Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 18 Test 2

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 18 - Test 2

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 18 - Test 2.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 18 - Test 2; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Working at Milo’s Restaurants

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

reputation

ˌrepjuˈteɪʃn · noun

Nghĩa: danh tiếng, tiếng tăm

Collocation: good reputation

Ví dụ: The hotel has built a solid reputation for excellent service.

Dịch nghĩa: Khách sạn đã gây dựng được danh tiếng vững chắc về dịch vụ tuyệt vời.

benefit

ˈbenɪfɪt · noun

Nghĩa: lợi ích

Collocation: Lots of benefits

Ví dụ: Exercise has many health benefits.

Dịch nghĩa: Tập thể dục có nhiều lợi ích cho sức khỏe.

temporary

ˈtemprəri · adjective

Nghĩa: tạm thời

Collocation: temporary staff

Ví dụ: This is just a temporary job.

Dịch nghĩa: Đây chỉ là công việc tạm thời.

discount

ˈdɪskaʊnt · noun

Nghĩa: giảm giá, chiết khấu

Collocation: get a discount

Ví dụ: Students get a 20% discount.

Dịch nghĩa: Học sinh được giảm giá 20%.

shift

ʃɪft · noun

Nghĩa: ca làm việc

Collocation: late shift

Ví dụ: She works the night shift.

Dịch nghĩa: Cô ấy làm ca đêm.

dynamic

daɪˈnæmɪk · adjective

Nghĩa: năng động, đầy sức sống

Collocation: dynamic company

Ví dụ: She is a dynamic leader.

Dịch nghĩa: Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động.

get on

ˌɡet ˈɑn · phrasal verb

Nghĩa: hợp nhau, sống hoà thuận với ai

Collocation: get on well with

Ví dụ: The two sisters get on very well.

Dịch nghĩa: Hai chị em rất hợp nhau.

demanding

dɪˈmændɪŋ · adjective

Nghĩa: đòi hỏi nhiều công sức và thời gian

Collocation: quite demanding

Ví dụ: It is a demanding job with long hours.

Dịch nghĩa: Đó là công việc đòi hỏi cao và giờ giấc dài.

have an eye for detail

/hæv ən aɪ fɔː ˈdiːteɪl/ · idiom

Nghĩa: có khả năng chú ý đến những chi tiết nhỏ, tỉ mỉ

Collocation: have an eye for detail

Ví dụ: I know they want people who have an eye for detail.

Dịch nghĩa: Tôi biết họ muốn những người có khả năng chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

communication

kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn · noun

Nghĩa: sự giao tiếp; sự truyền đạt, trao đổi thông tin

Collocation: communication skills

Ví dụ: Clear communication between doctors and patients leads to better treatment.

Dịch nghĩa: Sự giao tiếp rõ ràng giữa bác sĩ và bệnh nhân dẫn đến việc điều trị tốt hơn.

certificate

səˈtɪfɪkət · noun

Nghĩa: giấy chứng nhận, chứng chỉ

Collocation: have a certificate

Ví dụ: She earned a language certificate.

Dịch nghĩa: Cô ấy đạt được một chứng chỉ ngoại ngữ.

vacancy

ˈveɪkənsi · noun

Nghĩa: vị trí còn trống đang cần tuyển người

Collocation: some vacancies

Ví dụ: There is a vacancy in the accounts team.

Dịch nghĩa: Nhóm kế toán còn một vị trí trống.

supervisor

ˈsuːpəvaɪzə(r) · noun

Nghĩa: người giám sát, quản đốc

Collocation: breakfast supervisor

Ví dụ: My supervisor approved it.

Dịch nghĩa: Người giám sát của tôi đã duyệt.

portion

ˈpɔːʃn · noun

Nghĩa: phần ăn, khẩu phần

Collocation: all the portions

Ví dụ: The portions at that restaurant are huge, so we usually share one main course.

Dịch nghĩa: Phần ăn ở nhà hàng đó rất lớn nên chúng tôi thường gọi chung một món chính.

responsible

rɪˈspɒnsəbl · adjective

Nghĩa: có trách nhiệm

Collocation: be responsible for

Ví dụ: Who's responsible for this project?

