thông báo được dán ở phòng giáo viên.

locker

ˈlɑkər · noun

Nghĩa: tủ khoá cá nhân ở trường

Collocation: in one of the lockers

Ví dụ: Leave your coat in your locker.

Dịch nghĩa: Hãy để áo khoác trong tủ khoá của bạn.

HR department

/ˌeɪtʃ ˈɑːr dɪˈpɑːrtmənt/ · noun phrase

Nghĩa: phòng nhân sự

Collocation: go to the HR department

Ví dụ: You also need to go to the HR department to see Tiffany.

Dịch nghĩa: Bạn cũng cần đến phòng nhân sự để gặp Tiffany.

uniform

ˈjuːnɪfɔːm · noun

Nghĩa: đồng phục

Collocation: give you a uniform

Ví dụ: Every nurse on the ward wears a pale green uniform.

Dịch nghĩa: Mọi y tá trong khoa đều mặc đồng phục màu xanh nhạt.

bakery section

/ˈbeɪkəri ˈsekʃn/ · noun phrase

Nghĩa: khu vực bánh mì, bánh ngọt

Collocation: in the bakery section

Ví dụ: When you’ve finished with HR, come and find me in the bakery section of the shop.

Dịch nghĩa: Khi bạn xong việc với phòng nhân sự, hãy đến tìm tôi ở khu vực bánh mì của cửa hàng.

check sell-by dates

/tʃek ˈsel baɪ deɪts/ · verb phrase

Nghĩa: kiểm tra hạn bán

Collocation: check sell-by dates on

Ví dụ: The first job is to check sell-by dates on the bread and cakes.

Dịch nghĩa: Công việc đầu tiên là kiểm tra hạn bán trên bánh mì và bánh ngọt.

price label

/praɪs ˈleɪbl/ · noun phrase

Nghĩa: nhãn giá

Collocation: put a new price label on

Ví dụ: If any of the dates are today’s, put a new price label on the packaging.

Dịch nghĩa: Nếu bất kỳ ngày nào là ngày hôm nay, hãy dán nhãn giá mới lên bao bì.

run out

ˌrʌn ˈaʊt · phrasal verb

Nghĩa: hết, cạn kiệt; hết thời hạn

Collocation: run out of those

Ví dụ: We've run out of milk, so I'll pop to the shop.

Dịch nghĩa: Chúng ta đã hết sữa rồi, nên tôi sẽ chạy ra cửa hàng một chút.

wash up knives

/wɑʃ ʌp naɪvz/ · verb phrase

Nghĩa: rửa dao

Collocation: mustn’t wash up knives

Ví dụ: But you mustn’t wash up knives.

Dịch nghĩa: Nhưng bạn không được rửa dao.

sharp objects

/ʃɑːrp ˈɒbdʒɪkts/ · noun phrase

Nghĩa: vật sắc nhọn

Collocation: touch sharp objects

Ví dụ: You have to do some training before you’re allowed to touch sharp objects.

Dịch nghĩa: Bạn phải trải qua một số khóa đào tạo trước khi được phép chạm vào các vật sắc nhọn.

scale

skeɪl · noun

Nghĩa: cái cân, cân nhà bếp

Collocation: wiping the weighing scales

Ví dụ: Weigh the flour on a digital scale so the dough turns out right.

Dịch nghĩa: Hãy cân bột mì bằng cân điện tử để khối bột nhào đạt chuẩn.

thermal gloves

/ˈθɜːrməl ɡlʌvz/ · noun phrase

Nghĩa: găng tay giữ nhiệt

Collocation: put on thermal gloves

Ví dụ: But make sure you put on thermal gloves when you take anything out of the cold-room.

Dịch nghĩa: Nhưng hãy đảm bảo bạn đeo găng tay giữ nhiệt khi lấy bất cứ thứ gì ra khỏi phòng lạnh.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

in case + clause

Cách dùng: trong trường hợp, phòng khi

Ví dụ: I’ll just give you my phone number, in case you can’t find me.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ cho bạn số điện thoại, phòng khi bạn không tìm thấy tôi.

Ghi nhớ: Dùng để nói về một khả năng có thể xảy ra trong tương lai và hành động phòng ngừa.

Don't worry.

Cách dùng: Đừng lo lắng.

Ví dụ: Don’t worry. You’ll be fine.

Dịch nghĩa: Đừng lo. Bạn sẽ ổn thôi.

Ghi nhớ: Một cách để trấn an ai đó.

What if + clause?

Cách dùng: Điều gì sẽ xảy ra nếu...?

Ví dụ: What if any of the labels are yesterday’s dates, or older?

