Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 19 Test 2

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 19 - Test 2

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 19 - Test 2.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 19 - Test 2; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Guitar Group

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

guitar

ɡɪˈtɑː(r) · noun

Nghĩa: đàn ghi-ta

Collocation: guitar group

Ví dụ: She learned to play the guitar when she was only ten years old.

Dịch nghĩa: Cô ấy học chơi đàn ghi-ta khi mới lên mười tuổi.

group

ɡruːp · noun

Nghĩa: nhóm, tốp

Collocation: guitar group

Ví dụ: Work in groups of four.

Dịch nghĩa: Hãy làm việc theo nhóm bốn người.

learn

lɜːn · verb

Nghĩa: học

Collocation: learn myself

Ví dụ: We learn English at school.

Dịch nghĩa: Chúng tôi học tiếng Anh ở trường.

coordinator

kəʊˈɔːdɪneɪtə(r) · noun

Nghĩa: người điều phối

Collocation: a coordinator

Ví dụ: She is the project coordinator.

Dịch nghĩa: Cô ấy là người điều phối dự án.

note down

/nəʊt daʊn/ · phrasal verb

Nghĩa: ghi chú lại, viết xuống

Collocation: note something down

Ví dụ: Let me note that down.

Dịch nghĩa: Để tôi ghi chú lại.

retired

rɪˈtaɪəd · adjective

Nghĩa: đã nghỉ hưu

Collocation: He's retired

Ví dụ: The retired teacher still reads daily.

Dịch nghĩa: Thầy giáo về hưu vẫn đọc sách mỗi ngày.

band

bænd · noun

Nghĩa: ban nhạc

Collocation: play in bands

Ví dụ: My favourite band is playing tonight.

Dịch nghĩa: Ban nhạc yêu thích của tôi biểu diễn tối nay.

chord

kɔrd · noun

Nghĩa: hợp âm, nhóm nốt vang lên cùng lúc

Collocation: knew a few chords

Ví dụ: The pianist held the final chord until it slowly faded away.

Dịch nghĩa: Nghệ sĩ dương cầm giữ hợp âm cuối cùng cho đến khi nó từ từ tắt hẳn.

beginner

bɪˈɡɪnər · noun

Nghĩa: người mới bắt đầu, người mới học

Collocation: class for beginners

Ví dụ: This grammar book is written for complete beginners.

Dịch nghĩa: Cuốn sách ngữ pháp này được viết cho những người mới bắt đầu hoàn toàn.

reassuring

/ˌriːəˈʃʊərɪŋ/ · adjective

Nghĩa: yên tâm, trấn an

Collocation: that's reassuring

Ví dụ: Oh, that’s reassuring.

Dịch nghĩa: Ồ, điều đó thật yên tâm.

college

ˈkɒlɪdʒ · noun

Nghĩa: trường cao đẳng, trường đại học

Collocation: at the college

Ví dụ: My sister studies at a college.

Dịch nghĩa: Chị tôi học ở một trường cao đẳng.

first floor

ˌfɜrst ˈflɔr · noun

Nghĩa: tầng một; ở Anh là tầng ngay trên tầng trệt, ở Mỹ là tầng trệt

Collocation: on the first floor

Ví dụ: The dentist's surgery is on the first floor.

Dịch nghĩa: Phòng khám nha khoa nằm ở tầng một.

second hand

ˈsekənd hænd · adjective

Nghĩa: cũ, đã qua sử dụng

Collocation: buy a second-hand one

Ví dụ: They bought a second-hand van.

Dịch nghĩa: Họ mua một chiếc xe tải nhỏ cũ.

instrument

ˈɪnstrəmənt · noun

Nghĩa: nhạc cụ

Collocation: perfect instrument

Ví dụ: My daughter is learning to play a musical instrument at school.

Dịch nghĩa: Con gái tôi đang học chơi một loại nhạc cụ ở trường.

tune

tjuːn · verb

Nghĩa: lên dây, chỉnh nhạc cụ đúng cao độ

Collocation: tune our guitars

Ví dụ: The guitarist paused to tune his strings between songs.