Dịch nghĩa: Ai phụ trách dự án này?

annual

ˈænjuəl · adjective

Nghĩa: hằng năm

Collocation: annual salary

Ví dụ: The annual festival is in April.

Dịch nghĩa: Lễ hội thường niên diễn ra vào tháng Tư.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

I understand you’re interested in...

Cách dùng: Dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc xác nhận sự quan tâm của người khác về một chủ đề nào đó.

Ví dụ: So, I understand you’re interested in restaurant work?

Dịch nghĩa: Vậy, tôi hiểu là bạn quan tâm đến công việc nhà hàng?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I understand you’re interested in...”.

have a good reputation for (doing) something

Cách dùng: Diễn tả việc một người hoặc một tổ chức có danh tiếng tốt về một khía cạnh cụ thể.

Ví dụ: They’ve got a very good reputation for looking after staff.

Dịch nghĩa: Họ có danh tiếng rất tốt trong việc chăm sóc nhân viên.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “have a good reputation for (doing) something”.

It’s really important that...

Cách dùng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.

Ví dụ: It’s really important that you can fit in and get on well with everyone.

Dịch nghĩa: Điều thực sự quan trọng là bạn có thể hòa nhập và hòa thuận với mọi người.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It’s really important that...”.

be used to doing something

Cách dùng: Diễn tả việc đã quen với một điều gì đó.

Ví dụ: I’m very used to working in that kind of environment.

Dịch nghĩa: Tôi rất quen với việc làm việc trong môi trường như vậy.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be used to doing something”.

be responsible for (doing) something

Cách dùng: Diễn tả trách nhiệm của một người đối với một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ: And you’d be responsible for making sure there’s enough stock each week.

Dịch nghĩa: Và bạn sẽ chịu trách nhiệm đảm bảo có đủ hàng tồn kho mỗi tuần.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be responsible for (doing) something”.

to begin with

Cách dùng: Dùng để chỉ điểm khởi đầu hoặc tình trạng ban đầu của một việc gì đó.

Ví dụ: Well, to begin with, you’d be getting £9.75.

Dịch nghĩa: À, ban đầu, bạn sẽ nhận được 9.75 bảng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “to begin with”.

Part 2

Part 2: New housing development

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

development

dɪˈveləpmənt · noun

Nghĩa: khu nhà mới xây, dự án phát triển bất động sản

Collocation: housing development

Ví dụ: A housing development of ninety homes is planned here.

Dịch nghĩa: Một khu nhà ở gồm chín mươi căn được quy hoạch tại đây.

outskirts

/ˈaʊtskɜːts/ · noun

Nghĩa: vùng ngoại ô, rìa thành phố

Collocation: on the outskirts of

Ví dụ: The new housing development planned on the outskirts of Nunston.

Dịch nghĩa: Dự án phát triển nhà ở mới được quy hoạch ở ngoại ô Nunston.

demand

dɪˈmɑːnd · noun

Nghĩa: nhu cầu

Collocation: demand for housing

Ví dụ: There's a high demand for engineers.

Dịch nghĩa: Nhu cầu kỹ sư đang rất cao.

commute

kəˈmjut · verb

Nghĩa: đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc

Collocation: commute long distances

Ví dụ: She commutes forty minutes each way.

Dịch nghĩa: Cô ấy đi làm mất bốn mươi phút mỗi lượt.

criteria

/kraɪˈtɪəriə/ · noun

Nghĩa: tiêu chí, chuẩn mực

Collocation: major criteria

Ví dụ: It wasn’t one of our major criteria for choosing the site.

Dịch nghĩa: Đó không phải là một trong những tiêu chí chính của chúng tôi để chọn địa điểm.

secondary school

ˈsekənderi skul · noun

Nghĩa: trường trung học

Collocation: secondary school

Ví dụ: She starts secondary school in September.

Dịch nghĩa: Cô bé vào trường trung học từ tháng Chín.

drawback

/ˈdrɔːbæk/ · noun

Nghĩa: nhược điểm, hạn chế

Collocation: one drawback to

Ví dụ: One drawback to the site is that it’s on quite a steep slope.

