1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 19 Test 1.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge IELTS 19 - Listening Test 1
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Cuộc trao đổi về hoạt động ngoài trời cho học sinh, yêu cầu của đoàn và quy trình đặt chỗ tại công viên.
Nghĩa: môi trường sống tự nhiên
Collocation: wildlife habitat
Ví dụ: Wetlands are the natural habitat of many water birds.
Dịch nghĩa: Vùng đất ngập nước là môi trường sống tự nhiên của nhiều loài chim nước.
Nghĩa: chiết xuất, trích ra
Collocation: extract a natural dye
Ví dụ: They extract oil from seeds.
Dịch nghĩa: Họ chiết xuất dầu từ hạt.
Nghĩa: định hướng và tìm đường
Collocation: navigate with a compass
Ví dụ: Students learn to navigate through the park with a compass.
Dịch nghĩa: Học sinh học cách định hướng qua công viên bằng la bàn.
Nghĩa: yêu cầu, điều kiện (bắt buộc)
Collocation: meet the requirements
Ví dụ: A driving licence is a basic requirement for this position.
Dịch nghĩa: Bằng lái xe là một điều kiện cơ bản cho vị trí này.
Nghĩa: sự tự tin vào khả năng của bản thân
Collocation: build self-confidence
Ví dụ: Working in small teams helps pupils build self-confidence.
Dịch nghĩa: Làm việc theo các nhóm nhỏ giúp học sinh xây dựng sự tự tin.
Nghĩa: hoá đơn đòi tiền gửi cho khách hàng
Collocation: send an invoice
Ví dụ: The invoice is due in thirty days.
Dịch nghĩa: Hoá đơn đến hạn thanh toán sau ba mươi ngày.
Nghĩa: điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh mới
Collocation: adapt an activity to suit
Ví dụ: Staff can adapt each activity to suit different age groups.
Dịch nghĩa: Nhân viên có thể điều chỉnh từng hoạt động cho phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau.
Nghĩa: thực hiện việc đặt chỗ trước
Collocation: make a group booking
Ví dụ: The teacher calls the office to make a group booking.
Dịch nghĩa: Giáo viên gọi đến văn phòng để đặt chỗ cho đoàn.
Nghĩa: nhân viên trông coi và bảo vệ công viên
Collocation: a park ranger
Ví dụ: A park ranger leads the children through the woodland.
Dịch nghĩa: Một nhân viên kiểm lâm dẫn các em qua khu rừng.
Nghĩa: vùng đất ngập nước
Collocation: a protected wetland
Ví dụ: The route passes a protected wetland full of birdlife.
Dịch nghĩa: Tuyến đường đi qua một vùng đất ngập nước được bảo vệ với nhiều loài chim.
Nghĩa: đồn điền, khu đất rộng trồng một loại cây công nghiệp
Collocation: a tree plantation
Ví dụ: The rubber plantation covers eight hundred hectares.
Dịch nghĩa: Đồn điền cao su rộng tám trăm héc-ta.
Nghĩa: la bàn
Collocation: use a compass
Ví dụ: Take a map and compass if you are walking on the moor.
Dịch nghĩa: Hãy mang theo bản đồ và la bàn nếu bạn đi bộ trên vùng đồng hoang.
Nghĩa: mẫu Anh (đơn vị đất)
Collocation: cover 170 acres
Ví dụ: The farm covers 200 acres.
Dịch nghĩa: Trang trại rộng 200 mẫu.
Nghĩa: hố hoặc khu vực khai thác sỏi
Collocation: a flooded gravel pit
Ví dụ: The old gravel pits gradually filled with water.
Dịch nghĩa: Những hố khai thác sỏi cũ dần đầy nước.
Nghĩa: đồng cỏ, vùng đất rộng phủ cỏ tự nhiên
Collocation: open grassland
Ví dụ: Open grassland stretches to the horizon.
Dịch nghĩa: Đồng cỏ mênh mông trải tới tận chân trời.
Nghĩa: phân tích dữ liệu để tìm thông tin hoặc quy luật
Collocation: collect and analyse data
Ví dụ: The pupils collect and analyse data about plants and insects.
