1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Actual Test Vol 6 - Test 1.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Actual Test Vol 6 - Test 1; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: chuyến tham quan ngắn có tổ chức
Collocation: school excursion
Ví dụ: The hotel runs excursions to the ruins.
Dịch nghĩa: Khách sạn tổ chức các chuyến tham quan tới khu di tích.
Nghĩa: lạnh và nhiều mây
Collocation: be cold and cloudy
Ví dụ: by Wednesday, the day of our excursion, it will be… well, their words are ‘cold and cloudy’
Dịch nghĩa: đến thứ Tư, ngày dã ngoại của chúng ta, trời sẽ... theo lời họ là 'lạnh và nhiều mây'.
Nghĩa: đang trên đường đi, đang di chuyển bằng xe
Collocation: an hour and a half on the road
Ví dụ: We were on the road for eleven hours.
Dịch nghĩa: Chúng tôi ở trên đường suốt mười một tiếng.
Nghĩa: Chim săn mồi (tên một hoạt động)
Collocation: event 'Birds of Prey'
Ví dụ: one fun event planned that day is ‘Birds of Prey’
Dịch nghĩa: một sự kiện vui vẻ được lên kế hoạch ngày hôm đó là 'Birds of Prey'.
Nghĩa: bữa trưa được phục vụ (do nhà cung cấp dịch vụ ăn uống chuẩn bị)
Collocation: a catered lunch
Ví dụ: There’s a catered lunch, at the park restaurant.
Dịch nghĩa: Có một bữa trưa được phục vụ, tại nhà hàng trong công viên.
Nghĩa: Trưng bày bò sát (tên một hoạt động)
Collocation: the 'Reptile Display'
Ví dụ: I had a choice between the ‘Reptile Display’ and the ‘Koala Handling’.
Dịch nghĩa: Tôi có lựa chọn giữa 'Trưng bày bò sát' và 'Tiếp xúc với gấu Koala'.
Nghĩa: Tiếp xúc với gấu Koala (tên một hoạt động)
Collocation: the ‘Koala Handling’
Ví dụ: These Asian students would love the ‘Koala Handling’.
Dịch nghĩa: Những sinh viên châu Á này sẽ rất thích 'Tiếp xúc với gấu Koala'.
Nghĩa: trừ khi
Collocation: unless the weather’s sunny
Ví dụ: We'll be late unless we hurry.
Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ muộn trừ khi đi nhanh lên.
Nghĩa: đối mặt với tắc đường
Collocation: we face traffic
Ví dụ: we face traffic, so we won’t get back until well after 6pm.
Dịch nghĩa: chúng ta sẽ đối mặt với tắc đường, nên sẽ không về đến nơi cho đến sau 6 giờ tối.
Nghĩa: sự phân tích, phân loại (theo từng hạng mục)
Collocation: breakdown by nationality
Ví dụ: research regarding the breakdown by nationality of our student body.
Dịch nghĩa: nghiên cứu về sự phân loại theo quốc tịch của tổng số sinh viên của chúng ta.
Nghĩa: tổng số sinh viên (của một trường đại học, cao đẳng)
Collocation: our student body
Ví dụ: the breakdown by nationality of our student body.
Dịch nghĩa: sự phân loại theo quốc tịch của tổng số sinh viên của chúng ta.
Nghĩa: cấu thành, tạo nên
Collocation: constitute the majority
Ví dụ: These acts constitute a crime.
Dịch nghĩa: Những hành vi này cấu thành tội phạm.
Nghĩa: đa số, phần lớn
Collocation: the majority
Ví dụ: The majority voted for the change.
Dịch nghĩa: Đa số đã bỏ phiếu cho sự thay đổi.
Nghĩa: hơi, phần nào
Collocation: somewhat surprising
Ví dụ: The test was somewhat harder this year.
Dịch nghĩa: Đề thi năm nay có phần khó hơn.
Nghĩa: các chuyến du học ngắn hạn, tham quan học tập
Collocation: all those Study Tours
Ví dụ: all those Study Tours that our university markets in Japan are bringing in students.