Dịch nghĩa: Một nhược điểm của địa điểm này là nó nằm trên một sườn dốc khá cao.

steep

stiːp · adjective

Nghĩa: dốc đứng

Collocation: steep slope

Ví dụ: The path up the hill is steep.

Dịch nghĩa: Con đường lên đồi rất dốc.

account

əˈkaʊnt · noun

Nghĩa: tài khoản trực tuyến

Collocation: take account of

Ví dụ: You need to create an account before you can post a comment.

Dịch nghĩa: Bạn cần tạo một tài khoản trước khi có thể đăng bình luận.

feedback

ˈfiːdbæk · noun

Nghĩa: phản hồi, góp ý

Collocation: positive feedback

Ví dụ: The teacher gave useful feedback.

Dịch nghĩa: Cô giáo đưa ra những góp ý hữu ích.

accommodation

əˌkɒməˈdeɪʃn · noun

Nghĩa: chỗ ở

Collocation: accommodation types

Ví dụ: The price includes accommodation and meals.

Dịch nghĩa: Giá đã gồm chỗ ở và các bữa ăn.

layout

ˈleɪaʊt · noun

Nghĩa: bố cục, cách bài trí

Collocation: layout of the development

Ví dụ: The page layout is clean.

Dịch nghĩa: Bố cục trang gọn gàng.

blend

blend · verb

Nghĩa: trộn lẫn, hòa quyện, xay nhuyễn

Collocation: blended in well with

Ví dụ: Blend the mango, yogurt and honey until the mixture is smooth.

Dịch nghĩa: Xay xoài, sữa chua và mật ong cho đến khi hỗn hợp mịn.

natural

ˈnætʃrəl · adjective

Nghĩa: thuộc tự nhiên, thiên nhiên

Collocation: natural features

Ví dụ: The park keeps its natural beauty.

Dịch nghĩa: Công viên giữ được vẻ đẹp tự nhiên.

provision

/prəˈvɪʒn/ · noun

Nghĩa: sự cung cấp, điều khoản

Collocation: provision made for

Ví dụ: Provision made for protecting trees and wildlife on the site.

Dịch nghĩa: Có điều khoản bảo vệ cây cối và động vật hoang dã tại địa điểm.

facility

fəˈsɪləti · noun

Nghĩa: cơ sở vật chất, tiện nghi

Collocation: facilities for cyclists

Ví dụ: The hotel has excellent facilities.

Dịch nghĩa: Khách sạn có tiện nghi tuyệt vời.

bound

baʊnd · adjective

Nghĩa: chắc chắn sẽ, nhất định sẽ

Collocation: bounded on the south side

Ví dụ: She's bound to succeed.

Dịch nghĩa: Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.

apartment block

/əˈpɑːtmənt blɒk/ · noun phrase

Nghĩa: tòa nhà chung cư

Collocation: 3 apartment blocks

Ví dụ: Inside the development there’ll be about 400 houses and 3 apartment blocks.

Dịch nghĩa: Bên trong khu phát triển sẽ có khoảng 400 ngôi nhà và 3 tòa chung cư.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

It’s good to see that...

Cách dùng: Dùng để bày tỏ sự hài lòng hoặc vui mừng về một điều gì đó.

Ví dụ: It’s good to see that so many members of the public have shown up for our presentation.

Dịch nghĩa: Thật tốt khi thấy rất nhiều người dân đã đến dự buổi thuyết trình của chúng tôi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It’s good to see that...”.

I’ll start by doing something

Cách dùng: Dùng để giới thiệu hành động đầu tiên trong một chuỗi các hành động hoặc phần mở đầu của một bài nói.

Ví dụ: I’ll start by giving you a brief overview of our plans for the development.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ bắt đầu bằng cách cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về kế hoạch của chúng tôi cho dự án phát triển.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’ll start by doing something”.

One thing you’ll want to know is why...

Cách dùng: Dùng để dự đoán câu hỏi hoặc mối quan tâm của người nghe và sau đó cung cấp câu trả lời.

Ví dụ: So one thing I’m sure you’ll want to know is why we’ve selected this particular site for a housing development.