Dịch nghĩa: Học sinh thu thập và phân tích dữ liệu về thực vật và côn trùng.
Cách dùng: Được yêu cầu làm một việc cụ thể.
Ví dụ: The children are asked to identify different plants.
Dịch nghĩa: Trẻ em được yêu cầu nhận biết các loài thực vật khác nhau.
Ghi nhớ: Đây là dạng bị động của ask somebody to do something.
Cách dùng: Điều chỉnh một thứ để phù hợp với đối tượng hoặc nhu cầu.
Ví dụ: We can adapt the programme to suit your class.
Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể điều chỉnh chương trình cho phù hợp với lớp của bạn.
Ghi nhớ: Trong Listening, phần đứng sau suit thường là đáp án mô tả nhóm người hoặc nhu cầu.
Cách dùng: Khuyến khích ai đó làm gì.
Ví dụ: The tasks encourage pupils to work together.
Dịch nghĩa: Các nhiệm vụ khuyến khích học sinh phối hợp với nhau.
Ghi nhớ: Không dùng encourage somebody doing trong cấu trúc này.
Cách dùng: Không phải trả thêm phí.
Ví dụ: All safety equipment is provided at no extra charge.
Dịch nghĩa: Toàn bộ thiết bị an toàn được cung cấp mà không tính thêm phí.
Ghi nhớ: Cụm cố định thường xuất hiện trong hội thoại về dịch vụ và đặt chỗ.
Cách dùng: Khi/ngay sau khi một việc hoàn tất thì việc khác sẽ xảy ra.
Ví dụ: Once we receive the form, we’ll confirm your booking.
Dịch nghĩa: Ngay khi nhận được biểu mẫu, chúng tôi sẽ xác nhận việc đặt chỗ của bạn.
Ghi nhớ: Sau once dùng hiện tại đơn để nói về tương lai, không dùng will.
Cách dùng: Dần cảm nhận hoặc hiểu được điều gì.
Ví dụ: The walk gives pupils a sense of the park’s history.
Dịch nghĩa: Chuyến đi bộ giúp học sinh cảm nhận được lịch sử của công viên.
Ghi nhớ: Có thể thay get bằng give somebody để diễn đạt “giúp ai cảm nhận”.
Cách dùng: Không tính phí cho một người hoặc dịch vụ nào đó.
Ví dụ: There is no charge for leaders and other adults.
Dịch nghĩa: Không tính phí cho trưởng đoàn và những người lớn khác.
Ghi nhớ: Cụm này thường xuất hiện trong hội thoại đặt dịch vụ; no charge for tương đương free for.
Bài giới thiệu về quan hệ kết nghĩa giữa hai thị trấn, lịch hoạt động, địa điểm tham quan và chỉ dẫn đường đi.
Nghĩa: hoạt động kết nghĩa giữa hai thành phố hoặc thị trấn
Collocation: a twinning association
Ví dụ: The twinning association organises visits between the two towns.
Dịch nghĩa: Hiệp hội kết nghĩa tổ chức các chuyến thăm giữa hai thị trấn.
Nghĩa: đăng cai, tổ chức
Collocation: host a delegation
Ví dụ: Vietnam hosted the games in 2021.
Dịch nghĩa: Việt Nam đăng cai đại hội năm 2021.
Nghĩa: điểm nổi bật
Collocation: the highlight of the visit
Ví dụ: The beach trip was the highlight of our holiday.
Dịch nghĩa: Chuyến đi biển là điểm nổi bật nhất của kỳ nghỉ.
Nghĩa: việc gây quỹ
Collocation: a fundraising event
Ví dụ: They held a fundraising event.
Dịch nghĩa: Họ tổ chức một sự kiện gây quỹ.
Nghĩa: địa điểm tổ chức
Collocation: an outdoor venue
Ví dụ: The venue can hold two thousand people.
Dịch nghĩa: Địa điểm có thể chứa hai nghìn người.
Nghĩa: cuộc đi bộ thong thả
Collocation: take a stroll
Ví dụ: Visitors can take a stroll around the historic centre.