Dịch nghĩa: Tay guitar dừng lại để lên dây đàn giữa các bài hát.

recording

rɪˈkɔːdɪŋ · noun

Nghĩa: bản ghi âm, bản ghi hình

Collocation: brings a recording

Ví dụ: We listened to an old recording of the concert.

Dịch nghĩa: Chúng tôi nghe một bản ghi âm cũ của buổi hòa nhạc.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

used to + V (thói quen trong quá khứ)

Cách dùng: Diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.

Ví dụ: He used to play in a lot of bands.

Dịch nghĩa: Ông ấy từng chơi trong nhiều ban nhạc.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “used to + V (thói quen trong quá khứ)”.

I'm sure (that) + clause

Cách dùng: Diễn tả sự chắc chắn về một điều gì đó.

Ví dụ: I’m sure there’s room for another person.

Dịch nghĩa: Tôi chắc chắn có chỗ cho một người nữa.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I'm sure (that) + clause”.

be worried that + clause

Cách dùng: Diễn tả sự lo lắng về một điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ: I was still worried that everyone would be better than me.

Dịch nghĩa: Tôi vẫn lo lắng rằng mọi người sẽ giỏi hơn tôi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be worried that + clause”.

as + clause (lý do)

Cách dùng: Dùng 'as' để giới thiệu một mệnh đề chỉ lý do, nguyên nhân.

Ví dụ: As the group got bigger, he decided to book a room at the college.

Dịch nghĩa: Vì nhóm ngày càng đông hơn, anh ấy quyết định đặt một phòng ở trường cao đẳng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “as + clause (lý do)”.

It used to be X, but now it's Y

Cách dùng: So sánh một tình trạng hoặc thói quen trong quá khứ với hiện tại.

Ví dụ: It used to be 10.30 and that suited me well, but now we meet at 11.

Dịch nghĩa: Trước đây là 10 giờ 30 và điều đó rất phù hợp với tôi, nhưng bây giờ chúng tôi gặp nhau lúc 11 giờ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It used to be X, but now it's Y”.

get someone to do something

Cách dùng: Khiến hoặc thuyết phục ai đó làm một việc gì.

Ví dụ: He always starts by getting us to tune our guitars.

Dịch nghĩa: Anh ấy luôn bắt đầu bằng việc yêu cầu chúng tôi lên dây đàn guitar.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “get someone to do something”.

Part 2

Part 2: Working as a lifeboat volunteer

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

lifeboat

ˈlaɪfboʊt · noun

Nghĩa: xuồng cứu sinh dùng cứu người gặp nạn trên biển

Collocation: lifeboat volunteer

Ví dụ: The lifeboat launched within minutes.

Dịch nghĩa: Xuồng cứu sinh hạ thuỷ chỉ trong vài phút.

volunteer

ˌvɒlənˈtɪə(r) · noun

Nghĩa: tình nguyện viên

Collocation: lifeboat volunteer

Ví dụ: Volunteers cleaned the beach.

Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên đã dọn sạch bãi biển.

keen on

/kiːn ɒn/ · adjective phrase

Nghĩa: rất thích, say mê

Collocation: be keen on something/doing something

Ví dụ: I’d been really keen on boats as a teenager.

Dịch nghĩa: Tôi đã rất say mê thuyền bè khi còn là thiếu niên.

pursue

pəˈsjuː · verb

Nghĩa: theo đuổi

Collocation: pursue that interest

Ví dụ: She pursued her dream of singing.

Dịch nghĩa: Cô ấy theo đuổi ước mơ ca hát.

donation

dəʊˈneɪʃn · noun

Nghĩa: sự quyên góp

Collocation: kind of donation

Ví dụ: They made a generous donation.

Dịch nghĩa: Họ quyên góp một khoản hào phóng.

assessment

əˈsesmənt · noun

Nghĩa: sự đánh giá, việc thẩm định

Collocation: health assessment

Ví dụ: The doctor made a full assessment.

Dịch nghĩa: Bác sĩ đã đánh giá toàn diện.

short-sighted

/ˌʃɔːt ˈsaɪtɪd/ · adjective

Nghĩa: cận thị

Collocation: be short-sighted

Ví dụ: I used to be short-sighted, so I’d had to wear glasses.