Dịch nghĩa: Vậy một điều tôi chắc chắn bạn muốn biết là tại sao chúng tôi lại chọn địa điểm cụ thể này cho một dự án phát triển nhà ở.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “One thing you’ll want to know is why...”.

take account of something

Cách dùng: Dùng để nói rằng bạn đã xem xét hoặc tính đến một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc kế hoạch.

Ví dụ: We’ve taken account of that in our planning so it shouldn’t be a major problem.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tính đến điều đó trong kế hoạch của mình nên nó sẽ không phải là vấn đề lớn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “take account of something”.

make a good impression

Cách dùng: Tạo ấn tượng tốt.

Ví dụ: It generally made a good impression and blended in well with the natural features of the landscape.

Dịch nghĩa: Nó nhìn chung tạo ấn tượng tốt và hòa hợp với các đặc điểm tự nhiên của cảnh quan.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “make a good impression”.

blend in well with

Cách dùng: Hòa hợp tốt với môi trường xung quanh hoặc các yếu tố khác.

Ví dụ: It generally made a good impression and blended in well with the natural features of the landscape.

Dịch nghĩa: Nó nhìn chung tạo ấn tượng tốt và hòa hợp với các đặc điểm tự nhiên của cảnh quan.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “blend in well with”.

There’ll be...

Cách dùng: Dùng để mô tả những gì sẽ có hoặc sẽ xảy ra trong tương lai, thường là trong ngữ cảnh giới thiệu các tính năng hoặc kế hoạch.

Ví dụ: Inside the development there’ll be about 400 houses and 3 apartment blocks.

Dịch nghĩa: Bên trong khu phát triển sẽ có khoảng 400 ngôi nhà và 3 tòa chung cư.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “There’ll be...”.

Part 3

Part 3: The Laki eruption of 1783

Từ vựng Part 3 (21 từ/cụm từ)

background reading

/ˈbækɡraʊnd ˈriːdɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: tài liệu đọc nền, tài liệu tham khảo để có kiến thức cơ bản về một chủ đề

Collocation: do background reading

Ví dụ: At least we’ve done all the background reading.

Dịch nghĩa: Ít nhất chúng tôi đã đọc tất cả các tài liệu nền.

eruption

/ɪˈrʌpʃn/ · noun

Nghĩa: sự phun trào (núi lửa)

Collocation: volcanic eruption

Ví dụ: I’d never even heard of the Laki eruption before this.

Dịch nghĩa: Tôi chưa bao giờ nghe về vụ phun trào Laki trước đây.

devastate

ˈdevəsteɪt · verb

Nghĩa: tàn phá

Collocation: devastating consequences

Ví dụ: The flood devastated the town.

Dịch nghĩa: Trận lụt tàn phá thị trấn.

catastrophic

/ˌkætəˈstrɒfɪk/ · adjective

Nghĩa: thảm khốc, tai họa

Collocation: catastrophic volcano

Ví dụ: It really gives you a sense of how catastrophic the volcano was.

Dịch nghĩa: Nó thực sự cho bạn cảm giác núi lửa đó thảm khốc đến mức nào.

primary sources

/ˈpraɪməri ˈsɔːrsɪz/ · noun phrase

Nghĩa: nguồn tài liệu gốc, tài liệu sơ cấp (ví dụ: nhật ký, thư từ, báo cáo thời đó)

Collocation: many primary sources

Ví dụ: It was great there were so many primary sources to look at.

Dịch nghĩa: Thật tuyệt vời khi có rất nhiều nguồn tài liệu gốc để xem xét.

make sense of

/meɪk sens əv/ · idiom

Nghĩa: hiểu được, giải thích được

Collocation: make sense of the science

Ví dụ: People were really trying to make sense of the science for the first time.

Dịch nghĩa: Mọi người thực sự đang cố gắng hiểu khoa học lần đầu tiên.

impact

ˈɪmpækt · noun

Nghĩa: tác động

Collocation: impacted directly and indirectly

Ví dụ: Technology has a huge impact on life.

Dịch nghĩa: Công nghệ tác động rất lớn đến đời sống.

consistent

kənˈsɪstənt · adjective

Nghĩa: nhất quán, ổn định

Collocation: consistent account

Ví dụ: His grades have been consistent all year, staying around a B.