Dịch nghĩa: Điều gì sẽ xảy ra nếu bất kỳ nhãn nào là ngày hôm qua, hoặc cũ hơn?

Ghi nhớ: Dùng để hỏi về một tình huống giả định hoặc khả năng có thể xảy ra.

You’ll just be helping...

Cách dùng: Bạn sẽ chỉ làm một việc gì đó tạm thời.

Ví dụ: For today, you’ll just be helping the staff.

Dịch nghĩa: Hôm nay, bạn sẽ chỉ giúp đỡ nhân viên thôi.

Ghi nhớ: Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc một hành động tạm thời.

make sure (that) + clause

Cách dùng: đảm bảo rằng

Ví dụ: Oh, and please make sure you clean that too.

Dịch nghĩa: Ồ, và làm ơn đảm bảo bạn cũng dọn dẹp cái đó nữa.

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra hoặc đảm bảo một điều gì đó.

You have to do something before you're allowed to do something else.

Cách dùng: Bạn phải làm điều gì đó trước khi được phép làm điều khác.

Ví dụ: You have to do some training before you’re allowed to touch sharp objects.

Dịch nghĩa: Bạn phải trải qua một số khóa đào tạo trước khi được phép chạm vào các vật sắc nhọn.

Ghi nhớ: Diễn tả một điều kiện tiên quyết hoặc quy định.

Part 2

Part 2: Running Club

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

running coach

/ˈrʌnɪŋ koʊtʃ/ · noun phrase

Nghĩa: huấn luyện viên chạy bộ

Collocation: I’m a running coach

Ví dụ: My name’s Liz Fuller and I’m a running coach with Compton Park Runners Club.

Dịch nghĩa: Tôi là Liz Fuller và tôi là huấn luyện viên chạy bộ của Câu lạc bộ Chạy bộ Compton Park.

podcast

ˈpɑdˌkæst · noun

Nghĩa: podcast, chương trình âm thanh phát theo tập trên Internet

Collocation: Welcome to my podcast

Ví dụ: I never miss the weekly true-crime podcast on my drive home.

Dịch nghĩa: Tôi không bao giờ bỏ lỡ podcast về tội phạm có thật hằng tuần trên đường lái xe về nhà.

take up running

/teɪk ʌp ˈrʌnɪŋ/ · verb phrase

Nghĩa: bắt đầu tập chạy bộ

Collocation: taking up running

Ví dụ: If you’re thinking about taking up running – I’m here to help.

Dịch nghĩa: Nếu bạn đang nghĩ đến việc bắt đầu tập chạy bộ – tôi ở đây để giúp đỡ.

build up

ˌbɪld ˈʌp · phrasal verb

Nghĩa: tích tụ dần, tăng lên từng chút một

Collocation: build up to running

Ví dụ: Traffic builds up sharply after five o'clock.

Dịch nghĩa: Xe cộ dồn ứ lên rất nhanh sau năm giờ.

condition

kənˈdɪʃn · noun

Nghĩa: bệnh, tình trạng bệnh lý (thường kéo dài)

Collocation: a heart condition

Ví dụ: He has been living with a chronic heart condition for years.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã sống chung với bệnh tim mãn tính trong nhiều năm.

asthma

UK /ˈæs.mə/ · US /ˈæz.mə/ · noun

Nghĩa: hen suyễn (bệnh đường hô hấp gây khó thở, khò khè)

Collocation: or asthma

Ví dụ: He uses an inhaler to control his asthma.

Dịch nghĩa: Anh ấy dùng ống hít để kiểm soát bệnh hen suyễn của mình.

fitness

/ˈfɪt.nəs/ · noun

Nghĩa: thể lực, sức khỏe thể chất

Collocation: average fitness

Ví dụ: Improving your overall fitness can boost your energy levels.

Dịch nghĩa: Cải thiện thể lực tổng thể có thể giúp tăng mức năng lượng của bạn.

prevent progress

/prɪˈvent ˈprɑːɡres/ · verb phrase

Nghĩa: cản trở sự tiến bộ

Collocation: can prevent progress

Ví dụ: I find that can prevent progress.

Dịch nghĩa: Tôi thấy điều đó có thể cản trở sự tiến bộ.

get into a rhythm

/ɡet ˈɪntu ə ˈrɪðəm/ · verb phrase

Nghĩa: bắt nhịp, vào gu

Collocation: helps your body get into a rhythm

Ví dụ: Listening to music can be very helpful – it takes your mind off things and helps your body get into a rhythm.