Dịch nghĩa: Tôi từng bị cận thị, nên tôi phải đeo kính.

laser eye surgery

/ˈleɪzər aɪ ˈsɜːrdʒəri/ · noun phrase

Nghĩa: phẫu thuật mắt bằng laser

Collocation: had laser eye surgery

Ví dụ: I’d had laser eye surgery two years earlier so that was OK.

Dịch nghĩa: Tôi đã phẫu thuật mắt bằng laser hai năm trước nên không sao cả.

coastguard

ˈkoʊstɡɑrd · noun

Nghĩa: lực lượng tuần duyên cứu hộ và canh giữ vùng biển

Collocation: When the coastguard gets an alert

Ví dụ: The coastguard rescued four sailors.

Dịch nghĩa: Lực lượng tuần duyên cứu được bốn thuỷ thủ.

helmsman

ˈhelmzmən · noun

Nghĩa: người đàn ông cầm lái tàu

Collocation: as a helmsman

Ví dụ: The helmsman held a steady course.

Dịch nghĩa: Người cầm lái giữ hướng đi ổn định.

responsibility

rɪˌspɒnsəˈbɪləti · noun

Nghĩa: trách nhiệm

Collocation: ultimate responsibility

Ví dụ: Feeding the cat is your responsibility.

Dịch nghĩa: Cho mèo ăn là trách nhiệm của con.

order

ˈɔːdə(r) · verb

Nghĩa: ra lệnh, yêu cầu

Collocation: in working order

Ví dụ: The captain ordered the soldiers to retreat immediately.

Dịch nghĩa: Vị chỉ huy ra lệnh cho binh lính rút lui ngay lập tức.

underestimate

ˌʌndərˈestɪmeɪt · verb

Nghĩa: đánh giá thấp, coi nhẹ

Collocation: underestimate how

Ví dụ: Never underestimate how much time a good essay takes to write.

Dịch nghĩa: Đừng bao giờ đánh giá thấp thời gian cần thiết để viết một bài luận hay.

continuous

kənˈtɪnjuəs · adjective

Nghĩa: liên tục

Collocation: continuous process

Ví dụ: We had two hours of continuous rain.

Dịch nghĩa: Trời mưa liên tục suốt hai tiếng.

competence

ˈkɒmpɪtəns · noun

Nghĩa: năng lực, sự thành thạo

Collocation: technical competence

Ví dụ: He showed great competence.

Dịch nghĩa: Anh ấy thể hiện năng lực tuyệt vời.

first aid

UK /ˌfɜːst ˈeɪd/ · US /ˌfɜːrst ˈeɪd/ · noun

Nghĩa: sơ cứu, trợ giúp y tế ban đầu (trước khi có chăm sóc chuyên nghiệp)

Collocation: first aid course

Ví dụ: Everyone should know basic first aid techniques to help in an emergency.

Dịch nghĩa: Mọi người nên biết các kỹ thuật sơ cứu cơ bản để giúp đỡ trong trường hợp khẩn cấp.

casualty

/ˈkæʒuəlti/ · noun

Nghĩa: thương vong, nạn nhân

Collocation: casualty care activities

Ví dụ: There were many casualties.

Dịch nghĩa: Có nhiều thương vong.

rewarding

rɪˈwɔrdɪŋ · adjective

Nghĩa: đem lại cảm giác đáng công, làm xong thấy xứng đáng

Collocation: most rewarding time

Ví dụ: Teaching is hard but rewarding.

Dịch nghĩa: Dạy học vất vả nhưng đáng công.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

It's hard to + V

Cách dùng: Diễn tả một việc gì đó khó thực hiện.

Ví dụ: The Lifeboat Institution building here in Northsea’s hard to miss.

Dịch nghĩa: Tòa nhà của Tổ chức Cứu hộ trên biển ở Northsea rất khó bỏ qua.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's hard to + V”.

rely on + N/V-ing

Cách dùng: Phụ thuộc hoặc tin cậy vào ai/cái gì.

Ví dụ: The Lifeboat Institution is a charity that relies on that kind of donation.

Dịch nghĩa: Tổ chức Cứu hộ trên biển là một tổ chức từ thiện dựa vào loại quyên góp đó.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “rely on + N/V-ing”.

have to + V (nghĩa vụ)

Cách dùng: Diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc phải làm gì.