Dịch nghĩa: Điểm số của cậu ấy ổn định suốt cả năm, luôn quanh mức B.

terminology

/ˌtɜːmɪˈnɒlədʒi/ · noun

Nghĩa: thuật ngữ

Collocation: use the same terminology

Ví dụ: Even if they didn’t always use the same terminology.

Dịch nghĩa: Ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng sử dụng cùng một thuật ngữ.

weather stations

/ˈweðə steɪʃnz/ · noun phrase

Nghĩa: trạm khí tượng

Collocation: so many weather stations

Ví dụ: I was surprised there were so many weather stations established by that time.

Dịch nghĩa: Tôi ngạc nhiên vì có rất nhiều trạm khí tượng được thành lập vào thời điểm đó.

haze

heɪz · noun

Nghĩa: màn mù nhẹ do hơi nước hoặc bụi làm mờ tầm nhìn

Collocation: the Laki haze

Ví dụ: A heat haze shimmered over the road.

Dịch nghĩa: Một màn mù do nắng nóng lung linh trên mặt đường.

industrial

ɪnˈdʌstriəl · adjective

Nghĩa: thuộc công nghiệp

Collocation: pre-industrial times

Ví dụ: The industrial area is outside the city.

Dịch nghĩa: Khu công nghiệp nằm ngoài thành phố.

respiratory

ˈrespərəˌtɔri · adjective

Nghĩa: thuộc hô hấp, liên quan tới việc thở

Collocation: respiratory issues

Ví dụ: Smoking damages the whole respiratory system.

Dịch nghĩa: Hút thuốc gây hại cho toàn bộ hệ hô hấp.

asthma

UK /ˈæs.mə/ · US /ˈæz.mə/ · noun

Nghĩa: hen suyễn (bệnh đường hô hấp gây khó thở, khò khè)

Collocation: asthma attacks

Ví dụ: He uses an inhaler to control his asthma.

Dịch nghĩa: Anh ấy dùng ống hít để kiểm soát bệnh hen suyễn của mình.

credit

ˈkredɪt · verb

Nghĩa: ghi công

Collocation: credited with that

Ví dụ: She was credited with the discovery.

Dịch nghĩa: Bà ấy được ghi công cho phát hiện đó.

beat

biːt · verb

Nghĩa: đánh bại

Collocation: beat him to it

Ví dụ: We beat them two to one.

Dịch nghĩa: Chúng tôi thắng họ hai một.

independently

/ˌɪndɪˈpendəntli/ · adverb

Nghĩa: một cách độc lập

Collocation: independently of each other

Ví dụ: Then other naturalists had the same idea – all independently of each other.

Dịch nghĩa: Sau đó các nhà tự nhiên học khác cũng có cùng ý tưởng – tất cả đều độc lập với nhau.

volcanic

vɑlˈkænɪk · adjective

Nghĩa: thuộc núi lửa, do hoạt động núi lửa tạo ra

Collocation: volcanic ash

Ví dụ: The island is entirely volcanic.

Dịch nghĩa: Hòn đảo hoàn toàn hình thành từ núi lửa.

drift

drɪft · verb

Nghĩa: trôi dạt

Collocation: drifted so swiftly

Ví dụ: The boat drifted out to sea.

Dịch nghĩa: Con thuyền trôi dạt ra biển.

snowbound

ˈsnoʊbaʊnd · adjective

Nghĩa: bị tuyết vây kín, không đi lại được vì tuyết

Collocation: were snowbound

Ví dụ: The village was snowbound for five days.

Dịch nghĩa: Ngôi làng bị tuyết vây kín suốt năm ngày.

unprecedented

ʌnˈpresɪdentɪd · adjective

Nghĩa: chưa từng có

Collocation: unprecedented crisis

Ví dụ: It was an unprecedented crisis.

Dịch nghĩa: Đó là một cuộc khủng hoảng chưa từng có.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

Shall we make a start on...?

Cách dùng: Dùng để đề nghị bắt đầu một việc gì đó.

Ví dụ: So, Michelle, shall we make a start on our presentation?

Dịch nghĩa: Vậy, Michelle, chúng ta bắt đầu bài thuyết trình nhé?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Shall we make a start on...?”.

