Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 19 Test 1

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 19 - Test 1

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 19 Test 1.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge IELTS 19 - Listening Test 1

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Hinchingbrooke Country Park

Cuộc trao đổi về hoạt động ngoài trời cho học sinh, yêu cầu của đoàn và quy trình đặt chỗ tại công viên.

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

habitat

/ˈhæbɪtæt/ · noun

Nghĩa: môi trường sống tự nhiên

Collocation: wildlife habitat

Ví dụ: Wetlands are the natural habitat of many water birds.

Dịch nghĩa: Vùng đất ngập nước là môi trường sống tự nhiên của nhiều loài chim nước.

extract

/ɪkˈstrækt/ · verb

Nghĩa: chiết xuất, trích ra

Collocation: extract a natural dye

Ví dụ: They extract oil from seeds.

Dịch nghĩa: Họ chiết xuất dầu từ hạt.

navigate

/ˈnævɪɡeɪt/ · verb

Nghĩa: định hướng và tìm đường

Collocation: navigate with a compass

Ví dụ: Students learn to navigate through the park with a compass.

Dịch nghĩa: Học sinh học cách định hướng qua công viên bằng la bàn.

requirements

/rɪˈkwaɪəmənts/ · plural noun

Nghĩa: yêu cầu, điều kiện (bắt buộc)

Collocation: meet the requirements

Ví dụ: A driving licence is a basic requirement for this position.

Dịch nghĩa: Bằng lái xe là một điều kiện cơ bản cho vị trí này.

self-confidence

/ˌself ˈkɒnfɪdəns/ · noun

Nghĩa: sự tự tin vào khả năng của bản thân

Collocation: build self-confidence

Ví dụ: Working in small teams helps pupils build self-confidence.

Dịch nghĩa: Làm việc theo các nhóm nhỏ giúp học sinh xây dựng sự tự tin.

invoice

/ˈɪnvɔɪs/ · noun

Nghĩa: hoá đơn đòi tiền gửi cho khách hàng

Collocation: send an invoice

Ví dụ: The invoice is due in thirty days.

Dịch nghĩa: Hoá đơn đến hạn thanh toán sau ba mươi ngày.

adapt

/əˈdæpt/ · verb

Nghĩa: điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh mới

Collocation: adapt an activity to suit

Ví dụ: Staff can adapt each activity to suit different age groups.

Dịch nghĩa: Nhân viên có thể điều chỉnh từng hoạt động cho phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau.

make a booking

verb phrase

Nghĩa: thực hiện việc đặt chỗ trước

Collocation: make a group booking

Ví dụ: The teacher calls the office to make a group booking.

Dịch nghĩa: Giáo viên gọi đến văn phòng để đặt chỗ cho đoàn.

ranger

/ˈreɪndʒə/ · noun

Nghĩa: nhân viên trông coi và bảo vệ công viên

Collocation: a park ranger

Ví dụ: A park ranger leads the children through the woodland.

Dịch nghĩa: Một nhân viên kiểm lâm dẫn các em qua khu rừng.

wetland

/ˈwetlənd/ · noun

Nghĩa: vùng đất ngập nước

Collocation: a protected wetland

Ví dụ: The route passes a protected wetland full of birdlife.

Dịch nghĩa: Tuyến đường đi qua một vùng đất ngập nước được bảo vệ với nhiều loài chim.

plantation

/plɑːnˈteɪʃən/ · noun

Nghĩa: đồn điền, khu đất rộng trồng một loại cây công nghiệp

Collocation: a tree plantation

Ví dụ: The rubber plantation covers eight hundred hectares.

Dịch nghĩa: Đồn điền cao su rộng tám trăm héc-ta.

compass

/ˈkʌmpəs/ · noun

Nghĩa: la bàn

Collocation: use a compass

Ví dụ: Take a map and compass if you are walking on the moor.

Dịch nghĩa: Hãy mang theo bản đồ và la bàn nếu bạn đi bộ trên vùng đồng hoang.

acre

/ˈeɪkə(r)/ · noun

Nghĩa: mẫu Anh (đơn vị đất)

Collocation: cover 170 acres

Ví dụ: The farm covers 200 acres.

Dịch nghĩa: Trang trại rộng 200 mẫu.

gravel pit

/ˈɡrævəl pɪt/ · noun phrase

Nghĩa: hố hoặc khu vực khai thác sỏi

Collocation: a flooded gravel pit

Ví dụ: The old gravel pits gradually filled with water.

Dịch nghĩa: Những hố khai thác sỏi cũ dần đầy nước.

grassland

/ˈɡrɑːslænd/ · noun

Nghĩa: đồng cỏ, vùng đất rộng phủ cỏ tự nhiên

Collocation: open grassland

Ví dụ: Open grassland stretches to the horizon.

