1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 18 - Test 1.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 18 - Test 1; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: cuộc khảo sát, cuộc điều tra
Collocation: doing a survey
Ví dụ: The survey asked people about their eating habits.
Dịch nghĩa: Cuộc khảo sát hỏi mọi người về thói quen ăn uống của họ.
Nghĩa: giao thông công cộng như xe buýt và tàu điện
Collocation: public transport
Ví dụ: Public transport here runs till midnight.
Dịch nghĩa: Giao thông công cộng ở đây chạy tới nửa đêm.
Nghĩa: thuận tiện
Collocation: much more convenient
Ví dụ: The hotel is convenient for the airport.
Dịch nghĩa: Khách sạn thuận tiện để ra sân bay.
Nghĩa: việc đỗ xe
Collocation: parking was difficult
Ví dụ: Parking is free after 6 p.m.
Dịch nghĩa: Đỗ xe miễn phí sau 6 giờ tối.
Nghĩa: trung tâm thành phố, khu phố chính
Collocation: into the city centre
Ví dụ: Parking in the city centre is expensive.
Dịch nghĩa: Đỗ xe ở trung tâm thành phố rất đắt.
Nghĩa: đúng giờ, không sớm cũng không muộn
Collocation: when it’s on time
Ví dụ: The train left exactly on time.
Dịch nghĩa: Chuyến tàu rời ga đúng giờ.
Nghĩa: muộn, trễ
Collocation: it was late
Ví dụ: Sorry I'm late!
Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn!
Nghĩa: bảng giờ tàu xe
Collocation: about the timetable
Ví dụ: Check the timetable before you leave.
Dịch nghĩa: Hãy xem bảng giờ tàu trước khi đi.
Nghĩa: lời phàn nàn, khiếu nại
Collocation: any complaints
Ví dụ: We received a complaint about the noise.
Dịch nghĩa: Chúng tôi nhận được khiếu nại về tiếng ồn.
Nghĩa: sự ô nhiễm
Collocation: all the pollution
Ví dụ: Air pollution is getting worse.
Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí đang nặng hơn.
Nghĩa: kho chứa
Collocation: doesn’t have any storage
Ví dụ: The boxes are in storage until we move.
Dịch nghĩa: Mấy thùng để trong kho tới khi chúng tôi chuyển nhà.
Nghĩa: cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát
Collocation: just a check-up
Ví dụ: You should go to the dentist for a check-up twice a year.
Dịch nghĩa: Bạn nên đến nha sĩ để kiểm tra răng tổng quát hai lần mỗi năm.
Nghĩa: nha sĩ, bác sĩ răng miệng
Collocation: go to the dentist
Ví dụ: I have an appointment with the dentist tomorrow for a check-up.
Dịch nghĩa: Tôi có hẹn với nha sĩ vào ngày mai để kiểm tra tổng quát.
Nghĩa: thích, say mê
Collocation: not keen on cycling
Ví dụ: No – I’m not keen on cycling there because of all the pollution.
Dịch nghĩa: Không – tôi không thích đạp xe ở đó vì tất cả ô nhiễm.
Nghĩa: chủ yếu
Collocation: mainly use the bus
Ví dụ: Our guests are mainly from Korea.
Dịch nghĩa: Khách của chúng tôi chủ yếu đến từ Hàn Quốc.
Cách dùng: Cách hỏi xin phép một cách lịch sự.
Ví dụ: Would you mind if I asked you some questions?
Dịch nghĩa: Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn vài câu hỏi không?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Would you mind if I asked you some questions?”.
Cách dùng: Diễn tả rằng chỉ cần một phần thông tin hoặc một hành động là đủ.
Ví dụ: And could I have your date of birth – just the year will do, actually.
Dịch nghĩa: Và tôi có thể biết ngày sinh của bạn không – thực ra chỉ cần năm thôi cũng được.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “just [something] will do”.
Cách dùng: Diễn tả một điều gì đó không thú vị hoặc không dễ chịu.
Ví dụ: That’s not much fun.
Dịch nghĩa: Điều đó không vui vẻ gì.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's not much fun.”.
Cách dùng: Dừng hẳn một hành động nào đó.