I’d never even heard of... before this.

Cách dùng: Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc thiếu kiến thức về một điều gì đó trước đây.

Ví dụ: I’d never even heard of the Laki eruption before this.

Dịch nghĩa: Tôi thậm chí chưa bao giờ nghe về vụ phun trào Laki trước đây.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’d never even heard of... before this.”.

It really gives you a sense of how...

Cách dùng: Dùng để diễn tả việc một điều gì đó giúp bạn cảm nhận hoặc hiểu rõ hơn về một tình huống.

Ví dụ: It really gives you a sense of how catastrophic the volcano was.

Dịch nghĩa: Nó thực sự cho bạn cảm giác núi lửa đó thảm khốc đến mức nào.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It really gives you a sense of how...”.

what I found more significant was how...

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng hơn mà người nói đã nhận ra.

Ví dụ: But what I found more significant was how it impacted directly and indirectly on political events.

Dịch nghĩa: Nhưng điều tôi thấy quan trọng hơn là cách nó tác động trực tiếp và gián tiếp đến các sự kiện chính trị.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “what I found more significant was how...”.

even if they didn’t always use...

Cách dùng: Dùng để thừa nhận một điều kiện hoặc sự thật, ngay cả khi nó không hoàn hảo hoặc không đúng hoàn toàn.

Ví dụ: They all gave a pretty consistent account of what happened, even if they didn’t always use the same terminology.

Dịch nghĩa: Tất cả họ đều đưa ra một bản tường thuật khá nhất quán về những gì đã xảy ra, ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng sử dụng cùng một thuật ngữ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “even if they didn’t always use...”.

It’s interesting that...

Cách dùng: Dùng để giới thiệu một thông tin hoặc quan sát mà người nói thấy thú vị.

Ví dụ: It’s interesting that Benjamin Franklin wrote about the haze.

Dịch nghĩa: Thật thú vị khi Benjamin Franklin đã viết về màn mù này.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It’s interesting that...”.

be credited with something

Cách dùng: Dùng để ghi nhận công lao hoặc thành tựu của ai đó.

Ví dụ: He’s often credited with that, apparently.

Dịch nghĩa: Ông ấy thường được ghi nhận công lao đó, rõ ràng là vậy.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be credited with something”.

as far away as...

Cách dùng: Dùng để chỉ khoảng cách xa của một địa điểm hoặc phạm vi ảnh hưởng rộng lớn.

Ví dụ: Strange weather events were being reported as far away as North America and North Africa.

Dịch nghĩa: Các hiện tượng thời tiết kỳ lạ đã được báo cáo ở những nơi xa xôi như Bắc Mỹ và Bắc Phi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “as far away as...”.

Part 4

Part 4: Pockets in clothes

Từ vựng Part 4 (22 từ/cụm từ)

aspect

ˈæspekt · noun

Nghĩa: khía cạnh

Collocation: an aspect of

Ví dụ: Consider every aspect of the plan.

Dịch nghĩa: Hãy xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch.

overlook

ˌəʊvəˈlʊk · verb

Nghĩa: bỏ sót, bỏ qua

Collocation: rather overlooked

Ví dụ: We overlooked one detail.

Dịch nghĩa: Chúng tôi bỏ sót một chi tiết.

fashion

ˈfæʃn · noun

Nghĩa: thời trang, mốt

Collocation: a fashion item

Ví dụ: She dreams of working in the fashion industry in Paris.

Dịch nghĩa: Cô ấy mơ ước được làm việc trong ngành thời trang ở Paris.

knee-length

/ˈniː leŋθ/ · adjective

Nghĩa: dài đến đầu gối

Collocation: knee-length trousers

Ví dụ: Trousers were knee-length only and referred to as ‘breeches’.

Dịch nghĩa: Quần chỉ dài đến đầu gối và được gọi là 'breeches'.

breeches

/ˈbriːtʃɪz/ · noun

Nghĩa: quần ống túm (kiểu quần nam giới mặc đến đầu gối, phổ biến từ thế kỷ 17-19)

Collocation: referred to as breeches

Ví dụ: Trousers were knee-length only and referred to as ‘breeches’.