Dịch nghĩa: Du khách có thể đi dạo thong thả quanh khu trung tâm lịch sử.
Nghĩa: lối vào dành cho người khuyết tật
Collocation: use the disabled entry
Ví dụ: Visitors with limited mobility can use the disabled entry.
Dịch nghĩa: Du khách gặp khó khăn trong việc di chuyển có thể dùng lối vào dành cho người khuyết tật.
Nghĩa: rẽ nhánh, đường chia thành hai hướng
Collocation: when the path forks
Ví dụ: The road forks just past the church.
Dịch nghĩa: Con đường rẽ đôi ngay sau nhà thờ.
Nghĩa: thuộc thành phố, đô thị
Collocation: the municipal building
Ví dụ: The municipal council met.
Dịch nghĩa: Hội đồng thành phố họp.
Nghĩa: nông sản hoặc sản phẩm được làm tại địa phương
Collocation: sample local produce
Ví dụ: Guests have a chance to sample local produce at the market.
Dịch nghĩa: Khách có cơ hội nếm thử sản vật địa phương tại chợ.
Nghĩa: sân trong, khoảng sân có tường hoặc nhà bao quanh
Collocation: an inner courtyard
Ví dụ: Tables are set out in the courtyard in summer.
Dịch nghĩa: Bàn ghế được kê ngoài sân trong vào mùa hè.
Nghĩa: chính quyền
Collocation: the local authorities
Ví dụ: Report the problem to the authorities.
Dịch nghĩa: Hãy báo vấn đề cho chính quyền.
Nghĩa: cầu nhỏ dành cho người đi bộ
Collocation: build a footbridge
Ví dụ: The association plans to build a footbridge in the municipal park.
Dịch nghĩa: Hiệp hội dự định xây một cây cầu đi bộ trong công viên thành phố.
Nghĩa: cây dương
Collocation: plant a poplar tree
Ví dụ: Members decided to plant a poplar tree in the museum gardens.
Dịch nghĩa: Các thành viên quyết định trồng một cây dương trong khu vườn bảo tàng.
Nghĩa: có đông người tham dự
Collocation: a well-attended event
Ví dụ: The pancake evening was well attended by local members.
Dịch nghĩa: Buổi tối làm bánh kếp có đông thành viên địa phương tham dự.
Nghĩa: mức lợi nhuận cao kỷ lục
Collocation: make record profits
Ví dụ: The fundraising evening made record profits for the association.
Dịch nghĩa: Buổi gây quỹ mang về mức lợi nhuận cao kỷ lục cho hiệp hội.
Nghĩa: chuồng ngựa
Collocation: the old stables
Ví dụ: The horses are brought into the stable at dusk.
Dịch nghĩa: Đàn ngựa được dắt vào chuồng lúc chạng vạng.
Nghĩa: khu vui chơi phiêu lưu dành cho trẻ em
Collocation: an outdoor adventure playground
Ví dụ: The adventure playground is near the larger lake.
Dịch nghĩa: Khu vui chơi phiêu lưu nằm gần hồ lớn hơn.
Cách dùng: Ngày càng phát triển hoặc thành công hơn.
Ví dụ: The relationship between the towns has gone from strength to strength.
Dịch nghĩa: Mối quan hệ giữa hai thị trấn ngày càng bền chặt.
Ghi nhớ: Đây là một cụm cố định; nên học nguyên cụm thay vì dịch từng từ.
Cách dùng: Đã bao lâu kể từ khi một sự việc xảy ra.
Ví dụ: It’s 25 years since the association was founded.
Dịch nghĩa: Đã 25 năm kể từ khi hiệp hội được thành lập.
Ghi nhớ: Since đi với mốc bắt đầu; for đi với khoảng thời gian.
Cách dùng: Thay vì một lựa chọn khác.
Ví dụ: We’ll eat at home rather than going to a restaurant.
Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ ăn ở nhà thay vì đến nhà hàng.
Ghi nhớ: Hai vế so sánh nên song song về dạng từ.