Dịch nghĩa: Nghe nhạc có thể rất hữu ích – nó giúp bạn quên đi mọi thứ và giúp cơ thể bạn bắt nhịp.

consistent

kənˈsɪstənt · adjective

Nghĩa: nhất quán, ổn định

Collocation: need to be consistent

Ví dụ: His grades have been consistent all year, staying around a B.

Dịch nghĩa: Điểm số của cậu ấy ổn định suốt cả năm, luôn quanh mức B.

train regularly

/treɪn ˈreɡjələli/ · verb phrase

Nghĩa: tập luyện đều đặn

Collocation: aim to train regularly

Ví dụ: You need to be consistent, so aim to train regularly.

Dịch nghĩa: Bạn cần phải kiên trì, vì vậy hãy đặt mục tiêu tập luyện đều đặn.

lack confidence

/læk ˈkɑːnfɪdəns/ · verb phrase

Nghĩa: thiếu tự tin

Collocation: they lack confidence

Ví dụ: New members often say to me that they’ve been put off running either because they lack confidence.

Dịch nghĩa: Các thành viên mới thường nói với tôi rằng họ đã bị nản lòng với việc chạy bộ vì họ thiếu tự tin.

demanding job

/dɪˈmændɪŋ dʒɑːb/ · noun phrase

Nghĩa: công việc đòi hỏi cao

Collocation: a really demanding job

Ví dụ: He never misses a training session despite having a really demanding job.

Dịch nghĩa: Anh ấy không bao giờ bỏ lỡ một buổi tập nào mặc dù có một công việc thực sự đòi hỏi cao.

taster session

/ˈteɪstər ˈseʃn/ · noun phrase

Nghĩa: buổi trải nghiệm, buổi thử

Collocation: come along for a taster session

Ví dụ: A friend encouraged him to come along for a taster session and he hasn’t looked back.

Dịch nghĩa: Một người bạn đã khuyến khích anh ấy đến tham gia một buổi trải nghiệm và anh ấy đã không hối hận.

look forward to

/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ · verb phrase

Nghĩa: mong chờ, mong đợi

Collocation: looks forward to his weekly run

Ví dụ: Now he says he feels much more relaxed and he looks forward to his weekly run.

Dịch nghĩa: Bây giờ anh ấy nói rằng anh ấy cảm thấy thư thái hơn nhiều và anh ấy mong chờ buổi chạy hàng tuần của mình.

marathon

ˈmærəθən · noun

Nghĩa: cuộc chạy ma-ra-tông

Collocation: did my first marathon

Ví dụ: She ran her first marathon.

Dịch nghĩa: Cô ấy chạy cuộc ma-ra-tông đầu tiên.

achievement

əˈtʃiːvmənt · noun

Nghĩa: thành tựu, thành tích

Collocation: a sense of achievement

Ví dụ: Winning the prize was a great achievement.

Dịch nghĩa: Giành được giải thưởng là một thành tựu lớn.

put your name down for

/pʊt jʊər neɪm daʊn fɔːr/ · verb phrase

Nghĩa: đăng ký tham gia

Collocation: put your name down for a 5K

Ví dụ: It’s worth putting your name down for a 5K.

Dịch nghĩa: Rất đáng để đăng ký tham gia một cuộc đua 5K.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

If you're thinking about doing something...

Cách dùng: Nếu bạn đang cân nhắc làm điều gì đó...

Ví dụ: If you’re thinking about taking up running – I’m here to help.

Dịch nghĩa: Nếu bạn đang nghĩ đến việc bắt đầu tập chạy bộ – tôi ở đây để giúp đỡ.

Ghi nhớ: Dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc đưa ra lời khuyên cho người đang cân nhắc một hành động.

aim to do something

Cách dùng: đặt mục tiêu làm gì đó

Ví dụ: You need to be consistent, so aim to train regularly.

Dịch nghĩa: Bạn cần phải kiên trì, vì vậy hãy đặt mục tiêu tập luyện đều đặn.

Ghi nhớ: Diễn tả mục đích hoặc ý định.

It takes your mind off things.

Cách dùng: Nó giúp bạn quên đi những lo lắng/vấn đề khác.

Ví dụ: Listening to music can be very helpful – it takes your mind off things.

Dịch nghĩa: Nghe nhạc có thể rất hữu ích – nó giúp bạn quên đi những lo lắng.

Ghi nhớ: Một cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc giải tỏa căng thẳng hoặc phân tâm.

be put off (doing something) by something

Cách dùng: bị nản lòng/chùn bước (làm gì đó) bởi điều gì đó

Ví dụ: New members often say to me that they’ve been put off running either because they lack confidence.

Dịch nghĩa: Các thành viên mới thường nói với tôi rằng họ đã bị nản lòng với việc chạy bộ vì họ thiếu tự tin.

