Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 19 Test 3

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 19 - Test 3

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 19 - Test 3.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 19 - Test 3; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Local food shops

Từ vựng Part 1 (15 từ/cụm từ)

settling into

/ˈsetlɪŋ ˈɪntuː/ · phrasal verb

Nghĩa: ổn định cuộc sống ở một nơi mới

Collocation: settling into your new flat

Ví dụ: Hi Shannon – how are you settling into your new flat?

Dịch nghĩa: Chào Shannon – bạn ổn định cuộc sống ở căn hộ mới thế nào rồi?

harbour

ˈhɑːbə(r) · noun

Nghĩa: bến cảng

Collocation: by the harbour

Ví dụ: The boats returned to the harbour.

Dịch nghĩa: Những con thuyền trở về cảng.

fish market

/fɪʃ ˈmɑːrkɪt/ · noun phrase

Nghĩa: chợ cá

Collocation: a really good fish market

Ví dụ: Well, there’s a really good fish market there.

Dịch nghĩa: À, có một chợ cá rất ngon ở đó.

run out

ˌrʌn ˈaʊt · phrasal verb

Nghĩa: hết, cạn kiệt; hết thời hạn

Collocation: run out of some things

Ví dụ: We've run out of milk, so I'll pop to the shop.

Dịch nghĩa: Chúng ta đã hết sữa rồi, nên tôi sẽ chạy ra cửa hàng một chút.

packaging

ˈpækɪdʒɪŋ · noun

Nghĩa: bao bì đóng gói sản phẩm

Collocation: plastic packaging

Ví dụ: Customers complain about excessive plastic packaging.

Dịch nghĩa: Khách hàng than phiền về việc dùng quá nhiều bao bì nhựa.

organic shop

/ɔːrˈɡænɪk ʃɒp/ · noun phrase

Nghĩa: cửa hàng hữu cơ

Collocation: a really nice organic shop

Ví dụ: Well, there’s a really nice organic shop there.

Dịch nghĩa: À, có một cửa hàng hữu cơ rất đẹp ở đó.

warehouse

ˈweəhaʊs · noun

Nghĩa: nhà kho

Collocation: used to be a warehouse

Ví dụ: Goods are stored in the warehouse.

Dịch nghĩa: Hàng hóa được lưu trong nhà kho.

pavement

ˈpeɪvmənt · noun

Nghĩa: vỉa hè dành cho người đi bộ

Collocation: sign on the pavement

Ví dụ: Cyclists must not ride on the pavement.

Dịch nghĩa: Người đi xe đạp không được đi trên vỉa hè.

minibus

ˈmɪnibʌs · noun

Nghĩa: xe buýt nhỏ chở khoảng mười lăm người

Collocation: a minibus that goes to the supermarket

Ví dụ: A minibus collected us from the hotel.

Dịch nghĩa: Một chiếc xe buýt nhỏ đón chúng tôi từ khách sạn.

prawn

prɔːn · noun

Nghĩa: tôm lớn (loài giáp xác giống tôm)

Collocation: 12 prawns

Ví dụ: We had grilled prawns for dinner.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã ăn tôm nướng cho bữa tối.

samphire

ˈsæmfaɪər · noun

Nghĩa: rau sam biển

Collocation: tried samphire

Ví dụ: The chef garnished the grilled sea bass with buttery samphire.

Dịch nghĩa: Đầu bếp trang trí món cá vược nướng với rau sam biển xào bơ.

ripe

raɪp · adjective

Nghĩa: chín, chín muồi

Collocation: not always ripe

Ví dụ: Wait until the avocado is fully ripe before mashing it for guacamole.

Dịch nghĩa: Hãy đợi quả bơ chín hẳn rồi mới nghiền làm sốt guacamole.

spice

spaɪs · noun

Nghĩa: gia vị

Collocation: sells a lot of spices

Ví dụ: Cinnamon is a spice used in both sweet and savoury dishes.

Dịch nghĩa: Quế là loại gia vị được dùng trong cả món ngọt lẫn món mặn.

go with

ˌɡoʊ ˈwɪð · phrasal verb

Nghĩa: chọn, chấp nhận theo

Collocation: doesn’t really go with curry

Ví dụ: In the end, we decided to go with the cheaper supplier.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, chúng tôi quyết định chọn nhà cung cấp rẻ hơn.

tart

tɑrt · noun

Nghĩa: bánh tart (đế bột nướng, nhân hở mặt)

Collocation: a whole range of tarts

Ví dụ: For dessert, she served a warm apple tart with vanilla ice cream.