Ví dụ: I stopped driving in ages ago because parking was so difficult to find.
Dịch nghĩa: Tôi đã ngừng lái xe từ lâu rồi vì việc tìm chỗ đậu xe quá khó.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “stop + V-ing”.
Cách dùng: Dùng để nhắc lại hoặc tham chiếu đến điều đã nói trước đó.
Ví dụ: Well, as I said, it’s very convenient and quick when it’s on time.
Dịch nghĩa: Chà, như tôi đã nói, nó rất tiện lợi và nhanh chóng khi đúng giờ.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “as I said”.
Cách dùng: Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì.
Ví dụ: I’ve noticed you have to wait a long time for a bus.
Dịch nghĩa: Tôi nhận thấy bạn phải đợi xe buýt rất lâu.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “have to + V”.
Nghĩa: tình nguyện viên
Collocation: more volunteers
Ví dụ: Volunteers cleaned the beach.
Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên đã dọn sạch bãi biển.
Nghĩa: tổ chức tình nguyện
Collocation: joining ACE voluntary organisation
Ví dụ: Let me start by welcoming you all to this talk and thanking you for taking the time to consider joining ACE voluntary organisation.
Dịch nghĩa: Hãy để tôi bắt đầu bằng việc chào mừng tất cả các bạn đến với buổi nói chuyện này và cảm ơn các bạn đã dành thời gian cân nhắc tham gia tổ chức tình nguyện ACE.
Nghĩa: độ tin cậy
Collocation: such as reliability
Ví dụ: The car's reliability is high.
Dịch nghĩa: Độ tin cậy của chiếc xe rất cao.
Nghĩa: then chốt, cực kỳ quan trọng
Collocation: crucial in voluntary work
Ví dụ: Sleep is crucial for memory.
Dịch nghĩa: Giấc ngủ cực kỳ quan trọng với trí nhớ.
Nghĩa: sự tận tụy, cống hiến
Collocation: value is dedication
Ví dụ: His dedication paid off.
Dịch nghĩa: Sự tận tụy của anh ấy đã được đền đáp.
Nghĩa: thu nhập
Collocation: your income is important
Ví dụ: Her income doubled in two years.
Dịch nghĩa: Thu nhập của cô ấy tăng gấp đôi trong hai năm.
Nghĩa: việc gây quỹ
Collocation: way of fundraising
Ví dụ: They held a fundraising event.
Dịch nghĩa: Họ tổ chức một sự kiện gây quỹ.
Nghĩa: việc thu gom rác
Collocation: is litter collection
Ví dụ: One outdoor activity that we need volunteers for is litter collection.
Dịch nghĩa: Một hoạt động ngoài trời mà chúng tôi cần tình nguyện viên là thu gom rác.
Nghĩa: lên dốc
Collocation: sometimes uphill
Ví dụ: If you can walk for long periods, sometimes uphill.
Dịch nghĩa: Nếu bạn có thể đi bộ trong thời gian dài, đôi khi lên dốc.
Nghĩa: bạn cùng chơi thời thơ ấu
Collocation: called ‘playmates’
Ví dụ: They were playmates before they started school.
Dịch nghĩa: Chúng là bạn cùng chơi từ trước khi đi học.
Nghĩa: dinh dưỡng
Collocation: about nutrition
Ví dụ: It’s good if you know something about nutrition and can give clear instructions.
Dịch nghĩa: Sẽ tốt nếu bạn biết chút gì đó về dinh dưỡng và có thể đưa ra hướng dẫn rõ ràng.
Nghĩa: trẻ em khuyết tật
Collocation: for disabled children
Ví dụ: Helping out at our story club for disabled children.
Dịch nghĩa: Giúp đỡ tại câu lạc bộ kể chuyện của chúng tôi dành cho trẻ em khuyết tật.
Nghĩa: khía cạnh sân khấu, kịch nghệ
Collocation: the theatrical side of this
Ví dụ: We’re always looking for support with the theatrical side of this.
Dịch nghĩa: Chúng tôi luôn tìm kiếm sự hỗ trợ về khía cạnh sân khấu của việc này.