Cách dùng: Đáng để làm hoặc trải nghiệm.
Ví dụ: The longer walk is worth taking for the view.
Dịch nghĩa: Tuyến đi bộ dài hơn rất đáng chọn vì cảnh đẹp.
Ghi nhớ: Không dùng worth to do; dùng worth doing.
Cách dùng: Có cơ hội làm một việc.
Ví dụ: Visitors have a chance to meet local craftspeople.
Dịch nghĩa: Du khách có cơ hội gặp gỡ các nghệ nhân địa phương.
Ghi nhớ: Có thể dùng have the opportunity to với sắc thái trang trọng hơn.
Cách dùng: Quen thuộc hoặc hiểu rõ về điều gì.
Ví dụ: The guide is familiar with every path in the gardens.
Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên thông thạo mọi lối đi trong khu vườn.
Ghi nhớ: Familiar đi với with khi chủ ngữ biết rõ sự vật hoặc chủ đề.
Cách dùng: Mong đợi một sự kiện hoặc việc sẽ xảy ra.
Ví dụ: We’re looking forward to welcoming our French visitors.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang mong được đón các vị khách Pháp.
Ghi nhớ: To là giới từ nên động từ phía sau phải ở dạng V-ing.
Cuộc thảo luận học thuật về tái sử dụng bánh mì, nhãn thực phẩm thông minh và xu hướng lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng.
Nghĩa: phương án thay thế không sử dụng sản phẩm động vật
Collocation: a vegan alternative to eggs
Ví dụ: The team is developing a vegan alternative to eggs.
Dịch nghĩa: Nhóm đang phát triển một sản phẩm thay thế trứng dành cho người ăn thuần chay.
Nghĩa: đơn giản, dễ hiểu
Collocation: a straightforward process
Ví dụ: The task is straightforward.
Dịch nghĩa: Nhiệm vụ khá đơn giản.
Nghĩa: ỉu, khô cứng, không còn tươi (do để lâu)
Collocation: stale bread
Ví dụ: The bread had gone stale, so we toasted it for breakfast.
Dịch nghĩa: Bánh mì đã bị ỉu nên chúng tôi nướng lại để ăn sáng.
Nghĩa: trông hoặc có mùi ngon miệng
Collocation: an appetising colour
Ví dụ: Natural ingredients give the biscuits a more appetising colour.
Dịch nghĩa: Nguyên liệu tự nhiên giúp bánh quy có màu sắc hấp dẫn hơn.
Nghĩa: bị suy giảm thị lực hoặc khiếm thị
Collocation: visually impaired consumers
Ví dụ: The touch-sensitive label helps visually impaired consumers.
Dịch nghĩa: Nhãn cảm ứng hỗ trợ người tiêu dùng khiếm thị.
Nghĩa: tình trạng cơ thể không dung nạp một loại thực phẩm
Collocation: have a food intolerance
Ví dụ: Clear labels are essential for people with a food intolerance.
Dịch nghĩa: Nhãn mác rõ ràng rất cần thiết với người không dung nạp thực phẩm.
Nghĩa: chủ động hành động trước khi vấn đề xảy ra
Collocation: take a proactive approach
Ví dụ: Retailers should take a more proactive approach to food waste.
Dịch nghĩa: Nhà bán lẻ nên chủ động hơn trong việc xử lý lãng phí thực phẩm.
Nghĩa: chấp nhận khả năng gặp nguy hiểm hoặc thất bại
Collocation: take a big risk
Ví dụ: Consumers may be unwilling to take a risk on an unfamiliar product.
Dịch nghĩa: Người tiêu dùng có thể không muốn mạo hiểm với một sản phẩm xa lạ.
Nghĩa: hỗn hợp nghiền sệt, bột nhuyễn
Collocation: turn something into a paste
Ví dụ: Blend the garlic, ginger, and chilies into a smooth paste.
Dịch nghĩa: Xay tỏi, gừng và ớt thành một hỗn hợp sệt mịn.
Nghĩa: có khả năng phản ứng khi được chạm vào
Collocation: a touch-sensitive label
Ví dụ: A touch-sensitive label can communicate product information.