Dịch nghĩa: tất cả những chuyến du học ngắn hạn mà trường đại học của chúng ta tiếp thị ở Nhật Bản đang thu hút sinh viên.
Nghĩa: tỷ lệ, tỉ lệ
Collocation: other proportions
Ví dụ: A large proportion agreed.
Dịch nghĩa: Một tỷ lệ lớn đã đồng ý.
Nghĩa: một phần nhỏ
Collocation: just a fraction more
Ví dụ: The repair cost a fraction of the new price.
Dịch nghĩa: Việc sửa chỉ tốn một phần nhỏ so với giá mua mới.
Cách dùng: Diễn tả sự không thể xảy ra của một việc gì đó, kèm theo lý do.
Ví dụ: Well it can’t be Tuesday, with the English tests taking place.
Dịch nghĩa: Chà, không thể là thứ Ba được, vì các bài kiểm tra tiếng Anh đang diễn ra.
Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để loại trừ một khả năng dựa trên một sự kiện đã biết.
Cách dùng: Diễn tả sự hài lòng hoặc chấp nhận một điều kiện, miễn là một điều kiện khác không xảy ra.
Ví dụ: Well, as long as it isn’t ‘wet and rainy’, I’m happy enough.
Dịch nghĩa: Chà, miễn là trời không 'ẩm ướt và mưa', tôi cũng đủ vui rồi.
Ghi nhớ: “As long as” dùng để đặt ra một điều kiện cần thiết.
Cách dùng: Diễn tả việc có hai lựa chọn khác nhau.
Ví dụ: I had a choice between the ‘Reptile Display’ and the ‘Koala Handling’.
Dịch nghĩa: Tôi có lựa chọn giữa 'Trưng bày bò sát' và 'Tiếp xúc với gấu Koala'.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng khi người nói phải đưa ra quyết định giữa hai phương án.
Cách dùng: Diễn tả việc đưa ra một quyết định dựa trên thông tin hoặc dự báo có sẵn.
Ví dụ: given the forecast, I thought it better to choose the reptile display.
Dịch nghĩa: dựa vào dự báo thời tiết, tôi nghĩ tốt hơn nên chọn trưng bày bò sát.
Ghi nhớ: “Given” ở đây có nghĩa là "xét thấy", "dựa vào".
Cách dùng: Diễn tả thời điểm muộn hơn dự kiến hoặc một mốc thời gian cụ thể mà một hành động sẽ xảy ra.
Ví dụ: we won’t get back until well after 6pm.
Dịch nghĩa: chúng ta sẽ không về đến nơi cho đến sau 6 giờ tối.
Ghi nhớ: “Until well after” nhấn mạnh rằng hành động sẽ diễn ra khá lâu sau mốc thời gian được nhắc đến.
Cách dùng: Diễn tả một suy đoán hoặc giả định của người nói.
Ví dụ: I would imagine that most of our students are either Japanese or Chinese.
Dịch nghĩa: Tôi đoán rằng hầu hết sinh viên của chúng ta là người Nhật hoặc người Trung Quốc.
Ghi nhớ: “I would imagine” là cách nói lịch sự để đưa ra một ý kiến hoặc suy đoán.
Nghĩa: công ty du lịch bán tour và vé
Collocation: EasyTravel Travel Agency
Ví dụ: They booked the whole trip through a travel agency.
Dịch nghĩa: Họ đặt trọn chuyến đi qua một công ty du lịch.
Nghĩa: du lịch sinh thái
Collocation: specialise in eco-travel
Ví dụ: We specialise in eco-travel, or holidays designed to get you amongst nature
Dịch nghĩa: Chúng tôi chuyên về du lịch sinh thái, hay những kỳ nghỉ được thiết kế để đưa bạn hòa mình vào thiên nhiên.
Nghĩa: sự ồn ào, náo nhiệt
Collocation: ignoring the hustle and bustle
Ví dụ: ignoring the hustle and bustle of big cities.
Dịch nghĩa: bỏ qua sự ồn ào, náo nhiệt của các thành phố lớn.