Nghĩa: sơ cứu, trợ giúp y tế ban đầu (trước khi có chăm sóc chuyên nghiệp)
Collocation: is first aid
Ví dụ: Everyone should know basic first aid techniques to help in an emergency.
Dịch nghĩa: Mọi người nên biết các kỹ thuật sơ cứu cơ bản để giúp đỡ trong trường hợp khẩn cấp.
Nghĩa: các nhóm dễ bị tổn thương
Collocation: in vulnerable groups
Ví dụ: Teaching others in vulnerable groups who may be at risk of injury.
Dịch nghĩa: Dạy những người khác trong các nhóm dễ bị tổn thương, những người có thể gặp rủi ro chấn thương.
Nghĩa: đang trong tình trạng có nguy cơ gặp hại
Collocation: at risk of injury
Ví dụ: Thousands of jobs are at risk if the plant closes.
Dịch nghĩa: Hàng nghìn việc làm có nguy cơ mất nếu nhà máy đóng cửa.
Nghĩa: lúc đầu
Collocation: Initially, though
Ví dụ: Initially, I found the job difficult.
Dịch nghĩa: Lúc đầu tôi thấy công việc khó khăn.
Nghĩa: có kinh nghiệm
Collocation: experienced volunteers
Ví dụ: We need an experienced driver.
Dịch nghĩa: Chúng tôi cần một tài xế có kinh nghiệm.
Cách dùng: Dùng để bắt đầu một bài nói hoặc một hoạt động bằng cách thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ: Let me start by welcoming you all to this talk.
Dịch nghĩa: Hãy để tôi bắt đầu bằng việc chào mừng tất cả các bạn đến với buổi nói chuyện này.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Let me start by V-ing”.
Cách dùng: Dành thời gian để làm một việc gì đó, thường là quan trọng hoặc cần sự cân nhắc.
Ví dụ: Thanking you for taking the time to consider joining ACE voluntary organisation.
Dịch nghĩa: Cảm ơn các bạn đã dành thời gian cân nhắc tham gia tổ chức tình nguyện ACE.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “take the time to do something”.
Cách dùng: Diễn tả rằng một điều gì đó phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố khác.
Ví dụ: It all depends on what type of voluntary work you want to do.
Dịch nghĩa: Tất cả phụ thuộc vào loại công việc tình nguyện mà bạn muốn làm.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it all depends on + Wh-clause”.
Cách dùng: Có xu hướng làm gì đó.
Ví dụ: Managers tend to prefer to get on with other things.
Dịch nghĩa: Các quản lý có xu hướng thích tiếp tục làm những việc khác.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “tend to do something”.
Cách dùng: Diễn tả một phạm vi đa dạng từ điểm này đến điểm khác.
Ví dụ: People have many different reasons that range from getting work experience to just doing something they’ve always wanted to do.
Dịch nghĩa: Mọi người có nhiều lý do khác nhau, từ việc có kinh nghiệm làm việc đến chỉ đơn giản là làm điều họ luôn muốn.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “range from X to Y”.
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
Ví dụ: But it is critical that you have enough hours in the day for whatever role we agree is suitable for you.
Dịch nghĩa: Nhưng điều quan trọng là bạn phải có đủ thời gian trong ngày cho bất kỳ vai trò nào mà chúng tôi đồng ý là phù hợp với bạn.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it is critical that + clause”.
Cách dùng: Kết thúc ở một tình huống hoặc trạng thái không mong đợi hoặc không chủ ý.
Ví dụ: Volunteers who join this group can end up teaching others in vulnerable groups.
Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên tham gia nhóm này có thể cuối cùng sẽ dạy những người khác trong các nhóm dễ bị tổn thương.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “end up + V-ing”.
Nghĩa: lĩnh vực cạnh tranh
Collocation: into a really competitive field
Ví dụ: I mean we know we’re going into a really competitive field so it’s obvious that we may struggle to get work.
Dịch nghĩa: Ý tôi là chúng ta biết mình đang bước vào một lĩnh vực thực sự cạnh tranh nên rõ ràng là chúng ta có thể gặp khó khăn trong việc tìm việc.
Nghĩa: công việc mơ ước
Collocation: have that ‘dream job’
Ví dụ: And we know we can’t all have that ‘dream job’.