Ghi nhớ: Diễn tả việc mất hứng thú hoặc động lực do một yếu tố nào đó.

It was only when X that Y.

Cách dùng: Chỉ khi X xảy ra thì Y mới xảy ra.

Ví dụ: It was only when he retired that he decided to take up the challenge of trying to run 5 kilometres.

Dịch nghĩa: Chỉ khi anh ấy nghỉ hưu thì anh ấy mới quyết định chấp nhận thử thách chạy 5 kilomet.

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh thời điểm hoặc điều kiện mà một sự việc xảy ra.

feel like doing something

Cách dùng: cảm thấy muốn làm gì đó

Ví dụ: I felt like giving up halfway through.

Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc giữa chừng.

Ghi nhớ: Diễn tả mong muốn hoặc cảm giác muốn làm một điều gì đó.

It's worth doing something.

Cách dùng: Đáng để làm gì đó.

Ví dụ: It’s worth putting your name down for a 5K.

Dịch nghĩa: Đáng để đăng ký tham gia một cuộc đua 5K.

Ghi nhớ: Dùng để nói rằng một hành động nào đó có giá trị hoặc lợi ích.

Part 3

Part 3: Packing Books

Từ vựng Part 3 (23 từ/cụm từ)

work placement

ˈwɜrk ˌpleɪsmənt · noun

Nghĩa: kỳ thực tập tại doanh nghiệp trong chương trình học

Collocation: do your work placement

Ví dụ: Her work placement lasts ten weeks.

Dịch nghĩa: Kỳ thực tập của cô ấy kéo dài mười tuần.

pack up

/pæk ʌp/ · verb phrase

Nghĩa: đóng gói, thu dọn

Collocation: started packing up all my books

Ví dụ: I’ve just started packing up all my books to put in storage.

Dịch nghĩa: Tôi vừa bắt đầu đóng gói tất cả sách của mình để cất vào kho.

storage

ˈstɔːrɪdʒ · noun

Nghĩa: sự lưu trữ

Collocation: put in storage

Ví dụ: The phone has more storage.

Dịch nghĩa: Điện thoại có bộ nhớ lưu trữ lớn hơn.

support the spine

/səˈpɔːrt ðə spaɪn/ · verb phrase

Nghĩa: chống gáy sách

Collocation: have to support the spine

Ví dụ: He says you have to support the spine otherwise the paper can come away from the cover.

Dịch nghĩa: Ông ấy nói bạn phải chống gáy sách nếu không giấy có thể bong ra khỏi bìa.

come away from

/kʌm əˈweɪ frəm/ · verb phrase

Nghĩa: bong ra khỏi, tách ra khỏi

Collocation: paper can come away from the cover

Ví dụ: The paper can come away from the cover.

Dịch nghĩa: Giấy có thể bong ra khỏi bìa.

bend

/bend/ · verb

Nghĩa: uốn cong, cúi

Collocation: they can bend

Ví dụ: Bend your knees when you lift.

Dịch nghĩa: Khuỵu gối khi nâng đồ nặng.

ruin

/ˈruːɪn/ · verb

Nghĩa: làm hỏng, phá hủy

Collocation: that ruins them

Ví dụ: Well, it’s pretty clear that ruins them.

Dịch nghĩa: Chà, rõ ràng là điều đó làm hỏng chúng.

can't be bothered to

/kænt bi ˈbɑːðərd tuː/ · idiom

Nghĩa: không buồn/không muốn làm gì đó

Collocation: can’t be bothered to protect

Ví dụ: A lot of people just can’t be bothered to protect their books.

Dịch nghĩa: Nhiều người chỉ không buồn bảo vệ sách của họ.

publisher

ˈpʌblɪʃər · noun

Nghĩa: nhà xuất bản, người/công ty xuất bản

Collocation: publishers don’t use

Ví dụ: A London publisher agreed to release her debut novel next spring.

Dịch nghĩa: Một nhà xuất bản ở London đồng ý phát hành cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô vào mùa xuân tới.

deteriorate

dɪˈtɪəriəreɪt · verb

Nghĩa: xấu đi, suy giảm

Collocation: going to deteriorate further

Ví dụ: Her health deteriorated.

Dịch nghĩa: Sức khỏe của cô ấy xấu đi.

collector

kəˈlektə(r) · noun

Nghĩa: người sưu tầm, nhà sưu tập

Collocation: quite a collector

Ví dụ: A wealthy art collector bought the sculpture at auction.