Dịch nghĩa: Món tráng miệng, cô ấy dọn bánh tart táo nóng ăn kèm kem vani.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

How are you settling into...?

Cách dùng: Hỏi về việc ai đó đang thích nghi hoặc ổn định cuộc sống ở một nơi mới như thế nào.

Ví dụ: Hi Shannon – how are you settling into your new flat?

Dịch nghĩa: Chào Shannon – bạn ổn định cuộc sống ở căn hộ mới thế nào rồi?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “How are you settling into...?”.

neither of them eats X but they both like Y

Cách dùng: Diễn tả sở thích hoặc thói quen của hai người, trong đó cả hai đều không thích/làm điều X nhưng cả hai đều thích/làm điều Y.

Ví dụ: Well, neither of them eats meat but they both like fish.

Dịch nghĩa: À, cả hai đứa đều không ăn thịt nhưng cả hai đều thích cá.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “neither of them eats X but they both like Y”.

I'd recommend doing something

Cách dùng: Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý nên làm gì.

Ví dụ: It doesn’t close until four, but I’d recommend going earlier than that.

Dịch nghĩa: Nó không đóng cửa cho đến bốn giờ, nhưng tôi khuyên bạn nên đi sớm hơn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I'd recommend doing something”.

As long as you do X, you should be fine.

Cách dùng: Đưa ra một điều kiện để đảm bảo mọi việc sẽ ổn thỏa.

Ví dụ: As long as you get there by 3.30, you should be fine.

Dịch nghĩa: Miễn là bạn đến đó trước 3 giờ 30, bạn sẽ ổn thôi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “As long as you do X, you should be fine.”.

You can't miss it.

Cách dùng: Diễn tả rằng một địa điểm hoặc vật gì đó rất dễ tìm hoặc dễ nhận ra.

Ví dụ: You can’t miss it – there’s also a big sign on the pavement.

Dịch nghĩa: Bạn không thể nhầm được đâu – còn có một biển báo lớn trên vỉa hè nữa.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “You can't miss it.”.

I'm not sure – they're not always X.

Cách dùng: Diễn tả sự không chắc chắn về một điều gì đó và đưa ra lý do.

Ví dụ: I’m not sure – they’re not always ripe.

Dịch nghĩa: Tôi không chắc – chúng không phải lúc nào cũng chín.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I'm not sure – they're not always X.”.

Part 2

Part 2: Festival Workshops

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

action-packed

/ˈækʃən pækt/ · adjective

Nghĩa: đầy hành động, sôi động

Collocation: action-packed exciting events

Ví dụ: Well, as usual we’ve got five days of action-packed exciting events for children.

Dịch nghĩa: À, như thường lệ chúng tôi có năm ngày với các sự kiện sôi động, đầy hành động dành cho trẻ em.

impaired

UK /ɪmˈpeəd/ · US /ɪmˈperd/ · adjective

Nghĩa: bị suy giảm chức năng (thể chất hoặc tinh thần)

Collocation: hearing impaired

Ví dụ: The program provides support for visually impaired students.

Dịch nghĩa: Chương trình cung cấp sự hỗ trợ cho các học sinh bị suy giảm thị lực.

aspiring actors

/əˈspaɪərɪŋ ˈæktərz/ · noun phrase

Nghĩa: những diễn viên có hoài bão, diễn viên tương lai

Collocation: opportunity for aspiring actors

Ví dụ: an opportunity for aspiring actors to do some role play.

Dịch nghĩa: một cơ hội cho các diễn viên tương lai để diễn thử vai.

role play

/roʊl pleɪ/ · noun phrase

Nghĩa: đóng vai, diễn vai

Collocation: do some role play

Ví dụ: an opportunity for aspiring actors to do some role play.

Dịch nghĩa: một cơ hội cho các diễn viên tương lai để diễn thử vai.

inspiring

/ɪnˈspaɪərɪŋ/ · adjective

Nghĩa: truyền cảm hứng

Collocation: an inspiring and entertaining look

Ví dụ: ‘Count on me’ is an inspiring and entertaining look at the issues of friendship.

Dịch nghĩa: 'Count on me' là một cái nhìn truyền cảm hứng và thú vị về các vấn đề tình bạn.

mental health

/ˈmɛntəl hɛlθ/ · noun

Nghĩa: sức khỏe tinh thần

Collocation: on the subject of mental health

Ví dụ: There is increasing awareness about the importance of mental health support.

Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần.

loneliness

ˈloʊnlinəs · noun

Nghĩa: nỗi cô đơn

Collocation: experience loneliness

Ví dụ: Loneliness affects many older people.