Nghĩa: các tư vấn viên du lịch quốc tế
Collocation: our overseas consultants
Ví dụ: you’ll see our overseas consultants.
Dịch nghĩa: bạn sẽ thấy các tư vấn viên du lịch quốc tế của chúng tôi.
Nghĩa: chủ yếu
Collocation: primarily for
Ví dụ: The course is primarily for beginners.
Dịch nghĩa: Khóa học chủ yếu dành cho người mới.
Nghĩa: thị trường trong nước
Collocation: the domestic market
Ví dụ: they also like the domestic market
Dịch nghĩa: họ cũng thích thị trường trong nước.
Nghĩa: phần xứng đáng, phần đủ lớn
Collocation: its fair share of
Ví dụ: this country offers its fair share of beautiful natural vistas.
Dịch nghĩa: đất nước này có đủ những cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.
Nghĩa: các hẻm núi đá đỏ
Collocation: striking red-rock gorges
Ví dụ: What about some striking red-rock gorges?
Dịch nghĩa: Còn về những hẻm núi đá đỏ ấn tượng thì sao?
Nghĩa: vùng ngoại ô và các khu vực bên ngoài
Collocation: around the outskirts and outer regions
Ví dụ: around the outskirts and outer regions of this city
Dịch nghĩa: quanh vùng ngoại ô và các khu vực bên ngoài thành phố này.
Nghĩa: những chuyến đi xe buýt đường dài
Collocation: those long-haul bus trips
Ví dụ: none of those long-haul bus trips which often leave you cramped and uncomfortable
Dịch nghĩa: không có những chuyến đi xe buýt đường dài thường khiến bạn chật chội và khó chịu.
Nghĩa: chật chội và khó chịu
Collocation: leave you cramped and uncomfortable
Ví dụ: leave you cramped and uncomfortable
Dịch nghĩa: khiến bạn chật chội và khó chịu.
Nghĩa: giá để hành lý
Collocation: into luggage racks
Ví dụ: stuffing heavy suitcases into luggage racks
Dịch nghĩa: nhét những chiếc vali nặng vào giá để hành lý.
Nghĩa: nhân viên phục vụ riêng
Collocation: the personal attendant
Ví dụ: the personal attendant, who accompanies the driver, ready and willing to serve you
Dịch nghĩa: nhân viên phục vụ riêng, người đi cùng tài xế, sẵn sàng và nhiệt tình phục vụ bạn.
Nghĩa: xem lướt qua, đọc lướt qua
Collocation: for you to browse through
Ví dụ: travel magazines for you to browse through
Dịch nghĩa: các tạp chí du lịch để bạn xem lướt qua.
Nghĩa: tự giải thích, dễ hiểu
Collocation: which is self-explanatory
Ví dụ: ‘General Enquiries’, which is self-explanatory.
Dịch nghĩa: 'Thông tin chung', cái mà tự nó đã dễ hiểu rồi.
Nghĩa: dành riêng cho
Collocation: reserved for staff members only
Ví dụ: That’s reserved for staff members only.
Dịch nghĩa: Cái đó chỉ dành riêng cho nhân viên.
Nghĩa: vùng lân cận, khu vực gần
Collocation: in the immediate vicinity of
Ví dụ: serving tours in the immediate vicinity of this city.
Dịch nghĩa: phục vụ các tour du lịch trong vùng lân cận thành phố này.
Nghĩa: các chức năng cụ thể
Collocation: their specific functions
Ví dụ: Now, let me tell you their specific functions.
Dịch nghĩa: Bây giờ, hãy để tôi nói cho bạn biết các chức năng cụ thể của họ.
Cách dùng: Dùng để xác nhận lý do ai đó có mặt hoặc quan tâm đến một chủ đề, thường kèm theo câu hỏi xác nhận "right?".
Ví dụ: Now, you’re here because you’re interested in travel, right?
Dịch nghĩa: Bây giờ, bạn ở đây vì bạn quan tâm đến du lịch, phải không?
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để mở đầu một cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình.
Cách dùng: Diễn tả lĩnh vực chuyên môn của một tổ chức hoặc cá nhân, sau đó giải thích rõ hơn về lĩnh vực đó.