Dịch nghĩa: Một nhà sưu tập nghệ thuật giàu có đã mua bức tượng tại phiên đấu giá.

regret throwing away

/rɪˈɡret ˈθroʊɪŋ əˈweɪ/ · verb phrase

Nghĩa: hối tiếc vì đã vứt bỏ

Collocation: I’d regret just throwing them away

Ví dụ: Yeah – I’d regret just throwing them away.

Dịch nghĩa: Ừ – tôi sẽ hối tiếc nếu vứt chúng đi.

treasure books

/ˈtreʒər bʊks/ · verb phrase

Nghĩa: trân trọng sách

Collocation: taught to treasure books

Ví dụ: Maybe it’s because I was taught to treasure books.

Dịch nghĩa: Có lẽ là vì tôi được dạy phải trân trọng sách.

paperback

ˈpeɪpɚˌbæk · noun

Nghĩa: sách bìa mềm

Collocation: pages of paperbacks

Ví dụ: The novel finally came out in paperback, so I could afford a copy.

Dịch nghĩa: Cuối cùng cuốn tiểu thuyết cũng ra bản bìa mềm, nên tôi mới đủ tiền mua một cuốn.

hardback

ˈhɑrdˌbæk · noun

Nghĩa: sách bìa cứng

Collocation: Hardbacks aren’t quite as weak

Ví dụ: The novel first came out as an expensive hardback before the paperback edition.

Dịch nghĩa: Cuốn tiểu thuyết lần đầu ra mắt dưới dạng sách bìa cứng đắt tiền trước khi có bản bìa mềm.

decorative

ˈdɛkərətɪv · adjective

Nghĩa: mang tính trang trí, để trang trí

Collocation: aren’t decorative

Ví dụ: The vase is purely decorative and serves no practical purpose.

Dịch nghĩa: Chiếc bình hoàn toàn mang tính trang trí và không có công dụng thực tế nào.

eye-catching

/ˈaɪˌkætʃɪŋ/ · adjective

Nghĩa: bắt mắt, thu hút sự chú ý

Collocation: really eye-catching

Ví dụ: Some are really eye-catching.

Dịch nghĩa: Một số thực sự bắt mắt.

handle books carefully

/ˈhændl bʊks ˈkerfəli/ · verb phrase

Nghĩa: cầm sách cẩn thận

Collocation: taught to handle books carefully

Ví dụ: I’ve always been taught to handle books carefully.

Dịch nghĩa: Tôi luôn được dạy phải cầm sách cẩn thận.

pull aside

/pʊl əˈsaɪd/ · verb phrase

Nghĩa: kéo sang một bên

Collocation: pull the other books on the shelf aside

Ví dụ: Pull the other books on the shelf aside so that you can hold the whole cover.

Dịch nghĩa: Kéo những cuốn sách khác trên kệ sang một bên để bạn có thể giữ toàn bộ bìa.

attic

ˈætɪk · noun

Nghĩa: tầng áp mái, gác xép dưới mái nhà

Collocation: two floors and an attic

Ví dụ: We found old photographs in the attic.

Dịch nghĩa: Chúng tôi tìm thấy những tấm ảnh cũ trên tầng áp mái.

ladder

ˈlædə(r) · noun

Nghĩa: cái thang

Collocation: need a ladder

Ví dụ: He climbed up the ladder.

Dịch nghĩa: Anh ấy trèo lên thang.

dedicated area

/ˈdedɪkeɪtɪd ˈeəriə/ · noun phrase

Nghĩa: khu vực chuyên dụng

Collocation: a dedicated area

Ví dụ: He’s got a dedicated area on the ground floor with cushions.

Dịch nghĩa: Ông ấy có một khu vực chuyên dụng ở tầng trệt với đệm.

coursebook

ˈkɔrsbʊk · noun

Nghĩa: sách giáo trình của khoá học

Collocation: get your coursebooks

Ví dụ: Bring your coursebook to every lesson.

Dịch nghĩa: Hãy mang sách giáo trình đến mọi buổi học.

Cấu trúc Part 3 (9 cấu trúc)

I'm looking forward to + V-ing

Cách dùng: Tôi mong chờ/háo hức làm gì đó.

Ví dụ: I’m really looking forward to it and I’ve just started packing up all my books.

Dịch nghĩa: Tôi thực sự mong chờ điều đó và tôi vừa bắt đầu đóng gói tất cả sách của mình.

Ghi nhớ: Diễn tả sự mong đợi hoặc háo hức về một sự kiện hoặc hành động trong tương lai.

otherwise + clause

Cách dùng: nếu không thì

Ví dụ: You have to support the spine otherwise the paper can come away from the cover.

Dịch nghĩa: Bạn phải chống gáy sách nếu không thì giấy có thể bong ra khỏi bìa.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ hậu quả tiêu cực nếu hành động trước đó không được thực hiện.