Dịch nghĩa: Quần chỉ dài đến đầu gối và được gọi là 'breeches'.

waistcoat

ˈweɪstkoʊt · noun

Nghĩa: áo ghi lê

Collocation: the waistcoats

Ví dụ: He wore a grey waistcoat under his suit jacket.

Dịch nghĩa: Anh ấy mặc chiếc áo ghi lê màu xám bên trong áo khoác vest.

garment

ˈɡɑrmənt · noun

Nghĩa: món quần áo, món đồ mặc

Collocation: three garments

Ví dụ: Each garment was carefully folded and wrapped in tissue paper.

Dịch nghĩa: Mỗi món quần áo đều được gấp cẩn thận và bọc trong giấy lụa.

lining

ˈlaɪnɪŋ · noun

Nghĩa: lớp lót, vải lót (bên trong áo)

Collocation: lined with material

Ví dụ: The coat has a warm quilted lining for winter.

Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác có lớp lót chần bông ấm áp cho mùa đông.

sewn into

/səʊn ˈɪntuː/ · phrasal verb

Nghĩa: được may vào bên trong

Collocation: pockets were sewn into this cloth

Ví dụ: Pockets were sewn into this cloth by whichever tailor the customer used.

Dịch nghĩa: Túi được may vào loại vải này bởi bất kỳ thợ may nào mà khách hàng sử dụng.

decorative

ˈdɛkərətɪv · adjective

Nghĩa: mang tính trang trí, để trang trí

Collocation: increasingly decorative

Ví dụ: The vase is purely decorative and serves no practical purpose.

Dịch nghĩa: Chiếc bình hoàn toàn mang tính trang trí và không có công dụng thực tế nào.

stylish

ˈstaɪlɪʃ · adjective

Nghĩa: sành điệu, hợp thời và có gu

Collocation: look stylish

Ví dụ: She always looks stylish, even in a simple pair of jeans.

Dịch nghĩa: Cô ấy lúc nào trông cũng sành điệu, ngay cả khi chỉ mặc chiếc quần jeans đơn giản.

plainer

/ˈpleɪnər/ · adjective (comparative)

Nghĩa: đơn giản hơn, ít trang trí hơn

Collocation: larger but plainer

Ví dụ: They were often larger but plainer if the wearer was someone with a profession.

Dịch nghĩa: Chúng thường lớn hơn nhưng đơn giản hơn nếu người mặc là người có nghề nghiệp.

physician

/fɪˈzɪʃn/ · noun

Nghĩa: bác sĩ (nhất là bác sĩ nội khoa, không phải phẫu thuật)

Collocation: a doctor or physician

Ví dụ: She consulted a physician about her persistent cough and fatigue.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về cơn ho dai dẳng và mệt mỏi của mình.

visible

ˈvɪzəbl · adjective

Nghĩa: có thể nhìn thấy

Collocation: nearly as visible

Ví dụ: The stars are clearly visible.

Dịch nghĩa: Các ngôi sao hiện rõ trên bầu trời.

vulnerable

ˈvʌlnərəbl · adjective

Nghĩa: dễ bị tổn thương

Collocation: vulnerable to theft

Ví dụ: Children are especially vulnerable.

Dịch nghĩa: Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương.

theft

θeft · noun

Nghĩa: vụ trộm cắp

Collocation: vulnerable to theft

Ví dụ: He was charged with theft.

Dịch nghĩa: Hắn bị buộc tội trộm cắp.

wealthy

ˈwelθi · adjective

Nghĩa: giàu có

Collocation: wealthy women

Ví dụ: The wealthy family gave to charity.

Dịch nghĩa: Gia đình giàu có đó làm từ thiện.

pickpocket

ˈpɪkpɑkət · noun

Nghĩa: kẻ móc túi, người lấy trộm đồ trong túi người khác

Collocation: about pickpockets

Ví dụ: Pickpockets work the crowded market.

Dịch nghĩa: Bọn móc túi hoạt động ở khu chợ đông đúc.

string

strɪŋ · noun

Nghĩa: dây, sợi

Collocation: tied together with string

Ví dụ: Tie the box with string.