Dịch nghĩa: Đồng cỏ mênh mông trải tới tận chân trời.

analyse data

/ˈænəlaɪz ˈdeɪtə/ · verb phrase

Nghĩa: phân tích dữ liệu để tìm thông tin hoặc quy luật

Collocation: collect and analyse data

Ví dụ: The pupils collect and analyse data about plants and insects.

Dịch nghĩa: Học sinh thu thập và phân tích dữ liệu về thực vật và côn trùng.

Cấu trúc Part 1 (7 cấu trúc)

be asked to + V

Cách dùng: Được yêu cầu làm một việc cụ thể.

Ví dụ: The children are asked to identify different plants.

Dịch nghĩa: Trẻ em được yêu cầu nhận biết các loài thực vật khác nhau.

Ghi nhớ: Đây là dạng bị động của ask somebody to do something.

adapt + something + to suit + noun

Cách dùng: Điều chỉnh một thứ để phù hợp với đối tượng hoặc nhu cầu.

Ví dụ: We can adapt the programme to suit your class.

Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể điều chỉnh chương trình cho phù hợp với lớp của bạn.

Ghi nhớ: Trong Listening, phần đứng sau suit thường là đáp án mô tả nhóm người hoặc nhu cầu.

encourage + somebody + to + V

Cách dùng: Khuyến khích ai đó làm gì.

Ví dụ: The tasks encourage pupils to work together.

Dịch nghĩa: Các nhiệm vụ khuyến khích học sinh phối hợp với nhau.

Ghi nhớ: Không dùng encourage somebody doing trong cấu trúc này.

at no extra charge

Cách dùng: Không phải trả thêm phí.

Ví dụ: All safety equipment is provided at no extra charge.

Dịch nghĩa: Toàn bộ thiết bị an toàn được cung cấp mà không tính thêm phí.

Ghi nhớ: Cụm cố định thường xuất hiện trong hội thoại về dịch vụ và đặt chỗ.

once + present simple, + future simple

Cách dùng: Khi/ngay sau khi một việc hoàn tất thì việc khác sẽ xảy ra.

Ví dụ: Once we receive the form, we’ll confirm your booking.

Dịch nghĩa: Ngay khi nhận được biểu mẫu, chúng tôi sẽ xác nhận việc đặt chỗ của bạn.

Ghi nhớ: Sau once dùng hiện tại đơn để nói về tương lai, không dùng will.

get a sense of + noun

Cách dùng: Dần cảm nhận hoặc hiểu được điều gì.

Ví dụ: The walk gives pupils a sense of the park’s history.

Dịch nghĩa: Chuyến đi bộ giúp học sinh cảm nhận được lịch sử của công viên.

Ghi nhớ: Có thể thay get bằng give somebody để diễn đạt “giúp ai cảm nhận”.

there is no charge for + noun

Cách dùng: Không tính phí cho một người hoặc dịch vụ nào đó.

Ví dụ: There is no charge for leaders and other adults.

Dịch nghĩa: Không tính phí cho trưởng đoàn và những người lớn khác.

Ghi nhớ: Cụm này thường xuất hiện trong hội thoại đặt dịch vụ; no charge for tương đương free for.

Part 2

Part 2: Stanthorpe Twinning Association

Bài giới thiệu về quan hệ kết nghĩa giữa hai thị trấn, lịch hoạt động, địa điểm tham quan và chỉ dẫn đường đi.

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

twinning

/ˈtwɪnɪŋ/ · noun

Nghĩa: hoạt động kết nghĩa giữa hai thành phố hoặc thị trấn

Collocation: a twinning association

Ví dụ: The twinning association organises visits between the two towns.

Dịch nghĩa: Hiệp hội kết nghĩa tổ chức các chuyến thăm giữa hai thị trấn.

host

/həʊst/ · verb

Nghĩa: đăng cai, tổ chức

Collocation: host a delegation

Ví dụ: Vietnam hosted the games in 2021.

Dịch nghĩa: Việt Nam đăng cai đại hội năm 2021.

highlight

/ˈhaɪlaɪt/ · noun

Nghĩa: điểm nổi bật

Collocation: the highlight of the visit

Ví dụ: The beach trip was the highlight of our holiday.

Dịch nghĩa: Chuyến đi biển là điểm nổi bật nhất của kỳ nghỉ.

fundraising

/ˈfʌndreɪzɪŋ/ · noun

Nghĩa: việc gây quỹ

Collocation: a fundraising event

Ví dụ: They held a fundraising event.

Dịch nghĩa: Họ tổ chức một sự kiện gây quỹ.

venue

/ˈvenjuː/ · noun

Nghĩa: địa điểm tổ chức

Collocation: an outdoor venue

Ví dụ: The venue can hold two thousand people.