Ví dụ: I had to have a health assessment.

Dịch nghĩa: Tôi phải trải qua một cuộc kiểm tra sức khỏe.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “have to + V (nghĩa vụ)”.

turn out + (to be) + adjective/clause

Cách dùng: Hóa ra, cuối cùng thì một điều gì đó đã xảy ra hoặc đúng như thế nào.

Ví dụ: They thought I might have a problem there, but it turned out I was OK.

Dịch nghĩa: Họ nghĩ tôi có thể gặp vấn đề ở đó, nhưng hóa ra tôi vẫn ổn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “turn out + (to be) + adjective/clause”.

as well as + N/V-ing

Cách dùng: Ngoài ra, cũng như (thêm một yếu tố vào điều đã nói).

Ví dụ: As well as steering the lifeboat, as a ‘helmsman’, I have the ultimate responsibility for the lifeboat.

Dịch nghĩa: Ngoài việc lái xuồng cứu sinh, với tư cách là 'người lái tàu', tôi còn có trách nhiệm cuối cùng đối với xuồng cứu sinh.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “as well as + N/V-ing”.

give someone the confidence to + V

Cách dùng: Mang lại cho ai đó sự tự tin để làm gì.

Ví dụ: It’s given me the confidence to deal with extreme situations without panicking.

Dịch nghĩa: Nó đã cho tôi sự tự tin để đối phó với các tình huống cực đoan mà không hoảng sợ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “give someone the confidence to + V”.

make a difference to + N

Cách dùng: Tạo ra sự khác biệt, ảnh hưởng đến một điều gì đó.

Ví dụ: You realise that you can make a huge difference to the outcome.

Dịch nghĩa: Bạn nhận ra rằng bạn có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho kết quả.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “make a difference to + N”.

Part 3

Part 3: Recycling footwear

Từ vựng Part 3 (22 từ/cụm từ)

footwear

ˈfʊtwɛr · noun

Nghĩa: giày dép

Collocation: recycling footwear

Ví dụ: Comfortable footwear is essential if you plan to walk all day.

Dịch nghĩa: Giày dép thoải mái là thứ thiết yếu nếu bạn định đi bộ cả ngày.

recycling

riˈsaɪkəlɪŋ · noun

Nghĩa: việc tái chế, xử lý rác để dùng lại nguyên liệu

Collocation: recycling footwear

Ví dụ: Recycling rates have doubled since 2010.

Dịch nghĩa: Tỷ lệ tái chế đã tăng gấp đôi từ năm 2010.

topic

/ˈtɒpɪk/ · noun

Nghĩa: chủ đề, đề tài

Collocation: a good topic

Ví dụ: So do you think it’s a good topic for our presentation?

Dịch nghĩa: Vậy bạn có nghĩ đây là một chủ đề hay cho bài thuyết trình của chúng ta không?

presentation

ˌpreznˈteɪʃn · noun

Nghĩa: bài thuyết trình

Collocation: our presentation

Ví dụ: Her presentation lasted twenty minutes.

Dịch nghĩa: Bài thuyết trình của cô ấy kéo dài hai mươi phút.

keen

kiːn · adjective

Nghĩa: ham thích, hăng hái

Collocation: keen to research

Ví dụ: She's keen on photography.

Dịch nghĩa: Cô ấy mê nhiếp ảnh.

trainer

/ˈtreɪnər/ · noun

Nghĩa: giày thể thao

Collocation: pairs of trainers

Ví dụ: how many pairs of trainers get recycled!

Dịch nghĩa: có bao nhiêu đôi giày thể thao được tái chế!

hard-wearing

/ˌhɑːd ˈweərɪŋ/ · adjective

Nghĩa: bền, lâu mòn

Collocation: very hard-wearing

Ví dụ: I guess they are very hard-wearing.

Dịch nghĩa: Tôi đoán chúng rất bền.

casual

ˈkæʒuəl · adjective

Nghĩa: bình thường, thoải mái, giản dị (trang phục)

Collocation: a bit casual

Ví dụ: Wear casual clothes to the party.

Dịch nghĩa: Hãy mặc đồ giản dị, thoải mái đến bữa tiệc.

scruffy

ˈskrʌfi · adjective

Nghĩa: lôi thôi, luộm thuộm, nhếch nhác

Collocation: scruffy old pair

Ví dụ: He turned up to the interview in scruffy jeans and an old T-shirt.