Dịch nghĩa: Nỗi cô đơn ảnh hưởng tới nhiều người cao tuổi.

heart-warming

/hɑːrt ˈwɔːrmɪŋ/ · adjective

Nghĩa: ấm lòng, cảm động

Collocation: the heart-warming, best-selling story

Ví dụ: ‘Jump for joy’ is the heart-warming, best-selling story by Nina Karan.

Dịch nghĩa: 'Jump for joy' là câu chuyện bán chạy nhất, ấm lòng của Nina Karan.

gold medal

ɡəʊld ˈmedl · noun

Nghĩa: huy chương vàng, phần thưởng cho người về nhất

Collocation: received the gold medal

Ví dụ: He won a gold medal in the marathon.

Dịch nghĩa: Anh ấy giành huy chương vàng nội dung marathon.

steel

stiːl · noun

Nghĩa: thép

Collocation: play steel drums

Ví dụ: The bridge is made of steel.

Dịch nghĩa: Cây cầu làm bằng thép.

bound

baʊnd · adjective

Nghĩa: chắc chắn sẽ, nhất định sẽ

Collocation: bound to be very popular

Ví dụ: She's bound to succeed.

Dịch nghĩa: Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.

worth

wɜːθ · adjective

Nghĩa: đáng giá, đáng (làm gì)

Collocation: definitely worth mentioning

Ví dụ: The museum is worth a visit if you have the time.

Dịch nghĩa: Bảo tàng này đáng để ghé thăm nếu bạn có thời gian.

barrier

ˈbæriə(r) · noun

Nghĩa: rào cản, chướng ngại

Collocation: the language barrier

Ví dụ: Language is no barrier to friendship.

Dịch nghĩa: Ngôn ngữ không phải rào cản của tình bạn.

hilarious

hɪˈleəriəs · adjective

Nghĩa: cực kỳ buồn cười

Collocation: hilarious black and white stick drawings

Ví dụ: The comedy was hilarious.

Dịch nghĩa: Bộ phim hài cực kỳ buồn cười.

read independently

/riːd ˌɪndɪˈpendəntli/ · verb phrase

Nghĩa: tự đọc sách

Collocation: learn to read independently

Ví dụ: A lot of parents give up reading aloud to their children as soon as they learn to read independently.

Dịch nghĩa: Nhiều phụ huynh ngừng đọc sách cho con nghe ngay khi chúng học cách tự đọc.

audio

ˈɔːdiəʊ · adjective

Nghĩa: thuộc âm thanh

Collocation: listen to audio books

Ví dụ: The audio quality is excellent.

Dịch nghĩa: Chất lượng âm thanh rất tuyệt.

genre

ˈʒɒnrə · noun

Nghĩa: thể loại, dòng (phim, nhạc, văn học)

Collocation: the same genre all the time

Ví dụ: The director works mainly in the horror genre.

Dịch nghĩa: Đạo diễn chủ yếu làm phim thuộc thể loại kinh dị.

librarian

laɪˈbreriən · noun

Nghĩa: thủ thư quản lý sách và giúp bạn đọc tìm tài liệu

Collocation: Librarians should be able to help

Ví dụ: The librarian found the article for me.

Dịch nghĩa: Người thủ thư tìm hộ tôi bài báo đó.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

X is coming up soon.

Cách dùng: Diễn tả một sự kiện hoặc thời điểm sắp diễn ra trong tương lai gần.

Ví dụ: The children’s book festival is coming up again soon.

Dịch nghĩa: Lễ hội sách thiếu nhi sắp diễn ra lần nữa.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X is coming up soon.”.

Just to give you an idea of...

Cách dùng: Dùng để giới thiệu một cái nhìn tổng quan hoặc một vài ví dụ về một chủ đề.

Ví dụ: Just to give you an idea of what’s on offer in the workshops...

Dịch nghĩa: Để bạn có một ý tưởng về những gì được cung cấp trong các buổi hội thảo...

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Just to give you an idea of...”.

This is a chance for X to do Y.

Cách dùng: Diễn tả một cơ hội cho một người hoặc nhóm người làm điều gì đó.

Ví dụ: This is a chance for deaf children to share their reading experiences.

Dịch nghĩa: Đây là cơ hội để trẻ em khiếm thính chia sẻ trải nghiệm đọc sách của mình.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “This is a chance for X to do Y.”.

It deals with the serious issue of...

Cách dùng: Mô tả chủ đề chính hoặc vấn đề mà một cuốn sách, bộ phim, hoặc tác phẩm nào đó đề cập đến.

Ví dụ: It deals with the serious issue of immigration and all the challenges the boy has to face.