Dịch nghĩa: Nhãn cảm ứng có thể truyền đạt thông tin sản phẩm.
Nghĩa: độ tươi mới
Collocation: indicate freshness
Ví dụ: The smart label changes texture to indicate freshness.
Dịch nghĩa: Nhãn thông minh thay đổi kết cấu để biểu thị độ tươi.
Nghĩa: bao bì không cần thiết
Collocation: reduce unnecessary packaging
Ví dụ: Shoppers increasingly expect brands to reduce unnecessary packaging.
Dịch nghĩa: Người mua ngày càng kỳ vọng các thương hiệu giảm bao bì không cần thiết.
Nghĩa: đậu gà
Collocation: use chickpeas as an alternative
Ví dụ: Blend cooked chickpeas with tahini and lemon juice to make smooth hummus.
Dịch nghĩa: Xay nhuyễn đậu gà đã nấu chín với sốt mè tahini và nước cốt chanh để làm món hummus mịn.
Nghĩa: dùng lại, sử dụng lại thay vì vứt đi
Collocation: reuse waste food
Ví dụ: They reuse every glass jar.
Dịch nghĩa: Họ dùng lại từng chiếc lọ thuỷ tinh.
Nghĩa: công nghệ in ba chiều để tạo vật thể theo từng lớp
Collocation: use 3-D printing
Ví dụ: Colin uses 3-D printing to turn the bread paste into biscuits.
Dịch nghĩa: Colin dùng công nghệ in 3D để biến hỗn hợp bánh mì thành bánh quy.
Nghĩa: tạo hình lại một vật liệu sau khi đã phá vỡ hoặc xử lý
Collocation: reform something into a new shape
Ví dụ: The stale bread is broken down and reformed into biscuits.
Dịch nghĩa: Bánh mì cũ được nghiền nhỏ rồi tạo hình lại thành bánh quy.
Nghĩa: cảm biến phát hiện và phản ứng với thay đổi
Collocation: a touch-sensitive sensor
Ví dụ: The package contains a sensor that changes as the food gets older.
Dịch nghĩa: Bao bì có một cảm biến thay đổi khi thực phẩm để lâu hơn.
Nghĩa: bao bì chứa hoặc bảo vệ thực phẩm
Collocation: a label on a food package
Ví dụ: The special label is attached to the outside of the food package.
Dịch nghĩa: Nhãn đặc biệt được gắn bên ngoài bao bì thực phẩm.
Nghĩa: xu hướng thay đổi trong cách sản xuất, mua hoặc tiêu thụ thực phẩm
Collocation: predict food trends
Ví dụ: The article predicts several food trends for the next few years.
Dịch nghĩa: Bài báo dự đoán một số xu hướng thực phẩm trong vài năm tới.
Nghĩa: chứng dị ứng
Collocation: be diagnosed with an allergy
Ví dụ: She developed a severe allergy to cats after moving into the new house.
Dịch nghĩa: Cô ấy bị dị ứng nặng với mèo sau khi chuyển đến ngôi nhà mới.
Nghĩa: bếp chỉ nấu đồ giao đi, không phục vụ khách tại chỗ
Collocation: operate a ghost kitchen
Ví dụ: A ghost kitchen prepares delivery meals without serving customers on site.
Dịch nghĩa: Bếp ảo chuẩn bị các món giao đi mà không phục vụ khách tại chỗ.
Cách dùng: Tạo ra một vật từ một nguyên liệu nào đó.
Ví dụ: They made biscuits out of old bread.
Dịch nghĩa: Họ làm bánh quy từ bánh mì cũ.
Ghi nhớ: Out of nhấn mạnh nguyên liệu được biến đổi thành sản phẩm mới.
Cách dùng: Nói về kết quả đã có thể xảy ra nếu không có hành động khác.
Ví dụ: The bread would have been thrown away otherwise.
Dịch nghĩa: Nếu không, số bánh mì đó đã bị vứt đi.
Ghi nhớ: Đây là modal perfect ở dạng bị động, hữu ích cho cả Writing và Speaking.