Dịch nghĩa: Địa điểm có thể chứa hai nghìn người.

stroll

/strəʊl/ · noun

Nghĩa: cuộc đi bộ thong thả

Collocation: take a stroll

Ví dụ: Visitors can take a stroll around the historic centre.

Dịch nghĩa: Du khách có thể đi dạo thong thả quanh khu trung tâm lịch sử.

disabled entry

noun phrase

Nghĩa: lối vào dành cho người khuyết tật

Collocation: use the disabled entry

Ví dụ: Visitors with limited mobility can use the disabled entry.

Dịch nghĩa: Du khách gặp khó khăn trong việc di chuyển có thể dùng lối vào dành cho người khuyết tật.

fork

/fɔːk/ · verb

Nghĩa: rẽ nhánh, đường chia thành hai hướng

Collocation: when the path forks

Ví dụ: The road forks just past the church.

Dịch nghĩa: Con đường rẽ đôi ngay sau nhà thờ.

municipal

/mjuːˈnɪsɪpəl/ · adjective

Nghĩa: thuộc thành phố, đô thị

Collocation: the municipal building

Ví dụ: The municipal council met.

Dịch nghĩa: Hội đồng thành phố họp.

local produce

noun phrase

Nghĩa: nông sản hoặc sản phẩm được làm tại địa phương

Collocation: sample local produce

Ví dụ: Guests have a chance to sample local produce at the market.

Dịch nghĩa: Khách có cơ hội nếm thử sản vật địa phương tại chợ.

courtyard

/ˈkɔːtjɑːd/ · noun

Nghĩa: sân trong, khoảng sân có tường hoặc nhà bao quanh

Collocation: an inner courtyard

Ví dụ: Tables are set out in the courtyard in summer.

Dịch nghĩa: Bàn ghế được kê ngoài sân trong vào mùa hè.

authorities

/ɔːˈθɒrətiz/ · plural noun

Nghĩa: chính quyền

Collocation: the local authorities

Ví dụ: Report the problem to the authorities.

Dịch nghĩa: Hãy báo vấn đề cho chính quyền.

footbridge

/ˈfʊtbrɪdʒ/ · noun

Nghĩa: cầu nhỏ dành cho người đi bộ

Collocation: build a footbridge

Ví dụ: The association plans to build a footbridge in the municipal park.

Dịch nghĩa: Hiệp hội dự định xây một cây cầu đi bộ trong công viên thành phố.

poplar tree

/ˈpɒplə triː/ · noun phrase

Nghĩa: cây dương

Collocation: plant a poplar tree

Ví dụ: Members decided to plant a poplar tree in the museum gardens.

Dịch nghĩa: Các thành viên quyết định trồng một cây dương trong khu vườn bảo tàng.

well attended

/ˌwel əˈtendɪd/ · adjective phrase

Nghĩa: có đông người tham dự

Collocation: a well-attended event

Ví dụ: The pancake evening was well attended by local members.

Dịch nghĩa: Buổi tối làm bánh kếp có đông thành viên địa phương tham dự.

record profits

/ˌrekɔːd ˈprɒfɪts/ · noun phrase

Nghĩa: mức lợi nhuận cao kỷ lục

Collocation: make record profits

Ví dụ: The fundraising evening made record profits for the association.

Dịch nghĩa: Buổi gây quỹ mang về mức lợi nhuận cao kỷ lục cho hiệp hội.

stables

/ˈsteɪbəlz/ · plural noun

Nghĩa: chuồng ngựa

Collocation: the old stables

Ví dụ: The horses are brought into the stable at dusk.

Dịch nghĩa: Đàn ngựa được dắt vào chuồng lúc chạng vạng.

adventure playground

/ədˈventʃə ˈpleɪɡraʊnd/ · noun phrase

Nghĩa: khu vui chơi phiêu lưu dành cho trẻ em

Collocation: an outdoor adventure playground

Ví dụ: The adventure playground is near the larger lake.

Dịch nghĩa: Khu vui chơi phiêu lưu nằm gần hồ lớn hơn.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

go from strength to strength

Cách dùng: Ngày càng phát triển hoặc thành công hơn.

Ví dụ: The relationship between the towns has gone from strength to strength.

Dịch nghĩa: Mối quan hệ giữa hai thị trấn ngày càng bền chặt.

Ghi nhớ: Đây là một cụm cố định; nên học nguyên cụm thay vì dịch từng từ.

It is + time + since + past simple

Cách dùng: Đã bao lâu kể từ khi một sự việc xảy ra.

Ví dụ: It’s 25 years since the association was founded.

Dịch nghĩa: Đã 25 năm kể từ khi hiệp hội được thành lập.