Dịch nghĩa: Và chúng ta biết không phải ai cũng có được 'công việc mơ ước' đó.
Nghĩa: nghề báo, ngành báo chí
Collocation: fashion journalism
Ví dụ: Investigative journalism helped uncover the corruption scandal.
Dịch nghĩa: Báo chí điều tra đã góp phần phanh phui vụ bê bối tham nhũng.
Nghĩa: các lựa chọn nghề nghiệp
Collocation: so many career options
Ví dụ: Yeah – I wasn’t expecting so many career options.
Dịch nghĩa: Ừ – tôi không ngờ lại có nhiều lựa chọn nghề nghiệp đến vậy.
Nghĩa: hẹp hòi, thiển cận
Collocation: a bit narrow-minded
Ví dụ: Perhaps she thinks students are a bit narrow-minded about the industry.
Dịch nghĩa: Có lẽ cô ấy nghĩ sinh viên hơi thiển cận về ngành này.
Nghĩa: khắc nghiệt, gay gắt
Collocation: a bit harsh
Ví dụ: The winter was harsh.
Dịch nghĩa: Mùa đông thật khắc nghiệt.
Nghĩa: ngành công nghiệp khắc nghiệt
Collocation: it’s a tough industry
Ví dụ: We know it’s a tough industry.
Dịch nghĩa: Chúng tôi biết đây là một ngành công nghiệp khắc nghiệt.
Nghĩa: trường trung học
Collocation: secondary-school education
Ví dụ: She starts secondary school in September.
Dịch nghĩa: Cô bé vào trường trung học từ tháng Chín.
Nghĩa: tập trung vào định hướng nghề nghiệp
Collocation: more career-focused
Ví dụ: Do you think our secondary-school education should have been more career-focused?
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng giáo dục trung học của chúng ta nên tập trung vào định hướng nghề nghiệp nhiều hơn không?
Nghĩa: truyền cảm hứng, khơi nguồn cảm hứng
Collocation: very inspiring
Ví dụ: The director said an old folk tale inspired his award-winning film.
Dịch nghĩa: Đạo diễn cho biết một câu chuyện dân gian xưa đã truyền cảm hứng cho bộ phim đoạt giải của ông.
Nghĩa: ảnh hưởng
Collocation: influence your thoughts
Ví dụ: Parents have a big influence on their children.
Dịch nghĩa: Cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến con cái.
Nghĩa: tư tưởng cởi mở, không định kiến
Collocation: keep an open mind
Ví dụ: I promised myself that I’d go through this course and keep an open mind till the end.
Dịch nghĩa: Tôi đã tự hứa với bản thân rằng mình sẽ hoàn thành khóa học này và giữ một tư tưởng cởi mở cho đến cuối cùng.
Nghĩa: không được trả công
Collocation: unpaid assistants
Ví dụ: She did six months of unpaid work.
Dịch nghĩa: Cô ấy làm sáu tháng không lương.
Nghĩa: chấp nhận, đồng ý nhận
Collocation: accept that view
Ví dụ: She accepted the job offer.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.
Nghĩa: hấp dẫn, lôi cuốn
Collocation: was fascinating
Ví dụ: The history of Egypt is fascinating.
Dịch nghĩa: Lịch sử Ai Cập thật cuốn hút.
Nghĩa: nhân viên phục trang (giúp diễn viên thay và giữ gìn trang phục)
Collocation: personal dresser
Ví dụ: Backstage, the dresser helped the actress into her heavy period gown.
Dịch nghĩa: Sau cánh gà, nhân viên phục trang giúp nữ diễn viên mặc bộ váy cổ trang nặng nề.
Nghĩa: phần thưởng
Collocation: financial reward
Ví dụ: Hard work brings its own rewards.
Dịch nghĩa: Sự chăm chỉ tự mang lại phần thưởng.
Nghĩa: khách hàng (dịch vụ)
Collocation: focusing on your client
Ví dụ: The lawyer met her client at noon.
Dịch nghĩa: Luật sư gặp thân chủ lúc giữa trưa.
Nghĩa: bán lẻ
Collocation: job in retail
Ví dụ: She works in retail.