Dịch nghĩa: Nó đề cập đến vấn đề nghiêm trọng về nhập cư và tất cả những thách thức mà cậu bé phải đối mặt.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It deals with the serious issue of...”.

X is just as important as Y.

Cách dùng: So sánh hai điều X và Y có tầm quan trọng ngang nhau.

Ví dụ: Good mental health is just as important as physical health.

Dịch nghĩa: Sức khỏe tinh thần tốt cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X is just as important as Y.”.

make a mental note of

Cách dùng: Ghi nhớ điều gì đó trong đầu, thường là để sử dụng sau này.

Ví dụ: I think it’s a good idea to make a mental note of the type of books your child is reading.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ đó là một ý hay để ghi nhớ loại sách mà con bạn đang đọc.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “make a mental note of”.

which can get a bit X

Cách dùng: Giải thích một hậu quả tiêu cực tiềm ẩn hoặc một kết quả không mong muốn.

Ví dụ: often they just read the same genre all the time, which can get a bit boring.

Dịch nghĩa: thường thì chúng chỉ đọc cùng một thể loại mãi, điều này có thể hơi nhàm chán.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “which can get a bit X”.

Part 3

Part 3: Teaching Practice

Từ vựng Part 3 (22 từ/cụm từ)

getting on with

/ˈɡetɪŋ ɒn wɪð/ · phrasal verb

Nghĩa: tiến triển, làm việc gì đó

Collocation: getting on with the practical teaching

Ví dụ: How are you getting on with the practical teaching?

Dịch nghĩa: Bạn đang tiến triển thế nào với việc thực tập giảng dạy?

struggle

ˈstrʌɡl · verb

Nghĩa: vật lộn, chật vật, gắng sức

Collocation: struggling with my Year 12 science class

Ví dụ: Many families still struggle to pay their bills each month.

Dịch nghĩa: Nhiều gia đình vẫn phải chật vật để trả các hóa đơn mỗi tháng.

discipline

ˈdɪsəplɪn · noun

Nghĩa: kỷ luật

Collocation: discipline problems

Ví dụ: Discipline helps you reach your goals.

Dịch nghĩa: Tính kỷ luật giúp bạn đạt được mục tiêu.

engagement

ɪnˈɡeɪdʒmənt · noun

Nghĩa: sự cam kết

Collocation: no real engagement

Ví dụ: Their engagement with local schools is impressive.

Dịch nghĩa: Sự cam kết của họ với các trường địa phương rất đáng nể.

methodology

ˌmeθəˈdɒlədʒi · noun

Nghĩa: phương pháp luận

Collocation: your methodology would involve

Ví dụ: The study's methodology was sound.

Dịch nghĩa: Phương pháp luận của nghiên cứu rất vững.

medical records

/ˈmedɪkl ˈrekɔːrdz/ · noun phrase

Nghĩa: hồ sơ y tế

Collocation: access to the children’s medical records

Ví dụ: you’d also need to have access to the children’s medical records.

Dịch nghĩa: bạn cũng cần có quyền truy cập vào hồ sơ y tế của trẻ em.

confidentiality

/ˌkɒnfɪˌdenʃiˈæləti/ · noun

Nghĩa: tính bảo mật

Collocation: confidentiality would be an issue

Ví dụ: confidentiality would be an issue.

Dịch nghĩa: vấn đề bảo mật sẽ là một vấn đề.

significant

sɪɡˈnɪfɪkənt · adjective

Nghĩa: đáng kể, quan trọng

Collocation: conclusions might be significant

Ví dụ: There's been a significant improvement.

Dịch nghĩa: Đã có sự cải thiện đáng kể.

upsetting

ʌpˈsetɪŋ · adjective

Nghĩa: làm buồn lòng khó chịu

Collocation: be upsetting for the children

Ví dụ: It was upsetting to hear him talk like that.

Dịch nghĩa: Nghe anh ta nói như vậy thật buồn lòng.

outline

ˈaʊtlaɪn · noun

Nghĩa: dàn ý

Collocation: submit an outline of the experiment

Ví dụ: Write an outline before your essay.

Dịch nghĩa: Lập dàn ý trước khi viết bài luận.

straightforward

ˌstreɪtˈfɔːwəd · adjective

Nghĩa: đơn giản, dễ hiểu

Collocation: it’s quite straightforward

Ví dụ: The task is straightforward.

Dịch nghĩa: Nhiệm vụ khá đơn giản.

inevitable

ɪnˈevɪtəbl · noun

Nghĩa: điều tất yếu, điều không thể tránh khỏi

Collocation: It’s inevitable

Ví dụ: After years of tension, war seemed like the inevitable outcome.