Cách dùng: Được cho là hoặc được kỳ vọng sẽ làm gì.
Ví dụ: The label is supposed to show whether the food is fresh.
Dịch nghĩa: Nhãn được thiết kế để cho biết thực phẩm còn tươi hay không.
Ghi nhớ: Trong hội thoại, cấu trúc này thường tạo tương phản giữa kỳ vọng và thực tế.
Cách dùng: Nhận thức hoặc biết về điều gì.
Ví dụ: Many consumers are not aware of how much food is wasted.
Dịch nghĩa: Nhiều người tiêu dùng không biết lượng thực phẩm bị lãng phí lớn đến mức nào.
Ghi nhớ: Aware là tính từ; cần dùng với động từ be.
Cách dùng: Tình cờ gặp hoặc bắt gặp điều gì.
Ví dụ: The students came across a similar product during their research.
Dịch nghĩa: Các sinh viên tình cờ gặp một sản phẩm tương tự trong quá trình nghiên cứu.
Ghi nhớ: Come across thường mang nghĩa tình cờ, không phải chủ động tìm kiếm.
Cách dùng: Đủ phù hợp hoặc an toàn để làm gì hay dùng cho mục đích nào.
Ví dụ: The ingredients must still be fit to eat.
Dịch nghĩa: Các nguyên liệu vẫn phải đủ an toàn để ăn.
Ghi nhớ: Phân biệt fit to eat với fit for human consumption.
Cách dùng: Thành công làm được một việc, thường sau khi đã cố gắng.
Ví dụ: Colin was pleased with what he managed to produce.
Dịch nghĩa: Colin hài lòng với những gì anh đã làm ra được.
Ghi nhớ: Sau manage dùng to-infinitive; không dùng manage doing trong nghĩa này.
Cách dùng: Dự đoán một sự việc sẽ thay đổi hoặc diễn ra như thế nào.
Ví dụ: The article predicts how eating habits might change.
Dịch nghĩa: Bài báo dự đoán thói quen ăn uống có thể thay đổi như thế nào.
Ghi nhớ: Sau how là một mệnh đề đầy đủ theo trật tự câu khẳng định.
Bài giảng về di chỉ thời Đồ Đá Mới tại Ireland: quá trình khám phá, điều kiện bảo tồn, đời sống nông nghiệp và sự suy tàn.
Nghĩa: địa điểm có di tích và hiện vật khảo cổ
Collocation: a Neolithic archaeological site
Ví dụ: Céide Fields is an important Neolithic archaeological site.
Dịch nghĩa: Céide Fields là một di chỉ khảo cổ quan trọng từ thời Đồ đá mới.
Nghĩa: có hoặc xuất hiện trước một thời điểm hay sự vật khác
Collocation: predate the bog
Ví dụ: The stone walls must predate the bog that grew over them.
Dịch nghĩa: Những bức tường đá chắc hẳn có trước lớp đầm lầy đã phủ lên chúng.
Nghĩa: định tuổi bằng cacbon, cách xác định niên đại vật hữu cơ qua cacbon phóng xạ
Collocation: use carbon dating
Ví dụ: Carbon dating put the bones at four thousand years old.
Dịch nghĩa: Phương pháp định tuổi bằng cacbon cho thấy bộ xương đã bốn nghìn năm tuổi.
Nghĩa: được giữ gìn trong tình trạng tốt
Collocation: well-preserved remains
Ví dụ: The remains are remarkably well-preserved beneath the bog.
Dịch nghĩa: Các di tích được bảo tồn rất tốt dưới lớp đầm lầy.
Nghĩa: sự thiếu hụt
Collocation: a deficiency of oxygen
Ví dụ: A vitamin deficiency causes fatigue.
Dịch nghĩa: Thiếu vitamin gây mệt mỏi.
Nghĩa: duy trì, chống đỡ
Collocation: sustain an extended family
Ví dụ: The economy sustained growth.
Dịch nghĩa: Nền kinh tế duy trì tăng trưởng.