Dịch nghĩa: Anh ấy đến buổi phỏng vấn trong bộ quần jean nhếch nhác và chiếc áo phông cũ.

admit

/ədˈmɪt/ · verb

Nghĩa: thừa nhận, thú nhận

Collocation: I must admit

Ví dụ: He admitted breaking the vase.

Dịch nghĩa: Cậu ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.

fashion

/ˈfæʃn/ · noun

Nghĩa: thời trang, mốt

Collocation: gone out of fashion

Ví dụ: that haven’t gone out of fashion and still fit

Dịch nghĩa: mà chưa lỗi thời và vẫn vừa vặn

enormously

/ɪˈnɔːməsli/ · adverb

Nghĩa: vô cùng, rất nhiều

Collocation: increased enormously

Ví dụ: recent sales of footwear have increased enormously.

Dịch nghĩa: doanh số giày dép gần đây đã tăng lên rất nhiều.

previous

ˈpriːviəs · adjective

Nghĩa: trước đó, trước đây

Collocation: a previous level

Ví dụ: Who was the previous owner?

Dịch nghĩa: Chủ trước của ngôi nhà là ai?

reject

/rɪˈdʒekt/ · verb

Nghĩa: từ chối, bác bỏ

Collocation: gets rejected

Ví dụ: They rejected our plan.

Dịch nghĩa: Họ đã bác bỏ kế hoạch của chúng tôi.

high-heeled

ˌhaɪ ˈhild · adjective

Nghĩa: có gót cao, cao gót

Collocation: high-heeled shoes

Ví dụ: She wore a pair of high-heeled sandals to the wedding.

Dịch nghĩa: Cô ấy đi một đôi xăng-đan cao gót đến dự đám cưới.

suede

sweɪd · noun

Nghĩa: da lộn

Collocation: material was suede

Ví dụ: He slipped on a pair of soft brown suede boots.

Dịch nghĩa: Anh ấy xỏ đôi bốt da lộn màu nâu mềm mại.

stain

steɪn · verb

Nghĩa: làm ố, làm dây bẩn; nhuộm màu

Collocation: stained with mud

Ví dụ: The red wine stained the front of her white silk blouse.

Dịch nghĩa: Rượu vang đỏ làm ố mặt trước chiếc áo blouse lụa trắng của cô ấy.

leather

ˈleðə(r) · noun

Nghĩa: da thuộc

Collocation: leather ankle boots

Ví dụ: He zipped up his black leather jacket before riding off.

Dịch nghĩa: Anh ấy kéo khóa chiếc áo khoác da đen rồi phóng đi.

shade

ʃeɪd · noun

Nghĩa: sắc màu, tông màu

Collocation: lighter shade

Ví dụ: This shade of blue brings out the colour of her eyes.

Dịch nghĩa: Sắc xanh này làm nổi bật màu mắt của cô ấy.

sole

səʊl · noun

Nghĩa: lòng bàn chân; đế giày

Collocation: One of the soles

Ví dụ: She rubbed the tired soles of her feet after the long hike.

Dịch nghĩa: Cô ấy xoa lòng bàn chân mỏi nhừ sau chuyến đi bộ đường dài.

landfill

ˈlændfɪl · noun

Nghĩa: bãi chôn lấp rác, nơi đổ và lấp rác thải xuống đất

Collocation: thrown into landfill

Ví dụ: Most of this plastic ends up in landfill.

Dịch nghĩa: Phần lớn số nhựa này rốt cuộc bị chôn lấp.

identical

aɪˈdentɪkl · adjective

Nghĩa: giống hệt nhau

Collocation: weren't identical

Ví dụ: The twins are identical.

Dịch nghĩa: Cặp song sinh giống hệt nhau.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

there isn't enough to say about it

Cách dùng: Diễn tả không có đủ thông tin hoặc ý tưởng để nói về một chủ đề nào đó.

Ví dụ: Perhaps there isn’t enough to say about it.