Ví dụ: We specialise in eco-travel, or holidays designed to get you amongst nature
Dịch nghĩa: Chúng tôi chuyên về du lịch sinh thái, hay những kỳ nghỉ được thiết kế để đưa bạn hòa mình vào thiên nhiên.
Ghi nhớ: “Or” ở đây dùng để cung cấp một định nghĩa hoặc mô tả khác.
Cách dùng: Dùng để gợi ý hoặc hỏi ý kiến về một điều gì đó.
Ví dụ: What about the deserts, anyone? What about some striking red-rock gorges?
Dịch nghĩa: Còn về các sa mạc thì sao, có ai không? Còn về những hẻm núi đá đỏ ấn tượng thì sao?
Ghi nhớ: Cấu trúc này rất hữu ích để chuyển chủ đề hoặc thu hút sự chú ý.
Cách dùng: Diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó vào một thời điểm cụ thể.
Ví dụ: you’ll need to talk to them in the afternoon.
Dịch nghĩa: bạn sẽ cần nói chuyện với họ vào buổi chiều.
Ghi nhớ: “Need to” thể hiện sự bắt buộc hoặc cần thiết.
Cách dùng: Diễn tả sự tồn tại của nhiều địa điểm đẹp mà người nghe có thể chưa biết.
Ví dụ: there are many beautiful places that you might not be aware of.
Dịch nghĩa: có rất nhiều nơi đẹp mà bạn có thể chưa biết đến.
Ghi nhớ: “Be aware of” có nghĩa là "biết về", "nhận thức được".
Cách dùng: Nhấn mạnh yếu tố đặc biệt làm cho một cái gì đó khác biệt so với những cái khác.
Ví dụ: what makes them especially different is the personal attendant
Dịch nghĩa: điều làm cho chúng đặc biệt khác biệt là nhân viên phục vụ riêng.
Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để làm nổi bật một đặc điểm độc đáo.
Cách dùng: Cung cấp thông tin bổ sung về sự phổ biến của một điều gì đó trong một khu vực cụ thể.
Ví dụ: the Asian market, which is generally more popular in this part of the world.
Dịch nghĩa: thị trường châu Á, vốn thường phổ biến hơn ở khu vực này trên thế giới.
Ghi nhớ: Mệnh đề quan hệ "which" dùng để thêm thông tin không cần thiết nhưng hữu ích.
Nghĩa: chương trình định hướng
Collocation: university orientation program
Ví dụ: discussing their university orientation program.
Dịch nghĩa: thảo luận về chương trình định hướng đại học của họ.
Nghĩa: tự tin, chắc chắn
Collocation: confident I can handle it
Ví dụ: She feels confident that she passed the interview.
Dịch nghĩa: Cô ấy tự tin rằng mình đã vượt qua buổi phỏng vấn.
Nghĩa: xử lý
Collocation: can handle it
Ví dụ: She handles customer complaints well.
Dịch nghĩa: Cô ấy xử lý khiếu nại của khách rất khéo.
Nghĩa: thời khoá biểu
Collocation: looking at the timetable
Ví dụ: The new timetable starts after half-term.
Dịch nghĩa: Thời khoá biểu mới bắt đầu sau kỳ nghỉ giữa kỳ.
Nghĩa: bài giảng khai mạc
Collocation: the opening lecture
Ví dụ: In the morning we all have the opening lecture
Dịch nghĩa: Vào buổi sáng tất cả chúng ta đều có bài giảng khai mạc.
Nghĩa: Bài giảng về nghề nghiệp
Collocation: the ‘Careers Lecture’
Ví dụ: the ‘Careers Lecture’ might be helpful
Dịch nghĩa: 'Bài giảng về nghề nghiệp' có thể hữu ích.
Nghĩa: Chuyến tham quan trường đại học
Collocation: the ‘Uni Tour’
Ví dụ: I am interested in the ‘Uni Tour’.
Dịch nghĩa: Tôi quan tâm đến 'Chuyến tham quan trường đại học'.