Ghi nhớ: Since đi với mốc bắt đầu; for đi với khoảng thời gian.

rather than + noun / V-ing

Cách dùng: Thay vì một lựa chọn khác.

Ví dụ: We’ll eat at home rather than going to a restaurant.

Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ ăn ở nhà thay vì đến nhà hàng.

Ghi nhớ: Hai vế so sánh nên song song về dạng từ.

be worth + noun / V-ing

Cách dùng: Đáng để làm hoặc trải nghiệm.

Ví dụ: The longer walk is worth taking for the view.

Dịch nghĩa: Tuyến đi bộ dài hơn rất đáng chọn vì cảnh đẹp.

Ghi nhớ: Không dùng worth to do; dùng worth doing.

have a chance to + V

Cách dùng: Có cơ hội làm một việc.

Ví dụ: Visitors have a chance to meet local craftspeople.

Dịch nghĩa: Du khách có cơ hội gặp gỡ các nghệ nhân địa phương.

Ghi nhớ: Có thể dùng have the opportunity to với sắc thái trang trọng hơn.

be familiar with + noun

Cách dùng: Quen thuộc hoặc hiểu rõ về điều gì.

Ví dụ: The guide is familiar with every path in the gardens.

Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên thông thạo mọi lối đi trong khu vườn.

Ghi nhớ: Familiar đi với with khi chủ ngữ biết rõ sự vật hoặc chủ đề.

look forward to + noun / V-ing

Cách dùng: Mong đợi một sự kiện hoặc việc sẽ xảy ra.

Ví dụ: We’re looking forward to welcoming our French visitors.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang mong được đón các vị khách Pháp.

Ghi nhớ: To là giới từ nên động từ phía sau phải ở dạng V-ing.

Part 3

Part 3: Colin’s Bread Reuse Project

Cuộc thảo luận học thuật về tái sử dụng bánh mì, nhãn thực phẩm thông minh và xu hướng lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng.

Từ vựng Part 3 (21 từ/cụm từ)

vegan alternative

noun phrase

Nghĩa: phương án thay thế không sử dụng sản phẩm động vật

Collocation: a vegan alternative to eggs

Ví dụ: The team is developing a vegan alternative to eggs.

Dịch nghĩa: Nhóm đang phát triển một sản phẩm thay thế trứng dành cho người ăn thuần chay.

straightforward

/ˌstreɪtˈfɔːwəd/ · adjective

Nghĩa: đơn giản, dễ hiểu

Collocation: a straightforward process

Ví dụ: The task is straightforward.

Dịch nghĩa: Nhiệm vụ khá đơn giản.

stale

/steɪl/ · adjective

Nghĩa: ỉu, khô cứng, không còn tươi (do để lâu)

Collocation: stale bread

Ví dụ: The bread had gone stale, so we toasted it for breakfast.

Dịch nghĩa: Bánh mì đã bị ỉu nên chúng tôi nướng lại để ăn sáng.

appetising

/ˈæpɪtaɪzɪŋ/ · adjective

Nghĩa: trông hoặc có mùi ngon miệng

Collocation: an appetising colour

Ví dụ: Natural ingredients give the biscuits a more appetising colour.

Dịch nghĩa: Nguyên liệu tự nhiên giúp bánh quy có màu sắc hấp dẫn hơn.

visually impaired

adjective phrase

Nghĩa: bị suy giảm thị lực hoặc khiếm thị

Collocation: visually impaired consumers

Ví dụ: The touch-sensitive label helps visually impaired consumers.

Dịch nghĩa: Nhãn cảm ứng hỗ trợ người tiêu dùng khiếm thị.

food intolerance

noun phrase

Nghĩa: tình trạng cơ thể không dung nạp một loại thực phẩm

Collocation: have a food intolerance

Ví dụ: Clear labels are essential for people with a food intolerance.

Dịch nghĩa: Nhãn mác rõ ràng rất cần thiết với người không dung nạp thực phẩm.

proactive

/ˌprəʊˈæktɪv/ · adjective

Nghĩa: chủ động hành động trước khi vấn đề xảy ra

Collocation: take a proactive approach

Ví dụ: Retailers should take a more proactive approach to food waste.

Dịch nghĩa: Nhà bán lẻ nên chủ động hơn trong việc xử lý lãng phí thực phẩm.

take a risk

verb phrase

Nghĩa: chấp nhận khả năng gặp nguy hiểm hoặc thất bại

Collocation: take a big risk

Ví dụ: Consumers may be unwilling to take a risk on an unfamiliar product.

Dịch nghĩa: Người tiêu dùng có thể không muốn mạo hiểm với một sản phẩm xa lạ.

paste

/peɪst/ · noun

Nghĩa: hỗn hợp nghiền sệt, bột nhuyễn

Collocation: turn something into a paste

Ví dụ: Blend the garlic, ginger, and chilies into a smooth paste.