Dịch nghĩa: Có lẽ không có đủ điều để nói về nó.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “there isn't enough to say about it”.

there's much more to it than that

Cách dùng: Diễn tả rằng một vấn đề phức tạp hơn nhiều so với vẻ bề ngoài.

Ví dụ: But there’s much more to it than that.

Dịch nghĩa: Nhưng có nhiều điều phức tạp hơn thế.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “there's much more to it than that”.

I didn't realise until + clause

Cách dùng: Diễn tả rằng một điều gì đó chỉ được nhận ra sau khi một sự kiện khác xảy ra.

Ví dụ: One of the things I didn’t realise until I read the article was just how many pairs of trainers get recycled!

Dịch nghĩa: Một trong những điều tôi không nhận ra cho đến khi đọc bài báo là có bao nhiêu đôi giày thể thao được tái chế!

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I didn't realise until + clause”.

tend to + V

Cách dùng: Có xu hướng làm một việc gì đó.

Ví dụ: Though I do tend to wear my old pairs for doing dirty jobs.

Dịch nghĩa: Mặc dù tôi có xu hướng mang những đôi giày cũ của mình để làm những công việc bẩn thỉu.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “tend to + V”.

go out of fashion

Cách dùng: Trở nên lỗi thời, không còn hợp mốt.

Ví dụ: I’ve recycled some perfectly good shoes, that haven’t gone out of fashion.

Dịch nghĩa: Tôi đã tái chế một số đôi giày vẫn còn tốt, chưa lỗi thời.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “go out of fashion”.

compared to + N

Cách dùng: So sánh với một cái gì đó.

Ví dụ: It’s 6 percent now compared to a previous level of 11 percent.

Dịch nghĩa: Bây giờ là 6 phần trăm so với mức trước đây là 11 phần trăm.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “compared to + N”.

for one reason or another

Cách dùng: Vì một lý do nào đó (không rõ ràng hoặc không muốn nêu cụ thể).

Ví dụ: Some footwear just isn’t good enough to re-sell, for one reason or another, and gets rejected.

Dịch nghĩa: Một số giày dép không đủ tốt để bán lại, vì lý do này hay lý do khác, và bị từ chối.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “for one reason or another”.

used to consider X from Y perspective

Cách dùng: Diễn tả một cách nhìn nhận vấn đề trong quá khứ từ một góc độ cụ thể.

Ví dụ: I used to consider this topic just from my own perspective.

Dịch nghĩa: Tôi từng xem xét chủ đề này chỉ từ góc độ cá nhân của mình.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “used to consider X from Y perspective”.

Part 4

Part 4: Tardigrades

Từ vựng Part 4 (24 từ/cụm từ)

invertebrate

ɪnˈvɜːrtɪbrət · noun

Nghĩa: động vật không xương sống

Collocation: project on invertebrates

Ví dụ: Insects are the most diverse group of invertebrates on Earth.

Dịch nghĩa: Côn trùng là nhóm động vật không xương sống đa dạng nhất trên Trái Đất.

microscopic

/ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/ · adjective

Nghĩa: hiển vi, cực nhỏ

Collocation: microscopic animals

Ví dụ: These are microscopic — or to be more precise — near-microscopic animals.

Dịch nghĩa: Đây là những loài động vật hiển vi — hay nói chính xác hơn là gần hiển vi.

species

ˈspiːʃiːz · noun

Nghĩa: loài (sinh vật)

Collocation: thousand known species

Ví dụ: This forest is home to rare species.

Dịch nghĩa: Khu rừng này là nhà của những loài quý hiếm.

phylum

ˈfaɪləm · noun

Nghĩa: ngành (bậc phân loại sinh học dưới giới, trên lớp)

Collocation: belong to the phylum

Ví dụ: Vertebrates belong to the phylum Chordata.

Dịch nghĩa: Động vật có xương sống thuộc ngành Động vật có dây sống.

thrive

/θraɪv/ · verb

Nghĩa: phát triển mạnh, khỏe mạnh sung sức

Collocation: thrive best

Ví dụ: Children need a balanced diet and regular exercise to thrive.

Dịch nghĩa: Trẻ em cần chế độ ăn cân bằng và tập thể dục thường xuyên để phát triển khỏe mạnh.

piglet

ˈpɪɡlɪt · noun

Nghĩa: lợn con

Collocation: Moss piglet

Ví dụ: The mother pig was nursing her piglets in the barn.