Nghĩa: hình thức chăn thả luân phiên giữa các khu đất
Collocation: a system of rotational grazing
Ví dụ: Farmers may have used rotational grazing to protect the soil.
Dịch nghĩa: Nông dân có thể đã dùng phương pháp chăn thả luân phiên để bảo vệ đất.
Nghĩa: việc bỏ dở giữa chừng, sự từ bỏ hẳn
Collocation: the abandonment of farming
Ví dụ: The abandonment of the project cost thousands of jobs.
Dịch nghĩa: Việc bỏ dở dự án khiến hàng nghìn người mất việc.
Nghĩa: đầm lầy than bùn, vùng đất ướt mềm lún chân
Collocation: a peat bog
Ví dụ: Peat is cut from the bog each summer.
Dịch nghĩa: Than bùn được cắt lấy từ đầm lầy vào mỗi mùa hè.
Nghĩa: que thăm dò, dụng cụ thăm dò
Collocation: use an iron probe
Ví dụ: The surgeon used a small probe to examine the internal organ for any abnormalities during the endoscopy.
Dịch nghĩa: Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ thăm dò nhỏ để kiểm tra cơ quan nội tạng tìm bất kỳ bất thường nào trong quá trình nội soi.
Nghĩa: mục nát, xuống cấp dần theo thời gian
Collocation: begin to decay
Ví dụ: The empty houses were left to decay.
Dịch nghĩa: Những ngôi nhà bỏ trống bị để mặc cho mục nát.
Nghĩa: khu định cư lâu dài, cố định
Collocation: establish a permanent settlement
Ví dụ: The field system suggests that people established a permanent settlement.
Dịch nghĩa: Hệ thống đồng ruộng cho thấy con người đã thiết lập một khu định cư lâu dài.
Nghĩa: thuộc thời đồ đá mới, giai đoạn con người bắt đầu trồng trọt
Collocation: a Neolithic settlement
Ví dụ: Neolithic farmers cleared this valley.
Dịch nghĩa: Nông dân thời đồ đá mới đã khai phá thung lũng này.
Nghĩa: nhà khảo cổ học, người khai quật và nghiên cứu di vật cổ
Collocation: a team of archaeologists
Ví dụ: Archaeologists uncovered a Roman floor.
Dịch nghĩa: Các nhà khảo cổ phát lộ một nền nhà thời La Mã.
Nghĩa: than bùn dùng trộn đất trồng
Collocation: the acidity of the peat
Ví dụ: Many gardeners now avoid compost containing peat.
Dịch nghĩa: Nhiều người làm vườn nay tránh dùng đất trồng có chứa than bùn.
Nghĩa: độ axit, mức chua hoặc lượng axit trong một chất
Collocation: soil acidity
Ví dụ: Test the acidity of the soil before planting.
Dịch nghĩa: Hãy kiểm tra độ axit của đất trước khi trồng.
Nghĩa: ngậm hoặc thấm đầy chất lỏng
Collocation: water-saturated soil
Ví dụ: The soil is so saturated that dead plants do not fully decay.
Dịch nghĩa: Đất ngậm nước đến mức thực vật chết không phân hủy hoàn toàn.
Nghĩa: tích lũy
Collocation: accumulate in layers
Ví dụ: He accumulated great wealth.
Dịch nghĩa: Ông ấy tích lũy được nhiều của cải.
Nghĩa: người hoặc nhóm tồn tại trước một người hay nhóm khác
Collocation: earlier predecessors
Ví dụ: Neolithic farmers lived in larger communities than their predecessors.
Dịch nghĩa: Nông dân thời Đồ đá mới sống trong những cộng đồng lớn hơn các nhóm người tiền nhiệm.
Nghĩa: hình chữ nhật, có dạng chữ nhật
Collocation: a rectangular house
Ví dụ: Rectangular glasses suit a round face by adding sharp angles.
Dịch nghĩa: Kính gọng chữ nhật hợp với khuôn mặt tròn vì tạo thêm nét góc cạnh.
Nghĩa: đồ gốm; nghề làm gốm
Collocation: fragments of pottery
Ví dụ: She learned to make pottery on a spinning wheel.