Dịch nghĩa: Xay tỏi, gừng và ớt thành một hỗn hợp sệt mịn.

touch-sensitive

/ˌtʌtʃ ˈsensətɪv/ · adjective

Nghĩa: có khả năng phản ứng khi được chạm vào

Collocation: a touch-sensitive label

Ví dụ: A touch-sensitive label can communicate product information.

Dịch nghĩa: Nhãn cảm ứng có thể truyền đạt thông tin sản phẩm.

freshness

/ˈfreʃnəs/ · noun

Nghĩa: độ tươi mới

Collocation: indicate freshness

Ví dụ: The smart label changes texture to indicate freshness.

Dịch nghĩa: Nhãn thông minh thay đổi kết cấu để biểu thị độ tươi.

unnecessary packaging

noun phrase

Nghĩa: bao bì không cần thiết

Collocation: reduce unnecessary packaging

Ví dụ: Shoppers increasingly expect brands to reduce unnecessary packaging.

Dịch nghĩa: Người mua ngày càng kỳ vọng các thương hiệu giảm bao bì không cần thiết.

chickpea

/ˈtʃɪkpiː/ · noun

Nghĩa: đậu gà

Collocation: use chickpeas as an alternative

Ví dụ: Blend cooked chickpeas with tahini and lemon juice to make smooth hummus.

Dịch nghĩa: Xay nhuyễn đậu gà đã nấu chín với sốt mè tahini và nước cốt chanh để làm món hummus mịn.

reuse

/ˌriːˈjuːz/ · verb

Nghĩa: dùng lại, sử dụng lại thay vì vứt đi

Collocation: reuse waste food

Ví dụ: They reuse every glass jar.

Dịch nghĩa: Họ dùng lại từng chiếc lọ thuỷ tinh.

3-D printing

/ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: công nghệ in ba chiều để tạo vật thể theo từng lớp

Collocation: use 3-D printing

Ví dụ: Colin uses 3-D printing to turn the bread paste into biscuits.

Dịch nghĩa: Colin dùng công nghệ in 3D để biến hỗn hợp bánh mì thành bánh quy.

reform

/ˌriːˈfɔːm/ · verb

Nghĩa: tạo hình lại một vật liệu sau khi đã phá vỡ hoặc xử lý

Collocation: reform something into a new shape

Ví dụ: The stale bread is broken down and reformed into biscuits.

Dịch nghĩa: Bánh mì cũ được nghiền nhỏ rồi tạo hình lại thành bánh quy.

sensor

/ˈsensə(r)/ · noun

Nghĩa: cảm biến phát hiện và phản ứng với thay đổi

Collocation: a touch-sensitive sensor

Ví dụ: The package contains a sensor that changes as the food gets older.

Dịch nghĩa: Bao bì có một cảm biến thay đổi khi thực phẩm để lâu hơn.

food package

/ˈfuːd pækɪdʒ/ · noun phrase

Nghĩa: bao bì chứa hoặc bảo vệ thực phẩm

Collocation: a label on a food package

Ví dụ: The special label is attached to the outside of the food package.

Dịch nghĩa: Nhãn đặc biệt được gắn bên ngoài bao bì thực phẩm.

food trend

/ˈfuːd trend/ · noun phrase

Nghĩa: xu hướng thay đổi trong cách sản xuất, mua hoặc tiêu thụ thực phẩm

Collocation: predict food trends

Ví dụ: The article predicts several food trends for the next few years.

Dịch nghĩa: Bài báo dự đoán một số xu hướng thực phẩm trong vài năm tới.

allergy

/ˈælədʒi/ · noun

Nghĩa: chứng dị ứng

Collocation: be diagnosed with an allergy

Ví dụ: She developed a severe allergy to cats after moving into the new house.

Dịch nghĩa: Cô ấy bị dị ứng nặng với mèo sau khi chuyển đến ngôi nhà mới.

ghost kitchen

/ˈɡəʊst kɪtʃɪn/ · noun phrase

Nghĩa: bếp chỉ nấu đồ giao đi, không phục vụ khách tại chỗ

Collocation: operate a ghost kitchen

Ví dụ: A ghost kitchen prepares delivery meals without serving customers on site.

Dịch nghĩa: Bếp ảo chuẩn bị các món giao đi mà không phục vụ khách tại chỗ.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

make + something + out of + material

Cách dùng: Tạo ra một vật từ một nguyên liệu nào đó.

Ví dụ: They made biscuits out of old bread.

Dịch nghĩa: Họ làm bánh quy từ bánh mì cũ.

Ghi nhớ: Out of nhấn mạnh nguyên liệu được biến đổi thành sản phẩm mới.

would have been + past participle + otherwise

Cách dùng: Nói về kết quả đã có thể xảy ra nếu không có hành động khác.