Dịch nghĩa: Sau nhiều năm căng thẳng, chiến tranh dường như là kết cục không thể tránh khỏi.

nutrition

/njuːˈtrɪʃən/ · noun

Nghĩa: dinh dưỡng

Collocation: something to do with nutrition

Ví dụ: Well, something to do with nutrition.

Dịch nghĩa: À, một cái gì đó liên quan đến dinh dưỡng.

supplement

ˈsʌplɪmənt · noun

Nghĩa: chất bổ sung

Collocation: food supplements

Ví dụ: She takes a vitamin supplement.

Dịch nghĩa: Cô ấy dùng thực phẩm bổ sung vitamin.

broad

brɔːd · adjective

Nghĩa: rộng, bao quát

Collocation: rather broad

Ví dụ: He has broad shoulders.

Dịch nghĩa: Anh ấy có bờ vai rộng.

genetic

UK /dʒəˈnet.ɪk/ · US /dʒəˈnet̬.ɪk/ · adjective

Nghĩa: liên quan đến gen, di truyền

Collocation: a different genetic structure

Ví dụ: There is a genetic predisposition to this type of heart disease in his family.

Dịch nghĩa: Có một khuynh hướng di truyền đối với loại bệnh tim này trong gia đình anh ấy.

procedure

UK /prəˈsiːdʒə(r)/ · US /prəˈsiːdʒər/ · noun

Nghĩa: thủ tục, quy trình

Collocation: a possible procedure for the experiment

Ví dụ: Follow the safety procedures.

Dịch nghĩa: Hãy tuân thủ quy trình an toàn.

equal sizes

/ˈiːkwəl ˈsaɪzɪz/ · noun phrase

Nghĩa: kích thước bằng nhau

Collocation: two groups of equal sizes

Ví dụ: And I’d need two groups of equal sizes.

Dịch nghĩa: Và tôi sẽ cần hai nhóm có kích thước bằng nhau.

colouring

ˈkʌlərɪŋ · noun

Nghĩa: màu sắc tự nhiên của da, tóc và mắt; nước da

Collocation: use food colouring

Ví dụ: His pale colouring and red hair are a family trait.

Dịch nghĩa: Nước da nhợt cùng mái tóc đỏ là nét đặc trưng trong gia đình anh ấy.

balance

ˈbæləns · noun

Nghĩa: sự cân bằng

Collocation: an electronic balance

Ví dụ: Keep your balance on the bike.

Dịch nghĩa: Giữ thăng bằng trên xe đạp nhé.

chamber

ˈtʃeɪmbə(r) · noun

Nghĩa: phòng, buồng lớn

Collocation: a weighing chamber

Ví dụ: The council met in the chamber.

Dịch nghĩa: Hội đồng họp trong phòng lớn.

standard

ˈstændəd · noun

Nghĩa: bản nhạc kinh điển (được nhiều nghệ sĩ biểu diễn)

Collocation: the standard deviation

Ví dụ: The singer closed the set with a jazz standard from the 1940s.

Dịch nghĩa: Nữ ca sĩ khép lại phần trình diễn bằng một bản jazz kinh điển từ thập niên 1940.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

It's harder than I expected.

Cách dùng: Diễn tả một điều gì đó khó khăn hơn so với dự đoán ban đầu.

Ví dụ: It’s harder than I expected, but I’ve got some great classes.

Dịch nghĩa: Nó khó hơn tôi mong đợi, nhưng tôi có một số lớp học tuyệt vời.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's harder than I expected.”.

It's just that...

Cách dùng: Dùng để giải thích lý do cụ thể hoặc nguyên nhân chính của một vấn đề.

Ví dụ: It’s just that they don’t seem to think that science has anything to do with their lives.

Dịch nghĩa: Chỉ là họ dường như không nghĩ rằng khoa học có bất cứ điều gì liên quan đến cuộc sống của họ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's just that...”.

I was wondering about something on...

Cách dùng: Giới thiệu một ý tưởng hoặc câu hỏi còn đang cân nhắc, chưa chắc chắn.

Ví dụ: I was wondering about something on the children’s diets.

Dịch nghĩa: Tôi đang băn khoăn về một điều gì đó liên quan đến chế độ ăn của trẻ em.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I was wondering about something on...”.

If you could get X, Y might be Z, but I suspect it's not going to be easy.

Cách dùng: Đưa ra một điều kiện có thể dẫn đến một kết quả tiềm năng, nhưng kèm theo một sự nghi ngờ về tính khả thi hoặc dễ dàng của nó.

Ví dụ: If you could get the right data, the conclusions might be significant, but I suspect it’s just not going to be easy.