Nghĩa: tận dụng, lợi dụng
Collocation: take advantage of the library tour
Ví dụ: we should take advantage of the library tour while it’s being offered.
Dịch nghĩa: chúng ta nên tận dụng chuyến tham quan thư viện khi nó đang được tổ chức.
Nghĩa: Buổi giới thiệu về Hội sinh viên
Collocation: or 'Student Union Induction'
Ví dụ: ‘Library Tour’ or ‘Student Union Induction’.
Dịch nghĩa: 'Tham quan thư viện' hay 'Buổi giới thiệu về Hội sinh viên'.
Nghĩa: quyền lợi pháp lý
Collocation: our legal rights
Ví dụ: attending a lecture on our legal rights.
Dịch nghĩa: tham dự một bài giảng về quyền lợi pháp lý của chúng ta.
Nghĩa: xã hội hay kiện tụng và phức tạp
Collocation: a very litigious and complex society
Ví dụ: We live in a very litigious and complex society now.
Dịch nghĩa: Chúng ta đang sống trong một xã hội rất hay kiện tụng và phức tạp.
Nghĩa: học hỏi, tiếp thu (kiến thức, kỹ năng)
Collocation: can pick up later
Ví dụ: it’s something we can pick up later
Dịch nghĩa: đó là điều chúng ta có thể học hỏi sau.
Nghĩa: kết thúc bằng, hoàn thành bằng
Collocation: the week winds up with
Ví dụ: the week winds up with some celebrations on Friday afternoon.
Dịch nghĩa: tuần sẽ kết thúc bằng một số buổi lễ kỷ niệm vào chiều thứ Sáu.
Nghĩa: bỏ lỡ cơ hội
Collocation: never pass up the chance
Ví dụ: I never pass up the chance to eat something.
Dịch nghĩa: Tôi không bao giờ bỏ lỡ cơ hội ăn uống.
Nghĩa: hướng dẫn về phong cách (viết, trình bày)
Collocation: a ‘style guide’
Ví dụ: about a ‘style guide’.
Dịch nghĩa: về một 'hướng dẫn phong cách'.
Nghĩa: bài viết, công việc viết lách
Collocation: present written work
Ví dụ: how to present written work – essays, and that sort of thing – to the lecturers.
Dịch nghĩa: cách trình bày bài viết – tiểu luận, và những thứ tương tự – cho giảng viên.
Nghĩa: phong cách trình bày thống nhất
Collocation: a uniform style of presentation
Ví dụ: They want a uniform style of presentation.
Dịch nghĩa: Họ muốn một phong cách trình bày thống nhất.
Nghĩa: đầu trang và chân trang (trong tài liệu)
Collocation: a header and a footer
Ví dụ: everything we hand in must have a header and a footer.
Dịch nghĩa: mọi thứ chúng ta nộp phải có đầu trang và chân trang.
Nghĩa: số lượng từ
Collocation: the word count
Ví dụ: And they also want the word count.
Dịch nghĩa: Và họ cũng muốn số lượng từ.
Nghĩa: quy định số lượng từ
Collocation: will specify the number of words
Ví dụ: the lecturers will specify the number of words they want for their assignment
Dịch nghĩa: các giảng viên sẽ quy định số lượng từ họ muốn cho bài tập của mình.
Nghĩa: chữ in đậm
Collocation: and bold print
Ví dụ: 16 points, and bold print, and underlined.
Dịch nghĩa: 16 điểm, và chữ in đậm, và gạch chân.
Nghĩa: giãn dòng đơn
Collocation: only single-spaced
Ví dụ: They’re only single-spaced.
Dịch nghĩa: Chúng chỉ giãn dòng đơn.
Nghĩa: lề rộng
Collocation: need wide margins
Ví dụ: And we need wide margins on the left, right, top, and bottom
Dịch nghĩa: Và chúng ta cần lề rộng ở bên trái, phải, trên và dưới.
Cách dùng: Hỏi về cảm nhận của ai đó khi bắt đầu một hoạt động hoặc giai đoạn mới.
Ví dụ: How do you feel about starting university here?
Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy thế nào khi bắt đầu học đại học ở đây?
Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để thăm dò cảm xúc hoặc thái độ.
Cách dùng: Diễn tả rằng một chủ đề hoặc hành động nào đó còn quá sớm để xem xét hoặc thực hiện.
Ví dụ: It’s probably too early to be thinking of careers now
Dịch nghĩa: Có lẽ còn quá sớm để nghĩ về sự nghiệp bây giờ.
Ghi nhớ: “Too early to be doing something” là một cấu trúc phổ biến.
Cách dùng: Khuyên nên tận dụng một cơ hội khi nó đang có sẵn.
Ví dụ: we should take advantage of the library tour while it’s being offered.
Dịch nghĩa: chúng ta nên tận dụng chuyến tham quan thư viện khi nó đang được tổ chức.
Ghi nhớ: “Take advantage of” có nghĩa là tận dụng.
Cách dùng: Dùng để đặt câu hỏi tu từ, gợi ý rằng một điều gì đó cũng quan trọng, hoặc thậm chí quan trọng hơn, một điều khác.
Ví dụ: Don’t you think knowing our legal rights is equally, if not more, important?
Dịch nghĩa: Bạn không nghĩ rằng việc biết quyền lợi pháp lý của chúng ta cũng quan trọng không kém, nếu không muốn nói là hơn sao?
Ghi nhớ: “Equally, if not more” là một cụm từ nhấn mạnh sự so sánh.
Cách dùng: Diễn tả rằng một điều gì đó có thể được học hỏi hoặc giải quyết vào một thời điểm sau.
Ví dụ: it’s something we can pick up later
Dịch nghĩa: đó là điều chúng ta có thể học hỏi sau.
Ghi nhớ: “Pick up” ở đây có nghĩa là học hỏi hoặc tiếp thu.
Cách dùng: Diễn tả cách một khoảng thời gian (tuần, tháng, năm) kết thúc bằng một sự kiện cụ thể.
Ví dụ: the week winds up with some celebrations on Friday afternoon.
Dịch nghĩa: tuần sẽ kết thúc bằng một số buổi lễ kỷ niệm vào chiều thứ Sáu.
Ghi nhớ: “Wind up with” là một phrasal verb có nghĩa là kết thúc.
Cách dùng: Diễn tả việc không bao giờ bỏ lỡ cơ hội làm một điều gì đó.
Ví dụ: I never pass up the chance to eat something.
Dịch nghĩa: Tôi không bao giờ bỏ lỡ cơ hội ăn uống.
Ghi nhớ: “Pass up the chance” là một idiom.
Cách dùng: Diễn tả mong muốn về một phong cách trình bày thống nhất.
Ví dụ: They want a uniform style of presentation.
Dịch nghĩa: Họ muốn một phong cách trình bày thống nhất.
Ghi nhớ: “Uniform” ở đây có nghĩa là đồng nhất, không thay đổi.
Cách dùng: Diễn tả một sự suy đoán rằng một điều gì đó ngụ ý hoặc cho rằng người khác sẽ mắc lỗi.
Ví dụ: It seems to assume we will be making mistakes.
Dịch nghĩa: Điều đó dường như cho rằng chúng ta sẽ mắc lỗi.
Ghi nhớ: “Assume” có nghĩa là giả định, cho rằng.
Nghĩa: công viên công cộng
Collocation: discussing public parks
Ví dụ: You will hear a lecturer discussing public parks.
Dịch nghĩa: Bạn sẽ nghe một giảng viên thảo luận về các công viên công cộng.
Nghĩa: bán tự nhiên
Collocation: at least semi-natural
Ví dụ: a natural, or at least semi-natural, piece of land
Dịch nghĩa: một mảnh đất tự nhiên, hoặc ít nhất là bán tự nhiên.
Nghĩa: nhiều loại cây, bụi và hoa
Collocation: planted with a variety of
Ví dụ: planted with a variety of trees, bushes, and flowers
Dịch nghĩa: được trồng nhiều loại cây, bụi và hoa.
Nghĩa: dành riêng cho
Collocation: reserved for the enjoyment of
Ví dụ: protected and reserved for the enjoyment of all citizens.