Ví dụ: The bread would have been thrown away otherwise.

Dịch nghĩa: Nếu không, số bánh mì đó đã bị vứt đi.

Ghi nhớ: Đây là modal perfect ở dạng bị động, hữu ích cho cả Writing và Speaking.

be supposed to + V

Cách dùng: Được cho là hoặc được kỳ vọng sẽ làm gì.

Ví dụ: The label is supposed to show whether the food is fresh.

Dịch nghĩa: Nhãn được thiết kế để cho biết thực phẩm còn tươi hay không.

Ghi nhớ: Trong hội thoại, cấu trúc này thường tạo tương phản giữa kỳ vọng và thực tế.

be aware of + noun

Cách dùng: Nhận thức hoặc biết về điều gì.

Ví dụ: Many consumers are not aware of how much food is wasted.

Dịch nghĩa: Nhiều người tiêu dùng không biết lượng thực phẩm bị lãng phí lớn đến mức nào.

Ghi nhớ: Aware là tính từ; cần dùng với động từ be.

come across + noun

Cách dùng: Tình cờ gặp hoặc bắt gặp điều gì.

Ví dụ: The students came across a similar product during their research.

Dịch nghĩa: Các sinh viên tình cờ gặp một sản phẩm tương tự trong quá trình nghiên cứu.

Ghi nhớ: Come across thường mang nghĩa tình cờ, không phải chủ động tìm kiếm.

be fit to + V / be fit for + noun

Cách dùng: Đủ phù hợp hoặc an toàn để làm gì hay dùng cho mục đích nào.

Ví dụ: The ingredients must still be fit to eat.

Dịch nghĩa: Các nguyên liệu vẫn phải đủ an toàn để ăn.

Ghi nhớ: Phân biệt fit to eat với fit for human consumption.

manage to + V

Cách dùng: Thành công làm được một việc, thường sau khi đã cố gắng.

Ví dụ: Colin was pleased with what he managed to produce.

Dịch nghĩa: Colin hài lòng với những gì anh đã làm ra được.

Ghi nhớ: Sau manage dùng to-infinitive; không dùng manage doing trong nghĩa này.

predict how + clause

Cách dùng: Dự đoán một sự việc sẽ thay đổi hoặc diễn ra như thế nào.

Ví dụ: The article predicts how eating habits might change.

Dịch nghĩa: Bài báo dự đoán thói quen ăn uống có thể thay đổi như thế nào.

Ghi nhớ: Sau how là một mệnh đề đầy đủ theo trật tự câu khẳng định.

Part 4

Part 4: Céide Fields

Bài giảng về di chỉ thời Đồ Đá Mới tại Ireland: quá trình khám phá, điều kiện bảo tồn, đời sống nông nghiệp và sự suy tàn.

Từ vựng Part 4 (24 từ/cụm từ)

archaeological site

noun phrase

Nghĩa: địa điểm có di tích và hiện vật khảo cổ

Collocation: a Neolithic archaeological site

Ví dụ: Céide Fields is an important Neolithic archaeological site.

Dịch nghĩa: Céide Fields là một di chỉ khảo cổ quan trọng từ thời Đồ đá mới.

predate

/ˌpriːˈdeɪt/ · verb

Nghĩa: có hoặc xuất hiện trước một thời điểm hay sự vật khác

Collocation: predate the bog

Ví dụ: The stone walls must predate the bog that grew over them.

Dịch nghĩa: Những bức tường đá chắc hẳn có trước lớp đầm lầy đã phủ lên chúng.

carbon dating

noun phrase

Nghĩa: định tuổi bằng cacbon, cách xác định niên đại vật hữu cơ qua cacbon phóng xạ

Collocation: use carbon dating

Ví dụ: Carbon dating put the bones at four thousand years old.

Dịch nghĩa: Phương pháp định tuổi bằng cacbon cho thấy bộ xương đã bốn nghìn năm tuổi.

well-preserved

/ˌwel prɪˈzɜːvd/ · adjective

Nghĩa: được giữ gìn trong tình trạng tốt

Collocation: well-preserved remains

Ví dụ: The remains are remarkably well-preserved beneath the bog.

Dịch nghĩa: Các di tích được bảo tồn rất tốt dưới lớp đầm lầy.

deficiency

/dɪˈfɪʃənsi/ · noun

Nghĩa: sự thiếu hụt

Collocation: a deficiency of oxygen

Ví dụ: A vitamin deficiency causes fatigue.

Dịch nghĩa: Thiếu vitamin gây mệt mỏi.

sustain

/səˈsteɪn/ · verb

Nghĩa: duy trì, chống đỡ

Collocation: sustain an extended family

Ví dụ: The economy sustained growth.