Dịch nghĩa: Nếu bạn có thể có được dữ liệu phù hợp, các kết luận có thể đáng kể, nhưng tôi nghi ngờ điều đó sẽ không dễ dàng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “If you could get X, Y might be Z, but I suspect it's not going to be easy.”.

Wouldn't that be upsetting for...?

Cách dùng: Đặt câu hỏi để bày tỏ sự lo ngại hoặc nghi vấn về một tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với ai đó.

Ví dụ: Wouldn’t that be upsetting for the children?

Dịch nghĩa: Điều đó sẽ không làm bọn trẻ buồn sao?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Wouldn't that be upsetting for...?”.

The same thing wouldn't necessarily be true for...

Cách dùng: Nói rằng một điều gì đó không nhất thiết phải đúng hoặc áp dụng được cho một ngữ cảnh hoặc đối tượng khác.

Ví dụ: the same thing wouldn’t necessarily be true for people, would it?

Dịch nghĩa: điều tương tự không nhất thiết đúng với con người, phải không?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The same thing wouldn't necessarily be true for...”.

So, what happens when...?

Cách dùng: Đặt câu hỏi về kết quả hoặc diễn biến của một tình huống giả định.

Ví dụ: So, what happens when they have access to more sugar, that they don’t really need?

Dịch nghĩa: Vậy, điều gì sẽ xảy ra khi chúng có thêm đường mà chúng không thực sự cần?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “So, what happens when...?”.

It sounds complicated, but actually...

Cách dùng: Thừa nhận rằng một điều gì đó nghe có vẻ phức tạp nhưng thực tế lại đơn giản hơn.

Ví dụ: It sounds complicated, but actually you can just use a plastic box with holes in the top.

Dịch nghĩa: Nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực ra bạn chỉ cần dùng một hộp nhựa có lỗ ở trên.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It sounds complicated, but actually...”.

Part 4

Part 4: Microplastics

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

microplastic

ˈmaɪkroʊplæstɪk · noun

Nghĩa: vi nhựa, mảnh nhựa cực nhỏ lẫn trong nước và thức ăn

Collocation: talking about microplastics

Ví dụ: Microplastics have been found in tap water.

Dịch nghĩa: Người ta đã tìm thấy vi nhựa trong nước máy.

widespread attention

/ˈwaɪdspred əˈtenʃən/ · noun phrase

Nghĩa: sự chú ý rộng rãi

Collocation: received widespread attention

Ví dụ: The amount of plastic waste in the oceans has received widespread attention.

Dịch nghĩa: Lượng rác thải nhựa trong đại dương đã nhận được sự chú ý rộng rãi.

freshwater

ˈfreʃwɔːtə(r) · adjective

Nghĩa: sống ở nước ngọt (không phải nước biển)

Collocation: effects of microplastics in freshwater

Ví dụ: Trout is a popular type of freshwater fish.

Dịch nghĩa: Cá hồi là một loại cá nước ngọt phổ biến.

detach from

/dɪˈtætʃ frɒm/ · phrasal verb

Nghĩa: tách ra khỏi

Collocation: Threads and microfibres detach from synthetic clothing

Ví dụ: Threads and microfibres detach from synthetic clothing every time they’re put in a washing machine.

Dịch nghĩa: Sợi và vi sợi tách ra từ quần áo tổng hợp mỗi khi chúng được giặt trong máy giặt.

synthetic

sɪnˈθetɪk · adjective

Nghĩa: tổng hợp, do con người tạo ra bằng hoá chất chứ không có sẵn trong tự nhiên

Collocation: synthetic clothing

Ví dụ: The jacket is made of synthetic fibres.

Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác làm từ sợi tổng hợp.

break down

ˌbreɪk ˈdaʊn · phrasal verb

Nghĩa: đổ vỡ, thất bại hoàn toàn (đàm phán, quan hệ, máy móc)

Collocation: break down into microscopic particles

Ví dụ: Talks broke down after only two hours.

Dịch nghĩa: Các cuộc đàm phán đổ vỡ chỉ sau hai tiếng.

particle

ˈpɑrtɪkəl · noun

Nghĩa: tiểu từ

Collocation: microscopic particles

Ví dụ: In the phrasal verb 'give up', the word 'up' functions as a particle.

Dịch nghĩa: Trong cụm động từ 'give up' (từ bỏ), từ 'up' đóng vai trò là một tiểu từ.

wear

weə(r) · verb

Nghĩa: để (tóc, râu) theo một kiểu

Collocation: tyres which wear down

Ví dụ: He wears his hair long and tied back in a ponytail.