Dịch nghĩa: được bảo vệ và dành riêng cho sự hưởng thụ của tất cả công dân.
Nghĩa: quy định, quy chế
Collocation: usually regulations about
Ví dụ: The new safety regulation takes effect at the start of next month.
Dịch nghĩa: Quy định an toàn mới có hiệu lực từ đầu tháng sau.
Nghĩa: ngăn chặn sự sinh sản của côn trùng gây hại
Collocation: this also discourages the breeding of insect pests
Ví dụ: this also discourages the breeding of insect pests.
Dịch nghĩa: điều này cũng ngăn chặn sự sinh sản của côn trùng gây hại.
Nghĩa: vườn bách thảo
Collocation: called a ‘botanic garden’
Ví dụ: it is called a ‘botanic garden’.
Dịch nghĩa: nó được gọi là 'vườn bách thảo'.
Nghĩa: công viên hoang dã
Collocation: designated as a wilderness park
Ví dụ: it is sometimes designated as a wilderness park
Dịch nghĩa: đôi khi nó được chỉ định là một công viên hoang dã.
Nghĩa: được bảo vệ khỏi mọi sự phát triển
Collocation: protected from all development
Ví dụ: protected from all development in order to allow wild species
Dịch nghĩa: được bảo vệ khỏi mọi sự phát triển để cho phép các loài hoang dã.
Nghĩa: công viên đô thị
Collocation: the urban park
Ví dụ: But it is the urban park
Dịch nghĩa: Nhưng đó là công viên đô thị.
Nghĩa: giải trí thụ động
Collocation: just for passive recreation
Ví dụ: most commonly just for passive recreation
Dịch nghĩa: phổ biến nhất chỉ để giải trí thụ động.
Nghĩa: các không gian mở rộng lớn
Collocation: already extensive open spaces
Ví dụ: there were already extensive open spaces, forests, and wilderness
Dịch nghĩa: đã có sẵn các không gian mở rộng lớn, rừng và vùng hoang dã.
Nghĩa: kết quả có thể gây chết người
Collocation: the potentially fatal result of getting lost
Ví dụ: with the potentially fatal result of getting lost.
Dịch nghĩa: với kết quả có thể gây chết người là bị lạc.
Nghĩa: cách mạng công nghiệp, giai đoạn máy móc thay thế lao động thủ công
Collocation: the Industrial Revolution
Ví dụ: The Industrial Revolution began in the textile mills.
Dịch nghĩa: Cách mạng công nghiệp khởi đầu từ các nhà máy dệt.
Nghĩa: sự phát triển không kiểm soát
Collocation: due to the uncontrolled development
Ví dụ: due to the uncontrolled development and demand for resources.
Dịch nghĩa: do sự phát triển không kiểm soát và nhu cầu về tài nguyên.
Nghĩa: nhà thiết kế cảnh quan
Collocation: hired a landscape designer
Ví dụ: they hired a landscape designer, Joseph Paxton
Dịch nghĩa: họ đã thuê một nhà thiết kế cảnh quan, Joseph Paxton.
Nghĩa: những con đường uốn lượn
Collocation: designed twisting turning pathways
Ví dụ: who designed twisting turning pathways among shade-giving trees
Dịch nghĩa: người đã thiết kế những con đường uốn lượn giữa những hàng cây rợp bóng.
Nghĩa: hồ trung tâm
Collocation: around a central lake
Ví dụ: all based around a central lake.
Dịch nghĩa: tất cả đều xoay quanh một hồ trung tâm.
Nghĩa: nguyên mẫu
Collocation: became the prototype for
Ví dụ: it became the prototype for all later large parks
Dịch nghĩa: nó đã trở thành nguyên mẫu cho tất cả các công viên lớn sau này.
Nghĩa: công viên khu dân cư
Collocation: the much smaller neighbourhood park
Ví dụ: it would be the much smaller neighbourhood park.
Dịch nghĩa: đó sẽ là công viên khu dân cư nhỏ hơn nhiều.
Nghĩa: nơi ẩn náu, trú ẩn
Collocation: seen as a refuge
Ví dụ: They sought refuge in the hills.