Dịch nghĩa: Nền kinh tế duy trì tăng trưởng.

rotational grazing

noun phrase

Nghĩa: hình thức chăn thả luân phiên giữa các khu đất

Collocation: a system of rotational grazing

Ví dụ: Farmers may have used rotational grazing to protect the soil.

Dịch nghĩa: Nông dân có thể đã dùng phương pháp chăn thả luân phiên để bảo vệ đất.

abandonment

/əˈbændənmənt/ · noun

Nghĩa: việc bỏ dở giữa chừng, sự từ bỏ hẳn

Collocation: the abandonment of farming

Ví dụ: The abandonment of the project cost thousands of jobs.

Dịch nghĩa: Việc bỏ dở dự án khiến hàng nghìn người mất việc.

bog

/bɒɡ/ · noun

Nghĩa: đầm lầy than bùn, vùng đất ướt mềm lún chân

Collocation: a peat bog

Ví dụ: Peat is cut from the bog each summer.

Dịch nghĩa: Than bùn được cắt lấy từ đầm lầy vào mỗi mùa hè.

probe

/prəʊb/ · noun

Nghĩa: que thăm dò, dụng cụ thăm dò

Collocation: use an iron probe

Ví dụ: The surgeon used a small probe to examine the internal organ for any abnormalities during the endoscopy.

Dịch nghĩa: Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ thăm dò nhỏ để kiểm tra cơ quan nội tạng tìm bất kỳ bất thường nào trong quá trình nội soi.

decay

/dɪˈkeɪ/ · verb

Nghĩa: mục nát, xuống cấp dần theo thời gian

Collocation: begin to decay

Ví dụ: The empty houses were left to decay.

Dịch nghĩa: Những ngôi nhà bỏ trống bị để mặc cho mục nát.

permanent settlement

noun phrase

Nghĩa: khu định cư lâu dài, cố định

Collocation: establish a permanent settlement

Ví dụ: The field system suggests that people established a permanent settlement.

Dịch nghĩa: Hệ thống đồng ruộng cho thấy con người đã thiết lập một khu định cư lâu dài.

Neolithic

/ˌniːəˈlɪθɪk/ · adjective

Nghĩa: thuộc thời đồ đá mới, giai đoạn con người bắt đầu trồng trọt

Collocation: a Neolithic settlement

Ví dụ: Neolithic farmers cleared this valley.

Dịch nghĩa: Nông dân thời đồ đá mới đã khai phá thung lũng này.

archaeologist

/ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/ · noun

Nghĩa: nhà khảo cổ học, người khai quật và nghiên cứu di vật cổ

Collocation: a team of archaeologists

Ví dụ: Archaeologists uncovered a Roman floor.

Dịch nghĩa: Các nhà khảo cổ phát lộ một nền nhà thời La Mã.

peat

/piːt/ · noun

Nghĩa: than bùn dùng trộn đất trồng

Collocation: the acidity of the peat

Ví dụ: Many gardeners now avoid compost containing peat.

Dịch nghĩa: Nhiều người làm vườn nay tránh dùng đất trồng có chứa than bùn.

acidity

/əˈsɪdəti/ · noun

Nghĩa: độ axit, mức chua hoặc lượng axit trong một chất

Collocation: soil acidity

Ví dụ: Test the acidity of the soil before planting.

Dịch nghĩa: Hãy kiểm tra độ axit của đất trước khi trồng.

saturated

/ˈsætʃəreɪtɪd/ · adjective

Nghĩa: ngậm hoặc thấm đầy chất lỏng

Collocation: water-saturated soil

Ví dụ: The soil is so saturated that dead plants do not fully decay.

Dịch nghĩa: Đất ngậm nước đến mức thực vật chết không phân hủy hoàn toàn.

accumulate

/əˈkjuːmjəleɪt/ · verb

Nghĩa: tích lũy

Collocation: accumulate in layers

Ví dụ: He accumulated great wealth.

Dịch nghĩa: Ông ấy tích lũy được nhiều của cải.

predecessor

/ˈpriːdɪsesə(r)/ · noun

Nghĩa: người hoặc nhóm tồn tại trước một người hay nhóm khác

Collocation: earlier predecessors

Ví dụ: Neolithic farmers lived in larger communities than their predecessors.

Dịch nghĩa: Nông dân thời Đồ đá mới sống trong những cộng đồng lớn hơn các nhóm người tiền nhiệm.

rectangular

/rekˈtæŋɡjələ(r)/ · adjective

Nghĩa: hình chữ nhật, có dạng chữ nhật

Collocation: a rectangular house

Ví dụ: Rectangular glasses suit a round face by adding sharp angles.