Dịch nghĩa: Cô ấy làm trong ngành bán lẻ.
Nghĩa: khoảng trống trên thị trường, nhu cầu chưa được đáp ứng
Collocation: a gap in the market
Ví dụ: It would be useful to know if there’s a gap in the market.
Dịch nghĩa: Sẽ hữu ích nếu biết liệu có khoảng trống nào trên thị trường không.
Nghĩa: đồi trọc cao ở miền bắc nước Anh
Collocation: fell apart in the wash
Ví dụ: Mist hung over the fells all morning.
Dịch nghĩa: Sương mù giăng trên các đồi trọc suốt buổi sáng.
Cách dùng: Diễn tả sự khó khăn khi thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: It’s hard to see through people’s heads, isn’t it?
Dịch nghĩa: Thật khó để nhìn xuyên qua đầu người khác, phải không?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's hard to do something”.
Cách dùng: Dùng để giải thích hoặc làm rõ ý mình vừa nói.
Ví dụ: I mean we know we’re going into a really competitive field.
Dịch nghĩa: Ý tôi là chúng ta biết mình đang bước vào một lĩnh vực thực sự cạnh tranh.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I mean...”.
Cách dùng: Diễn tả điều gì đó có vẻ đúng hoặc có khả năng xảy ra.
Ví dụ: It looks like there’s a whole range of areas of work that we hadn’t even thought of.
Dịch nghĩa: Có vẻ như có cả một loạt các lĩnh vực công việc mà chúng ta thậm chí chưa từng nghĩ đến.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it looks like + clause”.
Cách dùng: Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, thường là nói hoặc làm điều gì đó tương tự.
Ví dụ: She kept saying things like ‘I know you all think this, but ...’
Dịch nghĩa: Cô ấy cứ nói những điều như 'Tôi biết tất cả các bạn đều nghĩ thế này, nhưng...'
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “kept V-ing things like...”.
Cách dùng: Diễn tả một điều lẽ ra nên xảy ra hoặc nên được làm trong quá khứ nhưng đã không.
Ví dụ: Do you think our secondary-school education should have been more career-focused?
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng giáo dục trung học của chúng ta lẽ ra nên tập trung vào định hướng nghề nghiệp nhiều hơn không?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “should have been + V-ed/adj”.
Cách dùng: Diễn tả một lời hứa hoặc cam kết với bản thân về việc sẽ làm gì đó.
Ví dụ: I promised myself that I’d go through this course and keep an open mind till the end.
Dịch nghĩa: Tôi đã tự hứa với bản thân rằng mình sẽ hoàn thành khóa học này và giữ một tư tưởng cởi mở cho đến cuối cùng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I promised myself that I'd...”.
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một điều chắc chắn, bất chấp những điều không chắc chắn khác.
Ví dụ: One thing’s for certain, though. From what she said, we’ll be unpaid assistants in the industry for quite a long time.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, có một điều chắc chắn. Từ những gì cô ấy nói, chúng ta sẽ là trợ lý không lương trong ngành này khá lâu.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “One thing's for certain, though.”.
Cách dùng: Diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ về cảm giác trong quá khứ.
Ví dụ: It must have felt amazing – though she said all she was looking for back then was experience, not financial reward.
Dịch nghĩa: Chắc hẳn cảm giác đó rất tuyệt vời – mặc dù cô ấy nói tất cả những gì cô ấy tìm kiếm lúc đó là kinh nghiệm, chứ không phải phần thưởng tài chính.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It must have felt + adjective”.
Nghĩa: sự di chuyển động vật từ nơi này sang nơi khác
Collocation: known as translocation
Ví dụ: This is known as translocation and has been carried out in Malawi in Africa in recent years.
Dịch nghĩa: Điều này được gọi là di chuyển động vật và đã được thực hiện ở Malawi, Châu Phi trong những năm gần đây.
Nghĩa: khu bảo tồn thiên nhiên
Collocation: settled in new reserves
Ví dụ: Groups of elephants have been moved and settled in new reserves.
Dịch nghĩa: Các nhóm voi đã được di chuyển và định cư ở các khu bảo tồn mới.