It's such a shame that...

Cách dùng: Thật đáng tiếc rằng...

Ví dụ: He always says it’s such a shame that publishers don’t use better-quality paper.

Dịch nghĩa: Ông ấy luôn nói thật đáng tiếc rằng các nhà xuất bản không sử dụng giấy chất lượng tốt hơn.

Ghi nhớ: Diễn tả sự thất vọng hoặc tiếc nuối về một tình huống.

used to do something

Cách dùng: đã từng làm gì đó (thói quen trong quá khứ)

Ví dụ: People don’t keep them out on shelves as much as they used to.

Dịch nghĩa: Mọi người không còn để chúng trên kệ nhiều như trước nữa.

Ghi nhớ: Diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.

be drawn to something

Cách dùng: bị thu hút bởi điều gì đó

Ví dụ: It’s the first thing I’m drawn to.

Dịch nghĩa: Đó là điều đầu tiên tôi bị thu hút.

Ghi nhớ: Diễn tả sự hấp dẫn hoặc quan tâm đến một cái gì đó.

in themselves

Cách dùng: tự bản thân chúng, tự thân

Ví dụ: Book covers can be a work of art in themselves.

Dịch nghĩa: Bìa sách tự bản thân chúng có thể là một tác phẩm nghệ thuật.

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó có giá trị hoặc đặc điểm riêng biệt, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.

in order to + verb

Cách dùng: để làm gì đó

Ví dụ: He’s moved them downstairs to attract the students.

Dịch nghĩa: Ông ấy đã chuyển chúng xuống tầng dưới để thu hút sinh viên.

Ghi nhớ: Diễn tả mục đích của một hành động.

hardly ever + verb

Cách dùng: hầu như không bao giờ làm gì đó

Ví dụ: He hardly ever throws anything away.

Dịch nghĩa: Ông ấy hầu như không bao giờ vứt bỏ bất cứ thứ gì.

Ghi nhớ: Diễn tả tần suất rất thấp của một hành động.

so that + clause

Cách dùng: để mà, để cho

Ví dụ: He’s got a dedicated area on the ground floor with cushions so that parents can enter with their toddlers.

Dịch nghĩa: Ông ấy có một khu vực riêng ở tầng trệt với đệm để các bậc cha mẹ có thể vào cùng con nhỏ của họ.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả của một hành động.

Part 4

Part 4: Tree Planting

Từ vựng Part 4 (24 từ/cụm từ)

climate crisis

ˈklaɪmət ˈkraɪsɪs · noun

Nghĩa: khủng hoảng khí hậu, tình trạng nguy cấp do khí hậu biến đổi

Collocation: answer to the climate crisis

Ví dụ: Scientists call it a climate crisis, not a change.

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học gọi đó là khủng hoảng khí hậu chứ không chỉ là sự thay đổi.

offset carbon emissions

/ˈɔːfset ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃnz/ · verb phrase

Nghĩa: bù đắp lượng khí thải carbon

Collocation: to offset their carbon emissions

Ví dụ: Business corporations to offset their carbon emissions.

Dịch nghĩa: Các tập đoàn kinh doanh bù đắp lượng khí thải carbon của họ.

straightforward

ˌstreɪtˈfɔːwəd · adjective

Nghĩa: đơn giản, dễ hiểu

Collocation: isn’t as straightforward as

Ví dụ: The task is straightforward.

Dịch nghĩa: Nhiệm vụ khá đơn giản.

reforestation projects

/ˌriːˌfɔːrɪˈsteɪʃn ˈprɑːdʒekts/ · noun phrase

Nghĩa: các dự án trồng rừng

Collocation: Reforestation projects are currently being undertaken

Ví dụ: Reforestation projects are currently being undertaken on a huge scale in many countries.

Dịch nghĩa: Các dự án trồng rừng hiện đang được thực hiện trên quy mô lớn ở nhiều quốc gia.

species

ˈspiːʃiːz · noun

Nghĩa: loài (sinh vật)

Collocation: A mix of species

Ví dụ: This forest is home to rare species.

Dịch nghĩa: Khu rừng này là nhà của những loài quý hiếm.

ecosystem

ˈikoʊsɪstəm · noun

Nghĩa: hệ sinh thái, cộng đồng sinh vật cùng môi trường chúng sống

Collocation: a rich ecosystem

Ví dụ: The reef is a fragile ecosystem.