Dịch nghĩa: Cô ấy học làm đồ gốm trên bàn xoay.
Nghĩa: bãi quây nhỏ có rào để thả ngựa hoặc gia súc
Collocation: use land as paddocks
Ví dụ: Two ponies grazed in the paddock.
Dịch nghĩa: Hai con ngựa nhỏ gặm cỏ trong bãi quây.
Nghĩa: việc chăn thả quá mức khiến cây cỏ và đất bị suy thoái
Collocation: prevent overgrazing
Ví dụ: Rotational grazing may have helped prevent overgrazing.
Dịch nghĩa: Chăn thả luân phiên có thể đã giúp ngăn tình trạng chăn thả quá mức.
Nghĩa: bền vững
Collocation: a sustainable farming system
Ví dụ: We need sustainable energy.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần năng lượng bền vững.
Cách dùng: Mãi đến một thời điểm thì sự việc mới xảy ra.
Ví dụ: It wasn’t until decades later that the site was fully explored.
Dịch nghĩa: Mãi đến nhiều thập kỷ sau địa điểm này mới được khám phá đầy đủ.
Ghi nhớ: Mệnh đề sau that dùng trật tự bình thường, không đảo ngữ.
Cách dùng: Quá hoặc đến mức mà dẫn tới một kết quả.
Ví dụ: The soil is so saturated that plants do not fully decay.
Dịch nghĩa: Đất ngậm nước đến mức thực vật không phân hủy hoàn toàn.
Ghi nhớ: Phân biệt so + adjective với such + (a/an) + adjective + noun.
Cách dùng: Ngoài việc, cũng như.
Ví dụ: As well as storing food, the pots may have served as lamps.
Dịch nghĩa: Ngoài việc dùng để chứa thức ăn, những chiếc bình có thể còn được dùng làm đèn.
Ghi nhớ: Khi sau as well as là động từ, dùng dạng V-ing.
Cách dùng: Để làm gì, diễn đạt mục đích rõ ràng.
Ví dụ: They rotated grazing in order to allow plants to recover.
Dịch nghĩa: Họ luân chuyển khu vực chăn thả để cây cối có thời gian phục hồi.
Ghi nhớ: Có thể rút gọn thành to + V, nhưng in order to nhấn mạnh mục đích hơn.
Cách dùng: Được cho là đã hoặc đang làm gì.
Ví dụ: The walls are thought to mark separate family farms.
Dịch nghĩa: Những bức tường được cho là ranh giới của các trang trại gia đình riêng biệt.
Ghi nhớ: Dạng bị động này thường dùng trong văn phong học thuật khi nguồn chưa chắc chắn.
Cách dùng: Dẫn đến một kết quả hoặc hệ quả.
Ví dụ: Declining soil quality may have led to people leaving the area.
Dịch nghĩa: Chất lượng đất suy giảm có thể đã khiến người dân rời khỏi khu vực.
Ghi nhớ: To ở đây là giới từ, vì vậy theo sau bằng danh từ hoặc V-ing.
Cách dùng: Suy đoán chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: The stone walls must have existed before the bog formed.
Dịch nghĩa: Những bức tường đá hẳn đã tồn tại trước khi đầm lầy hình thành.
Ghi nhớ: Dùng must have + V3 khi có bằng chứng mạnh cho một kết luận về quá khứ.
Cách dùng: Cho phép hoặc tạo điều kiện để ai hay vật gì làm một việc.
Ví dụ: A hole in the roof allowed smoke to escape.
Dịch nghĩa: Một lỗ trên mái nhà giúp khói thoát ra ngoài.
Ghi nhớ: Sau tân ngữ dùng to-infinitive; cấu trúc bị động là be allowed to + V.
Cách dùng: Góp phần dẫn tới một kết quả hoặc sự thay đổi.
Ví dụ: Several factors contributed to the decline in farming.
Dịch nghĩa: Một số yếu tố đã góp phần dẫn đến sự suy giảm của hoạt động canh tác.
Ghi nhớ: To là giới từ nên theo sau bằng danh từ hoặc V-ing.