Dịch nghĩa: Lợn mẹ đang cho đàn lợn con bú trong chuồng.

segment

ˈseɡmənt · noun

Nghĩa: đoạn, phân khúc

Collocation: comprises four segments

Ví dụ: This segment of the market grew.

Dịch nghĩa: Phân khúc thị trường này tăng trưởng.

claw

klɔː · noun

Nghĩa: móng vuốt (của động vật)

Collocation: sharp claws

Ví dụ: The cat sharpened its claws on the wooden post.

Dịch nghĩa: Con mèo mài móng vuốt của nó vào cột gỗ.

disc

dɪsk · noun

Nghĩa: đĩa (tròn)

Collocation: have are discs

Ví dụ: The old discs still play music.

Dịch nghĩa: Những chiếc đĩa cũ vẫn phát nhạc được.

suction

/ˈsʌkʃn/ · noun

Nghĩa: lực hút, sự hút

Collocation: by means of suction

Ví dụ: these work by means of suction.

Dịch nghĩa: chúng hoạt động bằng lực hút.

cling

klɪŋ · verb

Nghĩa: bám chặt, níu lấy

Collocation: cling to surfaces

Ví dụ: The child clung to her mother.

Dịch nghĩa: Đứa bé bám chặt lấy mẹ.

prey

preɪ · noun

Nghĩa: con mồi

Collocation: grip its prey

Ví dụ: The eagle spotted its prey.

Dịch nghĩa: Con đại bàng phát hiện con mồi.

cavity

ˈkævəti · noun

Nghĩa: khoang (trong cơ thể); lỗ sâu răng

Collocation: fills the cavity

Ví dụ: The dentist found a small cavity in her back tooth.

Dịch nghĩa: Nha sĩ phát hiện một lỗ sâu nhỏ ở chiếc răng hàm của cô ấy.

stylet

/ˈstaɪlɪt/ · noun

Nghĩa: kim châm (trong sinh học, giải phẫu)

Collocation: known as ‘stylets’

Ví dụ: teeth-like structures known as ‘stylets’.

Dịch nghĩa: cấu trúc giống răng được gọi là 'stylet'.

pierce

/pɪəs/ · verb

Nghĩa: đâm thủng, xuyên qua

Collocation: pierce plant or animal cells

Ví dụ: These are sharp enough to pierce plant or animal cells.

Dịch nghĩa: Chúng đủ sắc để đâm thủng tế bào thực vật hoặc động vật.

radiation

ˌreɪdiˈeɪʃn · noun

Nghĩa: bức xạ, phóng xạ

Collocation: surviving radiation

Ví dụ: Radiation from the sun can harm skin.

Dịch nghĩa: Bức xạ mặt trời có thể hại da.

withstand

/wɪðˈstænd/ · verb

Nghĩa: chịu đựng, chống chọi

Collocation: withstand temperatures

Ví dụ: able to withstand temperatures as low as minus 200 degrees centigrade

Dịch nghĩa: có thể chịu đựng nhiệt độ thấp tới âm 200 độ C

asteroid

ˈæstərɔɪd · noun

Nghĩa: tiểu hành tinh, khối đá nhỏ quay quanh Mặt Trời

Collocation: an asteroid hitting

Ví dụ: An asteroid passed close to Earth.

Dịch nghĩa: Một tiểu hành tinh bay sát Trái Đất.

cryptobiosis

/ˌkrɪptəʊbaɪˈəʊsɪs/ · noun

Nghĩa: trạng thái tiềm sinh (trạng thái trao đổi chất cực thấp để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt)

Collocation: enter a state called cryptobiosis

Ví dụ: They enter a state called cryptobiosis.

Dịch nghĩa: Chúng đi vào trạng thái tiềm sinh.

tun

/tʌn/ · noun

Nghĩa: dạng cuộn tròn của tardigrade khi ở trạng thái tiềm sinh

Collocation: called a tun

Ví dụ: They form a little ball, called a tun.

Dịch nghĩa: Chúng tạo thành một quả bóng nhỏ, gọi là tun.

metabolism

məˈtæbəlɪzəm · noun

Nghĩa: trao đổi chất, toàn bộ phản ứng hóa học duy trì sự sống trong cơ thể

Collocation: metabolism drops

Ví dụ: A fast metabolism burns calories more quickly.