Dịch nghĩa: Rạn san hô là một hệ sinh thái mong manh.

invasive species

/ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/ · noun phrase

Nghĩa: các loài xâm lấn

Collocation: avoid non-native species that could become invasive

Ví dụ: It’s important to avoid non-native species that could become invasive.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải tránh các loài không bản địa có thể trở thành loài xâm lấn.

biodiversity crisis

/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti ˈkraɪsɪs/ · noun phrase

Nghĩa: khủng hoảng đa dạng sinh học

Collocation: the current global biodiversity crisis

Ví dụ: Invasive species are a significant contributor to the current global biodiversity crisis.

Dịch nghĩa: Các loài xâm lấn là một yếu tố đóng góp đáng kể vào cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học toàn cầu hiện nay.

maximise carbon capture

/ˈmæksɪmaɪz ˈkɑːrbən ˈkæptʃər/ · verb phrase

Nghĩa: tối đa hóa khả năng hấp thụ carbon

Collocation: maximise carbon capture

Ví dụ: Restoring biodiversity that will maximise carbon capture is key.

Dịch nghĩa: Phục hồi đa dạng sinh học để tối đa hóa khả năng hấp thụ carbon là yếu tố then chốt.

wildlife conservation

/ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsərˈveɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: bảo tồn động vật hoang dã

Collocation: contribute to wildlife conservation

Ví dụ: These could include selecting trees that can contribute to wildlife conservation.

Dịch nghĩa: Những điều này có thể bao gồm việc chọn cây có thể đóng góp vào việc bảo tồn động vật hoang dã.

stability of soil systems

/stəˈbɪləti əv sɔɪl ˈsɪstəmz/ · noun phrase

Nghĩa: sự ổn định của hệ thống đất

Collocation: maintain the stability of soil systems

Ví dụ: Maintain the stability of soil systems.

Dịch nghĩa: Duy trì sự ổn định của hệ thống đất.

vulnerable species

/ˈvʌlnərəbl ˈspiːʃiːz/ · noun phrase

Nghĩa: các loài dễ bị tổn thương

Collocation: native ecosystems and vulnerable species

Ví dụ: Whilst doing no harm to local communities, native ecosystems and vulnerable species.

Dịch nghĩa: Trong khi không gây hại cho cộng đồng địa phương, hệ sinh thái bản địa và các loài dễ bị tổn thương.

genetic diversity

/dʒəˈnetɪk daɪˈvɜːrsəti/ · noun phrase

Nghĩa: đa dạng di truyền

Collocation: levels of genetic diversity

Ví dụ: It’s vital to use tree seeds with appropriate levels of genetic diversity.

Dịch nghĩa: Điều cực kỳ quan trọng là phải sử dụng hạt giống cây có mức độ đa dạng di truyền phù hợp.

resilience

/rɪˈzɪliəns/ · noun

Nghĩa: khả năng phục hồi, sức bật

Collocation: the survival and resilience

Ví dụ: To ensure the survival and resilience of a planted forest, it’s vital to use tree seeds.

Dịch nghĩa: Để đảm bảo sự sống sót và khả năng phục hồi của một khu rừng được trồng, điều quan trọng là phải sử dụng hạt giống cây.

degraded forest

/dɪˈɡreɪdɪd ˈfɔːrɪst/ · noun phrase

Nghĩa: rừng bị suy thoái

Collocation: areas of degraded forest

Ví dụ: Drone technology is a useful tool in helping to prioritise and monitor areas of degraded forest for restoration.

Dịch nghĩa: Công nghệ drone là một công cụ hữu ích trong việc giúp ưu tiên và giám sát các khu rừng bị suy thoái để phục hồi.

illegal logging

/ɪˈliːɡl ˈlɔːɡɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: khai thác gỗ trái phép

Collocation: illegal logging

Ví dụ: Human activities such as rearing cattle and illegal logging.

Dịch nghĩa: Các hoạt động của con người như chăn nuôi gia súc và khai thác gỗ trái phép.

keystone

ˈkiːstoʊn · noun

Nghĩa: yếu tố then chốt, nền tảng cốt lõi

Collocation: a keystone species

Ví dụ: Mutual trust is the keystone of any successful partnership.

Dịch nghĩa: Sự tin tưởng lẫn nhau là yếu tố then chốt của mọi mối quan hệ hợp tác thành công.

accelerate the speed

/əkˈseləreɪt ðə spiːd/ · verb phrase

Nghĩa: tăng tốc độ

Collocation: accelerate the speed of the recovery process

Ví dụ: They accelerate the speed of the recovery process.

Dịch nghĩa: Chúng tăng tốc độ của quá trình phục hồi.

seed dispersers

/siːd dɪˈspɜːrsərz/ · noun phrase

Nghĩa: tác nhân phát tán hạt giống

Collocation: act as natural seed dispersers

Ví dụ: Attracting animals and birds which act as natural seed dispersers.