Dịch nghĩa: Họ tìm nơi ẩn náu trên đồi.
Nghĩa: sự gắn bó bẩm sinh với thiên nhiên
Collocation: an innate affinity for nature
Ví dụ: we have an innate affinity for nature
Dịch nghĩa: chúng ta có một sự gắn bó bẩm sinh với thiên nhiên.
Nghĩa: sự hồi sinh, trẻ hóa
Collocation: the rejuvenation of many urban parks
Ví dụ: This has seen the rejuvenation of many urban parks
Dịch nghĩa: Điều này đã chứng kiến sự hồi sinh của nhiều công viên đô thị.
Cách dùng: Diễn tả rằng hầu hết mọi người đều quen thuộc với một điều gì đó.
Ví dụ: Most of us are familiar with a local park.
Dịch nghĩa: Hầu hết chúng ta đều quen thuộc với một công viên địa phương.
Ghi nhớ: “Be familiar with” có nghĩa là quen thuộc với.
Cách dùng: Dùng để đưa ra định nghĩa về một khái niệm hoặc đối tượng.
Ví dụ: it can be defined as a natural, or at least semi-natural, piece of land
Dịch nghĩa: nó có thể được định nghĩa là một mảnh đất tự nhiên, hoặc ít nhất là bán tự nhiên.
Ghi nhớ: Cấu trúc bị động này thường dùng trong các định nghĩa.
Cách dùng: Diễn tả một trường hợp cụ thể mà trong đó một điều gì đó được gọi bằng một tên khác.
Ví dụ: in which case it is called a ‘botanic garden’.
Dịch nghĩa: trong trường hợp đó nó được gọi là 'vườn bách thảo'.
Ghi nhớ: “In which case” dùng để giới thiệu một hệ quả hoặc một tên gọi khác trong một tình huống cụ thể.
Cách dùng: Diễn tả việc một cái gì đó được để yên hoàn toàn, không bị tác động.
Ví dụ: to be left completely alone and untouched
Dịch nghĩa: được để yên hoàn toàn và không bị chạm đến.
Ghi nhớ: Cấu trúc bị động với "to be left".
Cách dùng: Diễn tả mục đích của một hành động, nhằm cho phép một điều gì đó diễn ra mà không bị quấy rầy.
Ví dụ: in order to allow wild species, both plant and animal, to live undisturbed.
Dịch nghĩa: để cho phép các loài hoang dã, cả thực vật và động vật, sống không bị quấy rầy.
Ghi nhớ: “In order to” dùng để chỉ mục đích.
Cách dùng: Dùng để giải thích lại một ý tưởng bằng những từ ngữ khác, đơn giản hơn.
Ví dụ: in other words, allowing people just to observe the trees, and lie in the grass
Dịch nghĩa: nói cách khác, cho phép mọi người chỉ cần quan sát cây cối và nằm trên cỏ.
Ghi nhớ: “In other words” là một cụm từ chuyển tiếp phổ biến.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu một sự thật có thể gây ngạc nhiên cho người nghe.
Ví dụ: it might surprise you to know that once there were none.
Dịch nghĩa: có thể bạn sẽ ngạc nhiên khi biết rằng đã từng không có cái nào.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để thu hút sự chú ý.
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một kết quả chỉ xảy ra sau khi một sự kiện quan trọng nào đó diễn ra.
Ví dụ: it was only with the advent of the Industrial Revolution that people realised natural areas needed to be preserved
Dịch nghĩa: chỉ với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp mà mọi người mới nhận ra các khu vực tự nhiên cần được bảo tồn.
Ghi nhớ: “Only with... that” là cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh.
Cách dùng: Diễn tả rằng với tư cách là một loài, chúng ta có một sự gắn bó bẩm sinh với một điều gì đó.
Ví dụ: as a species, we have an innate affinity for nature
Dịch nghĩa: với tư cách là một loài, chúng ta có một sự gắn bó bẩm sinh với thiên nhiên.
Ghi nhớ: “As a species” dùng để nói về đặc điểm chung của loài người.