Dịch nghĩa: Buộc chiếc hộp bằng dây.

cloth

klɒθ · noun

Nghĩa: vải, vải vóc

Collocation: recycled cloth

Ví dụ: The winter jacket is cut from a thick woollen cloth.

Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác mùa đông được may từ loại vải len dày.

linen

ˈlɪnən · noun

Nghĩa: vải lanh

Collocation: such as linen

Ví dụ: He wore a crumpled linen suit to the beach party.

Dịch nghĩa: Anh ấy mặc bộ vest vải lanh nhàu nhĩ đến bữa tiệc bãi biển.

embroidery

ɛmˈbrɔɪdəri · noun

Nghĩa: nghệ thuật thêu, đồ thêu

Collocation: delicate embroidery

Ví dụ: The museum displays fine embroidery from the seventeenth century.

Dịch nghĩa: Bảo tàng trưng bày những tác phẩm thêu tinh xảo từ thế kỷ mười bảy.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

be asked to do something

Cách dùng: Dùng để diễn tả việc được yêu cầu hoặc đề nghị làm một việc gì đó.

Ví dụ: Now, we’ve been asked to choose an aspect of European clothing or fashion.

Dịch nghĩa: Bây giờ, chúng tôi được yêu cầu chọn một khía cạnh của trang phục hoặc thời trang châu Âu.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be asked to do something”.

decided to focus on

Cách dùng: Dùng để diễn tả việc quyết định tập trung vào một chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể.

Ví dụ: I decided to focus on a rather small area of clothing and that’s pockets.

Dịch nghĩa: Tôi quyết định tập trung vào một lĩnh vực khá nhỏ của trang phục và đó là túi áo/quần.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “decided to focus on”.

nothing is quite as convenient as...

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh rằng không có gì tiện lợi bằng một điều gì đó.

Ví dụ: Nothing is quite as convenient as being able to pop your phone or credit card into your pocket.

Dịch nghĩa: Không gì tiện lợi bằng việc có thể nhét điện thoại hoặc thẻ tín dụng vào túi của bạn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “nothing is quite as convenient as...”.

other than that

Cách dùng: Dùng để loại trừ một điểm cụ thể khỏi một nhận định chung.

Ví dụ: Yet, I suspect that, other than that, people don’t really think about pockets too much.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, tôi nghi ngờ rằng, ngoài điều đó ra, mọi người không thực sự nghĩ nhiều về túi áo/quần.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “other than that”.

go back in time

Cách dùng: Dùng để nói về việc quay ngược về quá khứ để xem xét hoặc tìm hiểu điều gì đó.

Ví dụ: It’s certainly very interesting to go back in time and see how pockets developed for men and women.

Dịch nghĩa: Chắc chắn rất thú vị khi quay ngược thời gian và xem túi áo/quần đã phát triển như thế nào cho nam và nữ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “go back in time”.

be referred to as

Cách dùng: Dùng để chỉ cách một vật hoặc người được gọi hoặc biết đến.

Ví dụ: Trousers were knee-length only and referred to as ‘breeches’.

Dịch nghĩa: Quần chỉ dài đến đầu gối và được gọi là 'breeches'.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be referred to as”.

be vulnerable to

Cách dùng: Dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi một điều gì đó.

Ví dụ: Women were more vulnerable to theft and wealthy women, in particular, worried constantly about pickpockets.

Dịch nghĩa: Phụ nữ dễ bị trộm cắp hơn và những phụ nữ giàu có, đặc biệt, luôn lo lắng về những kẻ móc túi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be vulnerable to”.

worry constantly about

Cách dùng: Liên tục lo lắng về một điều gì đó.

Ví dụ: Wealthy women, in particular, worried constantly about pickpockets.

Dịch nghĩa: Những phụ nữ giàu có, đặc biệt, luôn lo lắng về những kẻ móc túi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “worry constantly about”.

led on to

Cách dùng: Dẫn đến, phát triển thành một điều gì đó khác.

Ví dụ: They inevitably led on to the handbag of more modern times.

Dịch nghĩa: Chúng tất yếu dẫn đến sự ra đời của túi xách tay thời hiện đại hơn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “led on to”.