Dịch nghĩa: Thu hút động vật và chim đóng vai trò là tác nhân phát tán hạt giống tự nhiên.

year-round

jɪə(r) raʊnd · adjective

Nghĩa: quanh năm, có mặt hoặc hoạt động suốt cả năm

Collocation: bear fruit all year round

Ví dụ: The resort offers year-round activities.

Dịch nghĩa: Khu nghỉ dưỡng có hoạt động quanh năm.

decision-making

dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ · noun

Nghĩa: việc ra quyết định

Collocation: in the decision-making process

Ví dụ: Good decision-making takes practice.

Dịch nghĩa: Ra quyết định tốt cần luyện tập.

mangrove forests

/ˈmæŋɡroʊv ˈfɔːrɪsts/ · noun phrase

Nghĩa: rừng ngập mặn

Collocation: Restoration of the mangrove forests

Ví dụ: The restoration of mangrove forests in Madagascar is an example of a project.

Dịch nghĩa: Việc phục hồi rừng ngập mặn ở Madagascar là một ví dụ về một dự án.

aquatic ecosystem

/əˈkwætɪk ˈikoʊsɪstəm/ · noun phrase

Nghĩa: hệ sinh thái dưới nước

Collocation: return of a healthy aquatic ecosystem

Ví dụ: The return of a healthy aquatic ecosystem.

Dịch nghĩa: Sự trở lại của một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.

defence

dɪˈfens · noun

Nghĩa: sự phòng thủ, phòng vệ

Collocation: act as a defence against

Ví dụ: The team's defence is very strong.

Dịch nghĩa: Hàng phòng ngự của đội rất chắc chắn.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

be presented as + noun/adj

Cách dùng: được trình bày/coi là

Ví dụ: Is often presented as an easy answer to the climate crisis.

Dịch nghĩa: Thường được trình bày như một giải pháp dễ dàng cho khủng hoảng khí hậu.

Ghi nhớ: Dùng để diễn tả cách một ý tưởng hoặc vấn đề được thể hiện hoặc nhìn nhận.

do more damage than good

Cách dùng: gây hại nhiều hơn lợi

Ví dụ: It can do considerably more damage than good.

Dịch nghĩa: Nó có thể gây hại nhiều hơn lợi đáng kể.

Ghi nhớ: Một thành ngữ phổ biến để mô tả một hành động có kết quả tiêu cực vượt trội so với kết quả tích cực.

It's crucial that + clause (subjunctive)

Cách dùng: Điều quan trọng là...

Ví dụ: It’s crucial that the right trees are selected.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải chọn đúng loại cây.

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động hoặc tình huống.

in order to + verb

Cách dùng: để làm gì đó

Ví dụ: In order to create a rich ecosystem.

Dịch nghĩa: Để tạo ra một hệ sinh thái phong phú.

Ghi nhớ: Diễn tả mục đích của một hành động.

be in competition with

Cách dùng: cạnh tranh với

Ví dụ: Are often in competition with native species.

Dịch nghĩa: Thường cạnh tranh với các loài bản địa.

Ghi nhớ: Diễn tả mối quan hệ cạnh tranh giữa các đối tượng.

It's vital to do something.

Cách dùng: Điều cực kỳ quan trọng là phải làm gì đó.

Ví dụ: It’s vital to use tree seeds with appropriate levels of genetic diversity.

Dịch nghĩa: Điều cực kỳ quan trọng là phải sử dụng hạt giống cây có mức độ đa dạng di truyền phù hợp.

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của một hành động.

as important as

Cách dùng: quan trọng như

Ví dụ: Choosing the right location for reforestation projects is as important as choosing the right trees.

Dịch nghĩa: Việc chọn địa điểm phù hợp cho các dự án trồng rừng cũng quan trọng như việc chọn đúng loại cây.

Ghi nhớ: Dùng để so sánh hai điều có tầm quan trọng ngang nhau.

such as

Cách dùng: chẳng hạn như, ví dụ như

Ví dụ: Human activities such as rearing cattle and illegal logging.

Dịch nghĩa: Các hoạt động của con người như chăn nuôi gia súc và khai thác gỗ trái phép.

Ghi nhớ: Dùng để đưa ra ví dụ.

resulted in + noun/V-ing

Cách dùng: dẫn đến, gây ra kết quả là

Ví dụ: Which has resulted in the return of a healthy aquatic ecosystem.

Dịch nghĩa: Điều này đã dẫn đến sự trở lại của một hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh.

Ghi nhớ: Diễn tả hậu quả hoặc kết quả của một hành động hoặc sự kiện.