Dịch nghĩa: Anh ấy để tóc dài và buộc túm ra sau thành đuôi ngựa.

impairing their ability

/ɪmˈpeərɪŋ ðeər əˈbɪləti/ · verb phrase

Nghĩa: làm suy giảm khả năng của chúng

Collocation: impairing their ability to feed

Ví dụ: or by impairing their ability to feed.

Dịch nghĩa: hoặc bằng cách làm suy giảm khả năng kiếm ăn của chúng.

digestive

daɪˈdʒestɪv · adjective

Nghĩa: thuộc tiêu hóa, liên quan đến việc phân giải thức ăn

Collocation: digestive system

Ví dụ: The stomach is one part of the digestive system.

Dịch nghĩa: Dạ dày là một bộ phận của hệ tiêu hóa.

bottled water

/ˈbɒtld ˈwɔːtər/ · noun phrase

Nghĩa: nước đóng chai

Collocation: including bottled water

Ví dụ: including bottled water, as well as in water that comes direct from the tap.

Dịch nghĩa: bao gồm nước đóng chai, cũng như nước trực tiếp từ vòi.

conclusive proof

/kənˈkluːsɪv pruːf/ · noun phrase

Nghĩa: bằng chứng kết luận

Collocation: not yet conclusive proof

Ví dụ: there is not yet conclusive proof that microplastics cause significant harm to people.

Dịch nghĩa: chưa có bằng chứng kết luận rằng vi nhựa gây hại đáng kể cho con người.

legislation

ˌledʒɪsˈleɪʃn · noun

Nghĩa: pháp chế, luật lệ

Collocation: legislation which prevents manufacturers

Ví dụ: New legislation was passed.

Dịch nghĩa: Luật mới đã được thông qua.

microbeads

/ˈmaɪkroʊbiːdz/ · noun

Nghĩa: hạt vi nhựa

Collocation: adding plastic microbeads to shower gels

Ví dụ: prevents manufacturers from adding plastic microbeads to shower gels.

Dịch nghĩa: ngăn các nhà sản xuất thêm hạt vi nhựa vào sữa tắm.

estimate

/ˈestɪmeɪt/ · verb

Nghĩa: ước tính

Collocation: accurately estimate the total amount

Ví dụ: It is very difficult to accurately estimate the total amount of microplastic particles in the soil.

Dịch nghĩa: Rất khó để ước tính chính xác tổng lượng hạt vi nhựa trong đất.

deposited in

/dɪˈpɒzɪtɪd ɪn/ · verb phrase

Nghĩa: lắng đọng trong

Collocation: deposited in the soil by rain

Ví dụ: they are carried in the air and deposited in the soil by rain.

Dịch nghĩa: chúng được mang trong không khí và lắng đọng trong đất bởi mưa.

earthworm

ˈɜːrθwɜːrm · noun

Nghĩa: giun đất

Collocation: digestive tracts of earthworms

Ví dụ: Earthworms help to improve soil quality by breaking down organic matter.

Dịch nghĩa: Giun đất giúp cải thiện chất lượng đất bằng cách phân hủy các chất hữu cơ.

topsoil

ˈtɑpsɔɪl · noun

Nghĩa: đất mặt, lớp đất trên cùng giàu mùn nuôi cây

Collocation: live in topsoil

Ví dụ: Heavy rain washed away the topsoil.

Dịch nghĩa: Mưa lớn cuốn trôi lớp đất mặt.

essential component

/ɪˈsenʃəl kəmˈpoʊnənt/ · noun phrase

Nghĩa: thành phần thiết yếu

Collocation: an essential component of our agricultural system

Ví dụ: These worms, which live in topsoil, are an essential component of our agricultural system.

Dịch nghĩa: Những con giun này, sống trong lớp đất mặt, là một thành phần thiết yếu của hệ thống nông nghiệp của chúng ta.

inhibit

ɪnˈhɪbɪt · verb

Nghĩa: kìm hãm, ngăn cản

Collocation: inhibit plant growth

Ví dụ: Fear can inhibit learning.

Dịch nghĩa: Nỗi sợ có thể kìm hãm việc học.

perennial

pəˈreniəl · adjective

Nghĩa: lâu năm, sống và ra hoa qua nhiều mùa

Collocation: perennial rye grass

Ví dụ: Lavender is a perennial shrub.

Dịch nghĩa: Oải hương là cây bụi lâu năm.

germinated

/ˈdʒɜːrmɪneɪtɪd/ · verb

Nghĩa: nảy mầm

Collocation: rye grass seeds germinated

Ví dụ: a lower percentage than normal of the rye grass seeds germinated.