Dịch nghĩa: Trao đổi chất nhanh sẽ đốt calo nhanh hơn.

protein

ˈprəʊtiːn · noun

Nghĩa: chất đạm, protein

Collocation: produce a protein

Ví dụ: Eggs, fish and beans are all good sources of protein.

Dịch nghĩa: Trứng, cá và các loại đậu đều là nguồn chất đạm tốt.

extinction

ɪkˈstɪŋkʃn · noun

Nghĩa: sự tuyệt chủng (của một loài)

Collocation: mass extinctions

Ví dụ: The dodo is a classic example of extinction.

Dịch nghĩa: Chim dodo là một ví dụ điển hình về sự tuyệt chủng.

endangered

ɪnˈdeɪndʒərd · adjective

Nghĩa: có nguy cơ tuyệt chủng, đang bị đe dọa

Collocation: on any endangered list

Ví dụ: The giant panda is an endangered species that requires protection.

Dịch nghĩa: Gấu trúc lớn là một loài đang gặp nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

to be more precise

Cách dùng: Để nói chính xác hơn, cụ thể hơn.

Ví dụ: These are microscopic — or to be more precise — near-microscopic animals.

Dịch nghĩa: Đây là những loài động vật hiển vi — hay nói chính xác hơn là gần hiển vi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “to be more precise”.

belong to + N

Cách dùng: Thuộc về một nhóm, loại hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ: There are well over a thousand known species of these tiny animals, which belong to the phylum Tardigrada.

Dịch nghĩa: Có hơn một nghìn loài động vật nhỏ bé này được biết đến, thuộc ngành Tardigrada.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “belong to + N”.

range in length from X to Y

Cách dùng: Có chiều dài dao động từ X đến Y.

Ví dụ: Most tardigrades range in length from 0.05 to 1 millimetre.

Dịch nghĩa: Hầu hết tardigrades có chiều dài dao động từ 0.05 đến 1 milimet.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “range in length from X to Y”.

because of + N

Cách dùng: Vì lý do, do nguyên nhân của một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: They are also sometimes called ‘water bears’ because of the way they move.

Dịch nghĩa: Chúng đôi khi còn được gọi là 'gấu nước' vì cách chúng di chuyển.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “because of + N”.

as far as X is concerned

Cách dùng: Liên quan đến X, về phần X.

Ví dụ: As far as the tardigrade’s head is concerned, the best way I can describe this is that it looks rather strange.

Dịch nghĩa: Về phần đầu của tardigrade, cách tốt nhất tôi có thể mô tả là nó trông khá kỳ lạ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “as far as X is concerned”.

be capable of + V-ing

Cách dùng: Có khả năng làm một việc gì đó.

Ví dụ: Tardigrades are capable of surviving radiation and very high pressure.

Dịch nghĩa: Tardigrades có khả năng sống sót qua bức xạ và áp suất rất cao.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be capable of + V-ing”.

in the event of + N

Cách dùng: Trong trường hợp xảy ra một sự kiện nào đó.

Ví dụ: They could survive long after human beings have been wiped out, even in the event of an asteroid hitting the earth.

Dịch nghĩa: Chúng có thể sống sót rất lâu sau khi loài người bị xóa sổ, ngay cả trong trường hợp một tiểu hành tinh va vào trái đất.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “in the event of + N”.

come as no surprise to someone that + clause

Cách dùng: Không có gì ngạc nhiên đối với ai đó khi một điều gì đó xảy ra.

Ví dụ: It will probably come as no surprise to you, that tardigrades have not been evaluated by the International Union for Conservation of Nature.

Dịch nghĩa: Có lẽ bạn sẽ không ngạc nhiên khi biết rằng tardigrades chưa được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế đánh giá.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “come as no surprise to someone that + clause”.

in order to + V

Cách dùng: Để làm gì, với mục đích làm gì.

Ví dụ: In terms of their diet, tardigrades consume liquids in order to survive.

Dịch nghĩa: Về chế độ ăn, tardigrades tiêu thụ chất lỏng để sống sót.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “in order to + V”.