Nghĩa: tình trạng quá tải dân số
Collocation: because of overpopulation
Ví dụ: The reason this is being done is because of overpopulation of elephants in some areas.
Dịch nghĩa: Lý do việc này được thực hiện là vì tình trạng quá tải voi ở một số khu vực.
Nghĩa: kẻ săn trộm, người săn bắt trái phép trên đất của người khác
Collocation: wiped out by poachers
Ví dụ: Poachers killed three rhinos last month.
Dịch nghĩa: Bọn săn trộm giết ba con tê giác tháng trước.
Nghĩa: ngà voi
Collocation: for their ivory
Ví dụ: Poachers, who killed the elephants for their ivory.
Dịch nghĩa: Những kẻ săn trộm, những người đã giết voi để lấy ngà.
Nghĩa: sự thực thi, sự cưỡng chế (pháp luật)
Collocation: effective law enforcement
Ví dụ: The new rules will require much stricter enforcement.
Dịch nghĩa: Các quy định mới sẽ đòi hỏi việc thực thi nghiêm ngặt hơn nhiều.
Nghĩa: bùng nổ, phát triển rất nhanh
Collocation: population boomed
Ví dụ: Exports boomed after the deal.
Dịch nghĩa: Xuất khẩu bùng nổ sau thoả thuận.
Nghĩa: sự cạnh tranh thức ăn
Collocation: more competition for food
Ví dụ: Firstly, there was more competition for food, which meant that some elephants were suffering from hunger.
Dịch nghĩa: Thứ nhất, có sự cạnh tranh thức ăn nhiều hơn, điều đó có nghĩa là một số con voi bị đói.
Nghĩa: phá đổ hàng rào
Collocation: routinely knocking down fences
Ví dụ: Elephants were routinely knocking down fences around the park.
Dịch nghĩa: Voi thường xuyên phá đổ hàng rào quanh công viên.
Nghĩa: đáng kể, quan trọng
Collocation: at a significant cost
Ví dụ: There's been a significant improvement.
Dịch nghĩa: Đã có sự cải thiện đáng kể.
Nghĩa: thử thách, thách thức
Collocation: quite a challenge
Ví dụ: Learning Chinese is a real challenge.
Dịch nghĩa: Học tiếng Trung là một thử thách thực sự.
Nghĩa: bác sĩ thú y (viết tắt của veterinarian)
Collocation: A team of vets
Ví dụ: A team of vets and park rangers flew over the park in helicopters.
Dịch nghĩa: Một đội bác sĩ thú y và kiểm lâm đã bay qua công viên bằng trực thăng.
Nghĩa: lính biệt động, quân nhân tinh nhuệ chuyên đột kích
Collocation: park rangers
Ví dụ: Rangers seized the bridge before dawn.
Dịch nghĩa: Lính biệt động chiếm cây cầu trước rạng sáng.
Nghĩa: làm bất động, cố định
Collocation: to immobilise the elephants
Ví dụ: The vets then used darts to immobilise the elephants.
Dịch nghĩa: Các bác sĩ thú y sau đó dùng phi tiêu để làm bất động những con voi.
Nghĩa: thuốc an thần
Collocation: dose of tranquiliser
Ví dụ: They not only had to select the right dose of tranquiliser for different-sized elephants.
Dịch nghĩa: Họ không chỉ phải chọn đúng liều thuốc an thần cho những con voi có kích thước khác nhau.
Nghĩa: điều khiển tàu khéo léo qua chỗ hẹp
Collocation: a tricky manoeuvre
Ví dụ: She manoeuvred the ferry alongside the quay.
Dịch nghĩa: Cô ấy lái chiếc phà cập sát bến.
Nghĩa: giảm thiểu căng thẳng
Collocation: to minimise the stress
Ví dụ: This also had to be done as quickly as possible so as to minimise the stress caused.
Dịch nghĩa: Điều này cũng phải được thực hiện nhanh nhất có thể để giảm thiểu căng thẳng gây ra.
Nghĩa: sự ngạt thở
Collocation: risk of suffocation
Ví dụ: To avoid the risk of suffocation, the team had to make sure none of the elephants were lying on their chests.