Dịch nghĩa: tỷ lệ hạt cỏ lúa mạch nảy mầm thấp hơn bình thường.

impoverished

ɪmˈpɑvərɪʃt · adjective

Nghĩa: bần cùng, nghèo tới mức thiếu thốn mọi thứ

Collocation: soil becomes impoverished

Ví dụ: They fled an impoverished village in the north.

Dịch nghĩa: Họ bỏ chạy khỏi một ngôi làng bần cùng ở miền bắc.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

There's been a greater awareness that...

Cách dùng: Giới thiệu một sự gia tăng nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó.

Ví dụ: Recently there’s been a greater awareness that there are large quantities of plastic waste.

Dịch nghĩa: Gần đây đã có nhận thức lớn hơn rằng có một lượng lớn rác thải nhựa.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “There's been a greater awareness that...”.

X has received widespread attention, but far less is known about Y.

Cách dùng: So sánh mức độ chú ý hoặc thông tin về hai vấn đề, cho thấy một vấn đề được biết đến nhiều hơn vấn đề kia.

Ví dụ: The amount of plastic waste in the oceans has received widespread attention, but far less is known about the effects of microplastics in freshwater.

Dịch nghĩa: Lượng rác thải nhựa trong đại dương đã nhận được sự chú ý rộng rãi, nhưng ít được biết đến hơn về tác động của vi nhựa trong nước ngọt.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X has received widespread attention, but far less is known about Y.”.

X can enter the environment via a number of different sources.

Cách dùng: Giải thích các con đường khác nhau mà một chất hoặc vật thể có thể đi vào môi trường.

Ví dụ: Microplastics can enter the environment via a number of different sources.

Dịch nghĩa: Vi nhựa có thể đi vào môi trường thông qua nhiều nguồn khác nhau.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X can enter the environment via a number of different sources.”.

There is evidence that X harms Y in a variety of ways, such as by A, or by B.

Cách dùng: Trình bày bằng chứng cho thấy X gây hại cho Y theo nhiều cách khác nhau, kèm theo các ví dụ cụ thể.

Ví dụ: There is evidence that microplastics harm small creatures in a variety of ways, such as by damaging their mouths, or by impairing their ability to feed.

Dịch nghĩa: Có bằng chứng cho thấy vi nhựa gây hại cho các sinh vật nhỏ theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như làm hỏng miệng của chúng, hoặc làm suy giảm khả năng kiếm ăn của chúng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “There is evidence that X harms Y in a variety of ways, such as by A, or by B.”.

It is likely that X, as Y.

Cách dùng: Diễn tả một khả năng cao xảy ra (X) và đưa ra lý do hoặc bằng chứng (Y) cho khả năng đó.

Ví dụ: it is likely that humans consume microplastics, as these have been detected in a wide range of food and drink products.

Dịch nghĩa: có khả năng con người tiêu thụ vi nhựa, vì chúng đã được phát hiện trong nhiều loại sản phẩm thực phẩm và đồ uống.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It is likely that X, as Y.”.

It's important to underline that...

Cách dùng: Nhấn mạnh một điểm quan trọng hoặc một sự thật cần được chú ý.

Ví dụ: However, it’s important to underline that there is not yet conclusive proof that microplastics cause significant harm to people.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là chưa có bằng chứng kết luận rằng vi nhựa gây hại đáng kể cho con người.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's important to underline that...”.

X set out to discover whether Y would impact Z.

Cách dùng: Mô tả mục tiêu của một nghiên cứu hoặc thí nghiệm, đó là tìm hiểu xem Y có ảnh hưởng đến Z hay không.

Ví dụ: The researchers set out to discover whether the introduction of microplastics into the soil would impact soil quality.

Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu đã bắt đầu khám phá xem liệu việc đưa vi nhựa vào đất có ảnh hưởng đến chất lượng đất hay không.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X set out to discover whether Y would impact Z.”.

The result was that...

Cách dùng: Giới thiệu kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự kiện hoặc thí nghiệm.

Ví dụ: The result was that the worms lost weight rapidly.

Dịch nghĩa: Kết quả là những con giun giảm cân nhanh chóng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The result was that...”.

This means we should accept the implications of X being dependent on Y.

Cách dùng: Giải thích ý nghĩa hoặc hệ quả của một tình huống, đặc biệt là khi X phụ thuộc vào Y.

Ví dụ: This means we should accept the implications of soil being dependent on decaying and dead matter.

Dịch nghĩa: Điều này có nghĩa là chúng ta nên chấp nhận những hệ quả của việc đất phụ thuộc vào vật chất phân hủy và chết.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “This means we should accept the implications of X being dependent on Y.”.