Dịch nghĩa: Kính gọng chữ nhật hợp với khuôn mặt tròn vì tạo thêm nét góc cạnh.

pottery

/ˈpɒtəri/ · noun

Nghĩa: đồ gốm; nghề làm gốm

Collocation: fragments of pottery

Ví dụ: She learned to make pottery on a spinning wheel.

Dịch nghĩa: Cô ấy học làm đồ gốm trên bàn xoay.

paddock

/ˈpædək/ · noun

Nghĩa: bãi quây nhỏ có rào để thả ngựa hoặc gia súc

Collocation: use land as paddocks

Ví dụ: Two ponies grazed in the paddock.

Dịch nghĩa: Hai con ngựa nhỏ gặm cỏ trong bãi quây.

overgrazing

/ˌəʊvəˈɡreɪzɪŋ/ · noun

Nghĩa: việc chăn thả quá mức khiến cây cỏ và đất bị suy thoái

Collocation: prevent overgrazing

Ví dụ: Rotational grazing may have helped prevent overgrazing.

Dịch nghĩa: Chăn thả luân phiên có thể đã giúp ngăn tình trạng chăn thả quá mức.

sustainable

/səˈsteɪnəbəl/ · adjective

Nghĩa: bền vững

Collocation: a sustainable farming system

Ví dụ: We need sustainable energy.

Dịch nghĩa: Chúng ta cần năng lượng bền vững.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

It wasn’t until + time + that + clause

Cách dùng: Mãi đến một thời điểm thì sự việc mới xảy ra.

Ví dụ: It wasn’t until decades later that the site was fully explored.

Dịch nghĩa: Mãi đến nhiều thập kỷ sau địa điểm này mới được khám phá đầy đủ.

Ghi nhớ: Mệnh đề sau that dùng trật tự bình thường, không đảo ngữ.

so + adjective + that + clause

Cách dùng: Quá hoặc đến mức mà dẫn tới một kết quả.

Ví dụ: The soil is so saturated that plants do not fully decay.

Dịch nghĩa: Đất ngậm nước đến mức thực vật không phân hủy hoàn toàn.

Ghi nhớ: Phân biệt so + adjective với such + (a/an) + adjective + noun.

as well as + noun / V-ing

Cách dùng: Ngoài việc, cũng như.

Ví dụ: As well as storing food, the pots may have served as lamps.

Dịch nghĩa: Ngoài việc dùng để chứa thức ăn, những chiếc bình có thể còn được dùng làm đèn.

Ghi nhớ: Khi sau as well as là động từ, dùng dạng V-ing.

in order to + V

Cách dùng: Để làm gì, diễn đạt mục đích rõ ràng.

Ví dụ: They rotated grazing in order to allow plants to recover.

Dịch nghĩa: Họ luân chuyển khu vực chăn thả để cây cối có thời gian phục hồi.

Ghi nhớ: Có thể rút gọn thành to + V, nhưng in order to nhấn mạnh mục đích hơn.

be thought to + V

Cách dùng: Được cho là đã hoặc đang làm gì.

Ví dụ: The walls are thought to mark separate family farms.

Dịch nghĩa: Những bức tường được cho là ranh giới của các trang trại gia đình riêng biệt.

Ghi nhớ: Dạng bị động này thường dùng trong văn phong học thuật khi nguồn chưa chắc chắn.

lead to + noun / V-ing

Cách dùng: Dẫn đến một kết quả hoặc hệ quả.

Ví dụ: Declining soil quality may have led to people leaving the area.

Dịch nghĩa: Chất lượng đất suy giảm có thể đã khiến người dân rời khỏi khu vực.

Ghi nhớ: To ở đây là giới từ, vì vậy theo sau bằng danh từ hoặc V-ing.

must have + past participle

Cách dùng: Suy đoán chắc chắn về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: The stone walls must have existed before the bog formed.

Dịch nghĩa: Những bức tường đá hẳn đã tồn tại trước khi đầm lầy hình thành.

Ghi nhớ: Dùng must have + V3 khi có bằng chứng mạnh cho một kết luận về quá khứ.

allow + somebody/something + to + V

Cách dùng: Cho phép hoặc tạo điều kiện để ai hay vật gì làm một việc.

Ví dụ: A hole in the roof allowed smoke to escape.

Dịch nghĩa: Một lỗ trên mái nhà giúp khói thoát ra ngoài.

Ghi nhớ: Sau tân ngữ dùng to-infinitive; cấu trúc bị động là be allowed to + V.

contribute to + noun / V-ing

Cách dùng: Góp phần dẫn tới một kết quả hoặc sự thay đổi.

Ví dụ: Several factors contributed to the decline in farming.

Dịch nghĩa: Một số yếu tố đã góp phần dẫn đến sự suy giảm của hoạt động canh tác.

Ghi nhớ: To là giới từ nên theo sau bằng danh từ hoặc V-ing.