Dịch nghĩa: Để tránh nguy cơ ngạt thở, đội phải đảm bảo không con voi nào nằm sấp.
Nghĩa: người phụ nữ đứng đầu gia tộc
Collocation: to the matriarch
Ví dụ: Her grandmother was the family matriarch.
Dịch nghĩa: Bà của cô ấy là người phụ nữ đứng đầu gia tộc.
Nghĩa: ngà (của voi, hải mã, lợn lòi)
Collocation: elephant’s tusks
Ví dụ: The elephant's long tusk was made of ivory.
Dịch nghĩa: Chiếc ngà dài của con voi được làm bằng ngà.
Nghĩa: việc làm
Collocation: Employment prospects
Ví dụ: The factory provides employment for hundreds.
Dịch nghĩa: Nhà máy tạo việc làm cho hàng trăm người.
Nghĩa: mô hình bảo tồn bền vững
Collocation: providing a sustainable conservation model
Ví dụ: Providing a sustainable conservation model, which could be replicated in other parks.
Dịch nghĩa: Cung cấp một mô hình bảo tồn bền vững, có thể được nhân rộng ở các công viên khác.
Nghĩa: đột ngột
Collocation: a dramatic rise
Ví dụ: There has been a dramatic fall in prices.
Dịch nghĩa: Giá cả giảm đột ngột.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu một thuật ngữ hoặc tên gọi cho một khái niệm hoặc hành động.
Ví dụ: This is known as translocation and has been carried out in Malawi in Africa in recent years.
Dịch nghĩa: Điều này được gọi là di chuyển động vật và đã được thực hiện ở Malawi, Châu Phi trong những năm gần đây.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “This is known as...”.
Cách dùng: Giải thích nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động đang diễn ra.
Ví dụ: The reason this is being done is because of overpopulation of elephants in some areas.
Dịch nghĩa: Lý do việc này được thực hiện là vì tình trạng quá tải voi ở một số khu vực.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The reason this is being done is because of...”.
Cách dùng: Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ trước một thời điểm khác trong quá khứ, ở thể bị động.
Ví dụ: The elephant population had been wiped out by poachers.
Dịch nghĩa: Quần thể voi đã bị xóa sổ bởi những kẻ săn trộm.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “had been wiped out by...”.
Cách dùng: Diễn tả hậu quả hoặc kết quả của một tình huống, thường là tiêu cực.
Ví dụ: This led to a number of problems.
Dịch nghĩa: Điều này đã dẫn đến một số vấn đề.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “led to a number of problems”.
Cách dùng: Diễn tả hai hành động xảy ra ngay lập tức sau nhau.
Ví dụ: As soon as the elephants began to flop onto the ground, the team moved in to take care of them.
Dịch nghĩa: Ngay khi những con voi bắt đầu đổ xuống đất, đội đã tiến vào để chăm sóc chúng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “As soon as + clause, + clause”.
Cách dùng: Đảm bảo rằng không có ai hoặc không có cái gì trong một nhóm thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ: The team had to make sure none of the elephants were lying on their chests.
Dịch nghĩa: Đội phải đảm bảo không con voi nào nằm sấp.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “make sure none of...”.
Cách dùng: Theo dõi, giám sát cẩn thận.
Ví dụ: It was very important to keep an eye on their breathing.
Dịch nghĩa: Điều rất quan trọng là phải theo dõi nhịp thở của chúng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “keep an eye on”.
Cách dùng: Diễn tả khả năng một điều gì đó có thể được sao chép hoặc áp dụng ở nơi khác, ở thể bị động.
Ví dụ: A sustainable conservation model, which could be replicated in other parks.
Dịch nghĩa: Một mô hình bảo tồn bền vững, có thể được nhân rộng ở các công viên khác.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “could be replicated”.
Cách dùng: Góp phần vào một điều gì đó, thường là một kết quả hoặc sự thay đổi.
Ví dụ: Employment prospects have improved enormously, contributing to rising living standards for the whole community.
Dịch nghĩa: Triển vọng việc làm đã cải thiện đáng kể, góp phần nâng cao mức sống cho toàn bộ cộng đồng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “contributing to + noun phrase”.